Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Thuega SmartService GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thuega SmartService GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:acc0::/29
|
Thuega SmartService GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198726
|
E.ON Verwaltungs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): E.ON Verwaltungs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ad40::/29
|
E.ON Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21207
|
Universitat Oberta de Catalunya
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitat Oberta de Catalunya có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ad80::/29
|
Universitat Oberta de Catalunya có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15633
|
B. Braun Melsungen AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): B. Braun Melsungen AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:adc0::/29
|
B. Braun Melsungen AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213141
|
UAB Cherry Servers
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Cherry Servers có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:ae00:1000::/36, 2a02:ae00:2000::/35, 2a02:ae00:4000::/34, 2a02:ae00:8000::/33, 2a02:ae00::/36, 2a02:ae01:1000::/36, 2a02:ae01:2000::/35, 2a02:ae01:4000::/34, 2a02:ae01:8000::/33, 2a02:ae01::/36, 2a02:ae02:1000::/36, 2a02:ae02:2000::/35, 2a02:ae02:4000::/34, 2a02:ae02:8000::/33, 2a02:ae02::/36, 2a02:ae03::/32, 2a02:ae04::/30
|
UAB Cherry Servers có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS16125, AS204770, AS216444, AS59642
|
Secure Data Systems SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Secure Data Systems SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ae40::/29
|
Secure Data Systems SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3210
|
Statens Vegvesen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Statens Vegvesen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ae80::/29
|
Statens Vegvesen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200139
|
CDNVideo LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): CDNVideo LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:aec0::/29
|
CDNVideo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57363
|
Exxoss SPRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exxoss SPRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:af00::/29
|
Exxoss SPRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198847
|
London Grid for Learning Trust
IPv6 Dải mạng (CIDR): London Grid for Learning Trust có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:af40::/29
|
London Grid for Learning Trust có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60187
|
netplusFR SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): netplusFR SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:af80::/29
|
netplusFR SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39440
|
IPv4 Superhub Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPv4 Superhub Limited có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:afc0::/29, 2a06:da40::/29, 2a0b:1f00::/29, 2a0e:31c0::/29, 2a0f:22c0::/29, 2a0f:cf40::/29
|
IPv4 Superhub Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209178
|
Wind Tre S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wind Tre S.p.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:b000::/23, 2a03:1700::/29, 2a0b:a540::/29
|
Wind Tre S.p.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS1267, AS24608
|
Okos Volgy Kft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Okos Volgy Kft có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c000::/29
|
Okos Volgy Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209602
|
Abu-Ghazaleh Intellectual Property Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abu-Ghazaleh Intellectual Property Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c040::/29
|
Abu-Ghazaleh Intellectual Property Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38968
|
LLC McLaut-Invest
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC McLaut-Invest có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c080::/29, 2a0a:1380::/29, 2a0b:34c0::/29
|
LLC McLaut-Invest có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25133
|
JSC Futures Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Futures Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c0c0::/29
|
JSC Futures Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25520
|
integrate-it Netzwerke GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): integrate-it Netzwerke GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c100::/29
|
integrate-it Netzwerke GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199645
|
UBS AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): UBS AG có 74 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c180:1000::/37, 2a02:c180:1800::/38, 2a02:c180:1c00::/39, 2a02:c180:1e00::/40, 2a02:c180:1f00::/41, 2a02:c180:1f80::/42, 2a02:c180:1fc0::/43, 2a02:c180:1fe0::/44, 2a02:c180:1ff0::/45, 2a02:c180:1ff8::/46, 2a02:c180:1ffc::/47, 2a02:c180:1ffe::/48, 2a02:c180:2000::/35, 2a02:c180:4000::/34, 2a02:c180:8000::/33, 2a02:c180::/36, 2a02:c181::/32, 2a02:c182::/31, 2a02:c184::/31, 2a02:c186::/32, 2a02:c187:4000::/37, 2a02:c187:4800::/38, 2a02:c187:4c00::/39, 2a02:c187:4e00::/40, 2a02:c187:4f01::/48, 2a02:c187:4f02::/47, 2a02:c187:4f05::/48, 2a02:c187:4f06::/47, 2a02:c187:4f08::/45, 2a02:c187:4f10::/44
và 44 các dải mạng khác.
