Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
IrpenComunikaciaService LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): IrpenComunikaciaService LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b8c0::/29, 2a12:340::/29
|
IrpenComunikaciaService LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209548
|
Export Development Bank of Iran - Public Joint Stock
IPv6 Dải mạng (CIDR): Export Development Bank of Iran - Public Joint Stock có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b900::/29
|
Export Development Bank of Iran - Public Joint Stock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205894
|
Business Integrated Operating Systems Bios ( M.E ) L L C
IPv6 Dải mạng (CIDR): Business Integrated Operating Systems Bios ( M.E ) L L C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ba40::/29
|
Business Integrated Operating Systems Bios ( M.E ) L L C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210744
|
Airsat Comunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airsat Comunicaciones S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ba80::/29
|
Airsat Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204741
|
LLC la Farina
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC la Farina có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:bac0::/48
|
LLC la Farina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215065
|
Wine and Food Partners Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wine and Food Partners Ltd có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:bac0:1000::/36, 2a0c:bac0:100::/40, 2a0c:bac0:10::/44, 2a0c:bac0:1::/48, 2a0c:bac0:2000::/35, 2a0c:bac0:200::/39, 2a0c:bac0:20::/43, 2a0c:bac0:2::/47, 2a0c:bac0:4000::/34, 2a0c:bac0:400::/38, 2a0c:bac0:40::/42, 2a0c:bac0:4::/46, 2a0c:bac0:8000::/33, 2a0c:bac0:800::/37, 2a0c:bac0:80::/41, 2a0c:bac0:8::/45, 2a0c:bac1::/32, 2a0c:bac2::/31, 2a0c:bac4::/30
|
Wine and Food Partners Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202443
|
Good Service S.R.L.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Good Service S.R.L.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:bb80::/29
|
Good Service S.R.L.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204739
|
Telerys Communication SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telerys Communication SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:bc00::/29
|
Telerys Communication SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205344
|
Geny Communications SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geny Communications SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:bc40::/29
|
Geny Communications SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45015
|
39D Services LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): 39D Services LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:bc80::/29
|
39D Services LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34979
|
CloudWeigh B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudWeigh B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:bd80::/29
|
CloudWeigh B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204737
|
SWP Stadtwerke Pforzheim GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): SWP Stadtwerke Pforzheim GmbH & Co. KG có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:be00::/32, 2a0c:be02::/31, 2a0c:be04::/30
|
SWP Stadtwerke Pforzheim GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209846
|
Tel@NDCloud S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tel@NDCloud S.A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:be40::/29
|
Tel@NDCloud S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202381
|
FMI Telecom SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): FMI Telecom SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:be80::/29
|
FMI Telecom SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204733
|
Regie des Transports Metropolitains
IPv6 Dải mạng (CIDR): Regie des Transports Metropolitains có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:bf40::/29
|
Regie des Transports Metropolitains có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57297
|
Netops B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netops B.V. có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:bf80:1000::/36, 2a0c:bf80:100::/40, 2a0c:bf80:10::/45, 2a0c:bf80:18::/47, 2a0c:bf80:1a::/48, 2a0c:bf80:1b::/48, 2a0c:bf80:1c::/46, 2a0c:bf80:2000::/35, 2a0c:bf80:200::/39, 2a0c:bf80:20::/43, 2a0c:bf80:4000::/34, 2a0c:bf80:400::/38, 2a0c:bf80:40::/44, 2a0c:bf80:50::/45, 2a0c:bf80:58::/47, 2a0c:bf80:5b::/48, 2a0c:bf80:5c::/46, 2a0c:bf80:60::/43, 2a0c:bf80:8000::/33, 2a0c:bf80:800::/37, 2a0c:bf80:80::/41, 2a0c:bf80::/44, 2a0c:bf81:1000::/36, 2a0c:bf81:100::/40, 2a0c:bf81:10::/44, 2a0c:bf81:1::/48, 2a0c:bf81:2000::/35, 2a0c:bf81:200::/39, 2a0c:bf81:20::/43, 2a0c:bf81:2::/47
và 11 các dải mạng khác.
