Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Zeroize
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zeroize có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:ff00::/30, 2a12:ff04:4000::/35, 2a12:ff04:6000::/36, 2a12:ff04:7001::/48, 2a12:ff04:7002::/47, 2a12:ff04:7004::/46, 2a12:ff04:7008::/46, 2a12:ff04:700c::/47, 2a12:ff04:7010::/44, 2a12:ff04:7020::/43, 2a12:ff04:7040::/42, 2a12:ff04:7080::/41, 2a12:ff04:7100::/40, 2a12:ff04:7200::/39, 2a12:ff04:7400::/38, 2a12:ff04:7800::/37, 2a12:ff04:8000::/33, 2a12:ff04::/34, 2a12:ff05::/32, 2a12:ff06::/31
|
Zeroize có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214917
|
Eigil Obrestad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eigil Obrestad có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:ff04:7000::/48, 2a12:ff04:700e::/47
|
Eigil Obrestad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215769
|
Cellnex Poland Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cellnex Poland Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:ff40::/29
|
Cellnex Poland Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51148
|
Speed Wifi Srls
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Wifi Srls có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:ff80::/29
|
Speed Wifi Srls có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212686
|
Vani SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vani SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:ffc0::/29
|
Vani SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204816
|
Ask Selmer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ask Selmer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:40::/32
|
Ask Selmer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202361
|
Mr David John Benwell
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mr David John Benwell có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c0::/48
|
Mr David John Benwell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197677
|
Ufdroht.net - Internet Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ufdroht.net - Internet Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:100::/29
|
Ufdroht.net - Internet Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215510
|
Young Min Kim Trading As YLEM
IPv6 Dải mạng (CIDR): Young Min Kim Trading As YLEM có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:140::/32, 2a13:141:1000::/36, 2a13:141:100::/40, 2a13:141:10::/44, 2a13:141:2000::/35, 2a13:141:200::/39, 2a13:141:20::/43, 2a13:141:2::/48, 2a13:141:4000::/34, 2a13:141:400::/38, 2a13:141:40::/42, 2a13:141:4::/46, 2a13:141:8000::/33, 2a13:141:800::/37, 2a13:141:80::/41, 2a13:141:8::/45, 2a13:141::/47, 2a13:142::/31, 2a13:144::/30
|
Young Min Kim Trading As YLEM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202348
|
Daniel Baumann
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Baumann có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:180::/32, 2a13:183::/32, 2a13:184::/30
|
Daniel Baumann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216318
|
Wanworld SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wanworld SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:1c0::/29
|
Wanworld SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215639
|
Christelle Chamoun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christelle Chamoun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:280::/29
|
Christelle Chamoun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206494
|
Apex Strata Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apex Strata Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:2c0::/29
|
Apex Strata Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214973
|
RSO Host Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RSO Host Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:340::/29
|
RSO Host Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206184
|
Mechashvim E.D.P. LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mechashvim E.D.P. LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:380::/29
|
Mechashvim E.D.P. LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56596
|
OKPath Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OKPath Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:3c0::/29
|
OKPath Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51844
|
Migadu-Mail Gmbh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Migadu-Mail Gmbh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:440::/29
|
Migadu-Mail Gmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202172
|
Lightnet Sh.p.k.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lightnet Sh.p.k. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:500::/32
|
Lightnet Sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212637
|
Ligat Telecom Sociedade Unipessoal Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ligat Telecom Sociedade Unipessoal Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:580::/29
|
Ligat Telecom Sociedade Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50666
|
Alliance Global Net Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alliance Global Net Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:5c0::/29
|
Alliance Global Net Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202065
|
Dathost AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dathost AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:640::/29
|
Dathost AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202287
|
Krzysztof Skuneczny Trading as Scoon Hardware Lab
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krzysztof Skuneczny Trading as Scoon Hardware Lab có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:680::/29
|
Krzysztof Skuneczny Trading as Scoon Hardware Lab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200410
|
Infinity IT B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinity IT B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:6c0::/29
|
Infinity IT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202270
|
Anders & Ganz GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anders & Ganz GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:701::/32, 2a13:702::/31, 2a13:704::/30
|
Anders & Ganz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34685
|
Octaplus Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Octaplus Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:740::/29
|
Octaplus Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205771
|
