Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ziggo B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ziggo B.V. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:b88:8000::/33, 2001:b89::/32, 2001:b8a::/31, 2001:b8c::/30
|
Ziggo B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9143
|
Servicios de Hosting en Internet S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Servicios de Hosting en Internet S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b90::/32
|
Servicios de Hosting en Internet S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15919
|
eircom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): eircom Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:bb0::/29, 2a09:2140:8000::/48, 2a09:2140::/48
|
eircom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5466
|
Haridus- ja Teadusministeerium
IPv6 Dải mạng (CIDR): Haridus- ja Teadusministeerium có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:bb8::/32
|
Haridus- ja Teadusministeerium có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3221
|
Scaleway S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scaleway S.A.S. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:bc8::/32, 2a01:e09::/32, 2a01:e10::/30, 2c0f:3781::/32
|
Scaleway S.A.S. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12876, AS202023, AS29447
|
Atlas Business Group of Companies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atlas Business Group of Companies Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:be0::/30, 2001:be4::/31, 2001:be6::/32, 2001:be7::/32
|
Atlas Business Group of Companies Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13005, AS21233
|
Foerderverein Freie Netzwerke e.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Foerderverein Freie Netzwerke e.V. có 39 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:bf7:1000::/39, 2001:bf7:100::/42, 2001:bf7:1200::/40, 2001:bf7:1300::/44, 2001:bf7:1330::/44, 2001:bf7:1340::/44, 2001:bf7:1360::/43, 2001:bf7:1380::/41, 2001:bf7:1400::/38, 2001:bf7:140::/43, 2001:bf7:160::/44, 2001:bf7:1800::/37, 2001:bf7:180::/41, 2001:bf7:2000::/35, 2001:bf7:200::/39, 2001:bf7:4000::/34, 2001:bf7:400::/40, 2001:bf7:500::/42, 2001:bf7:541::/48, 2001:bf7:542::/47, 2001:bf7:544::/46, 2001:bf7:548::/45, 2001:bf7:550::/44, 2001:bf7:560::/43, 2001:bf7:580::/41, 2001:bf7:600::/39, 2001:bf7:8000::/34, 2001:bf7:800::/37, 2001:bf7::/40, 2001:bf7:c000::/35
và 9 các dải mạng khác.
|
Foerderverein Freie Netzwerke e.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44194
|
4830.ORG E. V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 4830.ORG E. V. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:bf7:1310::/44, 2001:bf7:1320::/44, 2001:bf7:1350::/44, 2001:bf7:170::/44, 2a06:e881:1702::/48, 2a06:e881:1704::/48, 2a06:e881:1706::/47, 2a06:e881:1709::/48
|
4830.ORG E. V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206813
|
Digineo GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digineo GmbH có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:bf7:540::/48, 2a06:8781:1000::/36, 2a06:8781:100::/40, 2a06:8781:2000::/35, 2a06:8781:200::/39, 2a06:8781:4000::/34, 2a06:8781:400::/38, 2a06:8781:8000::/33, 2a06:8781:800::/37, 2a06:8782::/31, 2a06:8785::/32, 2a06:8786::/31
|
Digineo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3624
|
David Weber
IPv6 Dải mạng (CIDR): David Weber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:bf7:fc00::/44
|
David Weber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208942
|
IUCC - Israel InterUniversity Computation Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): IUCC - Israel InterUniversity Computation Center có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:bf8::/32
|
IUCC - Israel InterUniversity Computation Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS378
|
Internet Thailand Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Thailand Company Limited có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c00::/32, 2403:f040:1000::/36, 2403:f040:100::/40, 2403:f040:10::/47, 2403:f040:12::/48, 2403:f040:14::/46, 2403:f040:18::/45, 2403:f040:2000::/35, 2403:f040:200::/39, 2403:f040:20::/43, 2403:f040:4000::/34, 2403:f040:400::/38, 2403:f040:40::/42, 2403:f040:8000::/33, 2403:f040:800::/37, 2403:f040:80::/41, 2403:f040::/44
