Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Nouvelle S.r.l
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nouvelle S.r.l có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5680::/32
|
Nouvelle S.r.l có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12309
|
Radore Veri Merkezi Hizmetleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Radore Veri Merkezi Hizmetleri A.S. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:56a0::/32, 2a01:790::/32, 2a0b:5ec0::/29, 2a0b:5f40::/29
|
Radore Veri Merkezi Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42926
|
Internet Union Spolka Akcyjna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Internet Union Spolka Akcyjna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:56e0::/29
|
Internet Union Spolka Akcyjna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49242
|
Service Distribution Informatique Roca SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Service Distribution Informatique Roca SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5720::/32
|
Service Distribution Informatique Roca SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61015
|
NetFactor Telekominikasyon ve Teknoloji Hizmetleri Sanayi ve JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NetFactor Telekominikasyon ve Teknoloji Hizmetleri Sanayi ve JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5740::/29
|
NetFactor Telekominikasyon ve Teknoloji Hizmetleri Sanayi ve JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56582
|
Livedrive Internet Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Livedrive Internet Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5760::/32
|
Livedrive Internet Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61012
|
Masarykova univerzita - Ustav vypocetni techniky
IPv6 Dải mạng (CIDR): Masarykova univerzita - Ustav vypocetni techniky có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5800::/32
|
Masarykova univerzita - Ustav vypocetni techniky có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198500
|
Limited Liability Company NTCOM
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company NTCOM có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5820::/32
|
Limited Liability Company NTCOM có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41853
|
Luminet Data Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luminet Data Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:5840::/32, 2a02:890::/32
|
Luminet Data Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS5631
|
Telia Cygate AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telia Cygate AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:5860::/32, 2a03:2f80::/32
|
Telia Cygate AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197308
|
Association FAImaison
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association FAImaison có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5881:1000::/40
|
Association FAImaison có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203432
|
Association Sames Wireless
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Sames Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5881:6000::/40
|
Association Sames Wireless có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199396
|
Association Alsace Reseau Neutre
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Alsace Reseau Neutre có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5881:8100::/40
|
Association Alsace Reseau Neutre có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60630
|
Alkante SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alkante SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5881:9000::/40
|
Alkante SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198978
|
EsieeSpace
IPv6 Dải mạng (CIDR): EsieeSpace có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5881:b100::/40
|
EsieeSpace có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207849
|
Association Grifon
IPv6 Dải mạng (CIDR): Association Grifon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5884::/32
|
Association Grifon có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204092
|
Limited Liability Company Kvant
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company Kvant có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:58e0::/32
|
Limited Liability Company Kvant có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50449
|
Transtema Fiberdata AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transtema Fiberdata AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:5900::/32, 2a00:6b40::/32
|
Transtema Fiberdata AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197603
|
Rapid Broadband Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rapid Broadband Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5920::/32
|
Rapid Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42090
|
Telekabel Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telekabel Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5940::/32
|
Telekabel Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207693
|
Raffel Internet B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Raffel Internet B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5960::/32
|
Raffel Internet B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200191
|
Luxembourg House of Cybersecurity
IPv6 Dải mạng (CIDR): Luxembourg House of Cybersecurity có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5980::/32
|
Luxembourg House of Cybersecurity có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197869
|
Rackfish AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rackfish AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:59c0::/32
|
Rackfish AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49232
|
CSL (Dualcom) Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CSL (Dualcom) Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:5a00::/32, 2a09:540::/29, 2a0a:ab80::/32, 2a0a:c840::/29
|
CSL (Dualcom) Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205394
|
Kobalt ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kobalt ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5a20::/32
|
Kobalt ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199289
|
Transatel SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Transatel SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5a40::/29
|
Transatel SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198335
|
Serveroid LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serveroid LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5a60::/32
|
