Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ministry of Education Malaysia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Education Malaysia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6200::/48
|
Ministry of Education Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135042
|
Worldlink Telecom Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Worldlink Telecom Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:62c0::/48
|
Worldlink Telecom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149484
|
Thinkdream Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thinkdream Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6300::/48
|
Thinkdream Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134519
|
UKH BD Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): UKH BD Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6340::/48
|
UKH BD Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149496
|
Quang Nam Department of Information and Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quang Nam Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6380::/48
|
Quang Nam Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135972
|
Genworx Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genworx Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6400::/48
|
Genworx Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131236
|
Apollo Labs Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apollo Labs Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6440::/48
|
Apollo Labs Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149488
|
Hoa Binh Department of Information and Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hoa Binh Department of Information and Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6480::/48
|
Hoa Binh Department of Information and Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63752
|
iKuuu Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): iKuuu Network Ltd có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:64c0::/48, 2400:8a20:1000::/36, 2400:8a20:115::/48, 2400:8a20:116::/47, 2400:8a20:118::/45, 2400:8a20:120::/48, 2400:8a20:122::/48, 2400:8a20:127::/48, 2400:8a20:128::/45, 2400:8a20:131::/48, 2400:8a20:132::/47, 2400:8a20:134::/46, 2400:8a20:138::/45, 2400:8a20:150::/44, 2400:8a20:161::/48, 2400:8a20:162::/47, 2400:8a20:164::/46, 2400:8a20:168::/45, 2400:8a20:170::/44, 2400:8a20:192::/47, 2400:8a20:194::/46, 2400:8a20:198::/45, 2400:8a20:1b0::/44, 2400:8a20:1c0::/42, 2400:8a20:2000::/35, 2400:8a20:200::/39, 2400:8a20:4000::/34, 2400:8a20:400::/38, 2400:8a20:8000::/33, 2400:8a20:800::/37
và 1 các dải mạng khác.
|
iKuuu Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134972
|
Puravi Elite Technologies Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Puravi Elite Technologies Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:65c0::/48
|
Puravi Elite Technologies Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141565
|
Singapore Pools Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singapore Pools Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6600::/48
|
Singapore Pools Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135048
|
MEGA Cloud Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): MEGA Cloud Services Limited có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:6640::/48, 2a0b:e40::/30, 2a0b:e44::/31, 2a0b:e46:1000::/36, 2a0b:e46:100::/40, 2a0b:e46:10::/44, 2a0b:e46:2000::/35, 2a0b:e46:200::/39, 2a0b:e46:20::/43, 2a0b:e46:2::/47, 2a0b:e46:4000::/34, 2a0b:e46:400::/38, 2a0b:e46:40::/42, 2a0b:e46:4::/46, 2a0b:e46:8000::/33, 2a0b:e46:800::/37, 2a0b:e46:80::/41, 2a0b:e46:8::/45, 2a0b:e46::/48, 2a0b:e47::/32
|
MEGA Cloud Services Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS138980, AS205809
|
Sylhet Agricultural University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sylhet Agricultural University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:66c0::/48
|
Sylhet Agricultural University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149490
|
Hazaribagh Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hazaribagh Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:67c0::/48
|
Hazaribagh Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149492
|
DMM DMM.com LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DMM DMM.com LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6800::/48
|
DMM DMM.com LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23620
|
Help University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Help University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6840::/48
|
Help University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149494
|
Kovai Fibernet Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kovai Fibernet Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6880::/48
|
Kovai Fibernet Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138731
|
Sonargaon Supernet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sonargaon Supernet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6940::/48
|
Sonargaon Supernet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149497
|
Scad Foundation Hong Kong Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scad Foundation Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6a00::/48
|
Scad Foundation Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135057
|
Sundaram Home Finance Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sundaram Home Finance Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6a80::/48
|
Sundaram Home Finance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134986
|
Palashbari Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palashbari Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6ac0::/48
|
Palashbari Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149501
|
Synamedia Asia Private Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Synamedia Asia Private Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6b80::/48
|
Synamedia Asia Private Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139062
|
M3RCOMMUNICATIONS-AS-AP 3R Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): M3RCOMMUNICATIONS-AS-AP 3R Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6bc0::/48
|
M3RCOMMUNICATIONS-AS-AP 3R Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149505
|
NayaPay Pvt. Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NayaPay Pvt. Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6c80::/48
|
NayaPay Pvt. Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139067
|
ST.NET
IPv6 Dải mạng (CIDR): ST.NET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6cc0::/48
|
ST.NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133440
|
SS Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): SS Network có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:6dc0::/48, 2804:48ac::/32
|
SS Network có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS149508, AS267137
|
Skyworld Telecommunications Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skyworld Telecommunications Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6ec0::/48
|
Skyworld Telecommunications Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138432
|
Titan System Integration Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Titan System Integration Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6f00::/48
|
Titan System Integration Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136412
|
Gnet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gnet Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:6f40::/48, 2602:fc0b::/40
|
Gnet Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS7003, AS9294
|
Edmund Rice Education Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edmund Rice Education Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7000::/48
|
Edmund Rice Education Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133019
|
National Centre for Information Technology Male Maldives
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Centre for Information Technology Male Maldives có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7040::/48
|
National Centre for Information Technology Male Maldives có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24184
|
Amnesty International Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amnesty International Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7100::/48
|
Amnesty International Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136414
|
Ismail IT Solution
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ismail IT Solution có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7140::/48
|
Ismail IT Solution có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132601
|
WeWork Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WeWork Singapore Pte. Ltd. có 46 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:7180::/48, 2404:e4c0:1000::/45, 2404:e4c0:1009::/48, 2404:e4c0:100::/40, 2404:e4c0:100a::/47, 2404:e4c0:100c::/46, 2404:e4c0:1010::/44, 2404:e4c0:1020::/43, 2404:e4c0:1040::/42, 2404:e4c0:1080::/41, 2404:e4c0:10::/44, 2404:e4c0:1100::/40, 2404:e4c0:1200::/39, 2404:e4c0:1400::/38, 2404:e4c0:1800::/37, 2404:e4c0:2000::/35, 2404:e4c0:200::/39, 2404:e4c0:20::/43, 2404:e4c0:4000::/36, 2404:e4c0:400::/38, 2404:e4c0:40::/42, 2404:e4c0:5000::/40, 2404:e4c0:5100::/46, 2404:e4c0:5104::/48, 2404:e4c0:5106::/47, 2404:e4c0:5108::/45, 2404:e4c0:5110::/44, 2404:e4c0:5120::/43, 2404:e4c0:5140::/44, 2404:e4c0:5150::/48
và 16 các dải mạng khác.
