Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
CNet Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): CNet Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4a80::/48
|
CNet Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139030
|
Pricewaterhousecoopers IT Services Singapore Pte. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pricewaterhousecoopers IT Services Singapore Pte. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4ac0::/48
|
Pricewaterhousecoopers IT Services Singapore Pte. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149431
|
iseek Communications Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): iseek Communications Pty Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:4b00::/48, 2407:6800::/32
|
iseek Communications Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9723
|
Interlock Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interlock Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4b40::/48
|
Interlock Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141536
|
Nations Trust Banks plc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nations Trust Banks plc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4b80::/48
|
Nations Trust Banks plc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139032
|
Commander Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commander Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4bc0::/48
|
Commander Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149432
|
Ran Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ran Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4c40::/48
|
Ran Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149436
|
Faiza Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Faiza Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4cc0::/48
|
Faiza Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149437
|
FM Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): FM Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4d40::/48
|
FM Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149433
|
Sattelite Plus Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sattelite Plus Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4d80::/48
|
Sattelite Plus Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139034
|
Sky Digital Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sky Digital Co. Ltd. có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:4e00::/48, 2400:7420::/32, 2403:a340::/32, 2404:a3c0::/32, 2406:c3c0::/32, 2a13:2200:1000::/36, 2a13:2200:100::/40, 2a13:2200:10::/44, 2a13:2200:2000::/35, 2a13:2200:200::/39, 2a13:2200:20::/43, 2a13:2200:2::/47, 2a13:2200:4000::/34, 2a13:2200:400::/38, 2a13:2200:40::/42, 2a13:2200:4::/46, 2a13:2200:8000::/33, 2a13:2200:800::/37, 2a13:2200:80::/41, 2a13:2200:8::/45, 2a13:2201::/32, 2a13:2202::/31, 2a13:2204::/30
|
Sky Digital Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134823, AS204677
|
Mouni Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mouni Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4e40::/48
|
Mouni Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149441
|
Sharekhan Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sharekhan Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4ec0::/48
|
Sharekhan Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141464
|
PATRIOT1-AS-AP Patriot Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): PATRIOT1-AS-AP Patriot Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4f40::/48
|
PATRIOT1-AS-AP Patriot Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149445
|
Edge Speed
IPv6 Dải mạng (CIDR): Edge Speed có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:4f80::/48
|
Edge Speed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139036
|
Star Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Star Network có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:4fc0::/48, 2001:df1:3b00::/48
|
Star Network có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134750, AS137015
|
Digital Kites Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Kites Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5000::/48
|
Digital Kites Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58984
|
Istanaimpian Corporation Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Istanaimpian Corporation Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5080::/48
|
Istanaimpian Corporation Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136379
|
Faysal Bank Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Faysal Bank Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5100::/48
|
Faysal Bank Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136259
|
Perfetti Van Melle Asia Pacific Pte Ltd - ROHQ
IPv6 Dải mạng (CIDR): Perfetti Van Melle Asia Pacific Pte Ltd - ROHQ có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5180::/48
|
Perfetti Van Melle Asia Pacific Pte Ltd - ROHQ có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133195
|
Unique Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Unique Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5240::/48
|
Unique Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149451
|
KBZ Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): KBZ Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5280::/48
|
KBZ Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132169
|
Speed Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speed Communication có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:52c0::/48, 2404:4c40::/32
|
Speed Communication có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS134937, AS149452
|
Tisson Ritar Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tisson Ritar Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5340::/48
|
Tisson Ritar Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149450
|
Suncity Pathfinder
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suncity Pathfinder có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:53c0::/48
|
Suncity Pathfinder có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149455
|
Orbit Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orbit Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5440::/48
|
Orbit Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149456
|
PT Wistel Teknologi Solusi
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Wistel Teknologi Solusi có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:54c0::/48, 2406:f940::/32
