Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
100 Whale Beach Road
IPv6 Dải mạng (CIDR): 100 Whale Beach Road có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:2fe::/48
|
100 Whale Beach Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58696
|
Government Technology Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): Government Technology Agency có 32 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:300::/48, 2001:df0:302::/47, 2001:df0:304::/46, 2001:df0:308::/46, 2001:df0:30c::/47, 2001:df0:312::/47, 2001:df0:314::/46, 2001:df0:318::/47, 2001:df0:31a::/47, 2001:df0:31c::/47, 2402:8d00::/31, 2402:8d02::/32, 2402:8d03:8000::/34, 2402:8d03::/33, 2402:8d03:c000::/35, 2402:8d03:e000::/36, 2402:8d03:f000::/37, 2402:8d03:f800::/38, 2402:8d03:fc00::/39, 2402:8d03:fe00::/40, 2402:8d03:ff00::/41, 2402:8d03:ff80::/42, 2402:8d03:ffc0::/43, 2402:8d03:ffe0::/45, 2402:8d03:ffe8::/46, 2402:8d03:ffec::/47, 2402:8d03:ffee::/48, 2402:8d03:ffef::/48, 2402:8d03:fff0::/44, 2403:580::/32
và 2 các dải mạng khác.
|
Government Technology Agency có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS132081, AS134715, AS135008, AS136601, AS140592
|
National Library Board
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Library Board có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:301::/48
|
National Library Board có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18402
|
M1NET-SG-AP M1 NET LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): M1NET-SG-AP M1 NET LTD có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:30e::/48, 2001:df0:310::/48, 2001:fc0::/32, 2401:3d00::/28
|
M1NET-SG-AP M1 NET LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17547
|
Agora Communications Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agora Communications Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:400::/48
|
Agora Communications Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56172
|
FNC NRI SecureTechnologies Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): FNC NRI SecureTechnologies Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:401::/48
|
FNC NRI SecureTechnologies Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9357
|
Alterian Software Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alterian Software Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:402::/48
|
Alterian Software Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132392
|
5G Network Operations Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): 5G Network Operations Pty Ltd có 57 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:403::/48, 2001:df4:a200::/48, 2400:fa80:1000::/36, 2400:fa80:100::/40, 2400:fa80:10::/44, 2400:fa80:1::/48, 2400:fa80:2000::/35, 2400:fa80:200::/39, 2400:fa80:20::/43, 2400:fa80:2::/48, 2400:fa80:3::/48, 2400:fa80:4000::/34, 2400:fa80:400::/38, 2400:fa80:40::/42, 2400:fa80:4::/47, 2400:fa80:6::/48, 2400:fa80:7::/48, 2400:fa80:8000::/33, 2400:fa80:800::/37, 2400:fa80:80::/41, 2400:fa80:8::/45, 2400:fa80::/48, 2401:81c0::/32, 2402:1b80:1000::/36, 2402:1b80:100::/40, 2402:1b80:10::/47, 2402:1b80:12::/47, 2402:1b80:14::/48, 2402:1b80:15::/48, 2402:1b80:16::/47
và 27 các dải mạng khác.
