Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Lietuvos Interneto Paslaugu Teikeju Asociacija
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lietuvos Interneto Paslaugu Teikeju Asociacija có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:1580:1000::/36, 2a0d:1580:100::/40, 2a0d:1580:10::/44, 2a0d:1580:1::/48, 2a0d:1580:2000::/35, 2a0d:1580:200::/39, 2a0d:1580:20::/43, 2a0d:1580:2::/47, 2a0d:1580:4000::/34, 2a0d:1580:400::/38, 2a0d:1580:40::/42, 2a0d:1580:4::/46, 2a0d:1580:8000::/33, 2a0d:1580:800::/37, 2a0d:1580:80::/41, 2a0d:1580:8::/45
|
Lietuvos Interneto Paslaugu Teikeju Asociacija có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210175
|
SYSTEMA Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SYSTEMA Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1600::/32
|
SYSTEMA Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57354
|
IT Web Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Web Ltd có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:1640::/29, 2a0d:63c0::/32, 2a0d:63c2::/31, 2a0d:63c4::/30, 2a10:ebc0::/29, 2a11:2880::/29
|
IT Web Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200313
|
ZA-Internet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ZA-Internet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1700::/29
|
ZA-Internet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30791
|
National Library of Latvia
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Library of Latvia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1740::/32
|
National Library of Latvia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201547
|
3Shape A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3Shape A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:17c0::/29
|
3Shape A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200292
|
Daily Telecom Mobile S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daily Telecom Mobile S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:18c0::/29
|
Daily Telecom Mobile S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208496
|
Telkab sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telkab sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1900::/29
|
Telkab sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50661
|
Interactiv-Group SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interactiv-Group SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1980::/29
|
Interactiv-Group SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42392
|
Everyday Communications LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Everyday Communications LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:19c0::/29
|
Everyday Communications LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200304
|
Bryce Wilson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bryce Wilson có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1a40:faf::/48
|
Bryce Wilson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202313
|
Eta Heese
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eta Heese có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1a40:7553::/48
|
Eta Heese có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213185
|
Codereactor Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Codereactor Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1a40:7800::/40
|
Codereactor Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208563
|
Lasagna Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lasagna Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1a43::/32
|
Lasagna Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208590
|
DBLC S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DBLC S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1b80::/32
|
DBLC S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204664
|
Skoed Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skoed Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1c40::/29
|
Skoed Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200295
|
Christian Ehrig
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Ehrig có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1cc0::/29
|
Christian Ehrig có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208549
|
Tomanet s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tomanet s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1d00::/29
|
Tomanet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212974
|
Syrion Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syrion Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1d40::/29
|
Syrion Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50231
|
NSP LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NSP LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1d80::/29
|
NSP LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213173
|
Vmware International Unlimited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vmware International Unlimited Company có 33 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:1e00:1000::/36, 2a0d:1e00:100::/40, 2a0d:1e00:2000::/42, 2a0d:1e00:200::/39, 2a0d:1e00:2040::/47, 2a0d:1e00:2042::/48, 2a0d:1e00:2043::/48, 2a0d:1e00:2044::/46, 2a0d:1e00:2048::/45, 2a0d:1e00:2050::/44, 2a0d:1e00:2060::/43, 2a0d:1e00:2080::/41, 2a0d:1e00:2100::/40, 2a0d:1e00:2200::/39, 2a0d:1e00:2400::/38, 2a0d:1e00:2800::/37, 2a0d:1e00:3000::/36, 2a0d:1e00:4000::/34, 2a0d:1e00:400::/38, 2a0d:1e00:40::/46, 2a0d:1e00:44::/47, 2a0d:1e00:46::/48, 2a0d:1e00:47::/48, 2a0d:1e00:48::/45, 2a0d:1e00:50::/44, 2a0d:1e00:60::/43, 2a0d:1e00:8000::/33, 2a0d:1e00:800::/37, 2a0d:1e00:80::/41, 2a0d:1e00::/42
và 3 các dải mạng khác.
