Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Incompanymedia B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Incompanymedia B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:978:6712::/48
|
Incompanymedia B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207866
|
Novelcom E.E.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novelcom E.E. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:978:7301::/48
|
Novelcom E.E. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206735
|
1000Mercis SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1000Mercis SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:978:8e00::/48, 2a09:1f00::/29
|
1000Mercis SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197205
|
Digitas GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digitas GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:978:a700::/48, 2a0b:4cc0::/29
|
Digitas GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33811
|
Oc3 Network SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oc3 Network SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:988::/32
|
Oc3 Network SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8921
|
True B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): True B.V. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:990::/32, 2001:9a8::/32, 2a0a:65c0::/32, 2a0b:b600:3000::/48
|
True B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15703
|
Belgacom International Carrier Services SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Belgacom International Carrier Services SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:9b8::/32
|
Belgacom International Carrier Services SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6774
|
Luna.nl B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luna.nl B.V. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:9c0::/29, 2a00:c660::/32, 2a00:c661::/32, 2a00:c662::/31, 2a00:c664::/30, 2a01:77e1::/32, 2a01:77e2::/31, 2a01:77e4::/30, 2a05:92c0::/29, 2a0c:1ec0::/29
|
Luna.nl B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12902, AS60341
|
Cloudcoco Connect Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloudcoco Connect Limited có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:9d8::/32, 2803:8700:10::/48, 2a00:19b8::/32, 2a02:2008::/32, 2a02:fcc0::/29
|
Cloudcoco Connect Limited có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS24842, AS25577, AS49503
|
Knapp AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Knapp AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a00::/32
|
Knapp AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41437
|
Q4Net Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Q4Net Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a10:185::/48
|
Q4Net Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207105
|
OSN Online Service Nuernberg GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): OSN Online Service Nuernberg GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a20::/32
|
OSN Online Service Nuernberg GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8859
|
Cineca Consorzio Interuniversitario
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cineca Consorzio Interuniversitario có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a30::/29
|
Cineca Consorzio Interuniversitario có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3275
|
Johann Wolfgang Goethe-Universitat Frankfurt am Main
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johann Wolfgang Goethe-Universitat Frankfurt am Main có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a38::/29
|
Johann Wolfgang Goethe-Universitat Frankfurt am Main có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20633
|
Onitelecom - Infocomunicacoes S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onitelecom - Infocomunicacoes S.A. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:a40::/32, 2001:a41::/32, 2001:a42::/31, 2001:a44::/30, 2a00:bc20::/32, 2a05:df40::/29, 2a09:5640:1::/48, 2a09:58c0:1::/48, 2a10:7b40::/29, 2a10:a4c0::/29
|
Onitelecom - Infocomunicacoes S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS5626, AS9186
|
Wroclaw Centre of Networking and Supercomputing
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wroclaw Centre of Networking and Supercomputing có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:a48:8000::/36, 2001:a48:9000::/36, 2001:a48::/33, 2001:a48:a000::/35, 2001:a48:c000::/34
|
Wroclaw Centre of Networking and Supercomputing có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15851, AS8970
|
Centre de Telecomunicacions i Tecnologies de la Informacio de la Generalitat de Catalunya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Centre de Telecomunicacions i Tecnologies de la Informacio de la Generalitat de Catalunya có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:a50::/32, 2a00:f380::/32
|
Centre de Telecomunicacions i Tecnologies de la Informacio de la Generalitat de Catalunya có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS21193, AS39551
|
Information and Communication Technologies LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information and Communication Technologies LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:a58::/32, 2a01:5fc0::/32
|
Information and Communication Technologies LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33993
|
q.beyond AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): q.beyond AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a78::/29
|
q.beyond AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12399
|
EUR Tel S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EUR Tel S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a80::/32
|
EUR Tel S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20794
|
Braathe AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Braathe AS có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:a90::/32, 2a01:b8c0::/32, 2a03:6240::/32
|
Braathe AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21119
|
National Academic Network and Information Center
IPv6 Dải mạng (CIDR): National Academic Network and Information Center có 37 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:a98:1000::/36, 2001:a98:101::/48, 2001:a98:102::/47, 2001:a98:104::/46, 2001:a98:108::/45, 2001:a98:110::/44, 2001:a98:120::/43, 2001:a98:140::/42, 2001:a98:180::/41, 2001:a98:2000::/35, 2001:a98:200::/39, 2001:a98:20::/44, 2001:a98:31::/48, 2001:a98:32::/47, 2001:a98:34::/46, 2001:a98:38::/45, 2001:a98:4000::/34, 2001:a98:400::/38, 2001:a98:40::/42, 2001:a98:8001::/48, 2001:a98:8002::/47, 2001:a98:8004::/46, 2001:a98:8008::/45, 2001:a98:800::/37, 2001:a98:8010::/44, 2001:a98:8020::/43, 2001:a98:8040::/42, 2001:a98:8080::/41, 2001:a98:80::/41, 2001:a98:8100::/40
và 7 các dải mạng khác.
