Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Wizon Telecom S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wizon Telecom S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fc00::/29
|
Wizon Telecom S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212462
|
Jeroen Massar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jeroen Massar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fc40::/29
|
Jeroen Massar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57777
|
Datamatix Datensysteme GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datamatix Datensysteme GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fd00::/32
|
Datamatix Datensysteme GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210973
|
Sepehr Net Iranian PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sepehr Net Iranian PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fe00::/32
|
Sepehr Net Iranian PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208560
|
The Global Fund to Fight Aids Tuberculosis and Malaria. Established As A Swiss Foundation with Recognition As an International Organization
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Global Fund to Fight Aids Tuberculosis and Malaria. Established As A Swiss Foundation with Recognition As an International Organization có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fe40::/29
|
The Global Fund to Fight Aids Tuberculosis and Malaria. Established As A Swiss Foundation with Recognition As an International Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202360
|
Bati Ege Bilisim ve Iletisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret LTD.sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bati Ege Bilisim ve Iletisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret LTD.sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fec0::/29
|
Bati Ege Bilisim ve Iletisim Hizmetleri Sanayi ve Ticaret LTD.sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211104
|
Cosimo Vitale Trading As Wifi Multimedia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cosimo Vitale Trading As Wifi Multimedia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ff00::/29
|
Cosimo Vitale Trading As Wifi Multimedia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206947
|
Ministry of Economy of Republic of Kosovo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Economy of Republic of Kosovo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ff40::/29
|
Ministry of Economy of Republic of Kosovo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211080
|
Koru Sigorta AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Koru Sigorta AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ffc0::/29
|
Koru Sigorta AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60289
|
Canal Pozuelo S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Canal Pozuelo S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:180::/29
|
Canal Pozuelo S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212714
|
Easygo Solutions LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Easygo Solutions LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:1c0::/29
|
Easygo Solutions LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211097
|
We-Net S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): We-Net S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:280::/29
|
We-Net S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52164
|
Grayshott Gigabit Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grayshott Gigabit Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:2c0::/29
|
Grayshott Gigabit Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210627
|
Dust Mobile SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dust Mobile SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:300::/29
|
Dust Mobile SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205932
|
Zafaco GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zafaco GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:380::/29
|
Zafaco GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211319
|
IDC-ASN
IPv6 Dải mạng (CIDR): IDC-ASN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:480::/29
|
IDC-ASN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41006
|
Internet Solutions & Innovations LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Solutions & Innovations LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:4c0::/47
|
Internet Solutions & Innovations LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211632
|
Data Center Solutions Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Center Solutions Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:540::/30
|
Data Center Solutions Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210966
|
I P House Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): I P House Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:5c0::/29
|
I P House Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211091
|
Martial Duboc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martial Duboc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:600::/29
|
Martial Duboc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48732
|
Servergurus UG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servergurus UG có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:6c0::/30, 2a11:6c4::/31, 2a11:6c6:9000::/36, 2a11:6c6::/36, 2a11:6c6:a000::/35, 2a11:6c6:c000::/34, 2a11:6c7:1000::/36, 2a11:6c7:100::/40, 2a11:6c7:10::/44, 2a11:6c7:1::/48, 2a11:6c7:2000::/35, 2a11:6c7:200::/39, 2a11:6c7:20::/43, 2a11:6c7:3::/48, 2a11:6c7:4000::/34, 2a11:6c7:400::/38, 2a11:6c7:40::/42, 2a11:6c7:4::/48, 2a11:6c7:6::/47, 2a11:6c7:8000::/33, 2a11:6c7:800::/37, 2a11:6c7:80::/41, 2a11:6c7:8::/45
|
Servergurus UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211083
|
Freifunk im Ennepe-Ruhr-Kreis E.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freifunk im Ennepe-Ruhr-Kreis E.V. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:6c6:1000::/36, 2a11:6c6:2000::/35, 2a11:6c6:4000::/34, 2a11:6c6:8000::/36
|
Freifunk im Ennepe-Ruhr-Kreis E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210916
|
Johannes Ernst
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johannes Ernst có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:6c7:2::/48, 2a11:6c7:5::/48, 2a11:6c7::/48
|
Johannes Ernst có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212895
|
LLC Tatarstan-On-Line
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Tatarstan-On-Line có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:700::/29
