Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MSBV B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MSBV B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cdc0::/29
|
MSBV B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212535
|
Banque Pictet & Cie SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Banque Pictet & Cie SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ce80::/29
|
Banque Pictet & Cie SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12649
|
Entain Corporate Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Entain Corporate Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cec0::/32
|
Entain Corporate Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21110
|
IP worldcom SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP worldcom SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cf00::/29
|
IP worldcom SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12651
|
Styrelsen for IT og Laering
IPv6 Dải mạng (CIDR): Styrelsen for IT og Laering có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cf80::/29
|
Styrelsen for IT og Laering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3240
|
Educational Fund Talent and Success
IPv6 Dải mạng (CIDR): Educational Fund Talent and Success có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cfc0::/29
|
Educational Fund Talent and Success có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211508
|
Information Society S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information Society S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d000::/29
|
Information Society S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35506
|
Nehlsen AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nehlsen AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d040::/29
|
Nehlsen AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51598
|
University of Plovdiv Paisiy Hilendarski
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of Plovdiv Paisiy Hilendarski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d080::/29
|
University of Plovdiv Paisiy Hilendarski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212023
|
Arben Smani Trading as Opentel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arben Smani Trading as Opentel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d0c0::/29
|
Arben Smani Trading as Opentel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213295
|
Grzegorz Maszczyk Trading as Mag Firma Handlowa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grzegorz Maszczyk Trading as Mag Firma Handlowa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d140::/29
|
Grzegorz Maszczyk Trading as Mag Firma Handlowa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198277
|
Gropyus Technologies GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gropyus Technologies GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d1c0::/32
|
Gropyus Technologies GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211488
|
Daedalean AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daedalean AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d200::/29
|
Daedalean AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212323
|
Altayer Group (L.L.C)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Altayer Group (L.L.C) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d280::/29
|
Altayer Group (L.L.C) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212020
|
Tag Systems AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tag Systems AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d2c0::/32
|
Tag Systems AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211493
|
DTMS GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): DTMS GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d300::/29
|
DTMS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12808
|
ALPEIN Software SWISS AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ALPEIN Software SWISS AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d340::/30
|
ALPEIN Software SWISS AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203200
|
MB ShipBrokers K/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): MB ShipBrokers K/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d3c0::/29
|
MB ShipBrokers K/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211457
|
Barrage d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Barrage d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d400::/29
|
Barrage d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62182
|
X.Communications Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): X.Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d480::/29
|
X.Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212010
|
Zenu Software LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zenu Software LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:d500::/31, 2a10:d502::/32, 2a10:d504::/30
|
Zenu Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212304
|
Buddy Software LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Buddy Software LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d503::/32
|
Buddy Software LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398464
|
Schneeberger GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schneeberger GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d540::/29
|
Schneeberger GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211478
|
BRSK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BRSK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d580::/29
|
BRSK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51809
|
Trivore Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trivore Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d680::/29
|
Trivore Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211989
|
ING Bank N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ING Bank N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d6c0::/29
|
ING Bank N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6815
|
Eho.Link SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eho.Link SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d780::/29
|
Eho.Link SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211997
|
Royal Hashemite Court
IPv6 Dải mạng (CIDR): Royal Hashemite Court có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d800::/29
|
Royal Hashemite Court có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212507
|
Jan Korinek
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan Korinek có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d840::/29
|
Jan Korinek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213359
|
A2Z Technologies CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): A2Z Technologies CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d880::/29
|
A2Z Technologies CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211995
|
Yan Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yan Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:d980::/29
|
Yan Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50724
|
Skane Lans Landsting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skane Lans Landsting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:da00::/32
|
Skane Lans Landsting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34576
|
Commercis Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commercis Network Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:da80::/29
|
Commercis Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211987
|
B & S International B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): B & S International B.V. có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:dac0:1000::/36, 2a10:dac0:102::/47, 2a10:dac0:104::/46, 2a10:dac0:108::/45, 2a10:dac0:110::/44, 2a10:dac0:120::/43, 2a10:dac0:140::/42, 2a10:dac0:180::/41, 2a10:dac0:2000::/35, 2a10:dac0:200::/39, 2a10:dac0:4000::/34, 2a10:dac0:400::/38, 2a10:dac0:8000::/33, 2a10:dac0:800::/37, 2a10:dac0::/40
|
B & S International B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211463
|
Contact
IPv6 Dải mạng (CIDR): Contact có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:db00::/29
|
Contact có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42609
|
Haar Cloud Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Haar Cloud Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:db80::/29
|
Haar Cloud Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201243
|
Guillaume Robier
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guillaume Robier có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:dc00::/29
|
Guillaume Robier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61193
|
Galaxy Network Co. for Internet Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Galaxy Network Co. for Internet Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:dc80::/29
|
Galaxy Network Co. for Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211986
|
Messageflow.com GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Messageflow.com GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:dd80::/29
|
Messageflow.com GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211920
|
Soverin B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soverin B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:de80::/32
|
Soverin B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211993
|
First VPS Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): First VPS Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:df00::/29
|
First VPS Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211830
|
IH-Network SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): IH-Network SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:df40::/29
|
IH-Network SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211458
|
EDV Consulting Zoichter GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EDV Consulting Zoichter GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:df80::/29
|
EDV Consulting Zoichter GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60274
|
Tutao GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tutao GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e000::/29
|
Tutao GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210909
|
Join Stock Company Serenity Platforms
IPv6 Dải mạng (CIDR): Join Stock Company Serenity Platforms có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e080::/32
|
Join Stock Company Serenity Platforms có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216140
|
Rapidata GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapidata GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e100::/29
|
Rapidata GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208546
|
Departement de la Haute-Loire
IPv6 Dải mạng (CIDR): Departement de la Haute-Loire có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e1c0::/29
|
Departement de la Haute-Loire có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211442
|
Jansson Gruppen A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jansson Gruppen A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e200::/32
|
Jansson Gruppen A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212408
|
Byfitel Comunicaciones SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Byfitel Comunicaciones SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e2c0::/29
|
Byfitel Comunicaciones SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211441
|
Spider Dooel Gevgelija
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spider Dooel Gevgelija có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e340::/29
|
Spider Dooel Gevgelija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211450
|
Trang 856 trên 903