Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Internet Protocol Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Protocol Telecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ce00::/29
|
Internet Protocol Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50326
|
Magdalena Zaneta Marczuk Trading as LCS Systemy Teleinformatyczne
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magdalena Zaneta Marczuk Trading as LCS Systemy Teleinformatyczne có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ce80::/29
|
Magdalena Zaneta Marczuk Trading as LCS Systemy Teleinformatyczne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197113
|
Cubesol S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cubesol S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cf00::/29
|
Cubesol S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205002
|
Bink Broadband Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bink Broadband Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:cf40::/29, 2a13:48c0::/29
|
Bink Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8835
|
Elm Company PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elm Company PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:cfc0::/29
|
Elm Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47907
|
Hormoz IT & Network Waves Connection Co. (PJS)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hormoz IT & Network Waves Connection Co. (PJS) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d080::/32
|
Hormoz IT & Network Waves Connection Co. (PJS) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39364
|
Lucas Dousse
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lucas Dousse có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d0c0::/29
|
Lucas Dousse có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48390
|
Juan Ramon Prieto Reyes
IPv6 Dải mạng (CIDR): Juan Ramon Prieto Reyes có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d1c0::/29
|
Juan Ramon Prieto Reyes có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212235
|
Speed Net Internet Iletisim Haberlesme Tic.ltd.sti
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Net Internet Iletisim Haberlesme Tic.ltd.sti có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d200::/29
|
Speed Net Internet Iletisim Haberlesme Tic.ltd.sti có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212905
|
Signalhorn Trusted Networks GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Signalhorn Trusted Networks GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d280::/30
|
Signalhorn Trusted Networks GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16360
|
AAGlenn Internetworking Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): AAGlenn Internetworking Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d2c0::/29
|
AAGlenn Internetworking Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57335
|
Fiberlink Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberlink Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d300::/29
|
Fiberlink Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39813
|
Blue Soft SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Soft SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d340::/29
|
Blue Soft SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211925
|
Limnet LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limnet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d440::/29
|
Limnet LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200814
|
WindCloud 4.0 GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): WindCloud 4.0 GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d480::/29
|
WindCloud 4.0 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210226
|
Euroline Ukraine LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euroline Ukraine LLC có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:d540:1000::/40, 2a0c:d540:1100::/44, 2a0c:d540:1110::/48, 2a0c:d540:1112::/47, 2a0c:d540:1114::/46, 2a0c:d540:1118::/45, 2a0c:d540:1120::/43, 2a0c:d540:1140::/42, 2a0c:d540:1180::/41, 2a0c:d540:1200::/39, 2a0c:d540:1400::/38, 2a0c:d540:1800::/37, 2a0c:d540:2000::/35, 2a0c:d540:4000::/34, 2a0c:d540:8000::/34, 2a0c:d540::/36, 2a0c:d540:c000::/35, 2a0c:d540:e000::/36, 2a0c:d540:f000::/37, 2a0c:d540:f800::/38, 2a0c:d540:fc00::/39, 2a0c:d540:ff00::/40
|
Euroline Ukraine LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60159
|
Private Entrepreneur Barsky Dmitro Oleksandrovych
IPv6 Dải mạng (CIDR): Private Entrepreneur Barsky Dmitro Oleksandrovych có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:d540:1111::/48, 2a13:f780::/29
|
Private Entrepreneur Barsky Dmitro Oleksandrovych có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210896
|
TOV Onecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): TOV Onecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d540:fe00::/40
|
TOV Onecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39513
|
Kustom Konsulting Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kustom Konsulting Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d580::/29
|
Kustom Konsulting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212902
|
Oshno Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oshno Group LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d5c0::/29
|
Oshno Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57443
|
Al-Taif for Technical Solutions Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Al-Taif for Technical Solutions Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d600::/29
|
Al-Taif for Technical Solutions Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205169
|
Vodotika A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodotika A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d640::/32
|
Vodotika A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198113
|
Zipnet Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zipnet Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d700::/29
|
Zipnet Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203667
|
Intesys LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intesys LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d740::/32
|
Intesys LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215170
|
Chouette Group Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chouette Group Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d780::/29
|
Chouette Group Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62312
|
Doorhan - Torgovyj Dom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Doorhan - Torgovyj Dom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d800::/48
|
Doorhan - Torgovyj Dom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211000
|
Primeline Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Primeline Solutions GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:d880::/32, 2a0e:9880::/29
