Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Sieci Swiatlowodowe Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sieci Swiatlowodowe Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:6400::/29
|
Sieci Swiatlowodowe Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211047
|
MyFatDigital Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MyFatDigital Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:6480::/29
|
MyFatDigital Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38964
|
Dr Soft SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dr Soft SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:6740::/29
|
Dr Soft SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210994
|
Sab System Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sab System Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:6840::/29
|
Sab System Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210684
|
Inter Krankenversicherung AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inter Krankenversicherung AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:6a40::/29
|
Inter Krankenversicherung AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210333
|
Kapelan Medien GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kapelan Medien GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:6c80::/29
|
Kapelan Medien GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210785
|
Middle East Mines and Mineral Industries Development Holding PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Middle East Mines and Mineral Industries Development Holding PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:6e80::/29
|
Middle East Mines and Mineral Industries Development Holding PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210867
|
Wojewodztwo Swietokrzyskie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wojewodztwo Swietokrzyskie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:6f00::/29
|
Wojewodztwo Swietokrzyskie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20592
|
Anixe.net Single Member Private Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anixe.net Single Member Private Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7000::/29
|
Anixe.net Single Member Private Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211065
|
NEWONE-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NEWONE-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7200::/30
|
NEWONE-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44365
|
Stadtfunk gGmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtfunk gGmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7340::/29
|
Stadtfunk gGmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33171
|
G&L Geissendoerfer & Leschinsky GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): G&L Geissendoerfer & Leschinsky GmbH có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:7400:1000::/36, 2a11:7400:100::/40, 2a11:7400:2000::/35, 2a11:7400:200::/39, 2a11:7400:4000::/34, 2a11:7400:400::/38, 2a11:7400:8000::/33, 2a11:7400:800::/37, 2a11:7400:80::/42, 2a11:7400::/41, 2a11:7400:c0::/44, 2a11:7400:d0::/48, 2a11:7400:d2::/47, 2a11:7400:d4::/46, 2a11:7400:d8::/45, 2a11:7400:e0::/43, 2a11:7401::/32, 2a11:7402::/31, 2a11:7404::/30
|
G&L Geissendoerfer & Leschinsky GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50518
|
Imen Sanat Novin Alighapoo Private Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Imen Sanat Novin Alighapoo Private Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7700::/29
|
Imen Sanat Novin Alighapoo Private Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203684
|
Open Networks Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Networks Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7980::/32
|
Open Networks Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210861
|
RTX-IT B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RTX-IT B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7b40::/29
|
RTX-IT B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210545
|
Ettelaat Fanavarn-E Tookan Co Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ettelaat Fanavarn-E Tookan Co Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7bc0::/29
|
Ettelaat Fanavarn-E Tookan Co Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47216
|
Informatica Y Networking Compostela SLU
IPv6 Dải mạng (CIDR): Informatica Y Networking Compostela SLU có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7f40::/29
|
Informatica Y Networking Compostela SLU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210670
|
TynTec GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TynTec GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7f80::/32
|
TynTec GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43566
|
SIA Spotrix
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Spotrix có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7fc0::/29
|
SIA Spotrix có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210668
|
Amisol GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amisol GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:8040::/29
|
Amisol GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209551
|
Dmitrii Aleksandrovich Miasnikov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dmitrii Aleksandrovich Miasnikov có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:83c0::/29, 2a14:1580::/29, 2a14:1680::/29, 2a14:1780::/29
|
Dmitrii Aleksandrovich Miasnikov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60180
|
LLC Company NICOS
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Company NICOS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:8600::/29
|
LLC Company NICOS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51009
|
Rinse Kloek Trading as Kloek Internetdiensten en Software
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rinse Kloek Trading as Kloek Internetdiensten en Software có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:87c0::/29
|
Rinse Kloek Trading as Kloek Internetdiensten en Software có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208241
|
Host2 Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Host2 Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:8a00::/29
|
Host2 Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49815
|
Ariyaserver
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ariyaserver có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:8a80:9000::/36, 2a11:8a85:400::/38
|
Ariyaserver có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216344
|