|
National Academic Network and Information Center có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8517
|
Middle East Technical University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Middle East Technical University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a98:30::/48
|
Middle East Technical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1967
|
TOBB Economics and Technology University
IPv6 Dải mạng (CIDR): TOBB Economics and Technology University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a98:100::/48
|
TOBB Economics and Technology University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5474
|
Istanbul Teknik Universitesi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Istanbul Teknik Universitesi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:a98:8000::/48
|
Istanbul Teknik Universitesi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9095
|
Martin Moutarde
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martin Moutarde có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:aa0:7004::/48, 2a0e:5fc0::/29
|
Martin Moutarde có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207686
|
NetzQuadrat GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetzQuadrat GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:ab0::/29
|
NetzQuadrat GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15594
|
Nextlevel Connectivity S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nextlevel Connectivity S.L. có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:ac0:2000::/36, 2001:ac0:3000::/41, 2001:ac0:3080::/42, 2001:ac0:30c0::/43, 2001:ac0:30e0::/44, 2001:ac0:30f0::/45, 2001:ac0:30f8::/46, 2001:ac0:30fc::/48, 2001:ac0:30fd::/48, 2001:ac0:30fe::/47, 2001:ac0:3100::/40, 2001:ac0:3200::/39, 2001:ac0:3400::/38, 2001:ac0:3800::/37, 2001:ac0:4000::/34, 2001:ac0:8000::/34, 2001:ac0::/35, 2001:ac0:c000::/37, 2001:ac0:c800::/44, 2001:ac0:c810::/44, 2001:ac0:c820::/43, 2001:ac0:c840::/42, 2001:ac0:c880::/41, 2001:ac0:c900::/40, 2001:ac0:ca00::/39, 2001:ac0:cc00::/38, 2001:ac0:d000::/36, 2001:ac0:e000::/35, 2001:ac1::/32, 2001:ac2::/31
và 1 các dải mạng khác.