|
Netops B.V. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12459, AS201789, AS61295
|
United Internet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:bf80:5a::/48
|
United Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207604
|
LTD Komplex-Info
IPv6 Dải mạng (CIDR): LTD Komplex-Info có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c000::/29
|
LTD Komplex-Info có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198415
|
Encevo S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Encevo S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c0c0::/29
|
Encevo S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202438
|
GERKON LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): GERKON LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c140::/29
|
GERKON LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42498
|
TTC Radiotechnika LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): TTC Radiotechnika LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c1c0::/29
|
TTC Radiotechnika LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56889
|
MaxNetwork s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MaxNetwork s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c200::/32
|
MaxNetwork s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205168
|
Betsson Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Betsson Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c280::/29
|
Betsson Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204732
|
WebSP - Comercio e Prestacao de Servicos Informaticos Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): WebSP - Comercio e Prestacao de Servicos Informaticos Lda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:c2c0::/29, 2a11:9ec0::/29
|
WebSP - Comercio e Prestacao de Servicos Informaticos Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59787
|
EWERK DIGITAL GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EWERK DIGITAL GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c300::/29
|
EWERK DIGITAL GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204924
|
Dariusz Zietara Trading as Zibed
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dariusz Zietara Trading as Zibed có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c3c0::/29
|
Dariusz Zietara Trading as Zibed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202434
|
Core2U I Sverige AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Core2U I Sverige AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c480::/29
|
Core2U I Sverige AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56976
|
Inflexum Services B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inflexum Services B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c4c0::/29
|
Inflexum Services B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202419
|
SnailNet s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SnailNet s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c500::/32
|
SnailNet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49798
|
Professionshoejskolen Lillebaelt / University College Lillebaelt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Professionshoejskolen Lillebaelt / University College Lillebaelt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c540::/29
|
Professionshoejskolen Lillebaelt / University College Lillebaelt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202429
|
Ori Industries 1 Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ori Industries 1 Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c640::/29
|
Ori Industries 1 Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50489
|
K and D UniSAT -TV LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): K and D UniSAT -TV LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c680::/29
|
K and D UniSAT -TV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49040
|
JSC RTS-Holding
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC RTS-Holding có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c700::/29
|
JSC RTS-Holding có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205009
|
Maria Josefa Silvero Parra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maria Josefa Silvero Parra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c780::/29
|
Maria Josefa Silvero Parra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204695
|
Regio Energie Solothurn
IPv6 Dải mạng (CIDR): Regio Energie Solothurn có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c7c0::/29
|
Regio Energie Solothurn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202424
|
Arcus IT Sneek BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arcus IT Sneek BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c8c0::/29
|
Arcus IT Sneek BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202315
|
Cure Net Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cure Net Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c980::/29
|
Cure Net Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41331
|
Communications and Information Technology Regulatory Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Communications and Information Technology Regulatory Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:c9c0::/29
|
Communications and Information Technology Regulatory Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202414
|
Agility Public Warehousing Company K.S.C.P.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agility Public Warehousing Company K.S.C.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ca00::/29
|
Agility Public Warehousing Company K.S.C.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35181
|
Merk Solutions SP z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Merk Solutions SP z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ca40::/29
|
Merk Solutions SP z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42598
|
Metropolitan Services SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metropolitan Services SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ca80::/29
|
Metropolitan Services SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34915
|
Stadtwerke Rostock AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadtwerke Rostock AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cac0::/29
|
Stadtwerke Rostock AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202373
|
Commune de Bauge-En-Anjou
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commune de Bauge-En-Anjou có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cb00::/29
|
Commune de Bauge-En-Anjou có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212313
|
efectRO SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): efectRO SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cb40::/29
|
efectRO SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48571
|
HiPay SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): HiPay SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cb80::/29
|
HiPay SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45050
|
NETsite A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): NETsite A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cc00::/32
|
NETsite A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205206
|
Agnieszka Magda Marczak-Ipatow Trading as Net4Me
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agnieszka Magda Marczak-Ipatow Trading as Net4Me có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cc80::/29
|
Agnieszka Magda Marczak-Ipatow Trading as Net4Me có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49007
|
Noicom SRLS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Noicom SRLS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cd40::/29
|
Noicom SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57454
|
Ziosting SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ziosting SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cd80::/29
|
Ziosting SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51078
|
IP Multihome Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Multihome Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cdc0::/29
|
IP Multihome Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213112
|
Trang 815 trên 903