Cluster Power SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cluster Power SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:8b00::/29
|
Cluster Power SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212816
|
United Mix Media Company for Television Broadcasting Media Services and Art Production Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Mix Media Company for Television Broadcasting Media Services and Art Production Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:8d00::/29
|
United Mix Media Company for Television Broadcasting Media Services and Art Production Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61271
|
Administration Communale Luxemberg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Administration Communale Luxemberg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:8e00::/29
|
Administration Communale Luxemberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211018
|
ICIXS Networks Ug (Haftungsbeschraenkt)
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICIXS Networks Ug (Haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:8f00::/29
|
ICIXS Networks Ug (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60345
|
Windmill Telecom Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Windmill Telecom Ou có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:9000::/29, 2a12:bc40::/29
|
Windmill Telecom Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8756
|
Horizon LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Horizon LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:93c0::/29
|
Horizon LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59425
|
Linyit Net Telekomunikasyon Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Linyit Net Telekomunikasyon Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:94c0::/29
|
Linyit Net Telekomunikasyon Hizmetleri Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212285
|
Procopa IT ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Procopa IT ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:9700::/32
|
Procopa IT ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210939
|
Domanski Zakrzewski Palinka sp. k.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Domanski Zakrzewski Palinka sp. k. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:9940::/32
|
Domanski Zakrzewski Palinka sp. k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205160
|
Sima Rayan Sharif Company (Ltd.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sima Rayan Sharif Company (Ltd.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:9980::/29
|
Sima Rayan Sharif Company (Ltd.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64422
|
Nexedi SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexedi SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:9ac0::/29
|
Nexedi SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210652
|
Mobin Pasargad Tiam Information Technology Development Group Company-LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobin Pasargad Tiam Information Technology Development Group Company-LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:9bc0::/29
|
Mobin Pasargad Tiam Information Technology Development Group Company-LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210642
|
Atlantis Sat Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlantis Sat Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:9d40::/29
|
Atlantis Sat Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210646
|
Ltd Netservice
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ltd Netservice có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:a300::/29
|
Ltd Netservice có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210923
|
Asiainfo TE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asiainfo TE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:a380::/29
|
Asiainfo TE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8511
|
Ascanio Sasau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ascanio Sasau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:a3c0::/29
|
Ascanio Sasau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39286
|
Spokkie B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spokkie B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:a500::/32
|
Spokkie B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60505
|
OmegaCloud Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): OmegaCloud Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:a580::/32
|
OmegaCloud Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215889
|
Light Conversion UAB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Light Conversion UAB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:a5c0::/29
|
Light Conversion UAB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210647
|
Cloud Europe S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Europe S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:a740::/29
|
Cloud Europe S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210637
|
Sensor Systems Limited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sensor Systems Limited Company có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:a940:1000::/36, 2a11:a940:100::/40, 2a11:a940:10::/44, 2a11:a940:1::/48, 2a11:a940:2000::/35, 2a11:a940:200::/39, 2a11:a940:20::/43, 2a11:a940:2::/47, 2a11:a940:4000::/34, 2a11:a940:400::/38, 2a11:a940:40::/42, 2a11:a940:4::/46, 2a11:a940:8000::/33, 2a11:a940:800::/37, 2a11:a940:80::/41, 2a11:a940:8::/45, 2a11:a940::/48, 2a11:a941::/32, 2a11:a942::/31, 2a11:a944::/30
|
Sensor Systems Limited Company có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212840, AS29000
|
JSC Kaspi Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Kaspi Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:aa80::/32
|
JSC Kaspi Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35673
|
S3K Security of the Third Millennium SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): S3K Security of the Third Millennium SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:ab40::/32
|
S3K Security of the Third Millennium SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204404
|
Asad Tom Trading as AsadNet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asad Tom Trading as AsadNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:ac80::/29
|
Asad Tom Trading as AsadNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47546
|
Inmarsat Global Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inmarsat Global Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:ae00::/32
|
Inmarsat Global Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31515
|
Trang 860 trên 903