Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TEIN2-JP National Institute of Informatics
IPv6 Dải mạng (CIDR): TEIN2-JP National Institute of Informatics có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:46::/48
|
TEIN2-JP National Institute of Informatics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24287
|
Queenslea Drive
IPv6 Dải mạng (CIDR): Queenslea Drive có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:49::/48
|
Queenslea Drive có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45797
|
Teritary Education Commission
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teritary Education Commission có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4a::/48
|
Teritary Education Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131187
|
Cardgate.net Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cardgate.net Pty Ltd có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:4b::/48, 2404:8e80:1000::/36, 2404:8e80:100::/40, 2404:8e80:10::/44, 2404:8e80:1::/48, 2404:8e80:2000::/35, 2404:8e80:200::/39, 2404:8e80:20::/43, 2404:8e80:2::/47, 2404:8e80:4000::/34, 2404:8e80:400::/38, 2404:8e80:40::/42, 2404:8e80:4::/46, 2404:8e80:8000::/33, 2404:8e80:800::/37, 2404:8e80:80::/41, 2404:8e80:8::/48, 2404:8e80:9::/48, 2404:8e80::/48, 2404:8e80:a::/47, 2404:8e80:c::/46
|
Cardgate.net Pty Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS133418, AS135168, AS45881
|
Intersect Australia Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intersect Australia Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4c::/48
|
Intersect Australia Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134083
|
Level 21
IPv6 Dải mạng (CIDR): Level 21 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4d::/48
|
Level 21 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131225
|
AGNS Customer AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): AGNS Customer AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:50::/44
|
AGNS Customer AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9935
|
FetchTV Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): FetchTV Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:60::/48
|
FetchTV Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45931
|
PT. Rekayasa Industri
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Rekayasa Industri có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:65::/48
|
PT. Rekayasa Industri có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38567
|
FPT Online JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): FPT Online JSC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:66::/48, 2402:dd40::/35, 2402:dd40:f000::/36
|
FPT Online JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45894
|
Express Teleservice Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): Express Teleservice Corp có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:69::/48, 2620:11:a000::/48, 2a00:8900::/32, 2a0d:e500::/32
|
Express Teleservice Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41625
|
Professional Access
IPv6 Dải mạng (CIDR): Professional Access có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6b::/48
|
Professional Access có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17541
|
Dataone Asia Philippines Internet Data
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dataone Asia Philippines Internet Data có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:70::/48
|
Dataone Asia Philippines Internet Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24079
|
EdIT Counsel
IPv6 Dải mạng (CIDR): EdIT Counsel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:71::/48
|
EdIT Counsel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45665
|
Catholic Diocese of Broken Bay AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Catholic Diocese of Broken Bay AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:74::/48
|
Catholic Diocese of Broken Bay AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38541
|
A-STAR
IPv6 Dải mạng (CIDR): A-STAR có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:75::/48, 2402:8f00::/32
|
A-STAR có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23767
|
Agricultural Research CRI New Zealand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agricultural Research CRI New Zealand có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:77::/48
|
Agricultural Research CRI New Zealand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38473
|
Federal Express Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal Express Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:78::/48, 2407:4c0::/32
|
Federal Express Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38177
|
Catholic Education Office Wollongong
IPv6 Dải mạng (CIDR): Catholic Education Office Wollongong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7b::/48
|
Catholic Education Office Wollongong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45428
|
Unison Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unison Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7d::/48
|
Unison Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38900
|
Infoxchange Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infoxchange Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:7f::/48
|
Infoxchange Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55400
|
Members Equity Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): Members Equity Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:80::/48
|
Members Equity Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24132
|
Macawber Beekay Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Macawber Beekay Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:82::/48
|
Macawber Beekay Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45525
|
National Institutional Facilitation Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Institutional Facilitation Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:84::/48
|
National Institutional Facilitation Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18212
|
Leo Paper Group Manufacturing Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Leo Paper Group Manufacturing Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:85::/48
