Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nets and Services JCS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nets and Services JCS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:eb80::/29, 2a0d:7480::/29
|
Nets and Services JCS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8241
|
Connect CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Connect CJSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:ecc0::/29, 2a04:d380::/29
|
Connect CJSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41997
|
DT Teknoloji Anonim Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): DT Teknoloji Anonim Sirketi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ed40::/29
|
DT Teknoloji Anonim Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60442
|
NETWAYS GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NETWAYS GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ed80::/29
|
NETWAYS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61303
|
Saudi Stock Exchange (Tadawul)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saudi Stock Exchange (Tadawul) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:edc0::/29
|
Saudi Stock Exchange (Tadawul) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61268
|
Ante Mediam LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ante Mediam LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ee00::/29
|
Ante Mediam LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61297
|
Jose Leon Alvarez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jose Leon Alvarez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ee40::/29
|
Jose Leon Alvarez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205792
|
1C LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1C LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:ef00::/29
|
1C LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61293
|
INTERCONNECT s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): INTERCONNECT s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f000::/29
|
INTERCONNECT s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199490
|
Zain Omantel International FZ-LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zain Omantel International FZ-LLC có 27 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:f040:1000::/36, 2a02:f040:100::/40, 2a02:f040:10::/44, 2a02:f040:2000::/35, 2a02:f040:200::/39, 2a02:f040:20::/43, 2a02:f040:2::/47, 2a02:f040:4000::/34, 2a02:f040:400::/38, 2a02:f040:40::/42, 2a02:f040:4::/47, 2a02:f040:6::/48, 2a02:f040:7::/48, 2a02:f040:8000::/33, 2a02:f040:800::/37, 2a02:f040:80::/41, 2a02:f040:8::/47, 2a02:f040::/47, 2a02:f040:a::/48, 2a02:f040:b::/48, 2a02:f040:c::/48, 2a02:f040:d::/48, 2a02:f040:e::/47, 2a02:f041::/32, 2a02:f042::/31, 2a02:f044::/30, 2a14:1000::/29
|
Zain Omantel International FZ-LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS59605, AS8529
|
Coordinator Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coordinator Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f080::/30
|
Coordinator Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15800
|
Batelco Jordan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Batelco Jordan có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:f0c0::/29, 2a03:b640::/32
|
Batelco Jordan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9038
|
Abtec Network Systems LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Abtec Network Systems LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f100::/29
|
Abtec Network Systems LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199286
|
Toluna SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toluna SAS có 31 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:f180::/32, 2a02:f181:1001::/48, 2a02:f181:1002::/47, 2a02:f181:1004::/46, 2a02:f181:1008::/45, 2a02:f181:100::/40, 2a02:f181:1010::/44, 2a02:f181:1020::/43, 2a02:f181:1040::/42, 2a02:f181:1080::/41, 2a02:f181:10::/44, 2a02:f181:1100::/40, 2a02:f181:1200::/39, 2a02:f181:1400::/38, 2a02:f181:1800::/37, 2a02:f181:1::/48, 2a02:f181:2000::/35, 2a02:f181:200::/39, 2a02:f181:20::/43, 2a02:f181:2::/47, 2a02:f181:4000::/34, 2a02:f181:400::/38, 2a02:f181:40::/42, 2a02:f181:4::/46, 2a02:f181:8000::/33, 2a02:f181:800::/37, 2a02:f181:80::/41, 2a02:f181:8::/45, 2a02:f181::/48, 2a02:f182::/31
và 1 các dải mạng khác.
|
Toluna SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197573, AS47420
|
Joint Ukrainan-German Enterprise Infocom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Ukrainan-German Enterprise Infocom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f1c0::/29
|
Joint Ukrainan-German Enterprise Infocom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6846
|
Wichmann Internet Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wichmann Internet Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f200::/29
|
Wichmann Internet Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33940
|
dotSmart SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): dotSmart SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f280::/29
|
dotSmart SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52143
|
APRR SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): APRR SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f2c0::/29
|
APRR SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208704
|
Svorka AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Svorka AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f300::/29
|
Svorka AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206260
|
PackNet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): PackNet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f380::/29
|
PackNet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199516
|
MGK Rafal Chmielewski
IPv6 Dải mạng (CIDR): MGK Rafal Chmielewski có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:f3c0::/29, 2a0b:a80::/29
|
MGK Rafal Chmielewski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49633
|
Star Satellite Communications Company - PJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Star Satellite Communications Company - PJSC có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:f400::/32, 2a02:f401::/32, 2a02:f402::/31, 2a02:f404::/32, 2a02:f405::/32, 2a02:f406:8000::/34, 2a02:f406::/33, 2a02:f406:c000::/35, 2a02:f406:e000::/36, 2a02:f406:f000::/37, 2a02:f406:f800::/38, 2a02:f406:fc00::/39, 2a02:f406:fe00::/42, 2a02:f406:fe40::/44, 2a02:f406:fe50::/48, 2a02:f406:fe51::/48, 2a02:f406:fe52::/47, 2a02:f406:fe54::/46, 2a02:f406:fe58::/45, 2a02:f406:fe60::/43, 2a02:f406:fe80::/44, 2a02:f406:fe90::/48, 2a02:f406:fe91::/48, 2a02:f406:fe92::/47, 2a02:f406:fe94::/46, 2a02:f406:fe98::/45, 2a02:f406:fea0::/43, 2a02:f406:fec0::/42, 2a02:f406:ff00::/40, 2a02:f407::/32
|
Star Satellite Communications Company - PJSC có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS198247, AS206283, AS208428
|
Charterhouse Voice & Data Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Charterhouse Voice & Data Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f440::/29
|
