Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Lipicer KG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lipicer KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:af40::/29
Lipicer KG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210626

Duerr Dental SE

IPv6 Dải mạng (CIDR): Duerr Dental SE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:b080::/29
Duerr Dental SE có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211737

Maksym Rivtin

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maksym Rivtin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:b100:b100::/48
Maksym Rivtin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57167

Nynas AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nynas AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:b3c0::/32
Nynas AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198848

Business Integrated Operating Systems SPC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Business Integrated Operating Systems SPC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:b400::/29
Business Integrated Operating Systems SPC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210962

Svsnet BV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Svsnet BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:b440::/29
Svsnet BV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS216251

Go@Net Societa. A Responsabilita. Limitata Semplificata

IPv6 Dải mạng (CIDR): Go@Net Societa. A Responsabilita. Limitata Semplificata có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:b600::/32
Go@Net Societa. A Responsabilita. Limitata Semplificata có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212726

Effortel Technologies S.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Effortel Technologies S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:b880::/29
Effortel Technologies S.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS206255

Prommet Rd Company LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Prommet Rd Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:b900::/29
Prommet Rd Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210929

OK A.M.B.A.

IPv6 Dải mạng (CIDR): OK A.M.B.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:ba80::/29
OK A.M.B.A. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210792

Innovative Telecom Systems Fze

IPv6 Dải mạng (CIDR): Innovative Telecom Systems Fze có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:bb80::/29
Innovative Telecom Systems Fze có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS57511

EURO.NET.PL Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): EURO.NET.PL Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:bc00::/29
EURO.NET.PL Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48742

Abuntis Verwaltungs GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Abuntis Verwaltungs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:bc40::/29
Abuntis Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211823

Anton Mamaev

IPv6 Dải mạng (CIDR): Anton Mamaev có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:bcc0::/29
Anton Mamaev có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207967

Citymesh Integrator NV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Citymesh Integrator NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:bfc0::/29
Citymesh Integrator NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS199095

Asteo Red Neutra SL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Asteo Red Neutra SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:c040::/29
Asteo Red Neutra SL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210612

Mystic Flare Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mystic Flare Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:c200::/29
Mystic Flare Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61202

Lis Logistische Informationssysteme GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lis Logistische Informationssysteme GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:c600::/29
Lis Logistische Informationssysteme GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48352

Nexloop France SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexloop France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:c780::/29
Nexloop France SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210799

Beiersdorf Shared Services GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Beiersdorf Shared Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:c840::/29
Beiersdorf Shared Services GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205310

Uzhnie Magistraljnie Linii Svyazi LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Uzhnie Magistraljnie Linii Svyazi LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:cb80::/29
Uzhnie Magistraljnie Linii Svyazi LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48084

Netcoil AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcoil AB có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a11:cd40:1001::/48, 2a11:cd40:1002::/47, 2a11:cd40:1004::/46, 2a11:cd40:1008::/45, 2a11:cd40:1010::/44, 2a11:cd40:1020::/43, 2a11:cd40:1040::/42, 2a11:cd40:1080::/41, 2a11:cd40:1100::/40, 2a11:cd40:1200::/39, 2a11:cd40:1400::/38, 2a11:cd40:1800::/37, 2a11:cd40:2000::/35, 2a11:cd40:4000::/34, 2a11:cd40:8000::/33, 2a11:cd40::/36, 2a11:cd41::/32, 2a11:cd42::/31, 2a11:cd44::/30
Netcoil AB có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210483

Omid Entrepreneurship Fundplc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Omid Entrepreneurship Fundplc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:cdc0::/29
Omid Entrepreneurship Fundplc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210603

Marbell AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): Marbell AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:ce40::/29
Marbell AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS42336

Kansloos B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kansloos B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d000::/29
Kansloos B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49307

Islamic International Arab Bank PLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Islamic International Arab Bank PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d180::/29
Islamic International Arab Bank PLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210813

Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Vladivostok State University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Vladivostok State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d280::/29
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Vladivostok State University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33819

