Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Adam Dlugosz Trading as Abaks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adam Dlugosz Trading as Abaks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:aa80::/29
|
Adam Dlugosz Trading as Abaks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41297
|
Able Agency S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Able Agency S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:aac0::/29
|
Able Agency S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49890
|
DGTL Tech UK LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): DGTL Tech UK LLP có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:ab00::/29, 2a0e:4000::/30, 2a0e:4004::/32, 2a0e:4005:1001::/48, 2a0e:4005:1002::/47, 2a0e:4005:1004::/46, 2a0e:4005:1008::/45, 2a0e:4005:1010::/44, 2a0e:4005:1020::/43, 2a0e:4005:1040::/42, 2a0e:4005:1080::/41, 2a0e:4005:1100::/40, 2a0e:4005:1200::/39, 2a0e:4005:1400::/38, 2a0e:4005:1800::/37, 2a0e:4005:2000::/35, 2a0e:4005:4000::/34, 2a0e:4005:8000::/33, 2a0e:4005::/36, 2a0e:4007:8000::/34, 2a0e:4007::/33, 2a0e:4007:c000::/35, 2a0e:4007:e000::/36, 2a0e:4007:f000::/37, 2a0e:4007:f800::/38, 2a0e:4007:fc00::/39, 2a0e:4007:fe00::/40, 2a0e:4007:ff00::/41, 2a0e:4007:ff80::/42, 2a0e:4007:ffc0::/43
và 6 các dải mạng khác.
|
DGTL Tech UK LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61087
|
Jungheinrich AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jungheinrich AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:abc0::/29
|
Jungheinrich AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212961
|
Wifilinks SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifilinks SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ac40::/29
|
Wifilinks SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206882
|
Star of Bosphorus Bilgi Teknolojiler San ve Tic A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Star of Bosphorus Bilgi Teknolojiler San ve Tic A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ac80::/29
|
Star of Bosphorus Bilgi Teknolojiler San ve Tic A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201863
|
Andreas Economides trading as Ecotech Engineering
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andreas Economides trading as Ecotech Engineering có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ad80::/29
|
Andreas Economides trading as Ecotech Engineering có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209716
|
Armaghan Rahe Talaie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Armaghan Rahe Talaie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:adc0::/29
|
Armaghan Rahe Talaie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49680
|
ITK Communications GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITK Communications GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:af00::/29
|
ITK Communications GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205321
|
Cushman & Wakefield Debenham Tie Leung Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cushman & Wakefield Debenham Tie Leung Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:af40::/29
|
Cushman & Wakefield Debenham Tie Leung Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202455
|
Accenture Tigital GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Accenture Tigital GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b040::/29
|
Accenture Tigital GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24656
|
MobielWerkt B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MobielWerkt B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b080::/29
|
MobielWerkt B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204751
|
Zergrush SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zergrush SRL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b0c0::/30, 2a0c:b0c4::/31
|
Zergrush SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39622
|
Mizban Dadeh Iranian Co. (Ltd)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mizban Dadeh Iranian Co. (Ltd) có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b100::/46, 2a0e:6480::/29
|
Mizban Dadeh Iranian Co. (Ltd) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35372
|
Simorgh Scientific Network Services and Communication Company PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simorgh Scientific Network Services and Communication Company PJS có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b100:1000::/36, 2a0c:b100:100::/40, 2a0c:b100:10::/44, 2a0c:b100:2000::/35, 2a0c:b100:200::/39, 2a0c:b100:20::/43, 2a0c:b100:4000::/34, 2a0c:b100:400::/38, 2a0c:b100:40::/42, 2a0c:b100:4::/46, 2a0c:b100:8000::/33, 2a0c:b100:800::/37, 2a0c:b100:80::/41, 2a0c:b100:8::/45, 2a0c:b101::/32, 2a0c:b102::/31, 2a0c:b104::/30
|
Simorgh Scientific Network Services and Communication Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48203
|
Aktivnie Tehnologii LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aktivnie Tehnologii LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b1c0::/31, 2a0c:b1c3::/32, 2a0c:b1c4::/30
|
Aktivnie Tehnologii LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202090
|
MTS D.O.O
IPv6 Dải mạng (CIDR): MTS D.O.O có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b240::/32
|
MTS D.O.O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202441
|
Next Generation Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Next Generation Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b300::/29
|
Next Generation Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205018
|
TelKos L.L.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): TelKos L.L.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b340::/29
|
TelKos L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206262
|
Persimmon Homes Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Persimmon Homes Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b380::/29
|
Persimmon Homes Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204731
|
Fibris s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fibris s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b3c0::/29
|
Fibris s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204058
|
Roico Net Kft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roico Net Kft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b400::/29
|
Roico Net Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39934
|
Corbina Telecom LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corbina Telecom LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b440::/29
|
Corbina Telecom LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48438
|
DomeinCloud B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DomeinCloud B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b540::/32
|
DomeinCloud B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62188
|
Abnet SH.P.K
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abnet SH.P.K có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b600::/29
|
Abnet SH.P.K có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202710
|
Sarah Rossius Trading as Servperso Systems
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sarah Rossius Trading as Servperso Systems có 294 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b640::/32, 2a0c:b641:1000::/36, 2a0c:b641:110::/44, 2a0c:b641:120::/43, 2a0c:b641:150::/44, 2a0c:b641:161::/48, 2a0c:b641:162::/47, 2a0c:b641:164::/46, 2a0c:b641:168::/46, 2a0c:b641:16c::/48, 2a0c:b641:16e::/47, 2a0c:b641:180::/44, 2a0c:b641:193::/48, 2a0c:b641:194::/46, 2a0c:b641:198::/45, 2a0c:b641:1a0::/43, 2a0c:b641:1c2::/47, 2a0c:b641:1c4::/46, 2a0c:b641:1c8::/45, 2a0c:b641:1d0::/44, 2a0c:b641:1e0::/43, 2a0c:b641:2000::/35, 2a0c:b641:204::/46, 2a0c:b641:208::/47, 2a0c:b641:20b::/48, 2a0c:b641:20c::/46, 2a0c:b641:212::/47, 2a0c:b641:214::/46, 2a0c:b641:218::/45, 2a0c:b641:230::/44
và 264 các dải mạng khác.
