Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Societe Corse de Distribution SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Societe Corse de Distribution SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:bc80::/29
|
Societe Corse de Distribution SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212081
|
Lit Fibre Group Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lit Fibre Group Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:bcc0::/29
|
Lit Fibre Group Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211597
|
Light Luster Co. for Internet Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Light Luster Co. for Internet Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:bd00::/29
|
Light Luster Co. for Internet Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212280
|
Florian Berthold Trading as Sub-Net E.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florian Berthold Trading as Sub-Net E.U. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:bd40::/29
|
Florian Berthold Trading as Sub-Net E.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215219
|
All42 S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): All42 S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:bd80::/29
|
All42 S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212054
|
Pen Test Partners LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pen Test Partners LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:be40::/32
|
Pen Test Partners LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216186
|
One Global Service for General Trade Private Limited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): One Global Service for General Trade Private Limited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:be80::/29
|
One Global Service for General Trade Private Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212090
|
Arcware GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arcware GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:bec0::/29
|
Arcware GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207499
|
Devdata SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devdata SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:bf40::/29
|
Devdata SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211152
|
Monchulyak Serhiy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Monchulyak Serhiy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:bf80::/29
|
Monchulyak Serhiy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212048
|
Lukasz Zaremba Trading As Net-Pro
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lukasz Zaremba Trading As Net-Pro có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c000::/29
|
Lukasz Zaremba Trading As Net-Pro có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208986
|
Boschung Mecatronic AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boschung Mecatronic AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c040::/32
|
Boschung Mecatronic AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211565
|
Radio Dimensione Suono S.P.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radio Dimensione Suono S.P.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c100::/32
|
Radio Dimensione Suono S.P.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211122
|
Vrbovec Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vrbovec Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c140::/29
|
Vrbovec Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211572
|
Abr Afzar Sedna Ertebat Company (LTD.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abr Afzar Sedna Ertebat Company (LTD.) có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:c1c0::/29, 2a12:b480::/29
|
Abr Afzar Sedna Ertebat Company (LTD.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59643
|
Smart Networks S.a.r.l
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart Networks S.a.r.l có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c200::/29
|
Smart Networks S.a.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34458
|
Testigos Cristianos de Jehova
IPv6 Dải mạng (CIDR): Testigos Cristianos de Jehova có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c280::/32
|
Testigos Cristianos de Jehova có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212059
|
Logicx Mobiliteit B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Logicx Mobiliteit B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c2c0::/29
|
Logicx Mobiliteit B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211566
|
Hostnode AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostnode AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c3c0::/29
|
Hostnode AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43036
|
UAB Internetas Vilniuje
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Internetas Vilniuje có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c400::/29
|
UAB Internetas Vilniuje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202304
|
Cedgetec GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cedgetec GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c5c0::/29
|
Cedgetec GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211547
|
Storj Labs Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Storj Labs Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c640::/32
|
Storj Labs Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211541
|
Progest SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Progest SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c680::/29
|
Progest SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42357
|
Mitan Telematica S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mitan Telematica S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c6c0::/29
|
Mitan Telematica S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211391
|
SCE Departemental Incendie et Secours
IPv6 Dải mạng (CIDR): SCE Departemental Incendie et Secours có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c700::/30
|
SCE Departemental Incendie et Secours có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212324
|
Pau Logiciels Libres Association (Paulla)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pau Logiciels Libres Association (Paulla) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c704::/32
|
Pau Logiciels Libres Association (Paulla) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211858
|
Actico GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Actico GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c780::/29
|
Actico GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212038
|
ServerAstra Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ServerAstra Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c800::/29
|
ServerAstra Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56322
|
4AllBusiness Telecom B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 4AllBusiness Telecom B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c840::/29
|
4AllBusiness Telecom B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211543
|
Civo LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Civo LTD có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:c880::/32, 2a10:c881::/32, 2a10:c882::/32, 2a10:c884::/30
|
Civo LTD có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS210920, AS211552, AS212047
|
Greenedge B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Greenedge B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c900::/29
|
Greenedge B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206176
|
Brainoza Ou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brainoza Ou có 50 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:c940:1000::/36, 2a10:c940:101::/48, 2a10:c940:102::/47, 2a10:c940:104::/46, 2a10:c940:108::/45, 2a10:c940:110::/44, 2a10:c940:120::/43, 2a10:c940:140::/42, 2a10:c940:180::/41, 2a10:c940:2000::/35, 2a10:c940:201::/48, 2a10:c940:202::/47, 2a10:c940:204::/46, 2a10:c940:208::/45, 2a10:c940:210::/44, 2a10:c940:220::/43, 2a10:c940:240::/42, 2a10:c940:280::/41, 2a10:c940:300::/40, 2a10:c940:4000::/34, 2a10:c940:400::/38, 2a10:c940:8000::/33, 2a10:c940:800::/37, 2a10:c940::/40, 2a10:c942:1000::/36, 2a10:c942:101::/48, 2a10:c942:102::/47, 2a10:c942:104::/46, 2a10:c942:108::/45, 2a10:c942:110::/44
và 20 các dải mạng khác.
