Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Ezlink Cloud Technology Co. Limted
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ezlink Cloud Technology Co. Limted có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:8f80::/48
|
Ezlink Cloud Technology Co. Limted có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135293
|
Information and Communication Technology Center of Bac Kan Province
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information and Communication Technology Center of Bac Kan Province có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9080::/48
|
Information and Communication Technology Center of Bac Kan Province có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63769
|
Thien Quang Digital Technology Joint Stock Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thien Quang Digital Technology Joint Stock Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:90c0::/48
|
Thien Quang Digital Technology Joint Stock Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140825
|
Nur Network Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nur Network Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9140::/48
|
Nur Network Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136451
|
Pan Asia Majestic Eagle Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pan Asia Majestic Eagle Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9180::/48
|
Pan Asia Majestic Eagle Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139206
|
Global Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Technology Co. Ltd. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:9200::/48, 2407:2a80::/32, 2407:6ec0::/32
|
Global Technology Co. Ltd. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS133384, AS133524
|
Faisal Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Faisal Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9240::/48
|
Faisal Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149653
|
Myanmar Bee Live Communication Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Myanmar Bee Live Communication Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9280::/48
|
Myanmar Bee Live Communication Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142423
|
ICICI Prudential Life Insurance Company LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): ICICI Prudential Life Insurance Company LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:92c0::/48
|
ICICI Prudential Life Insurance Company LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149655
|
B G Chitale
IPv6 Dải mạng (CIDR): B G Chitale có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:93c0::/48, 2001:df0:93c1::/48
|
B G Chitale có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS149546, AS150564
|
Tim Raphael Consulting Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tim Raphael Consulting Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:94c0::/48
|
Tim Raphael Consulting Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136478
|
Shine Corporate Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shine Corporate Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9500::/48
|
Shine Corporate Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136430
|
Taherpur Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Taherpur Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9540::/48
|
Taherpur Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149658
|
Sharktel Infocom Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sharktel Infocom Private Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:9580::/48, 2001:df1:3e00::/48, 2001:df2:82c0::/48, 2402:a740::/32
|
Sharktel Infocom Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS134868
|
GRB Infotech
IPv6 Dải mạng (CIDR): GRB Infotech có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:96c0::/48
|
GRB Infotech có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149557
|
Inobei Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inobei Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9700::/48
|
Inobei Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136441
|
Immortal Internet Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Immortal Internet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9740::/48
|
Immortal Internet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136681
|
CLOUD4X-AS-AP Cloud4x Enterprise Systems Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): CLOUD4X-AS-AP Cloud4x Enterprise Systems Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9780::/48
|
CLOUD4X-AS-AP Cloud4x Enterprise Systems Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139214
|
Yut-Iig Global Transit Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yut-Iig Global Transit Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9840::/48
|
Yut-Iig Global Transit Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152599
|
Tai Fook Securities Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tai Fook Securities Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9880::/48
|
Tai Fook Securities Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23648
|
Goodwill Enterprises
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goodwill Enterprises có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:98c0::/48
|
Goodwill Enterprises có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149615
|
Chaldal Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chaldal Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9940::/48
|
Chaldal Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149659
|
Nandbalaji Connecting Zone Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nandbalaji Connecting Zone Pvt. Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:9980::/48, 2001:df7:e280::/48
|
Nandbalaji Connecting Zone Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132972
|
Royal Capital Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Royal Capital Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9a80::/48
|
Royal Capital Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139217
|
Charles CaTV Systems Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Charles CaTV Systems Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9ac0::/48
|
Charles CaTV Systems Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138987
|
Horizon Sources Company Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Horizon Sources Company Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9b40::/48
|
