Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
JSC Ka-Internet
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Ka-Internet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:78a0::/32
|
JSC Ka-Internet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44913
|
LA Direction Interministerielle du Numerique
IPv6 Dải mạng (CIDR): LA Direction Interministerielle du Numerique có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:78e0::/29
|
LA Direction Interministerielle du Numerique có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60855
|
Atos France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atos France SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7900::/32
|
Atos France SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21000
|
ReadyTech Netherlands B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ReadyTech Netherlands B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7960::/32
|
ReadyTech Netherlands B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212051
|
Comiten Corp LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Comiten Corp LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:79a0::/32
|
Comiten Corp LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60771
|
NetCom BW GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetCom BW GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:79c0::/32, 2a02:17b0::/32, 2a03:b880::/29
|
NetCom BW GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41998, AS47297
|
ConnetU Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ConnetU Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7a40::/32
|
ConnetU Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51945
|
Otto M. Steinmann e.U.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Otto M. Steinmann e.U. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7a80::/32
|
Otto M. Steinmann e.U. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34767
|
Orne THD SPL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orne THD SPL có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7aa0::/32, 2a01:60e0::/32, 2a04:bd40::/29, 2a09:26c0::/32, 2a09:4380::/32, 2a09:5180::/29, 2a0a:7980::/32, 2a0d:e6c0::/32, 2a0f:d00::/32
|
Orne THD SPL có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS41114, AS62038
|
LLC Ekran
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Ekran có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7ac0::/32
|
LLC Ekran có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196742
|
Euskaltel S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euskaltel S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7b00::/29
|
Euskaltel S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12338
|
Premier Data Networks Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Premier Data Networks Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7b40::/32
|
Premier Data Networks Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51173
|
DK Svyaz OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): DK Svyaz OOO có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7b60::/32, 2a03:13c0::/32, 2a0a:2100::/29
|
DK Svyaz OOO có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199624, AS49058
|
Snel.com B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Snel.com B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7b80::/29
|
Snel.com B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62370
|
Cloud SG UK Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cloud SG UK Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7ba0::/32
|
Cloud SG UK Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60825
|
Kommunalbetriebe Rinn GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kommunalbetriebe Rinn GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7bc0::/32
|
Kommunalbetriebe Rinn GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200727
|
ITAEC-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITAEC-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7c00::/32
|
ITAEC-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41783
|
ITC NG Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ITC NG Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7c40::/32
|
ITC NG Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202940
|
Navarino Single Member S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Navarino Single Member S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7c60::/32
|
Navarino Single Member S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203101
|
UNIDATA S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): UNIDATA S.p.A. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7ca0::/32, 2a02:1630::/32, 2a02:688::/32
|
UNIDATA S.p.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS30848, AS5394
|
Thorsten Vogelsang Trading as Cgi Deutschland B.V. & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thorsten Vogelsang Trading as Cgi Deutschland B.V. & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7cc0::/32
|
Thorsten Vogelsang Trading as Cgi Deutschland B.V. & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35242
|
O`Key Limited Liability Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): O`Key Limited Liability Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7ce0::/32
|
O`Key Limited Liability Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60832
|
Ukrainian Newest Telecommunication Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ukrainian Newest Telecommunication Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7d00::/32
|
Ukrainian Newest Telecommunication Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41165
|
Skyline Networks & Consultancy Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skyline Networks & Consultancy Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7d20::/32
|
Skyline Networks & Consultancy Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44671
|
Tele.RU Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tele.RU Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7d40::/32
|
Tele.RU Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42429
|
Farhang Azma Communications Company LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Farhang Azma Communications Company LTD có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7d80::/29, 2a0b:4a00::/29
|
Farhang Azma Communications Company LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44889
|
INTRA Network Systems Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): INTRA Network Systems Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7da0::/32
|
INTRA Network Systems Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15815
|
Eurobase GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurobase GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7e20::/32
|
Eurobase GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60288
|
Electricite de France SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Electricite de France SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7e40:9ac1::/48, 2a00:7e40::/36
|
Electricite de France SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1301
|
IT Encore Tecnologia Sl
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT Encore Tecnologia Sl có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7e60::/32, 2a11:61c0::/32
|
IT Encore Tecnologia Sl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204114
|
M.NET STUDENKA s. r. o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): M.NET STUDENKA s. r. o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7e80::/32
|
M.NET STUDENKA s. r. o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197197
|
Renault SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Renault SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7ec0::/29
|
Renault SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8528
|
Groupe LWS Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Groupe LWS Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7ee0::/32
|
Groupe LWS Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210403
|
HGdata s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): HGdata s.r.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7f20::/32
|
HGdata s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60791
|
Clevernet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clevernet GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:7f80::/29, 2a09:6e80::/29
|
Clevernet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48585
|
Atmel SP. Z O. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Atmel SP. Z O. O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:7fe0::/32
|
Atmel SP. Z O. O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60810
|
Integrated Digital Services Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Integrated Digital Services Ltd có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:8000::/32, 2a00:8001::/32, 2a00:8002::/31, 2a00:8004::/30, 2a03:37e0::/32, 2a0c:c740::/32
|
Integrated Digital Services Ltd có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS197898, AS200707, AS21448
|
Jcom Telecomunicazioni S.C.A R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jcom Telecomunicazioni S.C.A R.L. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:8020::/32, 2a03:a6c0::/32, 2a10:e700::/29
|
Jcom Telecomunicazioni S.C.A R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201502
|
LLC Real-Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Real-Net có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:8040::/32, 2a02:6160::/32, 2a03:6c0::/32, 2a03:ed80::/32, 2a04:d2c0::/29, 2a04:e080::/29, 2a04:ed40::/29, 2a0b:d700::/29
|
LLC Real-Net có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS13178, AS15552
|
Osso B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Osso B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:8080::/32, 2a05:6c80::/29, 2a07:b440::/29
|
Osso B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43366
|
Dipartimento della Protezione Civile
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dipartimento della Protezione Civile có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:80e0::/32
|
Dipartimento della Protezione Civile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60814
|
Drustvo za Telekomunikacije Orion Telekom doo Beograd-Zemun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Drustvo za Telekomunikacije Orion Telekom doo Beograd-Zemun có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:8100::/32, 2a02:660::/32, 2a02:b58::/32
|
Drustvo za Telekomunikacije Orion Telekom doo Beograd-Zemun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9125
|
Systemec BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Systemec BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:8120::/32, 2a02:2170::/32
|
Systemec BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41480
|
Geib IT GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geib IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:8140::/32
|
Geib IT GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60351
|
Valoo OY
IPv6 Dải mạng (CIDR): Valoo OY có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:8160::/32, 2a10:a5c0::/29
|
Valoo OY có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS201557, AS202246
|
DSI GmbH Daten Service Informationssysteme
IPv6 Dải mạng (CIDR): DSI GmbH Daten Service Informationssysteme có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:8180::/32
|
DSI GmbH Daten Service Informationssysteme có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16205
|
Swiss Network SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Swiss Network SA có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:81a0::/29, 2a06:cb80::/32
|
Swiss Network SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60804
|
Velocix Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Velocix Solutions Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:81c0::/32
|
Velocix Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35269
|
SIA MWTV
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA MWTV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:81e0::/32
|
SIA MWTV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44575
|
EWII Bredbaand A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): EWII Bredbaand A/S có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:8200::/32, 2a06:4000::/29, 2a0c:f900::/29, 2a12:3d80::/29
|
EWII Bredbaand A/S có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204151, AS35376
|
Trang 644 trên 903