|
Internet Thailand Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4618
|
ASNET Academia Sinica
IPv6 Dải mạng (CIDR): ASNET Academia Sinica có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c08::/32, 2403:c240::/32
|
ASNET Academia Sinica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9264
|
Singapore Telecommunications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singapore Telecommunications Ltd có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c10:8000::/34, 2001:c10::/33, 2001:c10:c000::/35, 2001:c10:e000::/36, 2001:c10:f000::/37, 2001:c10:f800::/38, 2001:c10:fc00::/39, 2001:c10:fe00::/40, 2001:c10:ff00::/47, 2001:c10:ff03::/48, 2001:c10:ff04::/46, 2001:c10:ff08::/45, 2001:c10:ff10::/44, 2001:c10:ff20::/43, 2001:c10:ff40::/42, 2001:c10:ff80::/41, 2402:ce00::/31, 2a05:a884:de10::/48, 2a05:a884:de20::/48
|
Singapore Telecommunications Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS7473, AS7700
|
Arcnet NTT MSC ISP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Arcnet NTT MSC ISP có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c18::/32, 2001:dea:c000::/48
|
Arcnet NTT MSC ISP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10204
|
SINGNET SingNet
IPv6 Dải mạng (CIDR): SINGNET SingNet có 120 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4cf8:6000::/48, 2001:c20:4000::/37, 2001:c20:4800::/42, 2001:c20:4840::/45, 2001:c20:4848::/48, 2001:c20:484a::/47, 2001:c20:484c::/46, 2001:c20:4850::/45, 2001:c20:4858::/46, 2001:c20:485c::/47, 2001:c20:4860::/45, 2001:c20:4868::/46, 2001:c20:486d::/48, 2001:c20:486e::/47, 2001:c20:4870::/48, 2001:c20:4872::/47, 2001:c20:4875::/48, 2001:c20:4876::/47, 2001:c20:4879::/48, 2001:c20:487a::/47, 2001:c20:487c::/47, 2001:c20:4880::/46, 2001:c20:4885::/48, 2001:c20:4886::/48, 2001:c20:4888::/46, 2001:c20:4890::/47, 2001:c20:4896::/47, 2001:c20:4898::/47, 2001:c20:489b::/48, 2001:c20:489c::/46
và 90 các dải mạng khác.
|
SINGNET SingNet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3758
|
Singapore Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Singapore Telecom có 57 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c20:4849::/48, 2001:c20:485e::/47, 2001:c20:486c::/48, 2001:c20:4871::/48, 2001:c20:4874::/48, 2001:c20:4878::/48, 2001:c20:487e::/47, 2001:c20:4884::/48, 2001:c20:4887::/48, 2001:c20:488c::/46, 2001:c20:4892::/47, 2001:c20:4894::/47, 2001:c20:489a::/48, 2001:c20:48a0::/48, 2001:c20:48a2::/48, 2001:c20:48a4::/48, 2001:c20:48a6::/48, 2001:c20:48aa::/47, 2001:c20:48ae::/47, 2001:c20:48b0::/48, 2001:c20:48b7::/48, 2001:c20:48b8::/48, 2001:c20:48ba::/48, 2001:c20:48c2::/48, 2001:c20:48c4::/48, 2001:c20:48c6::/48, 2001:c20:48cc::/48, 2001:c20:48ce::/48, 2001:c20:48d0::/48, 2001:c20:48d5::/48
và 27 các dải mạng khác.
|
Singapore Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9255
|
Reserved - Internet Assigned Numbers Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reserved - Internet Assigned Numbers Authority có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c20:48b9::/48, 2401:84e0:1::/48, 2602:801:1000::/48, 2a01:42e0:ff00::/40
|
Reserved - Internet Assigned Numbers Authority có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS65556, AS65564, AS65900, AS66430
|
5 Ang Mo Kio Street 62
IPv6 Dải mạng (CIDR): 5 Ang Mo Kio Street 62 có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c20:c817::/48, 2403:6b00::/32
|
5 Ang Mo Kio Street 62 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58562
|
Asahi Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asahi Net có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c28::/32, 2405:6580::/29
|
Asahi Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4685
|
JCN JCOM Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): JCN JCOM Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:c30::/32
|
JCN JCOM Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4721
|
The Communications Authority of ThailandCAT
