Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Modern Solutions LTD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Modern Solutions LTD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:44a0::/32
|
Modern Solutions LTD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44020
|
Britannic Technologies Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Britannic Technologies Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:44c0::/32
|
Britannic Technologies Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50746
|
Globe Business Publishing Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Globe Business Publishing Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:44e0::/32
|
Globe Business Publishing Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199367
|
LLC Setel
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Setel có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4500::/32, 2a00:5d00::/32, 2a00:dc40::/32, 2a00:fee0::/32
|
LLC Setel có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS39153, AS8334
|
Mobile Telecommunications Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mobile Telecommunications Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4520::/29
|
Mobile Telecommunications Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42961
|
Vakka-Suomen Puhelin Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vakka-Suomen Puhelin Oy có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4540::/32, 2a00:7a20::/32
|
Vakka-Suomen Puhelin Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39194
|
Telecomunicaciones Merino S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telecomunicaciones Merino S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4560::/32
|
Telecomunicaciones Merino S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199359
|
OOO Ni
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Ni có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4580::/30
|
OOO Ni có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS3226
|
Power Leisure Bookmakers Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Power Leisure Bookmakers Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:45e0::/29
|
Power Leisure Bookmakers Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61054
|
Ru LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ru LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4600::/32
|
Ru LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25451
|
Umniah Lil-Hawatef Al-Mutanaqelah Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Umniah Lil-Hawatef Al-Mutanaqelah Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4620::/32
|
Umniah Lil-Hawatef Al-Mutanaqelah Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198799
|
Engie SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Engie SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4640::/29
|
Engie SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15681
|
Energie AG Oberoesterreich Services und Digital Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Energie AG Oberoesterreich Services und Digital Solutions GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4680::/32, 2a03:c100::/32, 2a05:4e40::/32
|
Energie AG Oberoesterreich Services und Digital Solutions GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS49808, AS56672
|
Gie Ortec Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gie Ortec Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:46a0::/32
|
Gie Ortec Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61086
|
Irpinia Net-Com SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Irpinia Net-Com SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:46c0::/32
|
Irpinia Net-Com SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48500
|
Invest Mobile LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Invest Mobile LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:46e0::/32
|
Invest Mobile LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50265
|
Technical University of Munich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Technical University of Munich có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4700::/32, 2a09:80c0::/29
|
Technical University of Munich có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209335, AS56357
|
Adacor Hosting GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adacor Hosting GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4720::/32, 2a00:59a0::/32, 2a00:f660::/32, 2a03:9480::/32
|
Adacor Hosting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42442
|
Sidarion AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sidarion AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4740::/32
|
Sidarion AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57559
|
Elmec Informatica S.p.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Elmec Informatica S.p.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4760::/29
|
Elmec Informatica S.p.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39217
|
Ipnet OOO
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ipnet OOO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:47a0::/32
|
Ipnet OOO có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61010
|
NTT Cloud Infrastructure Services Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Cloud Infrastructure Services Inc có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:47c0:1000::/36, 2a00:47c0:2000::/35, 2a00:47c0:4000::/34, 2a00:47c0:400::/39, 2a00:47c0:600::/40, 2a00:47c0:700::/44, 2a00:47c0:710::/48, 2a00:47c0:712::/47, 2a00:47c0:714::/46, 2a00:47c0:718::/45, 2a00:47c0:720::/43, 2a00:47c0:740::/42, 2a00:47c0:780::/41, 2a00:47c0:8000::/33, 2a00:47c0:800::/44, 2a00:47c0:810::/48, 2a00:47c0:812::/47, 2a00:47c0:814::/46, 2a00:47c0:818::/45, 2a00:47c0:820::/43, 2a00:47c0:840::/42, 2a00:47c0:880::/41, 2a00:47c0:900::/40, 2a00:47c0::/38, 2a00:47c0:a00::/39, 2a00:47c0:c00::/38
|
NTT Cloud Infrastructure Services Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44568
|
BITel Gesellschaft fuer Telekommunikation mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): BITel Gesellschaft fuer Telekommunikation mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4840::/29
|
BITel Gesellschaft fuer Telekommunikation mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198967
|
ProstoDNS Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): ProstoDNS Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4860::/32
|
ProstoDNS Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198588
|
Kvados A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kvados A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4880::/32
|
Kvados A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50348
|
LVNET Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): LVNET Ltd có 685 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:48a0::/29, 2a04:5f80::/29, 2a06:2a00::/29, 2a06:3b00:1000::/36, 2a06:3b00:100::/40, 2a06:3b00:10::/44, 2a06:3b00:1::/48, 2a06:3b00:2000::/35, 2a06:3b00:200::/39, 2a06:3b00:20::/43, 2a06:3b00:2::/47, 2a06:3b00:4000::/34, 2a06:3b00:400::/38, 2a06:3b00:40::/42, 2a06:3b00:4::/46, 2a06:3b00:8000::/33, 2a06:3b00:800::/37, 2a06:3b00:80::/41, 2a06:3b00:8::/45, 2a06:3b00::/48, 2a06:3b01::/32, 2a06:3b02::/31, 2a06:3b04::/30, 2a06:7780::/29, 2a06:ba00::/29, 2a06:e5c0::/29, 2a09:1140:1000::/36, 2a09:1140:100::/40, 2a09:1140:10::/44, 2a09:1140:1::/48
và 655 các dải mạng khác.
