Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Uniware Managed Services Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Uniware Managed Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:219::/48
Uniware Managed Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45601

Singapore Advanced Research and Education Network

IPv6 Dải mạng (CIDR): Singapore Advanced Research and Education Network có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:21a::/48, 2401:c7c0:1000::/36, 2401:c7c0:100::/40, 2401:c7c0:10::/44, 2401:c7c0:2000::/35, 2401:c7c0:200::/44, 2401:c7c0:20::/43, 2401:c7c0:210::/45, 2401:c7c0:218::/47, 2401:c7c0:21b::/48, 2401:c7c0:21c::/46, 2401:c7c0:220::/43, 2401:c7c0:240::/42, 2401:c7c0:280::/41, 2401:c7c0:300::/40, 2401:c7c0:3::/48, 2401:c7c0:4000::/34, 2401:c7c0:400::/38, 2401:c7c0:40::/42, 2401:c7c0:4::/46, 2401:c7c0:8000::/33, 2401:c7c0:800::/37, 2401:c7c0:80::/41, 2401:c7c0:8::/45, 2401:c7c0::/47
Singapore Advanced Research and Education Network có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23855

Edgecomm Total Solutions

IPv6 Dải mạng (CIDR): Edgecomm Total Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:21c::/48
Edgecomm Total Solutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56212

Eagle Farm QLD

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eagle Farm QLD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:224::/48
Eagle Farm QLD có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS56271

2 Murray Street

IPv6 Dải mạng (CIDR): 2 Murray Street có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:228::/48
2 Murray Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131294

LCSD HKSARG

IPv6 Dải mạng (CIDR): LCSD HKSARG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:22b::/48
LCSD HKSARG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38574

Wialus Solutions Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wialus Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:22c::/48
Wialus Solutions Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131318

Honda New Zealand Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Honda New Zealand Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:22d::/48
Honda New Zealand Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131323

Collinson International Hong Kong Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Collinson International Hong Kong Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:22e::/48
Collinson International Hong Kong Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38873

NICT National Institute of Information and Communications Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): NICT National Institute of Information and Communications Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:232::/48
NICT National Institute of Information and Communications Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9355

Winc Australia Pty Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Winc Australia Pty Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:233::/48
Winc Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24069

3 Yeeda Way

IPv6 Dải mạng (CIDR): 3 Yeeda Way có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:234::/48
3 Yeeda Way có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131452

9 Um Tower

IPv6 Dải mạng (CIDR): 9 Um Tower có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:237::/48, 2001:df0:2fb::/48, 2404:a7c0::/32
9 Um Tower có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38460

Level 23 Exchange Plaza

IPv6 Dải mạng (CIDR): Level 23 Exchange Plaza có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:238::/48
Level 23 Exchange Plaza có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9472

Ateneo de Manila University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ateneo de Manila University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:23b::/48
Ateneo de Manila University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18188

1050 Market St

IPv6 Dải mạng (CIDR): 1050 Market St có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:23d::/48
1050 Market St có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131476

TMAUS1-NET-AS-AP Ticketmaster Australasia

IPv6 Dải mạng (CIDR): TMAUS1-NET-AS-AP Ticketmaster Australasia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:241::/48
TMAUS1-NET-AS-AP Ticketmaster Australasia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131998

Bajaj Allianz Life Insurance Company Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bajaj Allianz Life Insurance Company Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:243::/48
Bajaj Allianz Life Insurance Company Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45264

NineWire Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): NineWire Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:245::/48
NineWire Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132020

Vista Entertainment Solutions Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vista Entertainment Solutions Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:247::/48, 2400:c760::/32
Vista Entertainment Solutions Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58631

Movaci Co. Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Movaci Co. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:248::/48, 2406:cd40::/32
Movaci Co. Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23883

Insearch Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Insearch Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:249::/48
Insearch Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58422

Exetel Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Exetel Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:24a::/48, 2406:3400::/32
Exetel Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10143

Hastings District Council

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hastings District Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:24b::/48
Hastings District Council có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132027

Lot 3 Jalan Teknologi 35 Taman Sains Selangor

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lot 3 Jalan Teknologi 35 Taman Sains Selangor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:24c::/48
Lot 3 Jalan Teknologi 35 Taman Sains Selangor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132033

Foxtel Management Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Foxtel Management Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:24e::/48, 2405:7f00::/32
Foxtel Management Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9716

SecureAX Pte Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): SecureAX Pte Ltd có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:24f::/48, 2407:8100:1000::/36, 2407:8100:100::/40, 2407:8100:10::/44, 2407:8100:2000::/35, 2407:8100:200::/39, 2407:8100:20::/43, 2407:8100:3::/48, 2407:8100:4000::/34, 2407:8100:400::/38, 2407:8100:40::/42, 2407:8100:4::/48, 2407:8100:6::/47, 2407:8100:8000::/33, 2407:8100:800::/37, 2407:8100:80::/41, 2407:8100:8::/45, 2407:8100::/47
SecureAX Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58436

ACC1-AS-AP Australian Crime Commission

IPv6 Dải mạng (CIDR): ACC1-AS-AP Australian Crime Commission có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:252::/48, 2401:5f00::/32
ACC1-AS-AP Australian Crime Commission có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS137024

Autonomy Software Asia Private Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Autonomy Software Asia Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:253::/48
Autonomy Software Asia Private Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9666

St. Jude Medical

IPv6 Dải mạng (CIDR): St. Jude Medical có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:254::/48
St. Jude Medical có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55873