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Communications Authority of ThailandCAT có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c38:3000::/48, 2001:c38:3004::/46, 2001:c38:3008::/45, 2001:c38:3010::/44, 2001:c38:3020::/43, 2001:c38:3040::/42, 2001:c38:3080::/41, 2001:c38:3100::/40, 2001:c38:3200::/39, 2001:c38:3400::/38, 2001:c38:3800::/37, 2001:c38:5000::/45, 2001:c38:5008::/47, 2001:c38:500b::/48, 2001:c38:500c::/46, 2001:c38:5010::/44, 2001:c38:5020::/43, 2001:c38:5040::/42, 2001:c38:5080::/41, 2001:c38:5100::/40, 2001:c38:5200::/39, 2001:c38:5400::/38, 2001:c38:5800::/37, 2001:c38:6000::/35, 2001:c38:8000::/36, 2001:c38::/36, 2001:c38:a000::/36, 2001:c38:c000::/34, 2001:c39::/32
|
The Communications Authority of ThailandCAT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4651
|
CAT Telecom Public Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CAT Telecom Public Company Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c38:1000::/36, 2001:c38:2000::/36, 2001:c38:3001::/48, 2001:c38:3002::/47
|
CAT Telecom Public Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9335
|
The Communication Authoity of Thailand CAT
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Communication Authoity of Thailand CAT có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c38:4000::/36, 2001:c38:9000::/41, 2001:c38:9080::/43, 2001:c38:90b0::/44, 2001:c38:90c0::/42, 2001:c38:9100::/43, 2001:c38:9120::/46, 2001:c38:9124::/47, 2001:c38:9127::/48, 2001:c38:9128::/45, 2001:c38:9130::/44, 2001:c38:9140::/42, 2001:c38:9180::/41, 2001:c38:9200::/39, 2001:c38:9400::/39, 2001:c38:9600::/40, 2001:c38:9700::/44, 2001:c38:9710::/45, 2001:c38:9719::/48, 2001:c38:971a::/47, 2001:c38:971c::/46, 2001:c38:9720::/43, 2001:c38:9740::/42, 2001:c38:9780::/41, 2001:c38:9800::/37
|
The Communication Authoity of Thailand CAT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9931
|
Thailand Government Data Center and Cloud service TGDCC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thailand Government Data Center and Cloud service TGDCC có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c38:90a0::/47, 2001:c38:90a2::/48, 2001:c38:90a5::/48, 2001:c38:90a6::/47, 2001:c38:90a8::/45
|
Thailand Government Data Center and Cloud service TGDCC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135566
|
Government Information Technology Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Government Information Technology Services có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c38:90a3::/48, 2001:c38:90a4::/48, 2401:9d00:1111::/48, 2401:9d00:1112::/48, 2401:9d00:1131::/48
|
Government Information Technology Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9835
|
Ministry of Defence Thailand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Defence Thailand có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c38:9126::/48, 2403:c000:1401::/48
|
Ministry of Defence Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38228
|
CAT Telecom Public Company Ltd CAT
IPv6 Dải mạng (CIDR): CAT Telecom Public Company Ltd CAT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:c38:b000::/36
|
CAT Telecom Public Company Ltd CAT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131090
|
Dreamline Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dreamline Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:c48::/32
|
Dreamline Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9457
|
Taiwan Fixed Network Telco and Network Service Provider.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taiwan Fixed Network Telco and Network Service Provider. có 94 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4540::/30, 2001:4544::/31, 2001:4546:1000:8000::/53, 2001:4546:1000:8800::/54, 2001:4546:1000:8c00::/55, 2001:4546:1000:8e00::/56, 2001:4546:1000:9000::/52, 2001:4546:1000::/49, 2001:4546:1000:a000::/51, 2001:4546:1000:c000::/52, 2001:4546:1000:d000::/53, 2001:4546:1000:d800::/55, 2001:4546:1000:db00::/56, 2001:4546:1000:dc00::/54, 2001:4546:1000:e000::/51, 2001:4546:1001::/48, 2001:4546:1002::/48, 2001:4546:1004::/46, 2001:4546:1008::/45, 2001:4546:1010::/44, 2001:4546:1020::/43, 2001:4546:1040::/42, 2001:4546:1080::/41, 2001:4546:1100::/40, 2001:4546:1200::/39, 2001:4546:1400::/38, 2001:4546:1800::/37, 2001:4546:2000::/35, 2001:4546:4000::/34, 2001:4546:8000::/33
và 64 các dải mạng khác.