BlueFiber Holding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): BlueFiber Holding B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:7c0::/29
|
BlueFiber Holding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207777
|
Blancatel S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blancatel S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:880::/29
|
Blancatel S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215894
|
Darvag Cloud Infrastructure Innovators Co.pjs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Darvag Cloud Infrastructure Innovators Co.pjs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:8c0::/29
|
Darvag Cloud Infrastructure Innovators Co.pjs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212544
|
Kabel-TV Ternberg Betriebsgmbh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kabel-TV Ternberg Betriebsgmbh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:980::/29
|
Kabel-TV Ternberg Betriebsgmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203518
|
Koerber Pharma Software GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koerber Pharma Software GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:9c0::/29
|
Koerber Pharma Software GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202182
|
Skydance Animation Madrid S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skydance Animation Madrid S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a00::/29
|
Skydance Animation Madrid S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202471
|
Sandefjord Lufthavn AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sandefjord Lufthavn AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a40::/29
|
Sandefjord Lufthavn AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207189
|
Skytell FZ LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skytell FZ LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:a80::/29
|
Skytell FZ LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202930
|
Boly Varos Onkormanyzat
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boly Varos Onkormanyzat có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b00::/29
|
Boly Varos Onkormanyzat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51438
|
Green IT Solutions Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Green IT Solutions Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b40::/29
|
Green IT Solutions Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202066
|
EU-LISA
IPv6 Dải mạng (CIDR): EU-LISA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:b80::/29
|
EU-LISA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203065
|
Kaspersky Lab AO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaspersky Lab AO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:c80::/32
|
Kaspersky Lab AO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209030
|
Telroaming Advanced Communication Solution Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telroaming Advanced Communication Solution Ltd. có 68 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a13:d00:8000::/35, 2a13:d00::/33, 2a13:d00:a000::/38, 2a13:d00:a400::/39, 2a13:d00:a600::/41, 2a13:d00:a681::/48, 2a13:d00:a682::/47, 2a13:d00:a684::/46, 2a13:d00:a688::/45, 2a13:d00:a690::/44, 2a13:d00:a6a0::/43, 2a13:d00:a6c0::/42, 2a13:d00:a700::/40, 2a13:d00:a800::/37, 2a13:d00:b000::/36, 2a13:d00:c000::/40, 2a13:d00:c100::/41, 2a13:d00:c181::/48, 2a13:d00:c182::/47, 2a13:d00:c184::/46, 2a13:d00:c188::/45, 2a13:d00:c190::/44, 2a13:d00:c1a0::/43, 2a13:d00:c1c0::/42, 2a13:d00:c200::/39, 2a13:d00:c400::/38, 2a13:d00:c800::/38, 2a13:d00:cc00::/39, 2a13:d00:ce00::/40, 2a13:d00:cf00::/41
và 38 các dải mạng khác.
|
Telroaming Advanced Communication Solution Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210008
|
Live Link Internet Service Provider Pvt Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Live Link Internet Service Provider Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:d80::/29
|
Live Link Internet Service Provider Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207138
|
ITConsult-Pro Zrt.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITConsult-Pro Zrt. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:dc0::/29
|
ITConsult-Pro Zrt. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201450
|
Mark Van Ginkel Trading as Mghosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mark Van Ginkel Trading as Mghosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:e00::/29
|
Mark Van Ginkel Trading as Mghosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201712
|
EOLO Hrvatska d.d.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EOLO Hrvatska d.d. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:e40::/29
|
EOLO Hrvatska d.d. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201987
|
VOXLAN Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VOXLAN Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:e80::/29
|
VOXLAN Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206383
|
Telmaco S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telmaco S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:ec0::/29
|
Telmaco S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202112
|
Colobix Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Colobix Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:f80::/29
|
Colobix Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203410
|
Madjin SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Madjin SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:1080::/29
|
Madjin SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51236
|
Ergon Informatik AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ergon Informatik AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:10c0::/29
|
Ergon Informatik AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39932
|
IT Farm Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Farm Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:1100::/29
|
IT Farm Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211167
|
Getir Teknolojik Hizmetler A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Getir Teknolojik Hizmetler A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:1140::/29
|
Getir Teknolojik Hizmetler A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215559
|
Ondrej Filip
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ondrej Filip có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a13:1180::/29
|
Ondrej Filip có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212074
|
Trang 870 trên 903