|
Leo Paper Group Manufacturing Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38452
|
Department of Human Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Human Services có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:86::/48, 2407:6a00::/32
|
Department of Human Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18055
|
Gurudas Heritage 3rd Floor
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gurudas Heritage 3rd Floor có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:89::/48
|
Gurudas Heritage 3rd Floor có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38233
|
NITC: IT Agency of Government of Nepal
IPv6 Dải mạng (CIDR): NITC: IT Agency of Government of Nepal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:8b::/48
|
NITC: IT Agency of Government of Nepal có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45353
|
The IUSN Foundation
IPv6 Dải mạng (CIDR): The IUSN Foundation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:8c::/48
|
The IUSN Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10025
|
Ive Group Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ive Group Australia Pty Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:8e::/48, 2400:bec0::/32, 2402:5200::/32
|
Ive Group Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24110
|
TUI Experiment
IPv6 Dải mạng (CIDR): TUI Experiment có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:90::/48, 2401:4600::/32
|
TUI Experiment có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45163
|
Bank of South Pacifc Fiji
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bank of South Pacifc Fiji có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:91::/48
|
Bank of South Pacifc Fiji có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134208
|
IIT Kanpur
IPv6 Dải mạng (CIDR): IIT Kanpur có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:92::/48
|
IIT Kanpur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55479
|
Australian Nuclear Science and Technology Organisation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian Nuclear Science and Technology Organisation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:93::/48
|
Australian Nuclear Science and Technology Organisation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45128
|
1 Francis Street
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1 Francis Street có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:94::/48
|
1 Francis Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55485
|
Bagian Administrasi Pembangunan Pemerintah Kota Surabaya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bagian Administrasi Pembangunan Pemerintah Kota Surabaya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:96::/48
|
Bagian Administrasi Pembangunan Pemerintah Kota Surabaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45770
|
99 Goulburn Street
IPv6 Dải mạng (CIDR): 99 Goulburn Street có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:97::/48
|
99 Goulburn Street có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55500
|
Petranet Surabaya Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Petranet Surabaya Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:99::/48
|
Petranet Surabaya Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45304
|
Universitas Surabaya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitas Surabaya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9a::/48
|
Universitas Surabaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45697
|
Bogor Agricultural University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bogor Agricultural University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9c::/48
|
Bogor Agricultural University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17553
|
Bandar Seri Iskandar
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bandar Seri Iskandar có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9d::/48
|
Bandar Seri Iskandar có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45808
|
19 Fl. Tonson Tower 900 Ploenchit Rd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 19 Fl. Tonson Tower 900 Ploenchit Rd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9e::/48
|
19 Fl. Tonson Tower 900 Ploenchit Rd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55522
|
Squiz Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Squiz Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a1::/48
|
Squiz Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55532
|
SolnetSolutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): SolnetSolutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a2::/48
|
SolnetSolutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45473
|
Lintas Data Prima PT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lintas Data Prima PT có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a3::/48, 2001:df1:6380::/48
|
Lintas Data Prima PT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45305
|
Roads and Maritime Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roads and Maritime Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a4::/48
|
Roads and Maritime Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55542
|
16th Floor Metro Loft
IPv6 Dải mạng (CIDR): 16th Floor Metro Loft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a5::/48
|
16th Floor Metro Loft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55552
|
Pacswitch IP Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pacswitch IP Network có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a6::/48, 2001:df3:9c00::/48, 2407:e300::/31
|
Pacswitch IP Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55536
|
Politeknik Elektronika Negeri Surabaya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Politeknik Elektronika Negeri Surabaya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a8::/48
|
Politeknik Elektronika Negeri Surabaya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46052
|
25F Tungwai Commercial Building
IPv6 Dải mạng (CIDR): 25F Tungwai Commercial Building có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:ad::/48
|
25F Tungwai Commercial Building có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45908
|
Trang 69 trên 903