Gunadarma University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gunadarma University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:255::/48
Gunadarma University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46042

Inmarsat Australia Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inmarsat Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:256::/48
Inmarsat Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152659

Yamagata University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yamagata University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:25e::/48
Yamagata University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS131159

MHSDC2011-AS 4th Floor New Administrative Building

IPv6 Dải mạng (CIDR): MHSDC2011-AS 4th Floor New Administrative Building có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:264::/48
MHSDC2011-AS 4th Floor New Administrative Building có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132043

The Offices at Central World 27th Floor

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Offices at Central World 27th Floor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:265::/48
The Offices at Central World 27th Floor có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45530

Sony Computer Entertainment Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sony Computer Entertainment Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:266::/48
Sony Computer Entertainment Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55901

20 Claremont Street

IPv6 Dải mạng (CIDR): 20 Claremont Street có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:267::/48
20 Claremont Street có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132102

Kohen Technology Group Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Kohen Technology Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:26b::/48
Kohen Technology Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58505

PT. Indonusa System Integrator Prima

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Indonusa System Integrator Prima có 446 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:26e::/48, 2001:df0:2e6::/48, 2001:df0:40f::/48, 2001:df0:418::/48, 2001:df0:426::/48, 2001:df0:46a::/48, 2001:df0:46c::/48, 2001:df0:a500::/48, 2001:df0:f800::/48, 2001:df1:1ac0::/48, 2001:df1:56c0::/48, 2001:df1:6bc0::/48, 2001:df1:9dc0::/48, 2001:df1:9f40::/48, 2001:df1:a440::/48, 2001:df1:c1c0::/48, 2001:df1:c2c0::/48, 2001:df1:cdc0::/48, 2001:df1:ce80::/48, 2001:df2:1a00::/48, 2001:df2:2640::/48, 2001:df2:3940::/48, 2001:df2:3ec0::/48, 2001:df2:46c0::/48, 2001:df2:5640::/48, 2001:df2:5f40::/48, 2001:df2:6140::/48, 2001:df2:640::/48, 2001:df2:9340::/48, 2001:df2:9480::/48 và 416 các dải mạng khác.
PT. Indonusa System Integrator Prima có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4382

Hindustan Petroleum Corporation Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hindustan Petroleum Corporation Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:270::/48
Hindustan Petroleum Corporation Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9836

Bigband Sdn Bhd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bigband Sdn Bhd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:272::/48, 2404:d680::/32, 2404:fa80::/32, 2405:6280::/32
Bigband Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132111

HIMALAYANBANK01-NP Himalayan Bank Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): HIMALAYANBANK01-NP Himalayan Bank Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:274::/46
HIMALAYANBANK01-NP Himalayan Bank Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58433

PTCL MMBB Data Centre

IPv6 Dải mạng (CIDR): PTCL MMBB Data Centre có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:279::/48, 2001:df2:b940::/48
PTCL MMBB Data Centre có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4661

Anycast Global Backbone

IPv6 Dải mạng (CIDR): Anycast Global Backbone có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:27a::/48, 2001:df7:7600::/48, 2400:5240::/32, 2400:8280::/32, 2400:9480::/32, 2400:b880::/32, 2404:d600::/32, 2407:5400::/32
Anycast Global Backbone có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS17551, AS58511

CV. Rumahweb Indonesia

IPv6 Dải mạng (CIDR): CV. Rumahweb Indonesia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:27b::/48, 2001:df1:7800::/48
CV. Rumahweb Indonesia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58487

Avago Technologies Asia-Pacific Zone

IPv6 Dải mạng (CIDR): Avago Technologies Asia-Pacific Zone có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:27c::/48
Avago Technologies Asia-Pacific Zone có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24552

Cloud People Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud People Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:27d::/48
Cloud People Pty Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132127

Commscope Technologies LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Commscope Technologies LLC có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:27e::/47, 2001:df3:800::/45, 2001:df3:809::/48, 2001:df3:80a::/47, 2001:df3:80c::/46, 2001:df3:810::/48, 2001:df3:812::/47, 2001:df3:814::/46, 2001:df3:818::/45
Commscope Technologies LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132128

ARRIS Enterprises LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): ARRIS Enterprises LLC có 46 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:290::/48, 2001:df3:808::/48, 2001:df3:811::/48, 2620:0:ed0::/48, 2620:107:9000::/43, 2620:107:9020::/44, 2620:107:9030::/46, 2620:107:9034::/47, 2620:107:9037::/48, 2620:107:9038::/45, 2620:107:9040::/44, 2620:107:9050::/48, 2620:107:9051::/48, 2620:107:9052::/47, 2620:107:9054::/46, 2620:107:9058::/45, 2620:107:9060::/44, 2620:107:9070::/45, 2620:107:9078::/46, 2620:107:907c::/48, 2620:107:907d::/48, 2620:107:907e::/47, 2620:107:9080::/44, 2620:107:9090::/45, 2620:107:9098::/47, 2620:107:909a::/48, 2620:107:909b::/48, 2620:107:909c::/46, 2620:107:90a0::/43, 2620:107:90c0::/44 và 16 các dải mạng khác.
ARRIS Enterprises LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS19441, AS22787

Tokai Communications Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tokai Communications Corporation có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:293::/48, 2401:af80::/33, 2403:1f00::/32, 2403:7800::/32, 2406:bb00::/29
Tokai Communications Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS10010