|
Primeline Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204704
|
Infor (Barneveld) BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infor (Barneveld) BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d900::/32
|
Infor (Barneveld) BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206007
|
petaFuel GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): petaFuel GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:d940::/29
|
petaFuel GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209877
|
Omer Golgeli
IPv6 Dải mạng (CIDR): Omer Golgeli có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:da04:10::/47, 2a0c:da04:12::/48, 2a0c:da04:15::/48, 2a0c:da04:19::/48, 2a10:f9c0::/48
|
Omer Golgeli có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202365
|
Fiberland SRLS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberland SRLS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:dac0::/29, 2a13:e980::/29
|
Fiberland SRLS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60943
|
Beskid Media SP. Z O.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Beskid Media SP. Z O.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:db00::/29
|
Beskid Media SP. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50467
|
Clodo Cloud Service Co. L.L.C
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clodo Cloud Service Co. L.L.C có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:db40::/29
|
Clodo Cloud Service Co. L.L.C có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216154
|
7Layers S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 7Layers S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:dbc0::/29
|
7Layers S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208469
|
KlikSafe B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): KlikSafe B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:dc80::/32
|
KlikSafe B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208033
|
Edelskjold Holding Aps
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edelskjold Holding Aps có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:dd00::/29
|
Edelskjold Holding Aps có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215686
|
Servtech Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servtech Ltd có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:dd80:2000::/48, 2a0c:dd80:2002::/47, 2a0c:dd80:2004::/46, 2a0c:dd80:2008::/45, 2a0c:dd80:2010::/44, 2a0c:dd80:2020::/43, 2a0c:dd80:2040::/42, 2a0c:dd80:2080::/41, 2a0c:dd80:2100::/40, 2a0c:dd80:2200::/39, 2a0c:dd80:2400::/38, 2a0c:dd80:2800::/37, 2a0c:dd80:3001::/48, 2a0c:dd80:3002::/47, 2a0c:dd80:3004::/46, 2a0c:dd80:3008::/45, 2a0c:dd80:3010::/44, 2a0c:dd80:3020::/43, 2a0c:dd80:3040::/42, 2a0c:dd80:3080::/41, 2a0c:dd80:3100::/40, 2a0c:dd80:3200::/39, 2a0c:dd80:3400::/38, 2a0c:dd80:3800::/37, 2a0c:dd80:4000::/34, 2a0c:dd80:8000::/33, 2a0c:dd80::/35, 2a0c:dd81::/32, 2a0c:dd82::/31, 2a0c:dd84::/30
và 7 các dải mạng khác.
|
Servtech Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208626
|
NKtelecom Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): NKtelecom Inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:dd80:2001::/48, 2a0c:dd80:3000::/48
|
NKtelecom Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216475
|
ALTANA Management Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ALTANA Management Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:ddc0::/29
|
ALTANA Management Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200715
|
Tribeka Web Advisors S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tribeka Web Advisors S.A. có 39 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:de80:1000::/36, 2a0c:de80:100::/40, 2a0c:de80:10::/44, 2a0c:de80:1::/48, 2a0c:de80:2000::/35, 2a0c:de80:200::/39, 2a0c:de80:20::/43, 2a0c:de80:2::/47, 2a0c:de80:4000::/34, 2a0c:de80:400::/38, 2a0c:de80:40::/42, 2a0c:de80:4::/46, 2a0c:de80:8000::/33, 2a0c:de80:800::/37, 2a0c:de80:80::/41, 2a0c:de80:8::/45, 2a0c:de81::/32, 2a0c:de82::/31, 2a0c:de84::/30, 2a11:4c0:1000::/36, 2a11:4c0:100::/40, 2a11:4c0:10::/44, 2a11:4c0:2000::/35, 2a11:4c0:200::/39, 2a11:4c0:20::/43, 2a11:4c0:2::/47, 2a11:4c0:4000::/34, 2a11:4c0:400::/38, 2a11:4c0:40::/42, 2a11:4c0:4::/48
và 9 các dải mạng khác.
|
Tribeka Web Advisors S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204718, AS211059
|
Provider for General Trading and Internet Services LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Provider for General Trading and Internet Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:df00::/29
|
Provider for General Trading and Internet Services LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206611
|
Wintermute Technologies EHF
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wintermute Technologies EHF có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:df80::/29
|
Wintermute Technologies EHF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205436
|
TUeV Rheinland i-sec GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TUeV Rheinland i-sec GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e000::/29
|
TUeV Rheinland i-sec GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31054
|
Advania Managed Services A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advania Managed Services A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e040::/29
|
Advania Managed Services A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200629
|
EdgeUno Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EdgeUno Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e080::/29
|
EdgeUno Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51095
|
DVTK LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DVTK LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e140::/29
|
DVTK LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42136
|
PlayMAX s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PlayMAX s.r.o. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0c:e180::/30, 2a0c:e184::/30
|
PlayMAX s.r.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204690, AS204716
|
Telematika LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telematika LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e1c0::/29
|
Telematika LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43201
|
Xarxa de Nova Generacio de Navas SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xarxa de Nova Generacio de Navas SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e200::/29
|
Xarxa de Nova Generacio de Navas SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205174
|
Nexum Hungary Internet Service Provider Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexum Hungary Internet Service Provider Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0c:e280::/32
|
Nexum Hungary Internet Service Provider Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20510
|
Trang 816 trên 903