Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
System Solutions Luxembourg S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): System Solutions Luxembourg S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e3c0::/29
|
System Solutions Luxembourg S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211435
|
WiMAX Ukraine Autonomous System
IPv6 Dải mạng (CIDR): WiMAX Ukraine Autonomous System có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e400::/29
|
WiMAX Ukraine Autonomous System có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39810
|
Interfiber Networks Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interfiber Networks Lda có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e440::/32
|
Interfiber Networks Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50293
|
Naturenergie Holding AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naturenergie Holding AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e480::/29
|
Naturenergie Holding AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211569
|
Zeta Air S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zeta Air S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e500::/29
|
Zeta Air S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204143
|
Norrlands Online AB (Publ)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norrlands Online AB (Publ) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e540::/29
|
Norrlands Online AB (Publ) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211434
|
Elna Paulette Lafortune Trading As Innetra PC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elna Paulette Lafortune Trading As Innetra PC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e5c0::/29
|
Elna Paulette Lafortune Trading As Innetra PC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58349
|
Johannes Winter
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johannes Winter có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e640::/29
|
Johannes Winter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211429
|
Origin Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Origin Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e740::/29
|
Origin Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211427
|
Qoontoo SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qoontoo SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e7c0::/29
|
Qoontoo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211423
|
Tawasal Information Technology LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tawasal Information Technology LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e840::/32
|
Tawasal Information Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211416
|
Tarik Al-Thuraya Company for Communications Service Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tarik Al-Thuraya Company for Communications Service Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e880::/29
|
Tarik Al-Thuraya Company for Communications Service Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200178
|
Sky Kalak Net for Communication Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Kalak Net for Communication Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e8c0::/29
|
Sky Kalak Net for Communication Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211413
|
Applic8 SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Applic8 SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e900::/29
|
Applic8 SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49114
|
Metdesk Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metdesk Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e940::/29
|
Metdesk Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60654
|
Brandstetter Kabelmedien GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brandstetter Kabelmedien GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:e9c0::/29
|
Brandstetter Kabelmedien GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211410
|
Lagardere Ressources SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lagardere Ressources SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ea00::/29
|
Lagardere Ressources SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212407
|
Lifecell Digital Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lifecell Digital Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ea40::/29
|
Lifecell Digital Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202254
|
Villanet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Villanet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ea80::/29
|
Villanet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57375
|
Business Research S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Business Research S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:eb00::/29
|
Business Research S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212282
|
Matrix IT Cloudzone Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matrix IT Cloudzone Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:eb40::/29
|
Matrix IT Cloudzone Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202356
|
NetAssist International EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetAssist International EOOD có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:eb80:8000::/34, 2a10:eb80::/33, 2a10:eb80:c000::/35, 2a10:eb80:e000::/36, 2a10:eb80:f000::/37, 2a10:eb80:f800::/38, 2a10:eb80:fc00::/39, 2a10:eb80:ff00::/40, 2a10:eb81::/32, 2a10:eb82::/31, 2a10:eb84::/31, 2a10:eb86::/32
|
NetAssist International EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211288
|
B.W.I. Black-Wood Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): B.W.I. Black-Wood Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ec00::/29
|
B.W.I. Black-Wood Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59406
|
Security Monitoring Centre Bvba
IPv6 Dải mạng (CIDR): Security Monitoring Centre Bvba có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ec40::/29
|
Security Monitoring Centre Bvba có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211304
|
Serviceware Se
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serviceware Se có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ed00::/29
|
Serviceware Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212297
|
Giti Secure Cloud LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giti Secure Cloud LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ed40::/29
|
Giti Secure Cloud LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204104
|
Wshop Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wshop Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:edc0::/29
|
Wshop Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209567
|
The Religious Center of Jehovahs Witnesses in Ukraine
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Religious Center of Jehovahs Witnesses in Ukraine có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ee00::/32
|
The Religious Center of Jehovahs Witnesses in Ukraine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212401
|
VeriSign Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VeriSign Inc. có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:eec0:1000::/36, 2a10:eec0:100::/40, 2a10:eec0:10::/44, 2a10:eec0:2000::/35, 2a10:eec0:200::/39, 2a10:eec0:20::/43, 2a10:eec0:4000::/34, 2a10:eec0:400::/38, 2a10:eec0:40::/42, 2a10:eec0:8000::/33, 2a10:eec0:800::/37, 2a10:eec0:80::/41, 2a10:eec0:d::/48, 2a10:eec0:e::/47
|
VeriSign Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21313
|
Dynamic over Network de Espana SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dynamic over Network de Espana SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:efc0::/32
|
Dynamic over Network de Espana SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60076
|
INVERS GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): INVERS GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f000::/32
|
INVERS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48062
|
Nets Estonia AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nets Estonia AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f040::/32
|
Nets Estonia AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211328
|
Telet Research (N.I) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telet Research (N.I) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f140::/29
|
Telet Research (N.I) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211371
|
Gigaair Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gigaair Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f200::/29
|
Gigaair Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212399
|
Digitel Albania SHPK
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digitel Albania SHPK có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f240::/29
|
Digitel Albania SHPK có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211385
|
Cuitunet OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cuitunet OY có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:f2c0:400::/48, 2a13:e6c0::/29
|
Cuitunet OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211368
|
Stefan Handke
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stefan Handke có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f400::/29
|
Stefan Handke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212455
|
Commune de Lyon
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commune de Lyon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f480::/29
|
Commune de Lyon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211957
|
Oy Turku Energia Abo Energi AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oy Turku Energia Abo Energi AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f4c0::/29
|
Oy Turku Energia Abo Energi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210722
|
Oll-Kom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oll-Kom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f500::/29
|
Oll-Kom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39307
|
ANTEC Servicepool GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ANTEC Servicepool GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f5c0::/29
|
ANTEC Servicepool GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211357
|
ActiveBusinessconsult LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): ActiveBusinessconsult LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f640::/29
|
ActiveBusinessconsult LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35479
|
Bilyoner Interaktif Hizmetler Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bilyoner Interaktif Hizmetler Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f6c0::/29
|
Bilyoner Interaktif Hizmetler Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198236
|
Innotip SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innotip SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f7c0::/29
|
Innotip SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51075
|
Unicaja Banco SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unicaja Banco SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:f940::/29
|
Unicaja Banco SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44707
|
Civilisation Information Technology Communication and Internet Services Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Civilisation Information Technology Communication and Internet Services Co. Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:fa40::/32, 2a10:fa41::/32, 2a10:fa42::/31, 2a10:fa44::/30
|
Civilisation Information Technology Communication and Internet Services Co. Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS211100, AS211181, AS212330
|
Greathost Web SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greathost Web SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fa81:1::/48
|
Greathost Web SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48878
|
JIntelligence GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): JIntelligence GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fb00::/29
|
JIntelligence GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57618
|
Servicios de Telecomunicaciones Alifornia S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servicios de Telecomunicaciones Alifornia S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fb80::/29
|
Servicios de Telecomunicaciones Alifornia S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211969
|
Fielmann Group AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fielmann Group AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:fbc0::/29
|
Fielmann Group AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56411
|
Trang 857 trên 903