Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Flughafen Stuttgart GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flughafen Stuttgart GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e380::/32
|
Flughafen Stuttgart GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208887
|
Viking Office Europe B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viking Office Europe B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e400::/29
|
Viking Office Europe B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20896
|
Wavecom SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wavecom SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e440::/29
|
Wavecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200497
|
Razavi Hospital
IPv6 Dải mạng (CIDR): Razavi Hospital có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e4c0::/32
|
Razavi Hospital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200530
|
ITsnillet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITsnillet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e580::/29
|
ITsnillet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204714
|
Ing. Siegfried Gernot Mayr
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ing. Siegfried Gernot Mayr có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e5c0::/29
|
Ing. Siegfried Gernot Mayr có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212111
|
Coconut Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coconut Networks Limited có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:e643:aaa1::/48, 2a0c:e643:aaa2::/48, 2a0c:e643:aae1::/48, 2a0c:e643:aee1::/48, 2a0c:e643:babe::/48, 2a10:2f01:240::/44
|
Coconut Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213316
|
Asympto Networks KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asympto Networks KFT. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e700::/29
|
Asympto Networks KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39533
|
Pronetic GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pronetic GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e740::/32
|
Pronetic GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51778
|
DataBalance Services B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DataBalance Services B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e780::/29
|
DataBalance Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209936
|
GT11 Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GT11 Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e7c0::/29
|
GT11 Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42407
|
Riverland Reply GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Riverland Reply GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e800::/29
|
Riverland Reply GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202034
|
LLC Lure IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Lure IT có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:e880::/29, 2a11:1bc0::/29
|
LLC Lure IT có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS59639, AS59848
|
Tehnologii Budushego LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tehnologii Budushego LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e900::/29
|
Tehnologii Budushego LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41665
|
Tecnodata Trentina SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecnodata Trentina SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ea40::/29
|
Tecnodata Trentina SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200409
|
Sylwester Kus Trading as Infanet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sylwester Kus Trading as Infanet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ea80::/29
|
Sylwester Kus Trading as Infanet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20670
|
Cyberfusion B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cyberfusion B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:eb00::/32
|
Cyberfusion B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204983
|
Touring Club Suisse
IPv6 Dải mạng (CIDR): Touring Club Suisse có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:eb40::/29
|
Touring Club Suisse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49642
|
OOO Kiss
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Kiss có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:eb80::/29
|
OOO Kiss có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50556
|
Sky Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ec00::/29
|
Sky Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205255
|
Antares-Netlogix Netzwerkberatung GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antares-Netlogix Netzwerkberatung GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ec80::/32
|
Antares-Netlogix Netzwerkberatung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204659
|
Sparktel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sparktel LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ed00::/29
|
Sparktel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204986
|
LLC T1Cloud
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC T1Cloud có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ee00::/29
|
LLC T1Cloud có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206805
|
Jehovan Todistajat
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jehovan Todistajat có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ef00::/32
|
Jehovan Todistajat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212881
|
Oficina Semat Data SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oficina Semat Data SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ef80::/32
|
Oficina Semat Data SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210048
|
Freifunk Essen E.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freifunk Essen E.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:efc0::/29
|
Freifunk Essen E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206356
|
Kadfire Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kadfire Limited có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:f000:1000::/48, 2a0c:f000:1001::/48, 2a0c:f000:1002::/47, 2a0c:f000:1004::/46, 2a0c:f000:1008::/45, 2a0c:f000:100::/40, 2a0c:f000:1010::/44, 2a0c:f000:1020::/43, 2a0c:f000:1040::/42, 2a0c:f000:1080::/41, 2a0c:f000:10::/44, 2a0c:f000:1100::/40, 2a0c:f000:1200::/39, 2a0c:f000:1400::/38, 2a0c:f000:1800::/37, 2a0c:f000:1::/48, 2a0c:f000:2000::/35, 2a0c:f000:200::/39, 2a0c:f000:20::/43, 2a0c:f000:2::/47, 2a0c:f000:4000::/34, 2a0c:f000:400::/38, 2a0c:f000:40::/42, 2a0c:f000:4::/46, 2a0c:f000:8000::/33, 2a0c:f000:800::/37, 2a0c:f000:80::/41, 2a0c:f000:8::/45, 2a0c:f000::/48
|
Kadfire Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205265, AS206976
|
JSC Kolesa
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Kolesa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f080::/30
|
JSC Kolesa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204706
|
24X7 Hosting B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 24X7 Hosting B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f0c0::/29
|
24X7 Hosting B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200342
|
Krypton IT Solutions Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krypton IT Solutions Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f100::/29
|
Krypton IT Solutions Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212880
|
ITeeCo Cooperatie U.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITeeCo Cooperatie U.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f180::/29
|
ITeeCo Cooperatie U.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202482
|
Cellusys IoT Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cellusys IoT Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f200::/29
|
Cellusys IoT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206577
|
Ile de Beaute JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ile de Beaute JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f240::/29
|
Ile de Beaute JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200389
|
Deutsche Windtechnik GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Windtechnik GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f380::/29
|
Deutsche Windtechnik GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204702
|
Devnet Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Devnet Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f400::/29
|
Devnet Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205449
|
Global Kvant Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Kvant Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f440::/29
|
Global Kvant Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200319
|
Evolutio Cloud Enabler S.A. Unipersonal
IPv6 Dải mạng (CIDR): Evolutio Cloud Enabler S.A. Unipersonal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f5c0::/32
|
Evolutio Cloud Enabler S.A. Unipersonal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12462
|
Air-Optic Solutions s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Air-Optic Solutions s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f600::/29
|
Air-Optic Solutions s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205164
|
Global Legal Entity Identifier Foundation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Legal Entity Identifier Foundation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f680::/29
|
Global Legal Entity Identifier Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210752
|
VTTI Terminal Support Services B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VTTI Terminal Support Services B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f6c0::/29
|
VTTI Terminal Support Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200382
|
Operadors Quilometre Zero S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Operadors Quilometre Zero S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f780::/29
|
Operadors Quilometre Zero S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210321
|
Schwarzwaelder Bote Mediengesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schwarzwaelder Bote Mediengesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f7c0::/29
|
Schwarzwaelder Bote Mediengesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200374
|
Pardubicky kraj
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pardubicky kraj có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f880::/29
|
Pardubicky kraj có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212876
|
Patrizia Se
IPv6 Dải mạng (CIDR): Patrizia Se có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:f8c0::/30
|
Patrizia Se có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210214
|
Diginet SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diginet SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:fa00::/32
|
Diginet SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206498
|
Klapka Gyorgy Lakasfenntarto Szovetkezet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Klapka Gyorgy Lakasfenntarto Szovetkezet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:fac0::/29
|
Klapka Gyorgy Lakasfenntarto Szovetkezet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200076
|
Streamdiver GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Streamdiver GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:fb00::/29
|
Streamdiver GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212874
|
Alicja Maniera Trading as Maniera Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alicja Maniera Trading as Maniera Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:fb80::/29
|
Alicja Maniera Trading as Maniera Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49290
|
MachCloud B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MachCloud B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:fbc0::/29
|
MachCloud B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39146
|
Turun Kaupunki
IPv6 Dải mạng (CIDR): Turun Kaupunki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:fc00::/29
|
Turun Kaupunki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205250
|
Trang 817 trên 903