Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
TELETEK-CLOUD
IPv6 Dải mạng (CIDR): TELETEK-CLOUD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cb00::/29
|
TELETEK-CLOUD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43352
|
Myra Security GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Myra Security GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cb43:2003::/48
|
Myra Security GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41179
|
KDS-Kabel Net DOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): KDS-Kabel Net DOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cbc0::/30
|
KDS-Kabel Net DOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44566
|
LAM plus s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LAM plus s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cbe0::/31
|
LAM plus s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197029
|
OpenFiber B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OpenFiber B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:cc00::/29, 2a04:8400::/29
|
OpenFiber B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207176
|
Hardanger Breiband AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hardanger Breiband AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cc40::/29
|
Hardanger Breiband AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216374
|
Martinique TV Cable SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Martinique TV Cable SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ccc0::/29
|
Martinique TV Cable SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47798
|
Bofiber AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bofiber AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cd00::/29
|
Bofiber AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59720
|
Alpha Online Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpha Online Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cd40::/29
|
Alpha Online Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25251
|
Comune di San Benedetto del Tronto
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comune di San Benedetto del Tronto có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cdc0::/29
|
Comune di San Benedetto del Tronto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59715
|
IPHost P.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPHost P.C. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:ce00::/29, 2a06:3d00::/29
|
IPHost P.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47521
|
Babble Cloud (NTE) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Babble Cloud (NTE) Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:ce40::/29, 2a03:1d40::/32, 2a04:a440::/32, 2a0b:8c00::/29
|
Babble Cloud (NTE) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199448
|
Content Fleet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Content Fleet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ce80::/29
|
Content Fleet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200183
|
Internet Vikings International AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Vikings International AB có 29 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:cf00::/29, 2a02:d040::/29, 2a02:d440::/29, 2a02:eec0::/29, 2a04:b300::/29, 2a04:d800::/29, 2a06:81c0::/29, 2a06:a580::/29, 2a06:ad00::/29, 2a06:d2c0::/29, 2a06:d3c0::/29, 2a06:dcc0::/29, 2a07:1540::/29, 2a07:1600::/29, 2a07:1640::/29, 2a07:1680::/29, 2a07:2240::/29, 2a07:2300::/29, 2a07:2b40::/29, 2a07:3180::/29, 2a07:3240::/29, 2a07:3280::/29, 2a07:32c0::/29, 2a07:70c0::/29, 2a07:74c0::/29, 2a07:7500::/29, 2a07:a480::/29, 2a07:b600::/29, 2a07:b680::/29
|
Internet Vikings International AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16312
|
Vinetu Technologies - ELI MELAMED LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vinetu Technologies - ELI MELAMED LTD có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:cf80:1000::/36, 2a02:cf80:100::/40, 2a02:cf80:10::/44, 2a02:cf80:2000::/35, 2a02:cf80:200::/39, 2a02:cf80:20::/43, 2a02:cf80:2::/48, 2a02:cf80:4000::/34, 2a02:cf80:400::/38, 2a02:cf80:40::/42, 2a02:cf80:4::/46, 2a02:cf80:8000::/33, 2a02:cf80:800::/37, 2a02:cf80:80::/41, 2a02:cf80:8::/45, 2a02:cf80::/47, 2a02:cf81::/32, 2a02:cf82::/31, 2a02:cf84::/30, 2a0a:6900::/29, 2a0b:1080::/29, 2a0b:d200::/29
|
Vinetu Technologies - ELI MELAMED LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206875
|
Eli Melamed
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eli Melamed có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cf80:3::/48
|
Eli Melamed có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35435
|
Hosting Telecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting Telecom Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:d0c0::/31, 2a02:ec40::/32, 2a04:8680::/29, 2a09:d5c0::/29
|
Hosting Telecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39150
|
Corporate Internet Service Provider LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporate Internet Service Provider LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d0c2:1::/48
|
Corporate Internet Service Provider LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59793
|
Kasat LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kasat LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d0c2:2::/48
|
Kasat LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212414
|
Brandl Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Brandl Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d180::/29
|
Brandl Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39090
|
Wi-Fi Communication S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wi-Fi Communication S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d1c0::/29
|
Wi-Fi Communication S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47254
|
Best CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Best CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d240::/29
|
Best CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44087
|
United Networks SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Networks SE có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:d280::/29, 2a05:1220::/29, 2a05:2c00::/30, 2a05:2c20::/30, 2a0e:b640::/29
|
United Networks SE có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS197296, AS201559, AS201625
|
Khalij Fars Ettela Resan Company J.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Khalij Fars Ettela Resan Company J.S. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:d2c0::/29, 2a05:63c0::/29, 2a0a:3e40::/29, 2a0b:92c0::/29
|
Khalij Fars Ettela Resan Company J.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48944
|
