Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Amprion GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amprion GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6de0::/32
|
Amprion GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60063
|
PagoNxt Merchant Solutions S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): PagoNxt Merchant Solutions S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6e20::/32
|
PagoNxt Merchant Solutions S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44450
|
Pebbletree Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pebbletree Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:6e40::/32, 2a06:9600:1::/48, 2a06:9600:2::/48, 2a06:9600:faff::/48
|
Pebbletree Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203185
|
PS Processing LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): PS Processing LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6e60::/32
|
PS Processing LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201916
|
Rayan Hamafza Company Private Joint Stock
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rayan Hamafza Company Private Joint Stock có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6ec0::/29
|
Rayan Hamafza Company Private Joint Stock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59708
|
Conostix S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conostix S.A. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:6f00:1000::/36, 2a02:6f00:2000::/35, 2a02:6f00:4000::/34, 2a02:6f00:8000::/33, 2a02:6f00:800::/38, 2a02:6f00::/37, 2a02:6f00:c00::/39, 2a02:6f00:e00::/41, 2a02:6f00:e80::/42, 2a02:6f00:ec1::/48, 2a02:6f00:ec2::/47, 2a02:6f00:ec4::/46, 2a02:6f00:ec8::/45, 2a02:6f00:ed0::/44, 2a02:6f00:ee0::/43, 2a02:6f00:f00::/40, 2a02:6f01::/32, 2a02:6f02::/31, 2a02:6f04::/30
|
Conostix S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197692
|
Econocom SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Econocom SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6f00:ec0::/48
|
Econocom SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59518
|
Mikrohalo Tavkozlesi Szolgaltato Korlatolt Felelossegu Tarsasag
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mikrohalo Tavkozlesi Szolgaltato Korlatolt Felelossegu Tarsasag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6f40::/32
|
Mikrohalo Tavkozlesi Szolgaltato Korlatolt Felelossegu Tarsasag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199235
|
BLC Telecom Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): BLC Telecom Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6fa0::/32
|
BLC Telecom Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51935
|
Virgin Wifi Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virgin Wifi Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:6fc0::/32
|
Virgin Wifi Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199455
|
RETIP Informacijske Storitve d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RETIP Informacijske Storitve d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7000::/29
|
RETIP Informacijske Storitve d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197441
|
Emarsys Emarketing Systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Emarsys Emarketing Systems GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7040::/32
|
Emarsys Emarketing Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199236
|
Adesso as a Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adesso as a Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7060::/32
|
Adesso as a Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44152
|
DiaHosting Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DiaHosting Limited có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:7080:1000::/36, 2a02:7080:100::/40, 2a02:7080:10::/44, 2a02:7080:1::/48, 2a02:7080:2000::/35, 2a02:7080:200::/39, 2a02:7080:20::/43, 2a02:7080:2::/47, 2a02:7080:4000::/34, 2a02:7080:400::/38, 2a02:7080:40::/42, 2a02:7080:4::/46, 2a02:7080:8000::/33, 2a02:7080:800::/37, 2a02:7080:80::/41, 2a02:7080:8::/45
|
DiaHosting Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205056
|
Freeport of Riga Authority
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freeport of Riga Authority có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:70a0::/32
|
Freeport of Riga Authority có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201897
|
LuxNetwork S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LuxNetwork S.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:70c0::/32, 2a03:2f00::/32, 2a03:92e0::/32
|
LuxNetwork S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29467
|
TechCom s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TechCom s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:70e0::/32
|
TechCom s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61296
|
Instal Matel SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Instal Matel SL có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:7160::/32, 2a10:ce00::/29, 2a12:d840:aa::/48
|
Instal Matel SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43885
|
iubari GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): iubari GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:71a0::/32
|
iubari GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60003
|
Qualcomm (UK) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qualcomm (UK) Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:71c0::/32
|
Qualcomm (UK) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31202
|
Dspot d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dspot d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:71e0::/32
|
Dspot d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201905
|
SatGate LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SatGate LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7200::/32
|
SatGate LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30721
|
BlueWave Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): BlueWave Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7260::/29
|
BlueWave Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201898
|
Fujitsu Services Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fujitsu Services Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7280::/32
|
Fujitsu Services Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49572
|
KazRENA
IPv6 Dải mạng (CIDR): KazRENA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7300::/32
|
KazRENA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41419
|
Mewecom Italia SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mewecom Italia SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7320::/32