|
Sarah Rossius Trading as Servperso Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34872
|
Hubert Lewandowski Trading As IT-SERVICE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hubert Lewandowski Trading As IT-SERVICE có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b641:60::/44, 2a0e:46c7::/32
|
Hubert Lewandowski Trading As IT-SERVICE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34681
|
Benjamin Lecerf
IPv6 Dải mạng (CIDR): Benjamin Lecerf có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:a0::/44
|
Benjamin Lecerf có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212299
|
David Costantino
IPv6 Dải mạng (CIDR): David Costantino có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:100::/44
|
David Costantino có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213154
|
Webconex SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webconex SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b641:140::/44, 2a10:4646:190::/44
|
Webconex SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211448
|
Suzana Bojic Trading as PR Informacione Tehnologije Netcom Lazarevac
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suzana Bojic Trading as PR Informacione Tehnologije Netcom Lazarevac có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b641:160::/48, 2a0c:b641:16d::/48
|
Suzana Bojic Trading as PR Informacione Tehnologije Netcom Lazarevac có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211139
|
Henning Surmeier
IPv6 Dải mạng (CIDR): Henning Surmeier có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:170::/44
|
Henning Surmeier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211364
|
Association Senaheberg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Senaheberg có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b641:190::/47, 2a0c:b641:192::/48
|
Association Senaheberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57853
|
Nicolas Chevrier
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nicolas Chevrier có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:1c0::/47
|
Nicolas Chevrier có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39792
|
Chin-Yun Wang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chin-Yun Wang có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b641:200::/46, 2a0c:b641:20a::/48, 2a0e:b107:340::/44
|
Chin-Yun Wang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209710
|
Siqi Wang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siqi Wang có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:210::/47
|
Siqi Wang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209661
|
Creasa VOF
IPv6 Dải mạng (CIDR): Creasa VOF có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b641:250::/44, 2a14:1900::/29
|
Creasa VOF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210821
|
Julien Sansonnens
IPv6 Dải mạng (CIDR): Julien Sansonnens có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:270::/44
|
Julien Sansonnens có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207149
|
Clement Dubreuil
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clement Dubreuil có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:2b0::/47
|
Clement Dubreuil có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212625
|
Ludovic Ortega
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ludovic Ortega có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:2c0::/44
|
Ludovic Ortega có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212510
|
Association des Reseaux de Centralesupelec
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association des Reseaux de Centralesupelec có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:2f0::/44
|
Association des Reseaux de Centralesupelec có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212424
|
Zeus Packaging Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zeus Packaging Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:300::/44
|
Zeus Packaging Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204210
|
Beyond Orbit Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beyond Orbit Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:320::/46
|
Beyond Orbit Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209606
|
Dirk Walde
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dirk Walde có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b641:350::/44, 2a12:dd47:400::/40
|
Dirk Walde có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199679, AS203226
|
S.C. Infotech-Grup S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): S.C. Infotech-Grup S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:3a0::/44
|
S.C. Infotech-Grup S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201670
|
Mohamed El Bouddunti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohamed El Bouddunti có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b641:400::/48, 2a14:4400::/32
|
Mohamed El Bouddunti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45049
|
Juliane Holzt
IPv6 Dải mạng (CIDR): Juliane Holzt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:410::/44
|
Juliane Holzt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31396
|
Alexandre Fernandes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alexandre Fernandes có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:b641:4d0::/44, 2a0e:97c0:ac0::/44
|
Alexandre Fernandes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210732
|
Netfy Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netfy Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:4f0::/47
|
Netfy Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212653
|
Sunyou Pan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sunyou Pan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:b641:510::/48
|
Sunyou Pan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209586
|
Trang 813 trên 903