Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

AIMS Data Centre Sdn Bhd

IPv6 Dải mạng (CIDR): AIMS Data Centre Sdn Bhd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de8:f::/48, 2403:bc00::/32
AIMS Data Centre Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45668

Persatuan Pengendali Internet Malaysia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Persatuan Pengendali Internet Malaysia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de8:10::/48, 2001:de8:13::/48
Persatuan Pengendali Internet Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55822

Biznet Nap - Internet Exchange Provider

IPv6 Dải mạng (CIDR): Biznet Nap - Internet Exchange Provider có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de8:11::/48, 2401:4e00::/32
Biznet Nap - Internet Exchange Provider có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38060

Singapore Internet Exchange Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Singapore Internet Exchange Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:de8:12::/48
Singapore Internet Exchange Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55518

On Q

IPv6 Dải mạng (CIDR): On Q có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de8:14::/48, 2403:9000::/32
On Q có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7594

Onati

IPv6 Dải mạng (CIDR): Onati có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de8:16::/48, 2402:6d00::/32
Onati có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55943

Glowwave.com

IPv6 Dải mạng (CIDR): Glowwave.com có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de8:17::/48, 2402:4600:1000::/36, 2402:4600:100::/40, 2402:4600:2000::/35, 2402:4600:200::/39, 2402:4600:4000::/34, 2402:4600:400::/38, 2402:4600:8000::/33, 2402:4600:800::/37, 2402:ca00::/32, 2403:1100::/32, 2404:4c00::/32, 2404:9c00::/32, 2406:3600::/32, 2407:dc00:1000::/36, 2407:dc00:2000::/35, 2407:dc00:4000::/34, 2407:dc00:400::/38, 2407:dc00:8000::/33, 2407:dc00:800::/37
Glowwave.com có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4824

UberGroup Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): UberGroup Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de8:19::/48, 2403:d200::/32
UberGroup Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45230

Sabay Sabay Digital Cambodia

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sabay Sabay Digital Cambodia có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de8:1d::/48, 2405:aa00::/32
Sabay Sabay Digital Cambodia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7712

Computer Services Limited CSL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Services Limited CSL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de8:8000::/48, 2407:2800::/32
Computer Services Limited CSL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38227

Hyderabadix is an Non-Profit Internet Exchange Point in the City of Hyderabad India.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hyderabadix is an Non-Profit Internet Exchange Point in the City of Hyderabad India. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:de8:c000::/48
Hyderabadix is an Non-Profit Internet Exchange Point in the City of Hyderabad India. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18404

Sri Lanka Telecom Internet

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sri Lanka Telecom Internet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de9::/48, 2402:d000::/32
Sri Lanka Telecom Internet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9329

Mariana Islands Internet Exchange

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mariana Islands Internet Exchange có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:de9:4000::/48, 2001:df7:df80::/48
Mariana Islands Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23676

Philippine Cable Television Association Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Philippine Cable Television Association Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:de9:c000::/48
Philippine Cable Television Association Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS138147

Ix for Sydney

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ix for Sydney có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:dea::/48, 2001:df4:ec00::/48
Ix for Sydney có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58941

Bhutan Internet Exchange

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bhutan Internet Exchange có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:dea:4000::/47
Bhutan Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7615

Bangkok Neutral Internet Exchange

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bangkok Neutral Internet Exchange có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:deb::/48, 2001:df5:b880::/47
Bangkok Neutral Internet Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63528

Mekong Internet eXchange IXP

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mekong Internet eXchange IXP có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:deb:4000::/48, 2001:df2:a980::/48
Mekong Internet eXchange IXP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37971

Ministry of Information & Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Information & Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:deb:8000::/48
Ministry of Information & Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS59219

De Cix Malaysia Sdn. Bhd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): De Cix Malaysia Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:deb:c000::/47
De Cix Malaysia Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38175

Vanuatu Internet Exchange Vix

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vanuatu Internet Exchange Vix có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:dec::/48
Vanuatu Internet Exchange Vix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS132797

Pakistan Telecommunication Company Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pakistan Telecommunication Company Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:dec:8000::/48, 2404:7000::/32
Pakistan Telecommunication Company Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17557

Maldives internet exchange

IPv6 Dải mạng (CIDR): Maldives internet exchange có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:dec:c000::/48, 2001:df1:5540::/48
Maldives internet exchange có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS150125, AS9446

10 Collyer Quay

IPv6 Dải mạng (CIDR): 10 Collyer Quay có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:ded::/48
10 Collyer Quay có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63832

Bbix Philippines

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bbix Philippines có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:ded:4000::/48
Bbix Philippines có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS4682

India Internet Foundation

IPv6 Dải mạng (CIDR): India Internet Foundation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:ded:8000::/48, 2001:df6:6f80::/48
India Internet Foundation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23726

Karratha Internet Support Services

IPv6 Dải mạng (CIDR): Karratha Internet Support Services có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:ded:c000::/48, 2001:df2:45c0::/47, 2601:1d08:2000::/48
Karratha Internet Support Services có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9663