|
Taiwan Fixed Network Telco and Network Service Provider. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9924
|
PNG Dataco Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): PNG Dataco Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:c60::/32, 2001:dea:8000::/48, 2001:df1:b00::/48
|
PNG Dataco Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17828
|
China Telecom Acaeura China Next Generation Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): China Telecom Acaeura China Next Generation Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:c68::/32
|
China Telecom Acaeura China Next Generation Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59265
|
NTT Data Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Data Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:c80::/32
|
NTT Data Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4673
|
Krnicnet Korea Internet Security Agency
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krnicnet Korea Internet Security Agency có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:c98::/32
|
Krnicnet Korea Internet Security Agency có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9858
|
Telstra Global
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telstra Global có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:cb0::/32, 2001:cc8::/31, 2403:e800:1000::/36, 2403:e800:2000::/35, 2403:e800:4000::/34, 2403:e800:8000::/33, 2403:e800:800::/44, 2403:e800:810::/45, 2403:e800:818::/47, 2403:e800:81b::/48, 2403:e800:81c::/46, 2403:e800:820::/43, 2403:e800:840::/42, 2403:e800:880::/41, 2403:e800:900::/40, 2403:e800::/37, 2403:e800:a00::/39, 2403:e800:c00::/38
|
Telstra Global có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4637
|
Toyota Systems Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toyota Systems Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:cb8::/32
|
Toyota Systems Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7687
|
Computer Network Information Center of Chinese Academy of Sciences Cnic-Cas
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Network Information Center of Chinese Academy of Sciences Cnic-Cas có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:cc0::/32, 2400:dd00::/28, 2401:de00::/32
|
Computer Network Information Center of Chinese Academy of Sciences Cnic-Cas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7497
|
Digital United Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital United Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4580::/26, 2001:cd8::/32
|
Digital United Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4780
|
Joint Universities Computer Centre Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Universities Computer Centre Limited có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:ce0:1000::/36, 2001:ce0:100::/40, 2001:ce0:10::/44, 2001:ce0:2000::/39, 2001:ce0:200::/39, 2001:ce0:20::/43, 2001:ce0:2300::/40, 2001:ce0:2400::/38, 2001:ce0:2800::/40, 2001:ce0:2901::/48, 2001:ce0:2902::/47, 2001:ce0:2904::/46, 2001:ce0:2908::/45, 2001:ce0:2910::/44, 2001:ce0:2920::/43, 2001:ce0:2940::/42, 2001:ce0:2980::/41, 2001:ce0:2a00::/39, 2001:ce0:2c00::/38, 2001:ce0:3000::/36, 2001:ce0:4000::/34, 2001:ce0:400::/38, 2001:ce0:40::/42, 2001:ce0:8000::/33, 2001:ce0:800::/37, 2001:ce0:80::/41, 2001:ce0:9::/48, 2001:ce0::/47, 2001:ce0:a::/47, 2001:ce0:c::/46
và 1 các dải mạng khác.
|
Joint Universities Computer Centre Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS137207, AS3662
|
The Hong Kong Polytechnic University
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Hong Kong Polytechnic University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:ce0:4::/48
|
The Hong Kong Polytechnic University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4616
|
Lingnan University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lingnan University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:ce0:8::/48
|
Lingnan University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7651
|
The Education University of Hong Kong
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Education University of Hong Kong có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:ce0:2900::/48
|
The Education University of Hong Kong có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7650
|
Optage Optage Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optage Optage Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:ce8::/32
|
Optage Optage Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17511
|
Sony Global Solutions Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sony Global Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:cf8::/32
|
Sony Global Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9619
|
WIND Gunma Internet Co .ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): WIND Gunma Internet Co .ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:d00::/32
|
WIND Gunma Internet Co .ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17678
|
Binariang Berhad
IPv6 Dải mạng (CIDR): Binariang Berhad có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:d08::/32, 2001:df1:6600::/48, 2401:8b40::/32, 2405:3240:1000::/36, 2405:3240:2000::/35, 2405:3240:4000::/34, 2405:3240:8000::/33, 2405:7c00:a000::/45
|
Binariang Berhad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9534
|
PT Cyberindo Aditama
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Cyberindo Aditama có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:d10:8000::/36, 2001:d10:9000::/38, 2001:d10:9800::/37, 2001:d10::/33, 2001:d10:a000::/35, 2001:d10:c000::/34, 2403:3440::/32, 2403:34c0::/32
|
PT Cyberindo Aditama có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4787
|
PT. Cyberindo Aditama
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT. Cyberindo Aditama có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:d10:9400::/38, 2402:9800:4002::/48, 2402:9800:4003::/48, 2402:9800:4004::/48, 2402:9800:4005::/48, 2402:9800:4006::/48, 2402:9800:4007::/48, 2402:9800:4008::/45, 2402:9800:4010::/44, 2402:9800:4020::/43, 2402:9800:4040::/42, 2402:9800:4080::/41, 2402:9800:4100::/40, 2402:9800:4200::/39, 2402:9800:4400::/38, 2402:9800:4800::/37, 2402:9800:5000::/36, 2402:9800:6000::/35, 2402:9800:8000::/33, 2402:9800::/34, 2405:8180::/32
|
PT. Cyberindo Aditama có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS135478, AS138138, AS38158, AS38508, AS46025
|
Department of Science and Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Department of Science and Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:d18::/32
|
Department of Science and Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9821
|
Okinawa Telecommunication Network Co. Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Okinawa Telecommunication Network Co. Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:d28::/32
|
Okinawa Telecommunication Network Co. Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9621
|
Trang 66 trên 903