|
LVNET Ltd có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS209562, AS34775, AS44364, AS50007
|
Azeronline Ltd Joint Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Azeronline Ltd Joint Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:48c0::/32
|
Azeronline Ltd Joint Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15723
|
Avatel Telecom SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avatel Telecom SA có 90 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4920:8000::/33, 2a00:4920::/33, 2a00:4921::/32, 2a00:4922::/31, 2a00:4924::/30, 2a00:84e0::/32, 2a00:91a0::/32, 2a00:a620::/32, 2a00:cea0::/32, 2a01:54a0::/32, 2a01:8460::/32, 2a01:b5c0::/32, 2a01:bdc0::/32, 2a02:5bc0::/32, 2a03:3be0::/32, 2a03:62c0::/32, 2a03:9680::/32, 2a03:bb00::/29, 2a03:e680::/32, 2a04:300::/32, 2a04:301::/32, 2a04:302::/31, 2a04:304::/30, 2a04:7cc0::/29, 2a04:9800::/29, 2a04:a450::/31, 2a04:b380::/29, 2a04:c300::/29, 2a04:e80::/29, 2a04:fec0::/32
và 60 các dải mạng khác.
|
Avatel Telecom SA có liên kết với 7 các số AS.
Đây là: AS200845, AS202169, AS207923, AS208229, AS3348, AS43160, AS62332
|
Albanian Telecommunications Union SH. P.K.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Albanian Telecommunications Union SH. P.K. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4940::/29
|
Albanian Telecommunications Union SH. P.K. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198279
|
Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4980::/29
|
Dr. Ing. h.c. F. Porsche AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33848
|
LLC Mixplat Processing
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Mixplat Processing có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:49e0::/32
|
LLC Mixplat Processing có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199361
|
Avanti Broadband Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Avanti Broadband Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4a00::/32, 2c0f:eea8:8000::/36
|
Avanti Broadband Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39356
|
Azienda Pubbliservizi Brunico
IPv6 Dải mạng (CIDR): Azienda Pubbliservizi Brunico có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4a40::/32
|
Azienda Pubbliservizi Brunico có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57469
|
Palestine Telecommunications Company (Paltel)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Palestine Telecommunications Company (Paltel) có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4a60::/29, 2a00:d2c0::/29
|
Palestine Telecommunications Company (Paltel) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12975
|
Qiwi JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Qiwi JSC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4a80::/32
|
Qiwi JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43973
|
LigaLink LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): LigaLink LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4aa0::/32
|
LigaLink LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198185
|
Dassault Systemes SE
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dassault Systemes SE có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4b00:1000::/36, 2a00:4b00:100::/40, 2a00:4b00:2000::/35, 2a00:4b00:200::/43, 2a00:4b00:220::/45, 2a00:4b00:228::/46, 2a00:4b00:22c::/48, 2a00:4b00:22e::/47, 2a00:4b00:230::/44, 2a00:4b00:240::/42, 2a00:4b00:280::/41, 2a00:4b00:300::/40, 2a00:4b00:4000::/34, 2a00:4b00:400::/38, 2a00:4b00:8000::/33, 2a00:4b00:800::/37, 2a00:4b00::/40
|
Dassault Systemes SE có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS35315, AS41935
|
Dassault Systemes Australia Pty Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dassault Systemes Australia Pty Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4b00:22d::/48
|
Dassault Systemes Australia Pty Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS136772
|
WebSupport S.R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WebSupport S.R.O. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4b40::/32, 2a02:250:2::/48, 2a02:4a8:10::/48, 2a0e:bb40::/29