RM 1 1F Hung Tai BLDG. 37-39 Hung to Road Kwun Tong

IPv6 Dải mạng (CIDR): RM 1 1F Hung Tai BLDG. 37-39 Hung to Road Kwun Tong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:dee::/48
RM 1 1F Hung Tai BLDG. 37-39 Hung to Road Kwun Tong có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS58958

DE-CIX Asia Pte Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): DE-CIX Asia Pte Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:dee:4000::/48, 2001:df3:1540::/48, 2001:df6:480::/47
DE-CIX Asia Pte Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38137

New Zealand Internet Exchance Incorporated

IPv6 Dải mạng (CIDR): New Zealand Internet Exchance Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:dee:8000::/48
New Zealand Internet Exchance Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17491

PT. Equinix Indonesia JKT

IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Equinix Indonesia JKT có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:dee:c000::/48, 2401:9f20::/32
PT. Equinix Indonesia JKT có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS135648

Equinix Malaysia Enterprises Sdn. Bhd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Equinix Malaysia Enterprises Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:def:4000::/48
Equinix Malaysia Enterprises Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152174

Internet Exchange Nepal

IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Exchange Nepal có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:def:8000::/47
Internet Exchange Nepal có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17412

Guam Exchange

IPv6 Dải mạng (CIDR): Guam Exchange có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:def:c000::/47
Guam Exchange có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS152735

The University of Auckland

IPv6 Dải mạng (CIDR): The University of Auckland có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0::/47, 2404:138:4004::/48
The University of Auckland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9431

Anticlockwise Pty Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Anticlockwise Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:9::/48, 2400:6c00::/32
Anticlockwise Pty Ltd có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS24228, AS45838

ASN for APNICTRAINING LAB ISP

IPv6 Dải mạng (CIDR): ASN for APNICTRAINING LAB ISP có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:a::/48, 2401:4601::/32, 2406:6400::/32
ASN for APNICTRAINING LAB ISP có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17821

Hanoi Telecom Joint Stock Company - HCMC Branch

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hanoi Telecom Joint Stock Company - HCMC Branch có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:d::/48, 2401:32e0::/48
Hanoi Telecom Joint Stock Company - HCMC Branch có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24088

VNG Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): VNG Corporation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:13::/48, 2001:df0:1a::/48
VNG Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38244

SCS Singapore Computer Systems

IPv6 Dải mạng (CIDR): SCS Singapore Computer Systems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:14::/48
SCS Singapore Computer Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17926

Yahoo Japan

IPv6 Dải mạng (CIDR): Yahoo Japan có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:15::/48, 2400:7e00::/32
Yahoo Japan có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS24572

Lanka Education & Research Network NREN

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lanka Education & Research Network NREN có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:17::/48, 2401:dd00::/32
Lanka Education & Research Network NREN có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38229

International Islamic University of Malaysia

IPv6 Dải mạng (CIDR): International Islamic University of Malaysia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:18::/48
International Islamic University of Malaysia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45344

Inet software one member company limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Inet software one member company limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:1b::/48
Inet software one member company limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS149068

UIH

IPv6 Dải mạng (CIDR): UIH có 33 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:1e:4001::/64, 2001:df0:1e:4002::/63, 2001:df0:1e:4004::/62, 2001:df0:1e:4008::/61, 2001:df0:1e:4010::/60, 2001:df0:1e:4020::/59, 2001:df0:1e:4040::/58, 2001:df0:1e:4080::/57, 2001:df0:1e:4100::/56, 2001:df0:1e:4200::/55, 2001:df0:1e:4400::/54, 2001:df0:1e:4800::/53, 2001:df0:1e:5000::/52, 2001:df0:1e:6000::/51, 2001:df0:1e:8000::/49, 2001:df0:1e::/50, 2400:cd00:1000::/42, 2400:cd00:1040::/44, 2400:cd00:1050::/48, 2400:cd00:1052::/47, 2400:cd00:1054::/46, 2400:cd00:1058::/45, 2400:cd00:1060::/43, 2400:cd00:1080::/41, 2400:cd00:1100::/40, 2400:cd00:1200::/39, 2400:cd00:1400::/38, 2400:cd00:1800::/37, 2400:cd00:2000::/35, 2400:cd00:4000::/34 và 3 các dải mạng khác.
UIH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38794

Uih BB Connect

IPv6 Dải mạng (CIDR): Uih BB Connect có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:1e:4000::/64, 2402:9b00::/32
Uih BB Connect có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS45796

Advanced Management Systems Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Advanced Management Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:1f::/48
Advanced Management Systems Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7599

Link Administration Holdings Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Administration Holdings Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:42::/48, 2001:df4:3600::/48
Link Administration Holdings Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS38232

Globalnet Communication Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Globalnet Communication Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:df0:44::/48, 2001:df0:a300::/48, 2001:df5:3380::/48
Globalnet Communication Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS17990

Nippon Telegraph and Telephone Corporation

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nippon Telegraph and Telephone Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:df0:45::/48
Nippon Telegraph and Telephone Corporation có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS37918