|
Mewecom Italia SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31222
|
si.el.co. SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): si.el.co. SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7360::/32
|
si.el.co. SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201806
|
EG Norge AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): EG Norge AS có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:73a0:1000::/36, 2a02:73a0:100::/40, 2a02:73a0:2000::/35, 2a02:73a0:200::/39, 2a02:73a0:4000::/34, 2a02:73a0:400::/38, 2a02:73a0:8000::/33, 2a02:73a0:800::/37, 2a02:73a0:80::/44, 2a02:73a0:91::/48, 2a02:73a0:92::/47, 2a02:73a0:94::/46, 2a02:73a0:98::/45, 2a02:73a0::/41, 2a02:73a0:a0::/43, 2a02:73a0:c0::/42, 2a02:73a1::/32, 2a02:73a2::/31, 2a02:73a4::/30, 2a0b:e300::/32
|
EG Norge AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44808
|
Uniscale Denmark ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uniscale Denmark ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:73a0:90::/48
|
Uniscale Denmark ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212045
|
United Security Providers AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Security Providers AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7420::/32
|
United Security Providers AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201891
|
KNISTR GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): KNISTR GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7440::/32
|
KNISTR GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198870
|
Collectivite Territoriale de Martinique
IPv6 Dải mạng (CIDR): Collectivite Territoriale de Martinique có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7460::/32
|
Collectivite Territoriale de Martinique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60046
|
Antenas Y Sistemas de Comunicaciones SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antenas Y Sistemas de Comunicaciones SL có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:7480::/32, 2a06:3f80::/29
|
Antenas Y Sistemas de Comunicaciones SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203935
|
AD IT Systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): AD IT Systems GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:74a0::/32
|
AD IT Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204038
|
Quality Net General Trading & Contracting Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Quality Net General Trading & Contracting Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7500::/32
|
Quality Net General Trading & Contracting Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9155
|
Mobile Breitbandnetze GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobile Breitbandnetze GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:7520::/32, 2a0e:ad80::/29, 2a0f:4c0::/29
|
Mobile Breitbandnetze GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207234
|
Tvoi Net Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tvoi Net Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7540::/32
|
Tvoi Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47359
|
e-nettet A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): e-nettet A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7560::/32
|
e-nettet A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201889
|
Promontoria Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Promontoria Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:7580::/32, 2a03:b800::/32
|
Promontoria Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8401
|
Corporacion de Radio y Television Espanola S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corporacion de Radio y Television Espanola S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:75a0::/32
|
Corporacion de Radio y Television Espanola S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209662
|
Pertineo SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pertineo SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:75c0::/32
|
Pertineo SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39583
|
Boldyn Networks Finland Holdings OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Boldyn Networks Finland Holdings OY có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7600::/32
|
Boldyn Networks Finland Holdings OY có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33801
|
Kichkas Network Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kichkas Network Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7640::/32
|
Kichkas Network Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42714
|
Dogus Bilgi Islem ve Teknoloji Hizmetleri A.S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dogus Bilgi Islem ve Teknoloji Hizmetleri A.S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7660::/32
|
Dogus Bilgi Islem ve Teknoloji Hizmetleri A.S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201160
|
Naitways SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naitways SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:7680::/32, 2a0b:fd00::/32
|
Naitways SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57119
|
Geotelco Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geotelco Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:76a0::/32
|
Geotelco Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60039
|
Smartlabs Holding Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smartlabs Holding Ltd có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:76c0:1000::/36, 2a02:76c0:100::/40, 2a02:76c0:10::/44, 2a02:76c0:1::/48, 2a02:76c0:2000::/35, 2a02:76c0:200::/39, 2a02:76c0:20::/43, 2a02:76c0:2::/47, 2a02:76c0:4000::/34, 2a02:76c0:400::/38, 2a02:76c0:40::/42, 2a02:76c0:4::/46, 2a02:76c0:8000::/33, 2a02:76c0:800::/37, 2a02:76c0:80::/41, 2a02:76c0:8::/45, 2a02:76c0::/48
|
Smartlabs Holding Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS59707, AS61170
|
Goldman Sachs International
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goldman Sachs International có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7700::/32
|
Goldman Sachs International có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9084
|
EagleNet s.a.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): EagleNet s.a.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7740::/32
|
EagleNet s.a.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60372
|
Fortex CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fortex CJSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:7760::/32
|
Fortex CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48166
|
Trang 691 trên 903