Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Classwire Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Classwire Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:ec00::/29
|
Classwire Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51351
|
Takeaway.com Central Core B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Takeaway.com Central Core B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:ee80::/29
|
Takeaway.com Central Core B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210798
|
Inna Grigorevna Khoruzhaya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inna Grigorevna Khoruzhaya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f000::/29
|
Inna Grigorevna Khoruzhaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8219
|
Stanislaw Kubica Trading as F.P.H.U Gesa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stanislaw Kubica Trading as F.P.H.U Gesa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f1c0::/29
|
Stanislaw Kubica Trading as F.P.H.U Gesa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198374
|
Stephanie Wilde-Hobbs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stephanie Wilde-Hobbs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:aca0::/44
|
Stephanie Wilde-Hobbs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212245
|
Q Misell
IPv6 Dải mạng (CIDR): Q Misell có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:fe00::/40
|
Q Misell có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210561
|
Dani Jules Dixon
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dani Jules Dixon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:ffc0::/48
|
Dani Jules Dixon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205589
|
Gary Lee
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gary Lee có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:ffc5::/48
|
Gary Lee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216254
|
Marco Fontana
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marco Fontana có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:ffc7::/48
|
Marco Fontana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216141
|
Wren Olivia Wood
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wren Olivia Wood có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:ffc8::/48
|
Wren Olivia Wood có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216055
|
Torin Storkey
IPv6 Dải mạng (CIDR): Torin Storkey có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:ffc9::/48
|
Torin Storkey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215963
|
Daniel Naval Alcala
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Naval Alcala có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:ffca::/48
|
Daniel Naval Alcala có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215869
|
Alex Haydock
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alex Haydock có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:ffcc::/48
|
Alex Haydock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215768
|
Isabelle Kleinheuer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isabelle Kleinheuer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:ffcd::/48
|
Isabelle Kleinheuer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215500
|
Office of Consensus Maintenance LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Office of Consensus Maintenance LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:f2c0:ffd0::/47, 2a11:f2c0:ffd4::/46, 2a11:f2c0:ffdc::/47, 2a11:f2c0:ffde::/48
|
Office of Consensus Maintenance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215069
|
Sam Tarling
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sam Tarling có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:fff0::/48
|
Sam Tarling có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203024
|
Federico Martinez Fernandez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federico Martinez Fernandez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:fff7::/48
|
Federico Martinez Fernandez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209245
|
Laura Fuchs
IPv6 Dải mạng (CIDR): Laura Fuchs có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f2c0:fffa::/48
|
Laura Fuchs có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204017
|
Compodium International AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Compodium International AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f400::/32
|
Compodium International AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197116
|
Microtalk Europe Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Microtalk Europe Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f440::/29
|
Microtalk Europe Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51823
|
Nebius Israel Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nebius Israel Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f740::/29
|
Nebius Israel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210560
|
Connecting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connecting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:f8c0::/29
|
Connecting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210553
|
L.ile aux surfers s.a.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): L.ile aux surfers s.a.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:fac0::/29
|
L.ile aux surfers s.a.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41044
|
2Provide GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): 2Provide GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:fb80::/29
|
2Provide GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44656
|
Indis Kommunikationssysteme GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indis Kommunikationssysteme GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:fd40::/29
|
Indis Kommunikationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213118
|
Fanavaran Nicsepehr Zenderood Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fanavaran Nicsepehr Zenderood Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:fe40::/29
|
Fanavaran Nicsepehr Zenderood Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211408
|
Fabrizio Lanotte
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fabrizio Lanotte có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:fe80::/32
|
Fabrizio Lanotte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209209
|
Dien8 GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dien8 GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:fe81::/32, 2a11:fe82::/31, 2a11:fe84::/30
|
Dien8 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59411
|
Puq Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Puq Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:ff00::/29
|
Puq Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210913
|
Masarat Al-Iraq Information Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Masarat Al-Iraq Information Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:100::/29
|
Masarat Al-Iraq Information Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210513
|
Serhii Khomenko
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serhii Khomenko có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:300::/30, 2a12:304::/30
|
Serhii Khomenko có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS44379, AS51250
|
Smith Computer Centrum Computers BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smith Computer Centrum Computers BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:380::/29
|
Smith Computer Centrum Computers BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50119
|
FSUE GlavNIVZ
IPv6 Dải mạng (CIDR): FSUE GlavNIVZ có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:480::/29
|
FSUE GlavNIVZ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51437
|
Jurgita Jurgaitiene Trading as Locotorpi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jurgita Jurgaitiene Trading as Locotorpi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:500::/29
|
Jurgita Jurgaitiene Trading as Locotorpi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210680
|
Manhattan Telecommunication Corporation ( Mettel)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manhattan Telecommunication Corporation ( Mettel) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:540::/29
|
Manhattan Telecommunication Corporation ( Mettel) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210362
|
Frosinone Wireless S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frosinone Wireless S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:5c0::/29
|
Frosinone Wireless S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50627
|
Kaztransnet LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaztransnet LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:6c0::/29
|
Kaztransnet LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214706
|
Sokolow Spolka Akcyjna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sokolow Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:740::/29
|
Sokolow Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200910
|
Athorio GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Athorio GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:7c0::/29
|
Athorio GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210570
|
Krajska Zdravotni A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krajska Zdravotni A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:840::/29
|
Krajska Zdravotni A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210367
|
HBO Europe s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HBO Europe s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:b40::/29
|
HBO Europe s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43500
|
Code BGP Single Member P.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Code BGP Single Member P.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:bc0::/29
|
Code BGP Single Member P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50414
|
Societa Cooperativa Sociale WAN Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Societa Cooperativa Sociale WAN Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:c40::/29
|
Societa Cooperativa Sociale WAN Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51679
|
Smarten Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smarten Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:cc0::/29
|
Smarten Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209753
|
Fibre Assets Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibre Assets Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:f40::/29
|
Fibre Assets Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205975
|
Skylarnet B.V
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skylarnet B.V có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:1080::/29, 2a13:7600::/29
|
Skylarnet B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210449
|
Tehkasa UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tehkasa UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:1340::/29
|
Tehkasa UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212529
|
HostSymbol Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HostSymbol Pte. Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a12:1440::/29, 2a14:640::/29
|
HostSymbol Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215384
|
RSG Group GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): RSG Group GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:16c0::/32
|
RSG Group GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208025
|
Phoenix Systems AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phoenix Systems AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a12:1740::/29
|
Phoenix Systems AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210346
|
Trang 862 trên 903