Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Goalnow Network Technology Co Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goalnow Network Technology Co Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a640::/48, 2406:840:fec9::/48
|
Goalnow Network Technology Co Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS152320
|
Nasstec Airnet Networks Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nasstec Airnet Networks Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a6c0::/48
|
Nasstec Airnet Networks Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS142647
|
Saturn Internet Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saturn Internet Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a740::/48
|
Saturn Internet Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133209
|
Information and Communication Technology Center of Quang Ninh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Information and Communication Technology Center of Quang Ninh có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a780::/48
|
Information and Communication Technology Center of Quang Ninh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135980
|
Curtin Malaysia Sdn Bhd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Curtin Malaysia Sdn Bhd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a7c0::/48
|
Curtin Malaysia Sdn Bhd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS150425
|
Atwww Pty Ltd Web Hosting and Design Sydney
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atwww Pty Ltd Web Hosting and Design Sydney có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a800::/48
|
Atwww Pty Ltd Web Hosting and Design Sydney có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23867
|
H H Cable Network Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): H H Cable Network Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a840::/48
|
H H Cable Network Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149792
|
Truxgo S. R.L. de C.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Truxgo S. R.L. de C.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a880::/48, 2806:2ea::/32
|
Truxgo S. R.L. de C.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139235
|
GB Network Solutions Sdn. Bhd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): GB Network Solutions Sdn. Bhd. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a8c0::/48, 2001:df2:3bc0::/48, 2400:18a0:1001::/48, 2403:fd40::/32
|
GB Network Solutions Sdn. Bhd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132372
|
Millenindo PT. Internet Madju Abad Millenindo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Millenindo PT. Internet Madju Abad Millenindo có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a900::/48, 2402:2900::/32, 2406:8ec0::/32
|
Millenindo PT. Internet Madju Abad Millenindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS45701
|
EWS DS Networks Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): EWS DS Networks Inc có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:a940::/48, 2400:c3e0::/32
|
EWS DS Networks Inc có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS135325, AS142271
|
Harbour City Security Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Harbour City Security Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:a980::/48
|
Harbour City Security Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132143
|
Internode Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internode Pty Ltd có 266 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4478:1312::/48, 2001:4478:1500::/40, 2001:4478:2200::/40, 2001:4478:5800::/39, 2001:4479:1000::/39, 2001:4479:1200::/40, 2001:4479:3500::/40, 2001:4479:3600::/39, 2001:4479:3800::/37, 2001:4479:4700::/40, 2001:4479:4800::/37, 2001:4479:5000::/38, 2001:4479:5400::/39, 2001:4479:5600::/40, 2001:4479:5f00::/40, 2001:4479:6000::/40, 2001:4479:6d00::/40, 2001:4479:6e00::/39, 2001:4479:7000::/36, 2001:4479:800::/40, 2001:4479:9200::/39, 2001:4479:9700::/40, 2001:4479:9800::/37, 2001:4479:a800::/40, 2001:4479:b000::/36, 2001:4479:c00::/40, 2001:4479:d200::/39, 2001:4479:d400::/38, 2001:4479:d800::/37, 2001:4479:e00::/39
và 236 các dải mạng khác.
|
Internode Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4739
|
State Technics
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Technics có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:ab40::/48
|
State Technics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS135163
|
SDEC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SDEC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:abc0::/48
|
SDEC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132625
|
Equinox Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equinox Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:ac00::/44
|
Equinox Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS133729
|
Guangzhou Jinggong Information Technology Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guangzhou Jinggong Information Technology Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:ac40::/48
|
Guangzhou Jinggong Information Technology Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140043
|
Nepal Police
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nepal Police có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:ac80::/48
|
Nepal Police có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139237
|
Optiver Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optiver Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:ad00::/48
|
Optiver Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136471
|
Viettel Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viettel Group có 125 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:adc0::/48, 2001:df3:8a00::/48, 2001:df4:340::/48, 2001:df5:c200::/48, 2001:df6:7000::/48, 2001:df6:bf80::/48, 2400:9100:1000::/36, 2400:9100:100::/40, 2400:9100:10::/44, 2400:9100:1::/48, 2400:9100:2000::/35, 2400:9100:200::/39, 2400:9100:20::/43, 2400:9100:2::/47, 2400:9100:4000::/34, 2400:9100:400::/38, 2400:9100:40::/42, 2400:9100:4::/46, 2400:9100:8000::/33, 2400:9100:800::/37, 2400:9100:80::/41, 2400:9100:8::/45, 2401:21e0::/32, 2401:3220:1000::/36, 2401:3220:100::/40, 2401:3220:10::/44, 2401:3220:1::/48, 2401:3220:2000::/35, 2401:3220:200::/39, 2401:3220:20::/43
và 95 các dải mạng khác.