|
UBS AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8883
|
Gamma Telecom Holdings Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gamma Telecom Holdings Ltd có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c1c0::/29, 2a02:df80::/29, 2a04:4440::/29
|
Gamma Telecom Holdings Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31655
|
Contabo GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Contabo GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c200::/29
|
Contabo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51167
|
Ultimum Technologies a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ultimum Technologies a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c280::/29
|
Ultimum Technologies a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198725
|
Istituto Europeo di Oncologia SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Istituto Europeo di Oncologia SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c300::/29
|
Istituto Europeo di Oncologia SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50428
|
Abraxas Informatik AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abraxas Informatik AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c380::/30
|
Abraxas Informatik AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9108
|
Espol SP. Z O. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Espol SP. Z O. O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c390::/29
|
Espol SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31304
|
Pouya shabakeh Asr Co. (LTD.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pouya shabakeh Asr Co. (LTD.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c3a0::/30
|
Pouya shabakeh Asr Co. (LTD.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59691
|
Zain Bahrain B.S.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zain Bahrain B.S.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c3c0::/29
|
Zain Bahrain B.S.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31452
|
Enartia Single Member S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enartia Single Member S.A. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c500::/29, 2a07:8c0::/29
|
Enartia Single Member S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199246, AS60342
|
Cicorella SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cicorella SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c540::/29
|
Cicorella SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62093
|
SC ITNS.NET SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): SC ITNS.NET SRL có 153 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c580::/29, 2a04:8780::/29, 2a07:5540::/29, 2a07:c040::/29, 2a09:15c0::/29, 2a09:1bc0::/29, 2a09:1d00::/29, 2a09:3ac0::/29, 2a09:3d40::/29, 2a09:4440::/29, 2a09:49c0::/29, 2a09:4c40::/29, 2a09:57c0::/29, 2a09:59c0::/29, 2a09:5bc0::/29, 2a09:63c0::/29, 2a09:700::/29, 2a09:7640::/29, 2a09:7b40::/29, 2a09:7f00::/29, 2a09:81c0::/29, 2a09:86c0::/29, 2a09:a480::/29, 2a09:b9c0::/29, 2a09:bdc0::/29, 2a09:c800::/29, 2a09:ca40::/29, 2a09:e400::/29, 2a09:ef40::/29, 2a09:f6c0::/29
và 123 các dải mạng khác.
|
SC ITNS.NET SRL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205884, AS35346
|
Datalahti Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datalahti Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c5c0::/29
|
Datalahti Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199231
|
WEB4CE S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WEB4CE S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c600::/29
|
WEB4CE S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47317
|
23VNet Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 23VNet Kft. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c640::/30, 2a02:c644::/31, 2a02:c646::/32, 2a0d:a400::/29
|
23VNet Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30836
|
Szerverplex.hu KFT.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Szerverplex.hu KFT. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c647::/32, 2a0c:bfc0::/29
|
Szerverplex.hu KFT. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61998
|
Elsynet S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elsynet S.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c680::/31, 2a06:5140::/29
|
Elsynet S.r.l. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196983, AS39423
|
3NT Solutions LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): 3NT Solutions LLP có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c6c0::/32, 2a02:c6c1:1000::/36, 2a02:c6c1:100::/40, 2a02:c6c1:11::/48, 2a02:c6c1:12::/47, 2a02:c6c1:14::/46, 2a02:c6c1:18::/45, 2a02:c6c1:2000::/35, 2a02:c6c1:200::/39, 2a02:c6c1:20::/43, 2a02:c6c1:4000::/34, 2a02:c6c1:400::/38, 2a02:c6c1:40::/42, 2a02:c6c1:8000::/33, 2a02:c6c1:800::/37, 2a02:c6c1:80::/41, 2a02:c6c1:d::/48, 2a02:c6c2::/32, 2a02:c6c4::/31, 2a02:c6c6::/32, 2a0e:a7c0::/29, 2a0f:4b40::/32, 2a0f:4b42::/31, 2a0f:4b44::/30
|
3NT Solutions LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8180
|
NLS Kazakhstan LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NLS Kazakhstan LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c6c1:e::/48, 2a06:580::/29, 2a0e:d280::/29
|
NLS Kazakhstan LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200590
|
ACIINFO-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ACIINFO-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c700::/29
|
ACIINFO-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42515
|
Telenec Telekommunikation Neustadt GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telenec Telekommunikation Neustadt GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c740::/30, 2a03:89c0::/32
|
Telenec Telekommunikation Neustadt GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24978
|
Andreas Otto
IPv6 Dải mạng (CIDR): Andreas Otto có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c744::/30
|
Andreas Otto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199644
|
SIA Maklaut
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Maklaut có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c780::/29, 2a0a:1480::/29, 2a0b:f3c0::/29
|
SIA Maklaut có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60206
|
Lenfiber S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lenfiber S.r.l. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:c7c0::/29, 2a04:4bc0::/29
|
Lenfiber S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59699
|
France Televisions SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): France Televisions SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c800::/29
|
France Televisions SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24843
|
Buzton LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Buzton LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c8c0::/29
|
Buzton LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29385
|
Geocom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geocom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c940::/29
|
Geocom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48538
|
TrustInfo LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TrustInfo LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c980::/29
|
TrustInfo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48757
|
FNH media KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): FNH media KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:c9c0::/29
|
FNH media KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31197
|
Telepark Passau GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telepark Passau GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ca00::/29
|
Telepark Passau GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41307
|
Nordiska Servercentralen AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordiska Servercentralen AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ca80::/29
|
Nordiska Servercentralen AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8289
|
Internet Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:cac0::/29
|
Internet Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29442
|
Trang 693 trên 903