Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
ME digital GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): ME digital GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6720::/32
|
ME digital GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34031
|
KhmelnitskInfocom LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): KhmelnitskInfocom LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6740::/32
|
KhmelnitskInfocom LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8779
|
Direct Info Service SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Direct Info Service SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6760::/32
|
Direct Info Service SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202140
|
Krystal Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krystal Hosting Ltd có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:67a0::/29, 2a01:530::/29, 2a03:2800::/29, 2a06:5a80::/29
|
Krystal Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12488
|
Com4 AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Com4 AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:67c0::/32
|
Com4 AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57660
|
schnell-im-netz.de GmbH & Co.KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): schnell-im-netz.de GmbH & Co.KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:67e0::/29
|
schnell-im-netz.de GmbH & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203986
|
EVANZO e-commerce GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): EVANZO e-commerce GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6800::/32
|
EVANZO e-commerce GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42730
|
ITSVision S.A.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITSVision S.A.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6820::/32
|
ITSVision S.A.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200050
|
Tedra Global Solutions S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tedra Global Solutions S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6860::/29
|
Tedra Global Solutions S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60917
|
New York University Abu Dhabi - Abu Dhabi Foreign Branch-USA
IPv6 Dải mạng (CIDR): New York University Abu Dhabi - Abu Dhabi Foreign Branch-USA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:68a0::/32
|
New York University Abu Dhabi - Abu Dhabi Foreign Branch-USA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50811
|
Ogero
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ogero có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:6920:1000::/40, 2a00:6920:100::/40, 2a00:6920:1100::/40, 2a00:6920:1200::/39, 2a00:6920:1400::/38, 2a00:6920:1800::/37, 2a00:6920:2000::/35, 2a00:6920:200::/39, 2a00:6920:4000::/34, 2a00:6920:400::/38, 2a00:6920:8000::/33, 2a00:6920:800::/37, 2a00:6920::/40
|
Ogero có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS42003, AS42020
|
Sintelec Informatica S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sintelec Informatica S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6940::/32
|
Sintelec Informatica S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57677
|
CLOUD.nl B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CLOUD.nl B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6960::/32
|
CLOUD.nl B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60950
|
Elitel Telecom Group Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elitel Telecom Group Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:69c0::/32, 2a02:efc0::/29
|
Elitel Telecom Group Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56689
|
Soluciones Web On Line S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Soluciones Web On Line S.L. có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:69e0::/32, 2a03:f6c0:0:1000::/52, 2a03:f6c0:0:2000::/51, 2a03:f6c0:0:4000::/50, 2a03:f6c0:0:8000::/49, 2a03:f6c0:1000::/36, 2a03:f6c0:100::/40, 2a03:f6c0:10::/44, 2a03:f6c0:1::/48, 2a03:f6c0:2000::/35, 2a03:f6c0:200::/39, 2a03:f6c0:20::/43, 2a03:f6c0:2::/47, 2a03:f6c0:4000::/34, 2a03:f6c0:400::/38, 2a03:f6c0:40::/42, 2a03:f6c0:4::/46, 2a03:f6c0:8000::/33, 2a03:f6c0:800::/37, 2a03:f6c0:80::/41, 2a03:f6c0:8::/45, 2a03:f6c0::/52
|
Soluciones Web On Line S.L. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS200960, AS201446
|
Engineering Ingegneria Informatica SpA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Engineering Ingegneria Informatica SpA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6a60::/32
|
Engineering Ingegneria Informatica SpA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15887
|
Highland Network Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Highland Network Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6a80::/29
|
Highland Network Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57356
|
swhosting.com
IPv6 Dải mạng (CIDR): swhosting.com có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6ac0::/32
|
swhosting.com có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41541
|
RB Communication AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): RB Communication AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6b00::/32
|
RB Communication AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41401
|
Neuropublic SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neuropublic SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6b20::/32
|
Neuropublic SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60723
|
Pronet sh.p.k.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pronet sh.p.k. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6b80::/29
|
Pronet sh.p.k. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33924
|
Digital Communication Company for Telecommunications and Information Technology LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Communication Company for Telecommunications and Information Technology LTD có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:6ba0::/32, 2a00:cee0::/29
|
Digital Communication Company for Telecommunications and Information Technology LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60268
|
T2 Mobile LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): T2 Mobile LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:6c00::/32, 2a02:6cc0::/32, 2a03:5060::/32, 2a05:69c0::/29
|
T2 Mobile LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12958
|
LLC Skynet
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Skynet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6c20::/32
|
LLC Skynet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60936
|
Uniwersytet Zielonogorski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Uniwersytet Zielonogorski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6c40::/32
|
Uniwersytet Zielonogorski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9103
|
DL Insurance Services Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): DL Insurance Services Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6c60::/32
|
DL Insurance Services Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60677
|
RegioNet Schweinfurt GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): RegioNet Schweinfurt GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:6c80::/32, 2a04:7d82::/32, 2a0a:9880::/29
|
RegioNet Schweinfurt GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44974
|
Mhcom GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mhcom GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6cc0::/48
|
Mhcom GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62407
|
Skylink Networking Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skylink Networking Ltd có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:6cc0:1000::/36, 2a00:6cc0:100::/40, 2a00:6cc0:10::/44, 2a00:6cc0:1::/48, 2a00:6cc0:2000::/35, 2a00:6cc0:200::/39, 2a00:6cc0:20::/43, 2a00:6cc0:2::/47, 2a00:6cc0:4000::/34, 2a00:6cc0:400::/38, 2a00:6cc0:40::/42, 2a00:6cc0:4::/46, 2a00:6cc0:8000::/33, 2a00:6cc0:800::/37, 2a00:6cc0:80::/41, 2a00:6cc0:8::/45, 2a0b:b2c0:1000::/36, 2a0b:b2c0:100::/40, 2a0b:b2c0:10::/44, 2a0b:b2c0:1::/48, 2a0b:b2c0:2000::/35, 2a0b:b2c0:200::/39, 2a0b:b2c0:20::/43, 2a0b:b2c0:3::/48, 2a0b:b2c0:4000::/34, 2a0b:b2c0:400::/38, 2a0b:b2c0:40::/42, 2a0b:b2c0:4::/46, 2a0b:b2c0:8000::/33, 2a0b:b2c0:800::/37
và 6 các dải mạng khác.