|
Nextlevel Connectivity S.L. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12541, AS8239, AS8903
|
Rockenstein AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rockenstein AG có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:ad8::/29, 2a01:8a40::/32, 2a07:2680::/29, 2a0a:64c0::/32, 2a0c:7580::/29, 2a0c:d4c0::/29, 2a0d:6141::/32, 2a0d:6142::/31, 2a0d:6144::/30, 2a0e:cf40::/29, 2a0f:53c0::/29
|
Rockenstein AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8823
|
Ipex a.s
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ipex a.s có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:ae8::/32
|
Ipex a.s có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9080
|
Russmedia IT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Russmedia IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:af8::/32
|
Russmedia IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5385
|
Fastweb SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastweb SpA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:b00::/29, 2a04:a580::/29
|
Fastweb SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12874
|
Runnet State Institute of Information Technologies and
IPv6 Dải mạng (CIDR): Runnet State Institute of Information Technologies and có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:b08:1000::/36, 2001:b08:100::/40, 2001:b08:10::/47, 2001:b08:12::/48, 2001:b08:15::/48, 2001:b08:17::/48, 2001:b08:1a::/47, 2001:b08:1c::/46, 2001:b08:2000::/35, 2001:b08:200::/39, 2001:b08:20::/43, 2001:b08:4000::/34, 2001:b08:400::/38, 2001:b08:40::/42, 2001:b08:5::/48, 2001:b08:6::/47, 2001:b08:8000::/33, 2001:b08:800::/37, 2001:b08:80::/41, 2001:b08:9::/48, 2001:b08::/46, 2001:b08:b::/48, 2001:b08:c::/46, 2a00:db8::/32, 2a07:a6c0::/29
|
Runnet State Institute of Information Technologies and có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3267
|
The State Educational Institution of Higher Vocational Education Tambov State Technical University
IPv6 Dải mạng (CIDR): The State Educational Institution of Higher Vocational Education Tambov State Technical University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b08:4::/48
|
The State Educational Institution of Higher Vocational Education Tambov State Technical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9162
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Kurgan State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Kurgan State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b08:8::/48
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education Kurgan State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59714
|
State Educational Enterprise of Higher Professional Education Novosibirsk State Technical University
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Educational Enterprise of Higher Professional Education Novosibirsk State Technical University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b08:a::/48
|
State Educational Enterprise of Higher Professional Education Novosibirsk State Technical University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29147
|
State Educational Institution of Higher Professional Education .Vladimir State University.
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution of Higher Professional Education .Vladimir State University. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b08:13::/48
|
State Educational Institution of Higher Professional Education .Vladimir State University. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51352
|
State Educational Institution of higher professional Education .Altay State University. Named After Polzunov I.I.
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution of higher professional Education .Altay State University. Named After Polzunov I.I. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b08:16::/48
|
State Educational Institution of higher professional Education .Altay State University. Named After Polzunov I.I. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29581
|
Federal State Autonomous Educational Institution of Higher Education Perm State National Research University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Autonomous Educational Institution of Higher Education Perm State National Research University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b08:18::/48
|
Federal State Autonomous Educational Institution of Higher Education Perm State National Research University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8684
|
Lodz University Of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lodz University Of Technology có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:b10:4000::/35, 2001:b10:6000::/35, 2001:b10:8000::/35, 2001:b10::/34, 2001:b10:a010::/44, 2001:b10:a020::/43, 2001:b10:a040::/42, 2001:b10:a080::/41, 2001:b10:a100::/40, 2001:b10:a200::/39, 2001:b10:a400::/38, 2001:b10:a800::/37, 2001:b10:b000::/36
|
Lodz University Of Technology có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16283, AS8256
|
Edgoo Networks Unipessoal Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edgoo Networks Unipessoal Lda có 83 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:b18:1000::/47, 2001:b18:1002::/48, 2001:b18:1003::/48, 2001:b18:1004::/48, 2001:b18:1005::/48, 2001:b18:1006::/47, 2001:b18:1008::/47, 2001:b18:100::/40, 2001:b18:100a::/47, 2001:b18:100c::/46, 2001:b18:1010::/46, 2001:b18:1014::/48, 2001:b18:1015::/48, 2001:b18:1016::/48, 2001:b18:1017::/48, 2001:b18:1018::/47, 2001:b18:101a::/47, 2001:b18:101c::/46, 2001:b18:1020::/48, 2001:b18:1021::/48, 2001:b18:1022::/47, 2001:b18:1024::/46, 2001:b18:1028::/45, 2001:b18:1030::/44, 2001:b18:1040::/42, 2001:b18:1080::/41, 2001:b18:10::/44, 2001:b18:1100::/40, 2001:b18:1200::/39, 2001:b18:1400::/38
và 53 các dải mạng khác.
|
Edgoo Networks Unipessoal Lda có liên kết với 6 các số AS.