|
Vmware International Unlimited Company có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS197822, AS197953, AS203239
|
AareNet AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): AareNet AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:1e40::/29
|
AareNet AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202714
|
Speed-Net S.R.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed-Net S.R.L có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2100::/29
|
Speed-Net S.R.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204947
|
Felipe Mendes da Cruz Trading as Losthost
IPv6 Dải mạng (CIDR): Felipe Mendes da Cruz Trading as Losthost có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:2146:8640::/48, 2a0e:b107:1ef0::/44
|
Felipe Mendes da Cruz Trading as Losthost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199829
|
Breezybeach UG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Breezybeach UG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2146:bdc0::/48
|
Breezybeach UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214947
|
Flauschebauch UG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Flauschebauch UG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2146:bdd0::/48
|
Flauschebauch UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214944
|
FusionFlare UG
IPv6 Dải mạng (CIDR): FusionFlare UG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:2146:bdfa::/47, 2a0d:2146:bdff::/48
|
FusionFlare UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215787
|
Bell Computer-Netzwerke GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bell Computer-Netzwerke GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2146:be00::/40
|
Bell Computer-Netzwerke GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50801
|
S.U.E. DPR Republic Operator of Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): S.U.E. DPR Republic Operator of Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2180::/32
|
S.U.E. DPR Republic Operator of Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204108
|
G9 S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): G9 S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2340::/29
|
G9 S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12305
|
Ava Katan Qeshm Co PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ava Katan Qeshm Co PJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2380::/29
|
Ava Katan Qeshm Co PJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212631
|
Toprak Mahsulleri Ofisi Genel Mudurlugu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toprak Mahsulleri Ofisi Genel Mudurlugu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:23c0::/29
|
Toprak Mahsulleri Ofisi Genel Mudurlugu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208138
|
SpectraIP B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SpectraIP B.V. có 68 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:2400::/30, 2a0d:2404::/31, 2a0d:2406:1000::/40, 2a0d:2406:1100::/41, 2a0d:2406:1180::/42, 2a0d:2406:11c0::/43, 2a0d:2406:11e0::/45, 2a0d:2406:11e8::/47, 2a0d:2406:11eb::/48, 2a0d:2406:11ec::/46, 2a0d:2406:11f0::/44, 2a0d:2406:1200::/39, 2a0d:2406:1400::/38, 2a0d:2406:1800::/37, 2a0d:2406:2000::/35, 2a0d:2406:4001::/48, 2a0d:2406:4002::/47, 2a0d:2406:4004::/46, 2a0d:2406:4008::/45, 2a0d:2406:400::/40, 2a0d:2406:4010::/44, 2a0d:2406:4020::/43, 2a0d:2406:4040::/42, 2a0d:2406:4080::/41, 2a0d:2406:4100::/40, 2a0d:2406:4200::/39, 2a0d:2406:4400::/38, 2a0d:2406:4800::/37, 2a0d:2406:5000::/36, 2a0d:2406:500::/44
và 38 các dải mạng khác.
|
SpectraIP B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62068
|
SKB Enterprise B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SKB Enterprise B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2406:200::/39
|
SKB Enterprise B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64425
|
Hendrik George Koren
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hendrik George Koren có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2406:d00::/44
|
Hendrik George Koren có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202418
|
Cukman Kresimir
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cukman Kresimir có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2406:11ea::/48
|
Cukman Kresimir có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212025
|
VoIPStarr B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VoIPStarr B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2406:4000::/48
|
VoIPStarr B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50868
|
Stefan Fransen Trading as Xeniox
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stefan Fransen Trading as Xeniox có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2406:babe::/48
|
Stefan Fransen Trading as Xeniox có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49133
|
Vinfortalia SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vinfortalia SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2440::/29
|
Vinfortalia SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209866
|
GebaeudeVersicherung Bern (GVB)
IPv6 Dải mạng (CIDR): GebaeudeVersicherung Bern (GVB) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2540::/29
|
GebaeudeVersicherung Bern (GVB) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201416
|
Phantom Hive Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phantom Hive Network Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:2580:db00::/46, 2a0d:2580:db10::/46, 2a0d:2580:db18::/45, 2a0e:aa07:e023::/48
|
Phantom Hive Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211035
|
Enyu Li
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enyu Li có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:2580:ff00::/45, 2a0d:2580:ff08::/46
|
Enyu Li có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212690
|
Qiao Jiang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qiao Jiang có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2581:ffff::/48
|
Qiao Jiang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209261
|
Level Eighty-Six Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Level Eighty-Six Communications Ltd có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:2587:1::/48, 2a0d:2587:2::/47, 2a0e:b107:1be0::/44, 2a12:dd47:80b0::/47, 2a12:dd47:80b3::/48, 2a12:dd47:80b4::/47, 2a12:dd47:80b6::/48, 2a12:dd47:80b9::/48, 2a12:dd47:80ba::/47, 2a12:dd47:8f10::/48, 2a12:dd47:8f20::/48, 2a12:dd47:8f25::/48, 2a12:dd47:8f52::/48, 2a12:dd47:8f67::/48, 2a12:dd47:8f79::/48, 2a12:dd47:8f85::/48, 2a12:dd47:8f91::/48, 2a12:dd47:8f97::/48, 2a12:dd47:8fa9::/48, 2a12:dd47:8fae::/48, 2a12:dd47:8fc7::/48, 2a12:dd47:8fc8::/48, 2a12:dd47:8fdb::/48, 2a12:dd47:8fdc::/48, 2a12:dd47:8fea::/47, 2a12:dd47:8ff0::/48
|
Level Eighty-Six Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212483
|
Izarlink SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Izarlink SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:25c0::/29
|
Izarlink SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42687
|
ICT Support S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICT Support S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2600::/29
|
ICT Support S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39736
|
Wu Zhiyuan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wu Zhiyuan có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a0d:2687::/32, 2a0e:b107:30::/48, 2a0e:b107:32::/47
|
Wu Zhiyuan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209650
|
Bulud Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bulud Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2700::/29
|
Bulud Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209360
|
Atiye Sazan Mehr Eghtesad Co. PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atiye Sazan Mehr Eghtesad Co. PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2880::/29
|
Atiye Sazan Mehr Eghtesad Co. PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204454
|
Hao Qiao
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hao Qiao có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a0d:2904::/44
|
Hao Qiao có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205651
|
Trang 819 trên 903