|
PT Wistel Teknologi Solusi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141596
|
Allianz Technology SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Allianz Technology SE có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:5500::/48, 2401:1580::/32, 2a01:6f8:8000::/34, 2a01:6f8::/33, 2a01:6f8:c000::/39, 2a01:6f8:c200::/41, 2a01:6f8:c280::/42, 2a01:6f8:c2c0::/43, 2a01:6f8:c2e1::/48, 2a01:6f8:c2e2::/47, 2a01:6f8:c2e4::/46, 2a01:6f8:c2e8::/45, 2a01:6f8:c2f0::/44, 2a01:6f8:c300::/40, 2a01:6f8:c400::/38, 2a01:6f8:c800::/37, 2a01:6f8:d000::/36, 2a01:6f8:e000::/35, 2a01:6f9::/32, 2a01:6fa::/31, 2a01:6fc::/30
|
Allianz Technology SE có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS136264, AS15580, AS8360
|
One Eight Technologies Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): One Eight Technologies Private Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:5540::/48, 2001:df6:e300::/48, 2406:84c0::/32, 2406:8d40::/32
|
One Eight Technologies Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138225
|
Aftab Siddiqui
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aftab Siddiqui có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5580::/48
|
Aftab Siddiqui có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139038
|
Angel Cloud Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Angel Cloud Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:55c0::/48
|
Angel Cloud Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149457
|
BPAC Clinical Solutions LP
IPv6 Dải mạng (CIDR): BPAC Clinical Solutions LP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5700::/48
|
BPAC Clinical Solutions LP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136269
|
SPEED4-AS-AP SPEED ONE
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPEED4-AS-AP SPEED ONE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5740::/48
|
SPEED4-AS-AP SPEED ONE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133766
|
Huione Pay PLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Huione Pay PLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5880::/48
|
Huione Pay PLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139044
|
Epicup Pte Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Epicup Pte Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5a40::/48
|
Epicup Pte Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS148973
|
Pranav Soft Solutions
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pranav Soft Solutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5ac0::/48
|
Pranav Soft Solutions có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149477
|
Full Spectrum Networks Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Full Spectrum Networks Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5b00::/48
|
Full Spectrum Networks Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136386
|
HTTVServer Technology Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HTTVServer Technology Company Limited có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:5b40::/48, 2001:df0:5bc0::/48, 2001:df0:aac0::/48, 2001:df0:d9c0::/48, 2001:df0:e3c0::/48, 2001:df0:eac0::/48, 2001:df3:41c0::/48, 2001:df3:b640::/48, 2001:df3:edc0::/48, 2001:df4:11c0::/48, 2001:df4:540::/48, 2001:df4:5c0::/48, 2401:4b20::/48, 2401:4ba0::/48, 2401:50e0::/48, 2401:7420::/48, 2401:7560::/48, 2401:7620::/48, 2401:8aa0::/48
|
HTTVServer Technology Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140815
|
International Finance and Investment Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): International Finance and Investment Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5c00::/48
|
International Finance and Investment Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58737
|
Metro Trains Melbourne
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metro Trains Melbourne có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5c80::/48
|
Metro Trains Melbourne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139048
|
PT Cahaya Solusindo Internusa
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Cahaya Solusindo Internusa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5d40::/48
|
PT Cahaya Solusindo Internusa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142394
|
PT Prosperita Mitra Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Prosperita Mitra Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5dc0::/48
|
PT Prosperita Mitra Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149324
|
JHONGKARIT1-AS-AP Jhongkar IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): JHONGKARIT1-AS-AP Jhongkar IT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5e80::/48
|
JHONGKARIT1-AS-AP Jhongkar IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139053
|
Kangla Enterprises Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kangla Enterprises Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5ec0::/48
|
Kangla Enterprises Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135181
|
City Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): City Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5f40::/48
|
City Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149483
|
Aung Gabar Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aung Gabar Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5f80::/48
|
Aung Gabar Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139051
|
TANK. Webservices Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): TANK. Webservices Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:5fc0::/48
|
TANK. Webservices Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149479
|
Decent Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Decent Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6040::/48
|
Decent Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149480
|
PT Dekadata Lingkar Nusantara
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Dekadata Lingkar Nusantara có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:60c0::/48
|
PT Dekadata Lingkar Nusantara có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149369
|
SSTN Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): SSTN Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:6180::/48
|
SSTN Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135413
|
Trang 77 trên 903