Francesco Fabbro Trading as Microweb SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Francesco Fabbro Trading as Microweb SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d2c0::/29
Francesco Fabbro Trading as Microweb SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210598

Stadtwerke Neustrelitz GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Neustrelitz GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d480::/29
Stadtwerke Neustrelitz GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS205806

Doyle (North West) Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Doyle (North West) Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d540::/29
Doyle (North West) Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207586

Ngen Energetske Resitve d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ngen Energetske Resitve d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d580::/29
Ngen Energetske Resitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS207318

Joonas Ahonen

IPv6 Dải mạng (CIDR): Joonas Ahonen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d6c0::/29
Joonas Ahonen có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49189

Rai Amsterdam B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Rai Amsterdam B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d940::/29
Rai Amsterdam B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30879

MagicService LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): MagicService LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:d9c0::/29
MagicService LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS208467

Nencini Sport SpA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nencini Sport SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:dd00::/29
Nencini Sport SpA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS215091

Digital Infrastructure Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Infrastructure Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:dd40::/29
Digital Infrastructure Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211178

France Travail Epa

IPv6 Dải mạng (CIDR): France Travail Epa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:ddc0::/29
France Travail Epa có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214935

G2 LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): G2 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:de00::/29
G2 LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211002

TOO Davion

IPv6 Dải mạng (CIDR): TOO Davion có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:de80::/29
TOO Davion có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS203886

Khatam Academic Institute

IPv6 Dải mạng (CIDR): Khatam Academic Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:e040::/29
Khatam Academic Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210583

JBOD AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): JBOD AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:e0c0::/29
JBOD AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS214700

NetSysCom sh.p.k

IPv6 Dải mạng (CIDR): NetSysCom sh.p.k có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:e340::/29
NetSysCom sh.p.k có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212766

Ultra Packet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultra Packet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:e400::/29
Ultra Packet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS211561

Cupaco GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cupaco GmbH có 75 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a11:e480::/30, 2a11:e484::/31, 2a11:e486::/32, 2a11:e487:1000::/36, 2a11:e487:100::/40, 2a11:e487:10::/44, 2a11:e487:1::/48, 2a11:e487:2000::/35, 2a11:e487:200::/39, 2a11:e487:20::/43, 2a11:e487:2::/47, 2a11:e487:4000::/34, 2a11:e487:400::/38, 2a11:e487:40::/47, 2a11:e487:43::/48, 2a11:e487:44::/46, 2a11:e487:48::/45, 2a11:e487:4::/46, 2a11:e487:50::/44, 2a11:e487:60::/43, 2a11:e487:8000::/35, 2a11:e487:800::/37, 2a11:e487:80::/41, 2a11:e487:8::/45, 2a11:e487::/48, 2a11:e487:a000::/37, 2a11:e487:a800::/38, 2a11:e487:ac00::/39, 2a11:e487:ae00::/40, 2a11:e487:af00::/41 và 45 các dải mạng khác.
Cupaco GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS212580, AS60674

David Moes

IPv6 Dải mạng (CIDR): David Moes có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2a11:e487:42::/48, 2a11:e487:affe::/48, 2a11:e487:cafe::/48, 2a11:e487:dead::/48, 2a13:ccc6::/47, 2a13:ccc6:a::/48, 2a13:ccc6:f::/48
David Moes có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS212568

Sni Teknoloji Hizmetleri A.S.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sni Teknoloji Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:e5c0::/29
Sni Teknoloji Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210479

Sona Business Pvt. Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sona Business Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:e687::/32
Sona Business Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59608

Synedat Consulting GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Synedat Consulting GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:e740::/29
Synedat Consulting GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210557

GKD Gesellschaft Fuer Komunale Dienstleistungen mbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): GKD Gesellschaft Fuer Komunale Dienstleistungen mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:e780::/29
GKD Gesellschaft Fuer Komunale Dienstleistungen mbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210804

Lugos SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lugos SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2a11:e880::/29
Lugos SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS210801