Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Olypic Software Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Olypic Software Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b0::/48
|
Olypic Software Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23737
|
Syiah Kuala University Unsyiah
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syiah Kuala University Unsyiah có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b6::/48
|
Syiah Kuala University Unsyiah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63510
|
Reserve Bank of New Zealand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reserve Bank of New Zealand có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b9::/48
|
Reserve Bank of New Zealand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55719
|
ARDH Global Indonesia Pt
IPv6 Dải mạng (CIDR): ARDH Global Indonesia Pt có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:bc::/48
|
ARDH Global Indonesia Pt có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45731
|
Lao National Internet Center LANIC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lao National Internet Center LANIC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:bf::/48
|
Lao National Internet Center LANIC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55508
|
West Bengal Electronics Industry Development
IPv6 Dải mạng (CIDR): West Bengal Electronics Industry Development có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:8400::/48, 2001:df0:c0::/48
|
West Bengal Electronics Industry Development có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55741
|
Indue Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Indue Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:c1::/48
|
Indue Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45912
|
GPK Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): GPK Group có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:2a9::/48, 2001:df0:c2::/48, 2401:5500::/32, 2407:7300::/32
|
GPK Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9749
|
Ebix Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ebix Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:c4::/48
|
Ebix Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136615
|
Powerlink Queensland
IPv6 Dải mạng (CIDR): Powerlink Queensland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:c7::/48
|
Powerlink Queensland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24316
|
Contentkeeper Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Contentkeeper Technologies có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:c8::/48, 2602:808:2000::/44
|
Contentkeeper Technologies có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS139612, AS398946
|
PT. Hawk Teknologi Solusi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Hawk Teknologi Solusi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:cb::/48
|
PT. Hawk Teknologi Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45786
|
University of New England
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of New England có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:ce::/48
|
University of New England có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24101
|
TUSNET Tokyo University of Science
IPv6 Dải mạng (CIDR): TUSNET Tokyo University of Science có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:cf::/48
|
TUSNET Tokyo University of Science có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55390
|
Harvest Electronics NZ Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harvest Electronics NZ Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:d1::/48
|
Harvest Electronics NZ Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55857
|
Speedy Group Corporation Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speedy Group Corporation Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:d2::/48
|
Speedy Group Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55858
|
Darwin City Council
IPv6 Dải mạng (CIDR): Darwin City Council có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:d4::/48
|
Darwin City Council có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55870
|
Suite 2 Level 9
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suite 2 Level 9 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:d5::/48
|
Suite 2 Level 9 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55567
|
Norton Rose Australia Services Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norton Rose Australia Services Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:dd::/48
|
Norton Rose Australia Services Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133121
|
Tibra Global Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tibra Global Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:e1::/48
|
Tibra Global Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23731
|
Cloud Network Services HK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Network Services HK Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:e3::/48, 2403:1c00::/32
|
Cloud Network Services HK Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS7499, AS9536
|
GPO Box 656
IPv6 Dải mạng (CIDR): GPO Box 656 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:e4::/48
|
GPO Box 656 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56026
|
Keio University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Keio University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:eb::/48, 2001:df2:c900::/48
|
Keio University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38635
|
Internet Content Provider
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Content Provider có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:ed::/48, 2406:2000:1ac::/46, 2406:2000:98::/48, 2406:2000:9c::/48, 2406:2000:a4::/48, 2406:2000:a8::/48, 2406:2000:e4::/46, 2406:2000:ef69::/48, 2406:2000:efa6::/48, 2a00:1288:f043::/48
|
Internet Content Provider có liên kết với 7 các số AS.