Charterhouse Voice & Data Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44503
|
Razorblue Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Razorblue Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f540::/29
|
Razorblue Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15692
|
JSC Orient-Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Orient-Telecom có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:f560:1000::/36, 2a02:f560:100::/40, 2a02:f560:2000::/35, 2a02:f560:200::/39, 2a02:f560:4000::/34, 2a02:f560:400::/38, 2a02:f560:8000::/33, 2a02:f560:800::/37, 2a02:f561::/32, 2a02:f562::/31
|
JSC Orient-Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5547
|
Stichting Digi NL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stichting Digi NL có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:f5c0::/32, 2a06:2ec0::/29, 2a0a:4f80::/32
|
Stichting Digi NL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206281
|
Weritech B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Weritech B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f600::/29
|
Weritech B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199139
|
GreenTV LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GreenTV LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f680::/29
|
GreenTV LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS216463
|
AMERICAN UNIVERSITY of BEIRUT
IPv6 Dải mạng (CIDR): AMERICAN UNIVERSITY of BEIRUT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f700::/29
|
AMERICAN UNIVERSITY of BEIRUT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12812
|
Fiberhost S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberhost S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f740::/29
|
Fiberhost S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39834
|
Volvo Information Technology AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Volvo Information Technology AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f780::/29
|
Volvo Information Technology AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25252
|
Coscom Liability Limited Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Coscom Liability Limited Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f7c0::/29
|
Coscom Liability Limited Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49273
|
NXO France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): NXO France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f840::/29
|
NXO France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199483
|
Manfred Casper Trading as EURO-SAT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manfred Casper Trading as EURO-SAT có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f880::/29
|
Manfred Casper Trading as EURO-SAT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61244
|
Iran Meteorological Organization
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iran Meteorological Organization có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f900::/29
|
Iran Meteorological Organization có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61246
|
NK Services (Magyarorszag) Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NK Services (Magyarorszag) Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f940::/29
|
NK Services (Magyarorszag) Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197750
|
Cysec SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cysec SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f980::/32
|
Cysec SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213270
|
Neos Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neos Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:f9c0::/29
|
Neos Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61231
|
Authority of Developing Al-Madinah Al-Munawarah
IPv6 Dải mạng (CIDR): Authority of Developing Al-Madinah Al-Munawarah có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fa00::/29
|
Authority of Developing Al-Madinah Al-Munawarah có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60621
|
Datafon Teknoloji San.Tic.Ltd.Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datafon Teknoloji San.Tic.Ltd.Sti. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fa40::/29
|
Datafon Teknoloji San.Tic.Ltd.Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41801
|
Hostmein IKE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostmein IKE có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fa80::/32
|
Hostmein IKE có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50520
|
Comdesk GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comdesk GmbH có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:faa0:1000::/36, 2a02:faa0:100::/40, 2a02:faa0:10::/44, 2a02:faa0:2000::/35, 2a02:faa0:200::/39, 2a02:faa0:20::/43, 2a02:faa0:2::/48, 2a02:faa0:4000::/34, 2a02:faa0:400::/38, 2a02:faa0:40::/42, 2a02:faa0:4::/46, 2a02:faa0:8000::/33, 2a02:faa0:800::/37, 2a02:faa0:80::/41, 2a02:faa0:8::/45, 2a02:faa0::/47
|
Comdesk GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203427
|
Michael Sebastian Schinzel Trading as IP-Projects GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Sebastian Schinzel Trading as IP-Projects GmbH & Co. KG có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a02:faa0:3::/48, 2a03:567::/32, 2a0a:51c0::/30, 2a0a:51c4::/32, 2a0a:51c5::/32, 2a0a:51c6::/31, 2a0d:c400::/31, 2a0e:cb80::/29, 2a12:3e80:400::/48
|
Michael Sebastian Schinzel Trading as IP-Projects GmbH & Co. KG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS215606, AS48314
|
Tomas Budai
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tomas Budai có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fac0::/32
|
Tomas Budai có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58220
|
Telecom26 AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecom26 AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fae0::/29
|
Telecom26 AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58193
|
DXC Technology Polska Sp.z o.o
IPv6 Dải mạng (CIDR): DXC Technology Polska Sp.z o.o có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fbc0::/29
|
DXC Technology Polska Sp.z o.o có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20553
|
Mark Weber Andersen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mark Weber Andersen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fc40::/29
|
Mark Weber Andersen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209959
|
Xait AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xait AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fc80::/29
|
Xait AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41049
|
FactSet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): FactSet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fd00::/29
|
FactSet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15613
|
Naestved Kommune
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naestved Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a02:fd80::/29
|
Naestved Kommune có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208237
|
Trang 696 trên 903