Serveroid LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199274
|
Axarnet Comunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Axarnet Comunicaciones S.L. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:5ac0:1000::/36, 2a00:5ac0:100::/40, 2a00:5ac0:10::/44, 2a00:5ac0:1::/48, 2a00:5ac0:2000::/35, 2a00:5ac0:200::/39, 2a00:5ac0:20::/43, 2a00:5ac0:2::/47, 2a00:5ac0:4000::/34, 2a00:5ac0:400::/38, 2a00:5ac0:40::/42, 2a00:5ac0:4::/46, 2a00:5ac0:8000::/33, 2a00:5ac0:800::/37, 2a00:5ac0:80::/41, 2a00:5ac0:8::/45, 2a01:4b80::/32, 2a06:d600::/29, 2a0a:680::/29, 2a0b:8f80:202::/48
|
Axarnet Comunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50926
|
Juergen Bachinger
IPv6 Dải mạng (CIDR): Juergen Bachinger có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5ae0::/32
|
Juergen Bachinger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198638
|
Redder Telco S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Redder Telco S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5b00::/29
|
Redder Telco S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33986
|
Volta Communications Sp.z.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Volta Communications Sp.z.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5b20::/32
|
Volta Communications Sp.z.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39816
|
Poste Italiane S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Poste Italiane S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5b80::/29
|
Poste Italiane S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15720
|
Wifinity Networks Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifinity Networks Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5bc0::/32
|
Wifinity Networks Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49158
|
LG CNS Europe B.V
IPv6 Dải mạng (CIDR): LG CNS Europe B.V có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5be0::/32
|
LG CNS Europe B.V có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34311
|
GRN Serveis Telematics SL
IPv6 Dải mạng (CIDR): GRN Serveis Telematics SL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5c00::/32
|
GRN Serveis Telematics SL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20815
|
Jan Stetina
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan Stetina có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5c20::/30
|
Jan Stetina có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199298
|
Makedonski Telekom AD-Skopje
IPv6 Dải mạng (CIDR): Makedonski Telekom AD-Skopje có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5c40::/29
|
Makedonski Telekom AD-Skopje có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6821
|
Entiretec AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Entiretec AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5c60::/32
|
Entiretec AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43329
|
Direct2Internet AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Direct2Internet AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5c80::/32
|
Direct2Internet AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48042
|
Mobin Net Communication Company (Private Joint Stock)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobin Net Communication Company (Private Joint Stock) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5ca0::/29
|
Mobin Net Communication Company (Private Joint Stock) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50810
|
Societe Commerciale de Telecommunication SCT SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Societe Commerciale de Telecommunication SCT SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5ce0::/32
|
Societe Commerciale de Telecommunication SCT SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60994
|
Eurofiber Cloud Infra B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurofiber Cloud Infra B.V. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:5d60::/32, 2a01:4520::/32, 2a02:990::/32, 2a02:9e0::/32, 2a02:ac40::/29, 2a02:cec0::/30, 2a05:8400::/29, 2a0d:8600::/29, 2a0f:dc40::/29, 2a14:2940::/29
|
Eurofiber Cloud Infra B.V. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS205185, AS25459, AS62353
|
PS Internet Company LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): PS Internet Company LLP có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:5da0:2000::/36, 2a00:5da0:3000::/36, 2a00:5da0:4000::/34, 2a00:5da0:8000::/44, 2a00:5da0:8011::/48, 2a00:5da0:8012::/47, 2a00:5da0:8014::/46, 2a00:5da0:8018::/45, 2a00:5da0:8020::/43, 2a00:5da0:8040::/42, 2a00:5da0:8080::/41, 2a00:5da0:8100::/40, 2a00:5da0:8200::/39, 2a00:5da0:8400::/38, 2a00:5da0:8800::/37, 2a00:5da0:9000::/36, 2a00:5da0::/35, 2a00:5da0:a000::/35, 2a00:5da0:c000::/34, 2a00:5da1::/32, 2a00:5da2::/31, 2a00:5da4::/30
|
PS Internet Company LLP có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS31465, AS39318, AS48716
|
LLC Wildberries
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Wildberries có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:5da0:8010::/48, 2a03:720::/32, 2a07:1140::/29
|
LLC Wildberries có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS201513, AS49053, AS57073
|
Serviciul de Telecomunicatii Speciale
IPv6 Dải mạng (CIDR): Serviciul de Telecomunicatii Speciale có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5dc0::/29
|
Serviciul de Telecomunicatii Speciale có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31313
|
PC Support AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): PC Support AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5e40::/32
|
PC Support AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43200
|
T.H. Global Vision SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): T.H. Global Vision SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5e60::/32
|
T.H. Global Vision SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29623
|
Teloise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teloise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5e80::/32
|
Teloise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34383
|
Adyen N.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adyen N.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5ea0::/29
|
Adyen N.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200596
|
Conect Networks and Information Technology i Jonkoping AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conect Networks and Information Technology i Jonkoping AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:5ec0::/32
|
Conect Networks and Information Technology i Jonkoping AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197581
|
Trang 640 trên 903