Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Clarity Telecom Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clarity Telecom Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:da40::/29
|
Clarity Telecom Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49398
|
Streams Telecommunicationsservices GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Streams Telecommunicationsservices GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:da80::/29
|
Streams Telecommunicationsservices GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13022
|
Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:dac0::/29
|
Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43362
|
CompuGroup Medical SE & Co. KGaA
IPv6 Dải mạng (CIDR): CompuGroup Medical SE & Co. KGaA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:db00::/29
|
CompuGroup Medical SE & Co. KGaA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203437
|
VIP-Telecom-Service Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VIP-Telecom-Service Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:db80::/29
|
VIP-Telecom-Service Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48720
|
Russian Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Russian Company LLC có 39 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:dc00:1000::/36, 2a02:dc00:100::/48, 2a02:dc00:101::/48, 2a02:dc00:102::/47, 2a02:dc00:104::/46, 2a02:dc00:108::/45, 2a02:dc00:10::/44, 2a02:dc00:110::/44, 2a02:dc00:120::/43, 2a02:dc00:140::/42, 2a02:dc00:180::/41, 2a02:dc00:1::/48, 2a02:dc00:2000::/35, 2a02:dc00:200::/48, 2a02:dc00:201::/48, 2a02:dc00:202::/48, 2a02:dc00:203::/48, 2a02:dc00:204::/46, 2a02:dc00:208::/45, 2a02:dc00:20::/43, 2a02:dc00:210::/44, 2a02:dc00:220::/43, 2a02:dc00:240::/42, 2a02:dc00:280::/41, 2a02:dc00:2::/48, 2a02:dc00:300::/40, 2a02:dc00:3::/48, 2a02:dc00:4000::/34, 2a02:dc00:400::/38, 2a02:dc00:40::/42
và 9 các dải mạng khác.
|
Russian Company LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15493, AS8998
|
Dorabase Veri Merkezi Hizmetleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dorabase Veri Merkezi Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:dc40::/29
|
Dorabase Veri Merkezi Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48737
|
Kraft-S LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kraft-S LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:dc80::/29
|
Kraft-S LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13227
|
Limited Liability Company de Novo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company de Novo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:dcc0::/29
|
Limited Liability Company de Novo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61354
|
I.B.C - Telecom SH.P.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): I.B.C - Telecom SH.P.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:dd00::/29
|
I.B.C - Telecom SH.P.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57388
|
Connect The World Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connect The World Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:dd40::/29, 2a06:8980::/29
|
Connect The World Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61373
|
Omskie Kabelnye Seti Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Omskie Kabelnye Seti Ltd. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:ddc0::/31, 2a02:ddc2::/32, 2a02:ddc3:1000::/36, 2a02:ddc3:100::/40, 2a02:ddc3:10::/44, 2a02:ddc3:1::/48, 2a02:ddc3:2000::/35, 2a02:ddc3:200::/39, 2a02:ddc3:20::/43, 2a02:ddc3:2::/47, 2a02:ddc3:4000::/34, 2a02:ddc3:400::/38, 2a02:ddc3:40::/42, 2a02:ddc3:4::/46, 2a02:ddc3:8000::/33, 2a02:ddc3:800::/37, 2a02:ddc3:80::/41, 2a02:ddc3:8::/45, 2a02:ddc4::/30
|
Omskie Kabelnye Seti Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47165
|
Omskie telekomunikacii Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Omskie telekomunikacii Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ddc3::/48
|
Omskie telekomunikacii Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47246
|
LLC Synthesis
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Synthesis có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:de00::/29
|
LLC Synthesis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199593
|
DiviNetworks Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DiviNetworks Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:de40::/29
|
DiviNetworks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25228
|
Rubicon Wireless Communication LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rubicon Wireless Communication LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:dec0::/29
|
Rubicon Wireless Communication LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59706
|
Naji Research & Development Company Private Join-Stock
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naji Research & Development Company Private Join-Stock có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:df00::/29
|
Naji Research & Development Company Private Join-Stock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61239
|
Karel Elektronik Sanayi ve Ticaret A. S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karel Elektronik Sanayi ve Ticaret A. S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:df40::/29
|
Karel Elektronik Sanayi ve Ticaret A. S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61347
|
Roshangar Rayaneh Tehran Co. Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roshangar Rayaneh Tehran Co. Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:dfc0::/29
|
Roshangar Rayaneh Tehran Co. Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61055
|
Glasvezelnetwerk Texel B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Glasvezelnetwerk Texel B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:e040::/29, 2a0f:7180::/29
|
Glasvezelnetwerk Texel B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43995
|
Ahli United Bank KSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ahli United Bank KSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e080::/29
|
Ahli United Bank KSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61089
|
Aspectra AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aspectra AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:e0c0::/29, 2a07:2140::/29
|
Aspectra AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9100
|
Hexa Operator Sp. Z O.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hexa Operator Sp. Z O.O. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:e140::/29, 2a04:f200::/29, 2a07:6dc0::/29
|
Hexa Operator Sp. Z O.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44610
|
Plinq BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Plinq BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e1c0::/29
|
Plinq BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35224
|
