Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Ibernet Fibra S.L.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ibernet Fibra S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:17c0::/29
Ibernet Fibra S.L. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208313

Breuninger Management GmbH Trading as E. Breuninger GmbH & Co.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Breuninger Management GmbH Trading as E. Breuninger GmbH & Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:1b00::/29
Breuninger Management GmbH Trading as E. Breuninger GmbH & Co. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210496

Cedric Dasnois

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cedric Dasnois có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:1d00::/29
Cedric Dasnois có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210103

DATASIEL_AS

IPv6 Dải mạng (CIDR): DATASIEL_AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:1d40::/29
DATASIEL_AS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39719

lifehost360.com OU

IPv6 Dải mạng (CIDR): lifehost360.com OU có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a12:1fc0:1000::/36, 2a12:1fc0:100::/40, 2a12:1fc0:2000::/35, 2a12:1fc0:200::/39, 2a12:1fc0:4000::/34, 2a12:1fc0:400::/38, 2a12:1fc0:40::/42, 2a12:1fc0:8000::/33, 2a12:1fc0:800::/37, 2a12:1fc0:80::/41, 2a12:1fc1::/32, 2a12:1fc2::/31, 2a12:1fc4::/30
lifehost360.com OU có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211003

Blackrock Clinic Unlimited Company

IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackrock Clinic Unlimited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:2140::/29
Blackrock Clinic Unlimited Company có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210045

iNTEQ Informationstechnik GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): iNTEQ Informationstechnik GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:2240::/29
iNTEQ Informationstechnik GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208875

Etisall Company for Internet Services Communication Services Information Technology and Commercial Agencies Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Etisall Company for Internet Services Communication Services Information Technology and Commercial Agencies Ltd. có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a12:2340::/48, 2a13:74c0:1000::/36, 2a13:74c0:100::/40, 2a13:74c0:10::/44, 2a13:74c0:2000::/35, 2a13:74c0:200::/39, 2a13:74c0:20::/43, 2a13:74c0:4000::/34, 2a13:74c0:400::/38, 2a13:74c0:40::/42, 2a13:74c0:4::/48, 2a13:74c0:5::/48, 2a13:74c0:6::/47, 2a13:74c0:8000::/33, 2a13:74c0:800::/37, 2a13:74c0:80::/41, 2a13:74c0:8::/45, 2a13:74c0::/46, 2a13:74c1::/32, 2a13:74c2::/31, 2a13:74c4::/30
Etisall Company for Internet Services Communication Services Information Technology and Commercial Agencies Ltd. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS57053, AS59422

Pure Line Co. For Telecommunications & Internet Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pure Line Co. For Telecommunications & Internet Ltd. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a12:2340:1000::/36, 2a12:2340:100::/40, 2a12:2340:10::/44, 2a12:2340:1::/48, 2a12:2340:2000::/35, 2a12:2340:200::/39, 2a12:2340:20::/43, 2a12:2340:2::/47, 2a12:2340:4000::/34, 2a12:2340:400::/38, 2a12:2340:40::/42, 2a12:2340:4::/46, 2a12:2340:8000::/33, 2a12:2340:800::/37, 2a12:2340:80::/41, 2a12:2340:8::/45, 2a12:2341::/32, 2a12:2342::/31, 2a12:2344::/30
Pure Line Co. For Telecommunications & Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48980

Orange LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a12:2380::/29, 2a12:6f00::/29, 2a12:cf00::/29, 2a12:e200::/29
Orange LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44659

Montazh Stroj Servis Too

IPv6 Dải mạng (CIDR): Montazh Stroj Servis Too có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:2440::/29
Montazh Stroj Servis Too có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210273

EIS S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): EIS S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:2540::/32
EIS S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56488

Izmad Bilisim Internet Hiz. Bilgi Tekn. Ith. Ihr. San. Tic. Ltd. Sti.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Izmad Bilisim Internet Hiz. Bilgi Tekn. Ith. Ihr. San. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:29c0::/29
Izmad Bilisim Internet Hiz. Bilgi Tekn. Ith. Ihr. San. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49029

IT-Grad Too

IPv6 Dải mạng (CIDR): IT-Grad Too có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:2ac0::/29
IT-Grad Too có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212189

Linde GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Linde GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:2f40::/29
Linde GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25039

Masterkom LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Masterkom LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a12:3180::/29, 2a12:7080::/29, 2a12:ed00::/29
Masterkom LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41918