|
LLC Tatarstan-On-Line có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20720
|
RF Com S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RF Com S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:7c0::/29
|
RF Com S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211084
|
M3 Groep BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): M3 Groep BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:800::/29
|
M3 Groep BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208537
|
xneelo
IPv6 Dải mạng (CIDR): xneelo có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:840:32::/48, 2c0f:fce8::/32
|
xneelo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37153
|
Sysrun Teknoloji Hiz. San. Tic. Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sysrun Teknoloji Hiz. San. Tic. Ltd. Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:8c0::/29
|
Sysrun Teknoloji Hiz. San. Tic. Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211378
|
Zweckverband fuer Rettungsdienst und Feuerwehralarmierung Saar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zweckverband fuer Rettungsdienst und Feuerwehralarmierung Saar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:9c0::/32
|
Zweckverband fuer Rettungsdienst und Feuerwehralarmierung Saar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211075
|
Astra for Telecommunication and IT Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Astra for Telecommunication and IT Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:a40::/29
|
Astra for Telecommunication and IT Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211057
|
Daimler Truck AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daimler Truck AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:ac0::/29
|
Daimler Truck AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205627
|
SlashN Services Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SlashN Services Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:b00::/29
|
SlashN Services Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208959
|
Link Host Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Host Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:fc0::/29
|
Link Host Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210767
|
Monument-A LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Monument-A LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:1040::/29
|
Monument-A LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60561
|
Rexel France Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rexel France Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:10c0::/29
|
Rexel France Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210745
|
Palvelinpuisto Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palvelinpuisto Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:13c0::/29
|
Palvelinpuisto Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203486
|
Stichting Vaartfiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting Vaartfiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:1400:1000::/48
|
Stichting Vaartfiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215553
|
Qloud AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qloud AS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:14c0::/29, 2a12:5100::/29, 2a12:6e00::/29, 2a14:880::/29
|
Qloud AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49271
|
Steadcloud B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Steadcloud B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:1680::/29
|
Steadcloud B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47629
|
Blackbird Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blackbird Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:18c0::/29
|
Blackbird Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210757
|
ZTV Corp LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZTV Corp LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:1940::/29, 2a13:17c0::/29, 2a13:a500::/29
|
ZTV Corp LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43581
|
ECDG s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ECDG s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:19c0::/29
|
ECDG s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61045
|
PJSC Alrosa
IPv6 Dải mạng (CIDR): PJSC Alrosa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:1a00::/29
|
PJSC Alrosa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48312
|
Indasys IT Systemhaus AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indasys IT Systemhaus AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:1b00::/29
|
Indasys IT Systemhaus AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210967
|
Digris AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digris AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:1d00::/29
|
Digris AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210983
|
Tri-Identity B.V. Trading as Zappa Internet BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tri-Identity B.V. Trading as Zappa Internet BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:1e00::/29
|
Tri-Identity B.V. Trading as Zappa Internet BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211031
|
Klett IT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Klett IT GmbH có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a11:1e40:8000::/35, 2a11:1e40::/33, 2a11:1e40:a000::/36, 2a11:1e40:b000::/37, 2a11:1e40:b800::/39, 2a11:1e40:ba00::/42, 2a11:1e40:ba40::/44, 2a11:1e40:ba50::/45, 2a11:1e40:ba58::/46, 2a11:1e40:ba5c::/47, 2a11:1e40:ba5e::/48, 2a11:1e40:ba5f::/48, 2a11:1e40:ba60::/43, 2a11:1e40:ba80::/41, 2a11:1e40:bb00::/40, 2a11:1e40:bc00::/38, 2a11:1e40:c000::/34
|
Klett IT GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200393, AS209257
|
Crytek GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crytek GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:1f80::/29
|
Crytek GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210463
|
SpetsavtomatikaService LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): SpetsavtomatikaService LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:2200::/29
|
SpetsavtomatikaService LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211028
|
Tumpi Networks SRLS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tumpi Networks SRLS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a11:2300::/29
|
Tumpi Networks SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62233
|
Trang 858 trên 903