Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
JSC Ukrtelecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Ukrtelecom có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:70e0::/32, 2a02:28d0::/32
|
JSC Ukrtelecom có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS6849, AS6877
|
Redestel Networks S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redestel Networks S.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7100::/32
|
Redestel Networks S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8311
|
Ficosa International S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ficosa International S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7120::/32
|
Ficosa International S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60493
|
AltusHost B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AltusHost B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7140::/29, 2a05:e9c0:2200::/40
|
AltusHost B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51430
|
Corsica Fibra SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corsica Fibra SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7180:8004::/46
|
Corsica Fibra SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207806
|
Gard Fibre SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gard Fibre SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7180:8008::/46
|
Gard Fibre SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207808
|
Tarn Fibre SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tarn Fibre SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7180:800c::/46
|
Tarn Fibre SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207807
|
Guadeloupe Digital SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Guadeloupe Digital SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7180:8010::/46
|
Guadeloupe Digital SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212775
|
Loiret Fibre SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Loiret Fibre SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7180:8014::/46
|
Loiret Fibre SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210675
|
Telemach BH d.o.o. Sarajevo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telemach BH d.o.o. Sarajevo có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:71a0::/29, 2a00:f7c0::/29, 2a01:478::/29, 2a02:6020::/29, 2a03:bd40::/29, 2a03:cb80::/29, 2a03:fac0::/29
|
Telemach BH d.o.o. Sarajevo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42450
|
Octanio Sistemas Informaticos SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Octanio Sistemas Informaticos SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:71c0::/32
|
Octanio Sistemas Informaticos SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57929
|
Bretagne Telecom Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bretagne Telecom Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7200::/32
|
Bretagne Telecom Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42845
|
Sistem Network Company Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sistem Network Company Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7220::/32
|
Sistem Network Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60896
|
Nordvest Fiber AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nordvest Fiber AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7240::/30
|
Nordvest Fiber AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16234
|
Access Hebergement s.a.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Access Hebergement s.a.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7260::/29
|
Access Hebergement s.a.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60902
|
Kalnet4u Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kalnet4u Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7280::/32
|
Kalnet4u Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56745
|
Tecnoservizi S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tecnoservizi S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:72a0::/32
|
Tecnoservizi S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62290
|
Webfleet Solutions Development Germany GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webfleet Solutions Development Germany GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:72c0::/32
|
Webfleet Solutions Development Germany GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47518
|
Jaune de Mars SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jaune de Mars SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:72e0::/32
|
Jaune de Mars SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201635
|
Veriteknik Bilisim Basin ve Yayin Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Veriteknik Bilisim Basin ve Yayin Limited Sirketi có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7300::/32, 2a06:9140::/29, 2a0a:e0c0::/29
|
Veriteknik Bilisim Basin ve Yayin Limited Sirketi có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15755, AS31486
|
COMNET Sh.p.k
IPv6 Dải mạng (CIDR): COMNET Sh.p.k có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:73a0::/32
|
COMNET Sh.p.k có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60871
|
Spotting Brands Technologies S.L
IPv6 Dải mạng (CIDR): Spotting Brands Technologies S.L có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:73c0::/32, 2a00:fe40::/32, 2a02:7c60::/32
|
Spotting Brands Technologies S.L có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198885
|
Virgin Media Ireland Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virgin Media Ireland Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7400::/32
|
Virgin Media Ireland Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49766
|
Art of Automation B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Art of Automation B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7420::/33, 2a0b:efc0::/32
|
Art of Automation B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60893
|
Art of Automation Glasvezel B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Art of Automation Glasvezel B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7420:8000::/33
|
Art of Automation Glasvezel B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208693
|
Deutsche Boerse AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Boerse AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7440::/29
|
Deutsche Boerse AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12625