|
5G Network Operations Pty Ltd có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS133480, AS24446, AS63956, AS9412
|
LDS Church of Jesus Christ
IPv6 Dải mạng (CIDR): LDS Church of Jesus Christ có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:40a::/48
|
LDS Church of Jesus Christ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10090
|
1 Rue Royale
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1 Rue Royale có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:40c::/48
|
1 Rue Royale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132418
|
1000 Alfred Nobel Drive Us
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1000 Alfred Nobel Drive Us có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:40d::/48
|
1000 Alfred Nobel Drive Us có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132419
|
Vanuatu Government
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vanuatu Government có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:410::/48
|
Vanuatu Government có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132228
|
Netmagic Datacenter Mumbai
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netmagic Datacenter Mumbai có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:3a00::/48, 2001:df0:411::/48, 2001:df0:6e80::/48, 2001:df2:f980::/48, 2001:df4:3500::/48, 2001:df5:3b00::/48, 2400:ffc0:13c::/47, 2400:ffc0::/47, 2401:8800::/32, 2406:69c0:1000::/36, 2407:e9c0::/45
|
Netmagic Datacenter Mumbai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17439
|
On.CCHK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): On.CCHK Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:412::/48
|
On.CCHK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10205
|
Powai
IPv6 Dải mạng (CIDR): Powai có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:413::/48
|
Powai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132423
|
A1 Richmond Road
IPv6 Dải mạng (CIDR): A1 Richmond Road có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:415::/48
|
A1 Richmond Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58710
|
Department of Employment and Workplace Relations
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Employment and Workplace Relations có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:41a::/48, 2406:4c00::/32
|
Department of Employment and Workplace Relations có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9509
|
New Era IT Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Era IT Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:41b::/48
|
New Era IT Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132450
|
Universiti Teknologi Malaysia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universiti Teknologi Malaysia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:41f::/48
|
Universiti Teknologi Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133014
|
70 Bendemeer Road
IPv6 Dải mạng (CIDR): 70 Bendemeer Road có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:420::/48
|
70 Bendemeer Road có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132472
|
QY Network Maoming Co.Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): QY Network Maoming Co.Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:423::/48
|
QY Network Maoming Co.Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132478
|
Singapore Institute of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singapore Institute of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:425::/48
|
Singapore Institute of Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131475
|
Malaysian Research & Education Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Malaysian Research & Education Network có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:427::/48, 2404:a8::/32
|
Malaysian Research & Education Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24514
|
Affinity ID Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Affinity ID Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:430::/44
|
Affinity ID Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58742
|
Square Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Square Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:440::/48, 2620:30::/44, 2a02:5760::/32, 2a02:5761::/32
|
Square Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15211, AS394628
|
Hutchins School Board of Management
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hutchins School Board of Management có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:441::/48
|
Hutchins School Board of Management có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150672
|
Il&FS House Plot No. 14
IPv6 Dải mạng (CIDR): Il&FS House Plot No. 14 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:445::/48
|
Il&FS House Plot No. 14 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132108
|
Nomura India Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nomura India Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:449::/48
|
Nomura India Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18211
|
World Hub Communications M Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): World Hub Communications M Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:44b::/48
|
World Hub Communications M Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132512
|
1 North Bridge Road 19-09
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1 North Bridge Road 19-09 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:44f::/48
|
1 North Bridge Road 19-09 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58795
|
Carpathia Hosting
IPv6 Dải mạng (CIDR): Carpathia Hosting có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:452::/48
|
Carpathia Hosting có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58797
|
Vodien Internet Solutions Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodien Internet Solutions Pte Ltd có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:454::/48, 2001:df3:4f00::/48, 2403:cb00:1000::/36, 2403:cb00:2000::/35, 2403:cb00:200::/40, 2403:cb00:300::/48, 2403:cb00:301::/48, 2403:cb00:302::/47, 2403:cb00:304::/46, 2403:cb00:308::/45, 2403:cb00:310::/44, 2403:cb00:320::/43, 2403:cb00:340::/42, 2403:cb00:380::/41, 2403:cb00:4000::/34, 2403:cb00:400::/38, 2403:cb00:8000::/35, 2403:cb00:800::/37, 2403:cb00::/39, 2403:cb00:a000::/36, 2403:cb00:b000::/36, 2403:cb00:c000::/37, 2403:cb00:c800::/39, 2403:cb00:ca00::/40, 2403:cb00:cb00::/48, 2403:cb00:cb01::/48, 2403:cb00:cb02::/48, 2403:cb00:cb03::/48, 2403:cb00:cb04::/46, 2403:cb00:cb08::/45
và 7 các dải mạng khác.