|
Skylink Networking Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS205504, AS20948
|
OJSC Telecom-Service
IPv6 Dải mạng (CIDR): OJSC Telecom-Service có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6ce0::/32
|
OJSC Telecom-Service có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60840
|
LEKOS s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): LEKOS s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6d20::/32
|
LEKOS s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60895
|
Aruba S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aruba S.p.A. có 23 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:6d40::/31, 2a00:6d42::/32, 2a00:6d43:1000::/36, 2a00:6d43:2000::/35, 2a00:6d43:4000::/34, 2a00:6d43:8000::/33, 2a00:6d43:800::/40, 2a00:6d43:900::/40, 2a00:6d43::/37, 2a00:6d43:a00::/39, 2a00:6d43:c00::/38, 2a00:6d44::/31, 2a00:6d46::/32, 2a00:6d47:1000::/36, 2a00:6d47:2000::/35, 2a00:6d47:4000::/34, 2a00:6d47:8000::/33, 2a00:6d47::/36, 2a01:5940::/35, 2a02:29e1::/32, 2a02:fd40::/31, 2a03:cdc0::/35, 2a04:e100::/31
|
Aruba S.p.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS202613, AS205727, AS31034
|
Mizban Dade Pasargad LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mizban Dade Pasargad LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:6d60::/32, 2a05:8640::/31, 2a05:8642::/31, 2a05:8644::/30
|
Mizban Dade Pasargad LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS58142, AS64458
|
Eos sistemi s.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eos sistemi s.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6d80::/32
|
Eos sistemi s.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197807
|
Winet Telecom SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Winet Telecom SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6da0::/32
|
Winet Telecom SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202491
|
Wic-Net S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wic-Net S.R.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6dc0::/32
|
Wic-Net S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202237
|
ILM-Provider UG (Haftungsbeschraenkt)
IPv6 Dải mạng (CIDR): ILM-Provider UG (Haftungsbeschraenkt) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6e00::/32
|
ILM-Provider UG (Haftungsbeschraenkt) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196968
|
Investment and technology group of companies limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Investment and technology group of companies limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6e20::/32
|
Investment and technology group of companies limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60929
|
Departement de la Manche
IPv6 Dải mạng (CIDR): Departement de la Manche có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6e40::/32
|
Departement de la Manche có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198575
|
Iso-Chemie GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iso-Chemie GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6e60::/32
|
Iso-Chemie GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210585
|
Aquis Exchange PLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aquis Exchange PLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6ea0::/32
|
Aquis Exchange PLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60898
|
Bistech Managed Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bistech Managed Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6f00::/32
|
Bistech Managed Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31273
|
Alsenet SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alsenet SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6f20::/32
|
Alsenet SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60785
|
Traffic Broadband Communications Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Traffic Broadband Communications Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6f40::/32
|
Traffic Broadband Communications Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48452
|
Saint-Petersburg Computer Networks Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saint-Petersburg Computer Networks Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6f60::/32
|
Saint-Petersburg Computer Networks Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44923
|
PeakFactory BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): PeakFactory BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6fa0::/29
|
PeakFactory BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49206
|
Airbus SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Airbus SAS có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:6fc0:8000::/34, 2a00:6fc0::/33, 2a00:6fc0:c000::/44, 2a00:6fc0:c020::/43, 2a00:6fc0:c040::/42, 2a00:6fc0:c080::/41, 2a00:6fc0:c100::/40, 2a00:6fc0:c200::/39, 2a00:6fc0:c400::/38, 2a00:6fc0:c800::/37, 2a00:6fc0:d000::/36, 2a00:6fc0:e000::/35
|
Airbus SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206720
|
Marcel Van Dorp Trading as Labworx
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcel Van Dorp Trading as Labworx có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:6fe0::/32
|
Marcel Van Dorp Trading as Labworx có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60874
|
Network Integration Technologies LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Integration Technologies LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7020::/32
|
Network Integration Technologies LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198823
|
Toloe Rayaneh Loghman Educational and Cultural Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Toloe Rayaneh Loghman Educational and Cultural Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7040::/32
|
Toloe Rayaneh Loghman Educational and Cultural Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204650
|
Trang 642 trên 903