Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Defence Science Technology Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): Defence Science Technology Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3280::/48
|
Defence Science Technology Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136439
|
A-Fin Korea Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): A-Fin Korea Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:32c0::/48
|
A-Fin Korea Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150805
|
Toku Pte.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toku Pte.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:33c0::/48
|
Toku Pte.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136511
|
PPIN Internet Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PPIN Internet Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3480::/48
|
PPIN Internet Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138999
|
DNF Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): DNF Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3540::/48
|
DNF Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149300
|
VIRIDIANIT1-AS-AP ViridianIT
IPv6 Dải mạng (CIDR): VIRIDIANIT1-AS-AP ViridianIT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3580::/48
|
VIRIDIANIT1-AS-AP ViridianIT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139000
|
Crosspoint Telecom Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Crosspoint Telecom Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3600::/48
|
Crosspoint Telecom Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135014
|
City Brokerage Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): City Brokerage Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3640::/48
|
City Brokerage Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149303
|
E-Jogajog
IPv6 Dải mạng (CIDR): E-Jogajog có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:36c0::/48
|
E-Jogajog có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132008
|
Login.me Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Login.me Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:3740::/48, 2001:df0:7880::/48, 2001:df7:1f80::/48
|
Login.me Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131471
|
Department Of Information Technology and Data of Natural Resources and Environment
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department Of Information Technology and Data of Natural Resources and Environment có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3780::/48
|
Department Of Information Technology and Data of Natural Resources and Environment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131365
|
Daman I Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daman I Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:37c0::/48
|
Daman I Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141296
|
KHILGAON2-AS-AP Khilgaon Dot Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): KHILGAON2-AS-AP Khilgaon Dot Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3840::/48
|
KHILGAON2-AS-AP Khilgaon Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149306
|
Gourmet Foods
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gourmet Foods có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:38c0::/48
|
Gourmet Foods có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149307
|
Adsota Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adsota Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3980::/48
|
Adsota Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135942
|
Sawera Internet Service Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sawera Internet Service Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:39c0::/48
|
Sawera Internet Service Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149308
|
Andor Information Technology Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andor Information Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3a80::/48
|
Andor Information Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139002
|
NHPC Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): NHPC Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3ac0::/48
|
NHPC Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142507
|
Vijaya Bank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vijaya Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3b00::/48
|
Vijaya Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136807
|
RL Cafe Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): RL Cafe Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3b80::/48
|
RL Cafe Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139004
|
Megatel Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Megatel Networks Private Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:3bc0::/48, 2001:df1:9c40::/48, 2001:df3:b6c0::/48
|
Megatel Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149240
|
Campaign Monitor Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Campaign Monitor Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:3c00::/48, 2404:de00::/32
|
Campaign Monitor Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55819
|
Speed Net.ISP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Net.ISP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3c40::/48
|
Speed Net.ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149313
|
THE3-AS-AP The Matrix Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): THE3-AS-AP The Matrix Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3cc0::/48
|
THE3-AS-AP The Matrix Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149309
|
Okayama University of Science
IPv6 Dải mạng (CIDR): Okayama University of Science có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3d80::/48
|
Okayama University of Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18124
|
Reece Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reece Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3e00::/48
|
Reece Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135016
|
Naria Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naria Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3e40::/48
|
Naria Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149414
|
Pemerintah Kota Payakumbuh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pemerintah Kota Payakumbuh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3e80::/48
|
Pemerintah Kota Payakumbuh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138851
|
Siam Piwat Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siam Piwat Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3ec0::/48
|
Siam Piwat Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139329
|
Neef IT Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neef IT Limited có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:3f80::/48, 2406:2c0:1000::/40, 2406:2c0:1100::/48, 2406:2c0:1102::/47, 2406:2c0:1104::/46, 2406:2c0:1108::/47, 2406:2c0:110a::/48, 2406:2c0:110c::/46, 2406:2c0:1110::/44, 2406:2c0:1120::/43, 2406:2c0:1140::/42, 2406:2c0:1180::/41, 2406:2c0:1200::/39, 2406:2c0:1400::/38, 2406:2c0:1800::/37, 2406:2c0:2000::/35, 2406:2c0:4000::/34, 2406:2c0:8000::/33, 2406:2c0::/36
|
Neef IT Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139008
|
Exonhost
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exonhost có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4080::/48
|
Exonhost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139016
|
RootLayer Web Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RootLayer Web Services Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:41c0::/48, 2a0c:ac00::/29
|
RootLayer Web Services Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS140960, AS51447
|
Datbury Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datbury Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4200::/48
|
Datbury Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58929
|
Matuail Broadband Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matuail Broadband Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4240::/48
|
Matuail Broadband Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149415
|
Tiger Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tiger Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:42c0::/48
|
Tiger Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139641
|
The Bank of Baroda Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Bank of Baroda Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4300::/48
|
The Bank of Baroda Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136252
|
Nepal Rastra Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nepal Rastra Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4380::/48
|
Nepal Rastra Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139022
|
PT. MNC Kabel Mediacom
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. MNC Kabel Mediacom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4400::/48
|
PT. MNC Kabel Mediacom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131205
|
AA2-AS-AP A.A Networks PVT Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): AA2-AS-AP A.A Networks PVT Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4440::/48
|
AA2-AS-AP A.A Networks PVT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149419
|
SHADHINOTA2-AS-AP Shadhinota Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): SHADHINOTA2-AS-AP Shadhinota Net có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:4480::/48, 2400:a7e0::/32
|
SHADHINOTA2-AS-AP Shadhinota Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139026
|
Om Shiv Sai Internet Service Opc Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Om Shiv Sai Internet Service Opc Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:44c0::/48
|
Om Shiv Sai Internet Service Opc Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149214
|
Padma Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Padma Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4540::/48
|
Padma Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149421
|
CoinJar Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CoinJar Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:45c0::/44
|
CoinJar Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS151332
|
Australian News Channel Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian News Channel Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4780::/48
|
Australian News Channel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45278
|
Dr Network Solutions Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dr Network Solutions Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:47c0::/48
|
Dr Network Solutions Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149223
|
Space Applications Centre
IPv6 Dải mạng (CIDR): Space Applications Centre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4840::/48
|
Space Applications Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136667
|
Inter Khulna Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inter Khulna Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:48c0::/48
|
Inter Khulna Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149420
|
Anjani Broadband Solutions Pvt.Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anjani Broadband Solutions Pvt.Ltd. có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:4940::/48, 2001:df1:5640::/48, 2001:df3:69c0::/48, 2001:df3:cac0::/48, 2001:df7:2b00::/48, 2407:45c0::/32
|
Anjani Broadband Solutions Pvt.Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58965
|
Changi Airport Group Singapore Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Changi Airport Group Singapore Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4980::/48
|
Changi Airport Group Singapore Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132356
|
Nazrul Network Service@Saidpur
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nazrul Network Service@Saidpur có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:49c0::/48
|
Nazrul Network Service@Saidpur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149425
|
Trang 76 trên 903