Đây là: AS141193, AS43652, AS47787, AS47943, AS50028, AS6424
|
Global Network Management Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Network Management Inc có 47 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:b28:1000::/36, 2001:b28:100::/40, 2001:b28:10::/44, 2001:b28:2000::/35, 2001:b28:200::/39, 2001:b28:20::/43, 2001:b28:4000::/34, 2001:b28:400::/38, 2001:b28:40::/42, 2001:b28:5::/48, 2001:b28:6::/47, 2001:b28:8000::/34, 2001:b28:800::/37, 2001:b28:80::/41, 2001:b28:8::/45, 2001:b28::/46, 2001:b28:c000::/35, 2001:b28:e000::/36, 2001:b28:f000::/39, 2001:b28:f200::/43, 2001:b28:f220::/44, 2001:b28:f230::/45, 2001:b28:f238::/46, 2001:b28:f23e::/48, 2001:b28:f240::/42, 2001:b28:f280::/41, 2001:b28:f300::/40, 2001:b28:f400::/38, 2001:b28:f800::/37, 2a00:11d8::/32
và 17 các dải mạng khác.
|
Global Network Management Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31500, AS39598
|
Globalnet UA LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globalnet UA LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:b28:4::/48, 2a03:5f80:8::/48, 2a03:5f80:a::/48
|
Globalnet UA LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197563
|
Agentia de Administrare a Retelei Nationale de Informatica pentru Educatie si Cercetare
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agentia de Administrare a Retelei Nationale de Informatica pentru Educatie si Cercetare có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b30::/29
|
Agentia de Administrare a Retelei Nationale de Informatica pentru Educatie si Cercetare có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2614
|
Associazione Vedica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Associazione Vedica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b40::/32
|
Associazione Vedica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60409
|
Gavle Energi AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gavle Energi AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b48::/29
|
Gavle Energi AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16117
|
CDLAN SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): CDLAN SpA có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:b60::/29, 2a00:dcc0::/32, 2a00:dcc1::/32, 2a00:dcc2::/31, 2a00:dcc4::/31, 2a00:dcc6::/32, 2a00:dcc7:8000::/34, 2a00:dcc7::/33, 2a00:dcc7:c000::/36, 2a00:dcc7:d000::/38, 2a00:dcc7:d400::/38, 2a00:dcc7:d800::/37, 2a00:dcc7:e000::/35, 2a06:fdc0::/32, 2a07:2840:bade::/48, 2a07:2840:feed::/48, 2a0a:ec00::/32
|
CDLAN SpA có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20836, AS34971
|
Croatian Academic and Research Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Croatian Academic and Research Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:b68::/32
|
Croatian Academic and Research Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2108
|
Associated Networks (UK) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Associated Networks (UK) Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:b70::/32, 2a00:c08::/32
|
Associated Networks (UK) Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS25061, AS6911
|
Vodafone Libertel B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vodafone Libertel B.V. có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1c00::/23, 2001:41f0::/32, 2001:b88::/33, 2a00:18c8::/29, 2a00:7740::/32, 2a00:7940::/32, 2a02:a200::/27, 2a05:3b80::/29, 2a07:3500:1170::/48, 2a07:3500:1240::/46, 2a07:3500:12d0::/48, 2a07:3500:12f8::/48, 2a07:3500:15a0::/48, 2a07:3500:17f8::/48, 2a07:3500:1890::/48, 2a07:3500:1b90::/48, 2a07:3501:1340::/48, 2a07:3502:1050::/48, 2a07:3502:1060::/48, 2a07:3502:10a1::/48, 2a07:3502:10c0::/48, 2a07:3502:11a0::/46
|
Vodafone Libertel B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33915
|
Trang 65 trên 903