Skyline Electronics Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skyline Electronics Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d300::/29
|
Skyline Electronics Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15595
|
Pirooz Leen LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pirooz Leen LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d380::/29
|
Pirooz Leen LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51759
|
Cronos Internet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cronos Internet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d3c0::/29
|
Cronos Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59565
|
ACE Telecom Kft
IPv6 Dải mạng (CIDR): ACE Telecom Kft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d400::/29
|
ACE Telecom Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50261
|
Max-Planck-Gesellschaft zur Forderung der Wissenschaften e.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Max-Planck-Gesellschaft zur Forderung der Wissenschaften e.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d480:240::/42
|
Max-Planck-Gesellschaft zur Forderung der Wissenschaften e.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42873
|
Gesellschaft Fuer Wissenschaftliche Datenverarbeitung MBH Goettingen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gesellschaft Fuer Wissenschaftliche Datenverarbeitung MBH Goettingen có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:d480:700::/42, 2a06:93c0::/29
|
Gesellschaft Fuer Wissenschaftliche Datenverarbeitung MBH Goettingen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207592
|
Nettitieto Oy Konkurssipesa
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nettitieto Oy Konkurssipesa có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d4c0::/30
|
Nettitieto Oy Konkurssipesa có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61177
|
Applied International Informatics GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Applied International Informatics GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d4e0::/30
|
Applied International Informatics GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197491
|
Internetworx Management GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internetworx Management GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:d500::/29, 2a0a:c980::/29
|
Internetworx Management GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48596
|
Suretec Systems Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suretec Systems Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d540::/29
|
Suretec Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199659
|
Tersedia SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tersedia SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d580::/29
|
Tersedia SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57173
|
NGN CZ s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NGN CZ s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d5c0::/29
|
NGN CZ s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215704
|
Bayerischer Rundfunk
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bayerischer Rundfunk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d600::/29
|
Bayerischer Rundfunk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35739
|
Matthias Rojahn
IPv6 Dải mạng (CIDR): Matthias Rojahn có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d6a0::/29
|
Matthias Rojahn có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20692
|
Digital Communications Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d6c0::/29
|
Digital Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34524
|
Otto (GmbH & Co KG)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Otto (GmbH & Co KG) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d700::/29
|
Otto (GmbH & Co KG) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16378
|
Fr. Sauter AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fr. Sauter AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d740::/29
|
Fr. Sauter AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199567
|
Dadeh Pardazan Sabz Alborz Co.(P.J.S.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dadeh Pardazan Sabz Alborz Co.(P.J.S.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d780::/29
|
Dadeh Pardazan Sabz Alborz Co.(P.J.S.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48289
|
bi. SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): bi. SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:d7c0::/29, 2a0f:d1c0::/32
|
bi. SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57157
|
SCALE IT Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): SCALE IT Service GmbH có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:d800::/29, 2a04:de00::/29, 2a0b:fb80::/29, 2a0e:2f40::/29, 2a0e:3cc0::/29, 2a0e:7140::/29, 2a0e:b180::/29, 2a0e:e480::/29, 2a0e:fcc0::/29
|
SCALE IT Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201963
|
Yedinaya Setevaya Kompaniya Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yedinaya Setevaya Kompaniya Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d840::/29
|
Yedinaya Setevaya Kompaniya Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199634
|
SILESNET
IPv6 Dải mạng (CIDR): SILESNET có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d8a0::/32
|
SILESNET có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43709
|
Forss IT AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Forss IT AB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:d900::/29, 2a0a:9c40::/29, 2a0f:10c0::/29
|
Forss IT AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43809
|
Inetmar Internet Hizmetleri Bilism Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Inetmar Internet Hizmetleri Bilism Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:d980::/29
|
Inetmar Internet Hizmetleri Bilism Teknolojileri Sanayi ve Ticaret Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49467
|
Alastyr Telekomunikasyon A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alastyr Telekomunikasyon A.S. có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:d9c0::/29, 2a04:8340:8000::/39, 2a04:8340:8200::/40, 2a04:8340:8300::/42, 2a04:8340:8342::/47, 2a04:8340:8344::/46, 2a04:8340:8348::/45, 2a04:8340:8350::/44, 2a04:8340:8360::/43, 2a04:8340:8380::/41, 2a04:8340:8400::/38, 2a04:8340:8800::/37, 2a04:8340:9000::/36, 2a04:8340::/33, 2a04:8340:a000::/35, 2a04:8340:c000::/34, 2a04:8341::/32, 2a04:8342::/31, 2a04:8344::/30, 2a04:b600::/29, 2a06:ad40::/29
|
Alastyr Telekomunikasyon A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3188
|
ORION Versand GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ORION Versand GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:da00::/29
|
ORION Versand GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61377
|
Trang 694 trên 903