|
Viettel Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7552
|
Webnox Technologies
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webnox Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:ae40::/48
|
Webnox Technologies có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149797
|
Excise Thailand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Excise Thailand có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:aec0::/48
|
Excise Thailand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149803
|
BograInfo.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): BograInfo.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:af80::/48
|
BograInfo.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139239
|
Experieco Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Experieco Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b000::/48
|
Experieco Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58988
|
Fojip Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fojip Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b040::/48
|
Fojip Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149804
|
Local Government Engineering Department Lged
IPv6 Dải mạng (CIDR): Local Government Engineering Department Lged có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b080::/48
|
Local Government Engineering Department Lged có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139236
|
Mirsarai Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mirsarai Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b0c0::/48
|
Mirsarai Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149807
|
Planetcast Media Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Planetcast Media Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b100::/48
|
Planetcast Media Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136475
|
Nation Internet Services Pvt Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nation Internet Services Pvt Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b140::/48
|
Nation Internet Services Pvt Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149775
|
Bhorer Alo Cable And Broadband Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bhorer Alo Cable And Broadband Private Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b1c0::/48
|
Bhorer Alo Cable And Broadband Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS141490
|
Kerala Vision Broad Band Private Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kerala Vision Broad Band Private Limited có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:b240::/48, 2001:df0:c640::/48, 2001:df5:2380::/48, 2001:df5:d380::/48, 2001:df7:1380::/48, 2001:df7:480::/48, 2001:df7:4b80::/48, 2001:df7:4d80::/48, 2001:df7:4e80::/48, 2001:df7:4f80::/48, 2001:df7:5280::/48, 2001:df7:6980::/48, 2001:df7:d80::/48, 2403:a080:1000::/38, 2403:a080::/36, 2405:f140::/32
|
Kerala Vision Broad Band Private Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138754
|
PT Green Net Indonesia
IPv6 Dải mạng (CIDR): PT Green Net Indonesia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b280::/48
|
PT Green Net Indonesia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138873
|
MyWorld Internet Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MyWorld Internet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b340::/48
|
MyWorld Internet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS140133
|
The Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b380::/48
|
The Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS132290
|
Cloud Eight International Pvt. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud Eight International Pvt. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b3c0::/48
|
Cloud Eight International Pvt. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149817
|
Kasper Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kasper Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b440::/48
|
Kasper Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149819
|
3Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b480::/48
|
3Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139245
|
Kulung Network And IT Development Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kulung Network And IT Development Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b540::/48
|
Kulung Network And IT Development Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149576
|
CV. Saranaindo
IPv6 Dải mạng (CIDR): CV. Saranaindo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b580::/48
|
CV. Saranaindo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS138876
|
Fiber Technology Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiber Technology Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b640::/48
|
Fiber Technology Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS131304
|
Twin Towns Services Club Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Twin Towns Services Club Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b680::/48
|
Twin Towns Services Club Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139246
|
HK Run Mei Network Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): HK Run Mei Network Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b700::/48
|
HK Run Mei Network Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136476
|
RFI Fiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): RFI Fiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b740::/48
|
RFI Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149825
|
HAMS Garments Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): HAMS Garments Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b780::/48
|
HAMS Garments Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139230
|
M.I.Tmustafa Information Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): M.I.Tmustafa Information Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b7c0::/48
|
M.I.Tmustafa Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149826
|
Infozutek Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infozutek Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b800::/48
|
Infozutek Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59243
|
Roarnet Broadband Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roarnet Broadband Pvt Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:df0:b840::/48, 2001:df6:2280::/48, 2001:df6:2e80::/48
|
Roarnet Broadband Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149268
|
Wide Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wide Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b940::/48
|
Wide Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149829
|
Jahangirnagar University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jahangirnagar University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b980::/48
|
Jahangirnagar University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139251
|
Vvcnet Services Pvt Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vvcnet Services Pvt Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:df0:b9c0::/48
|
Vvcnet Services Pvt Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS149568
|
Trang 81 trên 903