Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Media Net Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Media Net Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:1d00::/48
|
Media Net Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136234
|
Quantum Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quantum Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:1d40::/47
|
Quantum Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149035
|
VSJ Internet Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): VSJ Internet Services Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:1d80::/48
|
VSJ Internet Services Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135726
|
Adelaide Airport Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adelaide Airport Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:1e00::/47
|
Adelaide Airport Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134999
|
Bazar Ghat
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bazar Ghat có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:1ec0::/48
|
Bazar Ghat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149039
|
SatLink Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): SatLink Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:1f00::/48
|
SatLink Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136238
|
Simplify IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simplify IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:1f40::/48
|
Simplify IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149041
|
Ballarat and Queens Anglican Grammar School
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ballarat and Queens Anglican Grammar School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:1f80::/48
|
Ballarat and Queens Anglican Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138945
|
IPSec Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPSec Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2000::/48
|
IPSec Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58920
|
Cefalo Bangladesh Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cefalo Bangladesh Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:20c0::/48
|
Cefalo Bangladesh Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139668
|
TT-Line Company Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): TT-Line Company Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2100::/48
|
TT-Line Company Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136240
|
Duranta Online Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Duranta Online Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2140::/48
|
Duranta Online Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149048
|
Fast Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fast Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:21c0::/48
|
Fast Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149050
|
BOGURAONLINE1-AS-AP Bogra Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): BOGURAONLINE1-AS-AP Bogra Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2240::/48
|
BOGURAONLINE1-AS-AP Bogra Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149053
|
Gene Computing Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gene Computing Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:22c0::/48
|
Gene Computing Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7603
|
THOMSON1-AS-AP Thomson Geer Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): THOMSON1-AS-AP Thomson Geer Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2300::/48
|
THOMSON1-AS-AP Thomson Geer Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136241
|
PT Telekomunikasi Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Telekomunikasi Indonesia có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4488::/31, 2001:448a:4000::/36, 2001:448a:5000::/44, 2001:448a:5011::/48, 2001:448a:5012::/47, 2001:448a:5014::/46, 2001:448a:5018::/45, 2001:448a:5020::/43, 2001:448a:5040::/42, 2001:448a:5080::/41, 2001:448a:5100::/40, 2001:448a:5200::/39, 2001:448a:5400::/38, 2001:448a:5800::/37, 2001:448a:6000::/35, 2001:448a:8000::/33, 2001:448a::/34, 2001:448b::/32, 2001:df0:2400::/48, 2600:1417:c00::/48
|
PT Telekomunikasi Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7713
|
Fornext Fornext Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fornext Fornext Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2440::/48
|
Fornext Fornext Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131948
|
TOP Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): TOP Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2480::/48
|
TOP Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138953
|
DATAONLINE247-AS-VN Technology Solution Data Online Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DATAONLINE247-AS-VN Technology Solution Data Online Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:24c0::/48
|
DATAONLINE247-AS-VN Technology Solution Data Online Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149062
|
OneSchool Australia Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): OneSchool Australia Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2500::/48
|
OneSchool Australia Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136242
|
Square Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Square Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2540::/48
|
Square Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149060
|
Shenzhen Moerin Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shenzhen Moerin Technology Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:25c0::/48, 2400:da60::/32
|
Shenzhen Moerin Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149057
|
FIBER1-AS-AP Fiber Link
IPv6 Dải mạng (CIDR): FIBER1-AS-AP Fiber Link có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2640::/48
|
FIBER1-AS-AP Fiber Link có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149162
|
Shenyang Xinbi Network Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shenyang Xinbi Network Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:26c0::/48
|
Shenyang Xinbi Network Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139803
|
Information center - Ministry of Construction
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information center - Ministry of Construction có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2740::/48
|
Information center - Ministry of Construction có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149063
|
Campbell Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Campbell Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2780::/48
|
Campbell Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138973
|
MT Group Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): MT Group Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:27c0::/48
|
MT Group Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149065
|
Speednet As Network Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speednet As Network Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:2840::/48, 2001:df7:3280::/48
|
Speednet As Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142511
|
New Zealand Pharmaceuticals Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Zealand Pharmaceuticals Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2880::/48
|
New Zealand Pharmaceuticals Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138976
|
Fly Hopper
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fly Hopper có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:28c0::/48
|
Fly Hopper có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149168
|
Tien Phat Technology Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tien Phat Technology Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:2a00::/48, 2400:ed40::/48
|
Tien Phat Technology Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63731
|
Array Networks India Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Array Networks India Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2a40::/48
|
Array Networks India Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149171
|
Link Tech IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Tech IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2ac0::/48
|
Link Tech IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149169
|
Round Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Round Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2b80::/48
|
Round Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138983
|
Duranto Broadband Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Duranto Broadband Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2bc0::/48
|
Duranto Broadband Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149281
|
LinkChina Telecom Global Limited.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LinkChina Telecom Global Limited. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:2c40::/48, 2404:f880::/32
|
LinkChina Telecom Global Limited. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135386
|
Starwon Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Starwon Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2c80::/48
|
Starwon Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7605
|
Wefe Technology Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wefe Technology Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2d00::/48
|
Wefe Technology Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133695
|
Xtream Fiber Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xtream Fiber Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2d40::/48
|
Xtream Fiber Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149283
|
JBH NET
IPv6 Dải mạng (CIDR): JBH NET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2dc0::/48
|
JBH NET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149295
|
Kunming Broadcast&TV Network Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kunming Broadcast&TV Network Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:2e00::/48, 2400:ebc0::/32
|
Kunming Broadcast&TV Network Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59022
|
Net Innovation LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Innovation LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2e40::/48
|
Net Innovation LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23865
|
8 Kallang Sector
IPv6 Dải mạng (CIDR): 8 Kallang Sector có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:2e80::/48, 2001:df0:2f80::/48, 2001:df0:3080::/48, 2001:df1:6000::/48
|
8 Kallang Sector có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131217
|
THE2-AS-AP The Codero Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): THE2-AS-AP The Codero Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2ec0::/48
|
THE2-AS-AP The Codero Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149284
|
Cloud Telecommunications S PTE. LTD.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Telecommunications S PTE. LTD. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2f40::/48
|
Cloud Telecommunications S PTE. LTD. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149290
|
Pipol Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pipol Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3000::/48
|
Pipol Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132615
|
Universitas Pakuan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Pakuan có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3140::/48
|
Universitas Pakuan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142348
|
Palash Link Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palash Link Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:31c0::/48
|
Palash Link Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149289
|
The Villagers
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Villagers có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:3240::/48
|
The Villagers có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139461
|
Trang 75 trên 903