Đây là: AS10228, AS10230, AS18293, AS23880, AS38032, AS38033, AS56173
|
Lembaga Hasil Dalam Negeri Malaysia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lembaga Hasil Dalam Negeri Malaysia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:ee::/48
|
Lembaga Hasil Dalam Negeri Malaysia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55951
|
Auckland Grammar School
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auckland Grammar School có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:f0::/48
|
Auckland Grammar School có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45586
|
Australian Electoral Commission
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian Electoral Commission có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:f1::/48
|
Australian Electoral Commission có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS137866
|
Lightspeed Technology Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lightspeed Technology Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:f6::/48
|
Lightspeed Technology Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56068
|
Verizon Australia Pty Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Verizon Australia Pty Limited có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:246::/48, 2001:df0:2b7::/48, 2001:df0:f8::/48, 2001:df3:1600::/48, 2403:e000::/32
|
Verizon Australia Pty Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9555
|
Dabserv Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dabserv Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:f9::/48
|
Dabserv Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38804
|
Bounteous Digital Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bounteous Digital Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:fb::/48
|
Bounteous Digital Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45825
|
320 Factory Rd
IPv6 Dải mạng (CIDR): 320 Factory Rd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:fc::/48
|
320 Factory Rd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56101
|
Level 5
IPv6 Dải mạng (CIDR): Level 5 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:fe::/48
|
Level 5 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56098
|
Iress Market Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iress Market Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:100::/40
|
Iress Market Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9938
|
Aussie Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aussie Broadband có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:201::/48, 2400:3120::/36, 2403:5800:1000::/36, 2403:5800:100::/40, 2403:5800:10::/44, 2403:5800:2000::/35, 2403:5800:200::/39, 2403:5800:20::/43, 2403:5800:2::/48, 2403:5800:4000::/34, 2403:5800:400::/38, 2403:5800:40::/42, 2403:5800:4::/46, 2403:5800:8000::/33, 2403:5800:800::/37, 2403:5800:80::/41, 2403:5800:8::/45, 2403:5800::/48, 2403:5801::/32, 2403:5802::/31, 2403:5804::/30, 2403:5808::/29, 2403:5810::/28
|
Aussie Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4764
|
Computershare Technology Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computershare Technology Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:204::/48
|
Computershare Technology Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58414
|
Nrggos NRG Gladstone Operating Services Electricity Generation Gladstone QLD Australia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nrggos NRG Gladstone Operating Services Electricity Generation Gladstone QLD Australia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:206::/48
|
Nrggos NRG Gladstone Operating Services Electricity Generation Gladstone QLD Australia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37990
|
Iiser Bhopal Campus
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iiser Bhopal Campus có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:207::/48
|
Iiser Bhopal Campus có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56166
|
The Rural City of Murray Bridge
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Rural City of Murray Bridge có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:209::/48
|
The Rural City of Murray Bridge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56177
|
One Village Way
IPv6 Dải mạng (CIDR): One Village Way có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:20a::/48
|
One Village Way có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56180
|
Viewbank Rise Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viewbank Rise Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:20b::/48
|
Viewbank Rise Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38549
|
Norfolk Telecom Gbe
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norfolk Telecom Gbe có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:20c::/48
|
Norfolk Telecom Gbe có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45168
|
Television New Zealand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Television New Zealand có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:20d::/48
|
Television New Zealand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS37999
|
Kiwibank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kiwibank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:210::/48
|
Kiwibank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139694
|
Australian Health & Nutrition Association
IPv6 Dải mạng (CIDR): Australian Health & Nutrition Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:211::/48
|
Australian Health & Nutrition Association có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136152
|
SGIX Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): SGIX Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:214::/48
|
SGIX Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132696
|
Thomax Tech Syd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomax Tech Syd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:215::/48
|
Thomax Tech Syd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56199
|
Everdata Technologies Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Everdata Technologies Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:216::/48, 2001:df0:4e80::/48, 2001:df5:c100::/48
|
Everdata Technologies Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56110
|
Zoho Corporation Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoho Corporation Pvt. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:217::/48, 2400:6d20::/32
|
Zoho Corporation Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56201
|
Levart Distribution Systems Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Levart Distribution Systems Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:218::/48, 2001:df7:e800::/48
|
Levart Distribution Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38830
|
Trang 70 trên 903