|
WeWork Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139072
|
Fine Bravery Hong Kong Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fine Bravery Hong Kong Limited có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:7200::/48, 2401:cf80::/48, 2401:cf80:ffff::/48, 2405:1c0::/48, 2405:1c0:ffff::/48
|
Fine Bravery Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135062
|
Isoton Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Isoton Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:72c0::/48
|
Isoton Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138153
|
Freedom Internet Holdings Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freedom Internet Holdings Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7380::/48
|
Freedom Internet Holdings Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139077
|
Comops Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comops Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:73c0::/48
|
Comops Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149516
|
Sekolah Tinggi Multi Media MMTC Yogyakarta
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sekolah Tinggi Multi Media MMTC Yogyakarta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7440::/48
|
Sekolah Tinggi Multi Media MMTC Yogyakarta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131112
|
EnjoyVC Japan Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): EnjoyVC Japan Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7480::/48
|
EnjoyVC Japan Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139076
|
Vietnam Posts and Telecommunications Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vietnam Posts and Telecommunications Group có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:74c0::/48, 2001:df1:6140::/48, 2001:df2:ca00::/48, 2001:df3:5c00::/48, 2001:df3:900::/48, 2001:df3:cbc0::/48, 2001:df3:d8c0::/48, 2001:df3:db40::/48, 2001:df4:2d00::/48, 2001:df4:a40::/48, 2001:df4:d500::/48, 2001:df5:3180::/48, 2001:df7:c600::/48, 2001:df7:ce00::/48, 2001:ee0:300::/40, 2400:1060::/48, 2400:6540::/48, 2400:9ea0::/48, 2400:c4a0::/48, 2400:e8e0::/48, 2400:e920::/48, 2401:2320::/48, 2401:82e0::/48, 2401:c440::/48, 2402:6440:1::/48, 2402:6440:2::/48, 2403:6a40:1::/48, 2403:b3c0::/48, 2404:c6c0::/48, 2405:1040::/48
và 6 các dải mạng khác.
|
Vietnam Posts and Telecommunications Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135905
|
Alpha Fiber Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha Fiber Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7540::/48
|
Alpha Fiber Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142439
|
Mohammadia Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mohammadia Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:75c0::/48
|
Mohammadia Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149517
|
Meteverse Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meteverse Limited. có 63 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4457:1785::/48, 2001:df0:7600::/48, 2001:e68:20db:10::/63, 2401:8700:ff01::/48, 2401:8700:ff02::/47, 2401:8700:ff04::/48, 2401:c500:fd00::/48, 2401:c500:fd02::/48, 2401:c500:fd04::/48, 2401:c500:fd06::/47, 2401:c500:fd08::/47, 2401:c500:fd12::/47, 2401:c500:fd14::/48, 2404:c900:9::/48, 2606:1980:100::/48, 2606:1980:104::/48, 2606:1980:12::/48, 2606:1980:15::/48, 2606:1980:16::/47, 2606:1980:18::/47, 2606:1980:1a::/48, 2606:1980:2::/48, 2606:1980:4::/48, 2606:1980:6::/47, 2606:1980:8::/48, 2606:1980::/47, 2606:1980:a::/47, 2606:1980:c::/47, 2606:1980:e::/48, 2607:3f40::/32
và 33 các dải mạng khác.
|
Meteverse Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54994
|
The Central Depository Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Central Depository Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7680::/48
|
The Central Depository Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139079
|
116 Madhav Darshan
IPv6 Dải mạng (CIDR): 116 Madhav Darshan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:76c0::/48
|
116 Madhav Darshan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131215
|
Singha Estate Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singha Estate Public Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7780::/48
|
Singha Estate Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139082
|
Themis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Themis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:77c0::/48
|
Themis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149520
|
Council of Newington College
IPv6 Dải mạng (CIDR): Council of Newington College có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7900::/48
|
Council of Newington College có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135638
|
Kementerian Pertanian Republik Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kementerian Pertanian Republik Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7980::/48
|
Kementerian Pertanian Republik Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38510
|
Trang 78 trên 903