Cratis d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cratis d.o.o. có 18 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:e220:1000::/36, 2a02:e220:100::/40, 2a02:e220:10::/44, 2a02:e220:2000::/35, 2a02:e220:200::/39, 2a02:e220:20::/43, 2a02:e220:4000::/34, 2a02:e220:400::/38, 2a02:e220:40::/42, 2a02:e220:4::/47, 2a02:e220:6::/48, 2a02:e220:8000::/33, 2a02:e220:800::/37, 2a02:e220:80::/41, 2a02:e220:8::/45, 2a02:e220::/46, 2a02:e221::/32, 2a02:e222::/31
|
Cratis d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61094
|
Nikola Garafolic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nikola Garafolic có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:e220:7::/48, 2a06:1287:1100::/43, 2a06:5ec0::/48, 2a06:a005:ce0::/44, 2a0e:b107:1ad0::/44
|
Nikola Garafolic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204693
|
TeleYemen
IPv6 Dải mạng (CIDR): TeleYemen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e280::/29
|
TeleYemen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12486
|
Newtec S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Newtec S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e380::/29
|
Newtec S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201602
|
Rahat Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rahat Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e3c0::/29
|
Rahat Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213402
|
YplaY Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): YplaY Germany GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e4c0::/29
|
YplaY Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200527
|
Alsatis Services SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alsatis Services SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:e500::/29, 2a0b:ca40::/29
|
Alsatis Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197492
|
Telekomi I Kosoves SH.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telekomi I Kosoves SH.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e540::/29
|
Telekomi I Kosoves SH.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8661
|
Bulk Infrastructure Holding AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bulk Infrastructure Holding AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e580::/29
|
Bulk Infrastructure Holding AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199339
|
Closed Joint Stock Company Croc Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Closed Joint Stock Company Croc Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e5c0::/29
|
Closed Joint Stock Company Croc Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51219
|
Registers of Scotland
IPv6 Dải mạng (CIDR): Registers of Scotland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e600::/30
|
Registers of Scotland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204260
|
Easter-Eggs Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Easter-Eggs Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e640::/29
|
Easter-Eggs Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199571
|
Palestine National Fund
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palestine National Fund có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e680::/29
|
Palestine National Fund có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200666
|
Sureline Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sureline Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e6c0::/29
|
Sureline Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16334
|
TraSec GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TraSec GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e740::/29
|
TraSec GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210251
|
Data Space Sp Z O O
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Space Sp Z O O có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:e7c0::/29, 2a0a:aac0::/29, 2a0b:5480::/29
|
Data Space Sp Z O O có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50599
|
TV1 GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TV1 GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e800::/29
|
TV1 GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51795
|
P.C. Service SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): P.C. Service SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:e940::/29
|
P.C. Service SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200448
|
Imperva Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Imperva Inc có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:e982:1e::/48, 2a02:e982:31::/48, 2a03:10e0::/47
|
Imperva Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62571
|
Gulf Digital Media Model LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gulf Digital Media Model LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ea00::/29
|
Gulf Digital Media Model LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200852
|
FastVision Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): FastVision Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ea40::/29
|
FastVision Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30909
|
Ap-Media Spolka Z Ograniczona Odpowiedzalnoscia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ap-Media Spolka Z Ograniczona Odpowiedzalnoscia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ea80::/29
|
Ap-Media Spolka Z Ograniczona Odpowiedzalnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52195
|
Insite
IPv6 Dải mạng (CIDR): Insite có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:eac0::/29
|
Insite có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43435
|
Qwarta LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qwarta LLC có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:eb00:1000::/36, 2a02:eb00:100::/40, 2a02:eb00:10::/44, 2a02:eb00:2000::/35, 2a02:eb00:200::/39, 2a02:eb00:20::/43, 2a02:eb00:3::/48, 2a02:eb00:4000::/34, 2a02:eb00:400::/38, 2a02:eb00:40::/42, 2a02:eb00:4::/46, 2a02:eb00:8000::/33, 2a02:eb00:800::/37, 2a02:eb00:80::/41, 2a02:eb00:8::/45, 2a02:eb00::/47, 2a02:eb01::/32, 2a02:eb02::/31, 2a02:eb04::/30, 2a11:5bc0::/29, 2a11:f840::/29, 2a12:2d40::/29, 2a12:9c0::/29
|
Qwarta LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50214
|
Alex Group LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alex Group LLC có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:eb00:2::/48, 2a0b:4140:9000::/36, 2a0b:4140::/36, 2a0b:4140:a000::/35, 2a0b:4140:c000::/34, 2a0b:4142::/31, 2a0b:4144::/30, 2a10:9680::/32, 2a10:9682::/31, 2a10:9684::/31, 2a10:9686::/32, 2a11:e140::/29, 2a12:6c40::/29, 2a12:7f40::/29, 2a12:92c0::/29, 2a13:3880::/29, 2a13:5980::/29, 2a13:8c40::/29, 2a13:9340::/29, 2a13:93c0::/29, 2a13:97c0::/29, 2a14:3bc0::/29, 2a14:5240::/29, 2a14:5640::/29
|
Alex Group LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212165
|
South West Communications Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): South West Communications Group Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:eb40::/29
|
South West Communications Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21470
|
Trang 695 trên 903