|
WebSupport S.R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51013
|
Open Cable Telecomunicaciones S.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Cable Telecomunicaciones S.L. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4b80::/48, 2a0c:11c0::/29
|
Open Cable Telecomunicaciones S.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43833
|
XFERA Moviles S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): XFERA Moviles S.A. có 22 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4b80:1000::/36, 2a00:4b80:100::/40, 2a00:4b80:10::/44, 2a00:4b80:1::/48, 2a00:4b80:2000::/35, 2a00:4b80:200::/39, 2a00:4b80:20::/43, 2a00:4b80:2::/47, 2a00:4b80:4000::/34, 2a00:4b80:400::/38, 2a00:4b80:40::/42, 2a00:4b80:4::/46, 2a00:4b80:8000::/33, 2a00:4b80:800::/37, 2a00:4b80:80::/41, 2a00:4b80:8::/45, 2a00:e1e0::/32, 2a01:48::/32, 2a04:7940::/29, 2a07:16c0::/29, 2a07:6540::/29, 2a0d:aec0::/29
|
XFERA Moviles S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16206, AS62352
|
Schweizerische Bundesbahnen SBB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schweizerische Bundesbahnen SBB có 38 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4bc0:1000::/36, 2a00:4bc0:2000::/40, 2a00:4bc0:2100::/47, 2a00:4bc0:2109::/48, 2a00:4bc0:210d::/48, 2a00:4bc0:210e::/47, 2a00:4bc0:2114::/47, 2a00:4bc0:2116::/48, 2a00:4bc0:211a::/48, 2a00:4bc0:2121::/48, 2a00:4bc0:2129::/48, 2a00:4bc0:212f::/48, 2a00:4bc0:2138::/48, 2a00:4bc0:2150::/46, 2a00:4bc0:2154::/47, 2a00:4bc0:215c::/47, 2a00:4bc0:215e::/48, 2a00:4bc0:2161::/48, 2a00:4bc0:2162::/47, 2a00:4bc0:2164::/46, 2a00:4bc0:2168::/45, 2a00:4bc0:2170::/44, 2a00:4bc0:2180::/41, 2a00:4bc0:2200::/40, 2a00:4bc0:2500::/40, 2a00:4bc0:2600::/39, 2a00:4bc0:2800::/37, 2a00:4bc0:3000::/36, 2a00:4bc0:4000::/34, 2a00:4bc0:400::/39
và 8 các dải mạng khác.
|
Schweizerische Bundesbahnen SBB có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS31004, AS48263
|
JSC Alfa-Bank
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Alfa-Bank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4c00::/32
|
JSC Alfa-Bank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15632
|
Kertinis valstybes telekomunikaciju centras
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kertinis valstybes telekomunikaciju centras có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4c20::/32
|
Kertinis valstybes telekomunikaciju centras có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6769
|
AHD GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): AHD GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4c40::/32
|
AHD GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197965
|
Didehban Net Company PJS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Didehban Net Company PJS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4c60::/32
|
Didehban Net Company PJS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201150
|
Societe Legos-Local Exchange Global Operation Services SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Societe Legos-Local Exchange Global Operation Services SAS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4ca0::/32
|
Societe Legos-Local Exchange Global Operation Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35330
|
F-Solutions Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): F-Solutions Oy có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4cc0::/32, 2a00:4cc1::/32, 2a00:4cc2::/31, 2a00:4cc4::/32, 2a00:4cc7::/32
|
F-Solutions Oy có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS51691, AS57664, AS60109
|
Henri Strand
IPv6 Dải mạng (CIDR): Henri Strand có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4cc5::/32
|
Henri Strand có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203875
|
Antti Tonkyra
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antti Tonkyra có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4cc6::/32
|
Antti Tonkyra có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203871
|
Trang 638 trên 903