Horizon Sources Company Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149660
|
M East Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): M East Sdn. Bhd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9bc0::/48
|
M East Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132531
|
OPER8GLOBALPTYLTD-AS-AP Oper8 Global Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): OPER8GLOBALPTYLTD-AS-AP Oper8 Global Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9c00::/48
|
OPER8GLOBALPTYLTD-AS-AP Oper8 Global Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133864
|
SA3-AS-AP SA Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): SA3-AS-AP SA Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9c40::/48
|
SA3-AS-AP SA Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149764
|
NANJING1-AS-AP Nanjing Caiyanrui Network Technology Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): NANJING1-AS-AP Nanjing Caiyanrui Network Technology Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9d40::/48
|
NANJING1-AS-AP Nanjing Caiyanrui Network Technology Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149763
|
Auvera Technology Group Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auvera Technology Group Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9d80::/48
|
Auvera Technology Group Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139221
|
Passapp Technologies Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Passapp Technologies Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9dc0::/48
|
Passapp Technologies Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149828
|
PT Darta Media Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Darta Media Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9e00::/48
|
PT Darta Media Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132164
|
Serverworld
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serverworld có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9e80::/48
|
Serverworld có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139207
|
Limpid ICT Solution Pvt. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limpid ICT Solution Pvt. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:9f80::/48
|
Limpid ICT Solution Pvt. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139224
|
nTech Communication
IPv6 Dải mạng (CIDR): nTech Communication có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a080::/48
|
nTech Communication có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139223
|
A R Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): A R Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a0c0::/48
|
A R Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140037
|
Lansol Nominees Pty. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lansol Nominees Pty. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a100::/48
|
Lansol Nominees Pty. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136456
|
Wave Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wave Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a140::/48
|
Wave Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132073
|
Vietnam BDA technology and communication joint stock company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vietnam BDA technology and communication joint stock company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a180::/48
|
Vietnam BDA technology and communication joint stock company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135977
|
Social Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Social Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a240::/48
|
Social Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149780
|
Whatbox Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Whatbox Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a280::/48, 2602:fdb8::/36, 2620:b8:4000::/48, 2a0a:e340::/29
|
Whatbox Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS139225, AS205689, AS394151
|
PT HGC Global Communication Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT HGC Global Communication Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a2c0::/48
|
PT HGC Global Communication Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142344
|
Saffi Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saffi Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a3c0::/48
|
Saffi Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149786
|
Upnet Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Upnet Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a440::/48
|
Upnet Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149788
|
Trans World Enterprise Services Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trans World Enterprise Services Private Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a480::/48, 2407:aa80::/32
|
Trans World Enterprise Services Private Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135407, AS138655
|
The Rebel Fleet Aust Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Rebel Fleet Aust Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a4c0::/48
|
The Rebel Fleet Aust Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149785
|
CoreNET Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CoreNET Inc. có 82 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a540::/48, 2401:1740:1000::/48, 2401:1740:1001::/48, 2401:1740:1002::/47, 2401:1740:1004::/46, 2401:1740:1008::/45, 2401:1740:1010::/44, 2401:1740:1020::/43, 2401:1740:1040::/42, 2401:1740:1080::/41, 2401:1740:1100::/40, 2401:1740:1200::/39, 2401:1740:1400::/38, 2401:1740:1800::/37, 2401:1740:2000::/48, 2401:1740:2001::/48, 2401:1740:2002::/47, 2401:1740:2004::/46, 2401:1740:2008::/45, 2401:1740:2010::/44, 2401:1740:2020::/43, 2401:1740:2040::/42, 2401:1740:2080::/41, 2401:1740:2100::/40, 2401:1740:2200::/39, 2401:1740:2400::/38, 2401:1740:2800::/37, 2401:1740:3000::/48, 2401:1740:3001::/48, 2401:1740:3002::/47
và 52 các dải mạng khác.
|
CoreNET Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS136600, AS9400, AS976
|
PPIP International Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): PPIP International Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a5c0::/48
|
PPIP International Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149787
|
Grid Technology Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grid Technology Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a600::/48
|
Grid Technology Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135088
|
Trang 80 trên 903