Infotec Tecnologia Integral y Telecomunicaciones SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Infotec Tecnologia Integral y Telecomunicaciones SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:32c0::/29
Infotec Tecnologia Integral y Telecomunicaciones SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206430

Videas SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Videas SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3440::/29
Videas SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210165

Cebe Internet GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cebe Internet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3480::/29
Cebe Internet GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207732

OOO New Line

IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO New Line có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3580::/29
OOO New Line có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204623

BP International Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): BP International Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3680::/32
BP International Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15752

TVIPTel LCC

IPv6 Dải mạng (CIDR): TVIPTel LCC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3780::/29
TVIPTel LCC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57113

A.L.A. SpA

IPv6 Dải mạng (CIDR): A.L.A. SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:37c0::/29
A.L.A. SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211111

Day Telecom Company (LTD.)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Day Telecom Company (LTD.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3840::/29
Day Telecom Company (LTD.) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207655

Kazopticlink LLP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kazopticlink LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3880::/32
Kazopticlink LLP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210399

UAB Ecolando

IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Ecolando có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3980::/29
UAB Ecolando có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200017

Karma Computing Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Karma Computing Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3e00::/29
Karma Computing Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210516

Paulo Gobbato Trading as Gobbato IT Loesungen

IPv6 Dải mạng (CIDR): Paulo Gobbato Trading as Gobbato IT Loesungen có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a12:3e80:6a1::/48, 2a12:3e80:6af::/48
Paulo Gobbato Trading as Gobbato IT Loesungen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216081

Padideh Sazan Poshtvar Co. PJS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Padideh Sazan Poshtvar Co. PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3ec0::/29
Padideh Sazan Poshtvar Co. PJS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS209279

Syswings SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Syswings SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3f40::/29
Syswings SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203772

Daoport Ou

IPv6 Dải mạng (CIDR): Daoport Ou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3fc0:2028::/48
Daoport Ou có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202811

Orange S.A. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange S.A. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a12:3fc0:4877::/48, 2a12:3fc7:7000::/36
Orange S.A. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48771

Mansora Network Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mansora Network Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3fc2:2b01::/48
Mansora Network Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202408

Beijing Chuangzhijie Technology Co.Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Beijing Chuangzhijie Technology Co.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3fc2:aa40::/44
Beijing Chuangzhijie Technology Co.Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60666

Dazhong Technology Network Studio of Tieling County

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dazhong Technology Network Studio of Tieling County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3fc2:ab50::/48
Dazhong Technology Network Studio of Tieling County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211051

JSMSR

IPv6 Dải mạng (CIDR): JSMSR có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3fc2:e72e::/48
JSMSR có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS134478

Ming-Lin Yu

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ming-Lin Yu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:3fc5::/32
Ming-Lin Yu có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215256

Thimaq Strati Trading as Ihost.al

IPv6 Dải mạng (CIDR): Thimaq Strati Trading as Ihost.al có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:4046::/32
Thimaq Strati Trading as Ihost.al có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215707

Kentwifi Iletisim Hizmetleri LTD Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kentwifi Iletisim Hizmetleri LTD Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:4080::/29
Kentwifi Iletisim Hizmetleri LTD Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207620

Dinao Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dinao Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:40c0::/29
Dinao Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS204251

Root SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Root SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:42c0::/29
Root SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62119

Experian International Unlimited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Experian International Unlimited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:43c0::/29
Experian International Unlimited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33953

Ivertec Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ivertec Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:4540::/29
Ivertec Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS200565

Ingecap Sarl

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ingecap Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:4640::/32
Ingecap Sarl có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208197

Samsun Yurt Savunma Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi

IPv6 Dải mạng (CIDR): Samsun Yurt Savunma Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:4740::/29
Samsun Yurt Savunma Sanayi ve Ticaret Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212805

Jumper GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Jumper GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:4780::/32
Jumper GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202664

Buka Teknoloji Hizmetleri A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Buka Teknoloji Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:47c0::/29
Buka Teknoloji Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47803

Kaminot SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kaminot SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a12:48c0::/29
Kaminot SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216302

Mikenetworks Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mikenetworks Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a12:4946:3000::/48, 2a12:4946:46::/48
Mikenetworks Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207574

Mikenetworks BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mikenetworks BV có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a12:4946:1800::/48, 2a12:4946:8000::/48, 2a12:4946:8010::/48
Mikenetworks BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199839