|
Vodien Internet Solutions Pte Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS58619, AS58621
|
Kogakuin University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kogakuin University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:456::/48
|
Kogakuin University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55904
|
Conversant Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conversant Berhad có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:457::/48, 2401:3d20:1000::/36, 2401:3d20:100::/40, 2401:3d20:2000::/35, 2401:3d20:200::/39, 2401:3d20:20::/46, 2401:3d20:24::/47, 2401:3d20:29::/48, 2401:3d20:2a::/47, 2401:3d20:2c::/46, 2401:3d20:30::/47, 2401:3d20:33::/48, 2401:3d20:34::/46, 2401:3d20:38::/45, 2401:3d20:4000::/34, 2401:3d20:400::/38, 2401:3d20:40::/42, 2401:3d20:8000::/33, 2401:3d20:800::/37, 2401:3d20:80::/41, 2401:3d20::/43
|
Conversant Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132546
|
Amdocs Development Centre India LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amdocs Development Centre India LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:45a::/48
|
Amdocs Development Centre India LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38058
|
Blue Lotus Support Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Lotus Support Services Pvt Ltd có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:45d::/48, 2404:7a40:1000::/47, 2404:7a40:1002::/48, 2404:7a40:10::/46, 2404:7a40:14::/47, 2404:7a40:1::/48, 2404:7a40:2000::/36, 2404:7a40:3::/48, 2404:7a40:4::/46, 2404:7a40:8::/45
|
Blue Lotus Support Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132556
|
Fastly Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastly Inc. có 389 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:45f::/48, 2001:df0:461::/48, 2001:df0:462::/48, 2602:816:5001::/48, 2606:2cc0::/46, 2606:50c0:8000::/46, 2607:71c0:fff0::/45, 2607:8940:4000::/35, 2620:0:890::/48, 2620:11a:c000::/46, 2620:11a:c004::/48, 2620:11a:c005::/48, 2620:11a:c006::/47, 2620:11a:c008::/45, 2620:11a:c010::/48, 2620:11a:c011::/48, 2620:11a:c012::/47, 2620:11a:c014::/48, 2620:11a:c015::/48, 2620:11a:c016::/48, 2620:11a:c017::/48, 2620:11a:c018::/46, 2620:11a:c01c::/46, 2620:11a:c020::/48, 2620:11a:c021::/48, 2620:11a:c022::/47, 2620:11a:c024::/46, 2620:11a:c028::/45, 2620:11a:c030::/44, 2620:11a:c040::/42
và 359 các dải mạng khác.
|
Fastly Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS54113, AS895
|
Mxcloud SDN. BHD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mxcloud SDN. BHD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:464::/48
|
Mxcloud SDN. BHD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133437
|
Hong Kong Serverworks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hong Kong Serverworks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:465::/48
|
Hong Kong Serverworks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132597
|
RAA Insurance Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): RAA Insurance Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:466::/48
|
RAA Insurance Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132594
|
RICOH Company Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RICOH Company Ltd. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:467::/48, 2001:df7:4808::/48, 2001:df7:480a::/48, 2001:df7:480c::/48
|
RICOH Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131893
|
Information Technology Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information Technology Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:46b::/48
|
Information Technology Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58812
|
Exabytes Network Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exabytes Network Singapore Pte. Ltd. có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:480::/48, 2400:1480::/32, 2401:db80::/32, 2404:8540::/32, 2407:2f00:1000::/36, 2407:2f00:100::/47, 2407:2f00:102::/48, 2407:2f00:104::/46, 2407:2f00:108::/45, 2407:2f00:110::/44, 2407:2f00:120::/43, 2407:2f00:140::/42, 2407:2f00:180::/41, 2407:2f00:2000::/35, 2407:2f00:200::/39, 2407:2f00:4000::/34, 2407:2f00:400::/38, 2407:2f00:8000::/33, 2407:2f00:800::/37, 2407:2f00::/40, 2407:9a80::/32, 2407:d200::/32
|
Exabytes Network Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38532
|
Apace Dot Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apace Dot Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4c0::/48
|
Apace Dot Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148999
|
Citrix Systems Asia Pacific Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Citrix Systems Asia Pacific Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:500::/40
|
Citrix Systems Asia Pacific Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132361
|
Gnet Internet Network Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gnet Internet Network Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:640::/48
|
Gnet Internet Network Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136997
|
EdgeIX Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): EdgeIX Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:680::/48, 2401:1260::/32, 2405:b640::/46
|
EdgeIX Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS24305, AS9265
|
National Information & Communications Technology Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Information & Communications Technology Authority có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:700::/48, 2001:df7:b200::/48
|
National Information & Communications Technology Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17822
|
Anwar enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anwar enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:740::/48
|
Anwar enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149000
|
Diana Host Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Diana Host Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7c0::/48
|
Diana Host Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148993
|
Trang 73 trên 903