|
Brainoza Ou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214790
|
Smarts-Cities LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smarts-Cities LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:c980::/29
|
Smarts-Cities LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212030
|
BB-Online UK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): BB-Online UK Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:ca00::/32, 2a13:e280:1::/48
|
BB-Online UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212217
|
VOIPerator BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): VOIPerator BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ca40::/32
|
VOIPerator BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211524
|
Pio-Hosting GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pio-Hosting GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ca80::/48
|
Pio-Hosting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198584
|
Xsserver GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xsserver GmbH có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:ca80:1000::/36, 2a10:ca80:100::/40, 2a10:ca80:10::/44, 2a10:ca80:1::/48, 2a10:ca80:2000::/35, 2a10:ca80:200::/39, 2a10:ca80:20::/43, 2a10:ca80:2::/47, 2a10:ca80:4000::/34, 2a10:ca80:400::/38, 2a10:ca80:40::/42, 2a10:ca80:4::/46, 2a10:ca80:8000::/33, 2a10:ca80:800::/37, 2a10:ca80:80::/41, 2a10:ca80:8::/45, 2a10:ca81::/32, 2a10:ca82::/31, 2a10:ca84::/30
|
Xsserver GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207959
|
Trayport Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trayport Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cb40::/29
|
Trayport Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198328
|
Galchenko Anna Viktorovna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Galchenko Anna Viktorovna có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:cbc0::/29, 2a11:e380::/29, 2a12:70c0::/29, 2a13:7e00::/29
|
Galchenko Anna Viktorovna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49778
|
UAB Consilium Optimum
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Consilium Optimum có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cc00::/29
|
UAB Consilium Optimum có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43700
|
Sanoj Kumar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sanoj Kumar có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:cc40:212::/47, 2a10:cc40:215::/48
|
Sanoj Kumar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202340
|
Blockchain Creek B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blockchain Creek B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cc40:ff00::/40
|
Blockchain Creek B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207994
|
Sophie Schumann
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sophie Schumann có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:cc44:170::/44, 2a11:f2c0:ffff::/48
|
Sophie Schumann có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210563
|
Lyratris Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lyratris Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cc45:120::/44
|
Lyratris Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200950
|
Wiland SRLS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wiland SRLS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cc80::/29
|
Wiland SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212011
|
Nicolas Brigitte-Alphonsine
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nicolas Brigitte-Alphonsine có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ccc0:420::/44
|
Nicolas Brigitte-Alphonsine có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215532
|
Valerii Solodovichenko
IPv6 Dải mạng (CIDR): Valerii Solodovichenko có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a10:ccc1:1003::/48, 2a10:ccc1:1004::/48
|
Valerii Solodovichenko có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215715
|
Raven Catherine Zameitat
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raven Catherine Zameitat có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ccc3:ca74::/47
|
Raven Catherine Zameitat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214513
|
Frederic Arroyo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frederic Arroyo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:ccc5:5550::/48
|
Frederic Arroyo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214527
|
PC A la Carte Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): PC A la Carte Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a10:cd00::/29
|
PC A la Carte Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212321
|
Trang 855 trên 903