|
LBS Landesbausparkasse NordWest
IPv6 Dải mạng (CIDR): LBS Landesbausparkasse NordWest có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7460::/32
|
LBS Landesbausparkasse NordWest có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24833
|
TDM Group Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): TDM Group Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7480::/32
|
TDM Group Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25022
|
System Projects LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): System Projects LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:74e0::/32
|
System Projects LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60879
|
Bluefin Payment Systems Austria GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bluefin Payment Systems Austria GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7520::/32
|
Bluefin Payment Systems Austria GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60416
|
Genc BT Bilisim Teknolojileri Limited Sirketi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Genc BT Bilisim Teknolojileri Limited Sirketi có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7540::/29, 2a0c:8dc0::/29, 2a0c:ae80::/29, 2a11:1ec0::/29
|
Genc BT Bilisim Teknolojileri Limited Sirketi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209828
|
United Nations International Computing Centre
IPv6 Dải mạng (CIDR): United Nations International Computing Centre có 21 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7580:1000::/36, 2a00:7580:100::/40, 2a00:7580:10::/46, 2a00:7580:14::/47, 2a00:7580:17::/48, 2a00:7580:18::/45, 2a00:7580:2000::/35, 2a00:7580:200::/39, 2a00:7580:20::/43, 2a00:7580:4000::/34, 2a00:7580:400::/38, 2a00:7580:40::/43, 2a00:7580:61::/48, 2a00:7580:62::/47, 2a00:7580:64::/46, 2a00:7580:68::/45, 2a00:7580:70::/44, 2a00:7580:8000::/33, 2a00:7580:800::/37, 2a00:7580:80::/41, 2a00:7580::/44
|
United Nations International Computing Centre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8659
|
International Telecommunication Union
IPv6 Dải mạng (CIDR): International Telecommunication Union có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7580:60::/48
|
International Telecommunication Union có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8414
|
PK Automatisering & Internet Services BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): PK Automatisering & Internet Services BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:75c0::/32
|
PK Automatisering & Internet Services BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43777
|
UAB Cgates
IPv6 Dải mạng (CIDR): UAB Cgates có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7600::/32, 2a01:a1c0::/32, 2a04:ce00::/29, 2a04:eb00::/29
|
UAB Cgates có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21412
|
OOO Complex Automation
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Complex Automation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7620::/32
|
OOO Complex Automation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198028
|
AIMES Management Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): AIMES Management Services Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7640::/32
|
AIMES Management Services Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48954
|
CapexConnect ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): CapexConnect ApS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7660::/29, 2a0b:f700::/29
|
CapexConnect ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60876
|
Saudi National Bank JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Saudi National Bank JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7680::/32
|
Saudi National Bank JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47146
|
IRIB-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): IRIB-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:76c0::/29
|
IRIB-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42586
|
Jordan Islamic Bank Plc. Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jordan Islamic Bank Plc. Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:76e0::/32
|
Jordan Islamic Bank Plc. Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60838
|
Novotelecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Novotelecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7700::/32
|
Novotelecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31200
|
Paul David Hughes Trading as Hosting Systems
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paul David Hughes Trading as Hosting Systems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7760::/29
|
Paul David Hughes Trading as Hosting Systems có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47625
|
NPP Saturn Telecom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NPP Saturn Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:77a0::/32
|
NPP Saturn Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39586
|
HoistGroup SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): HoistGroup SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:77c0::/32
|
HoistGroup SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41003
|
Runtime Collective Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Runtime Collective Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:77e0::/32
|
Runtime Collective Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60868
|
Advania Sverige AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Advania Sverige AB có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7800::/32, 2a00:a760::/32, 2a02:24a0::/32, 2a02:d98::/32, 2a03:f600::/32, 2a07:8fc0::/29, 2a10:3f00::/29
|
Advania Sverige AB có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS25146, AS41216, AS51929, AS58343
|
Islandsbanki HF
IPv6 Dải mạng (CIDR): Islandsbanki HF có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7840::/32
|
Islandsbanki HF có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197403
|
LTD Inter RAO - Information Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): LTD Inter RAO - Information Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7860::/32
|
LTD Inter RAO - Information Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60864
|
Terrakom d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Terrakom d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7880::/32
|
Terrakom d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34362
|
Trang 643 trên 903