Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
AI Jeraisy Electronic Services Company Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): AI Jeraisy Electronic Services Company Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1ef8::/29
|
AI Jeraisy Electronic Services Company Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29690
|
Triple IT BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Triple IT BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1f00::/32, 2a01:8ee0::/32
|
Triple IT BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50295
|
WITCOM Wiesbadener Informations- und Telekommunikations GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): WITCOM Wiesbadener Informations- und Telekommunikations GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1f08::/32
|
WITCOM Wiesbadener Informations- und Telekommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28676
|
Eurofiber France SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eurofiber France SAS có 58 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1f10::/32, 2a00:ba60::/31, 2a00:ba62::/32, 2a00:ba63::/32, 2a00:ba64::/31, 2a00:ba66::/32, 2a00:ba67::/32, 2a01:6600:2000::/37, 2a01:6600:2800::/38, 2a01:6600:2c00::/39, 2a01:6600:2e00::/40, 2a01:6600:2f00::/40, 2a01:6600:3000::/36, 2a01:6600:4000::/34, 2a01:6600:8000::/33, 2a01:6600::/35, 2a01:6601::/32, 2a01:6602::/32, 2a01:6603::/32, 2a01:6604::/31, 2a01:6606::/31, 2a02:21c8::/32, 2a04:3740:1000::/36, 2a04:3740:100::/40, 2a04:3740:10::/44, 2a04:3740:1::/48, 2a04:3740:2000::/35, 2a04:3740:200::/39, 2a04:3740:20::/43, 2a04:3740:2::/48
và 28 các dải mạng khác.
|
Eurofiber France SAS có liên kết với 5 các số AS.
Đây là: AS198682, AS200780, AS24935, AS35625, AS39405
|
Sultan Bin Abdulaziz Foundation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sultan Bin Abdulaziz Foundation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1f20::/32
|
Sultan Bin Abdulaziz Foundation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28938
|
Viva Armenia CJSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viva Armenia CJSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1f28::/32, 2a01:4000::/32
|
Viva Armenia CJSC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33852, AS43733
|
WVNET Information und Kommunikation GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): WVNET Information und Kommunikation GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1f30::/29
|
WVNET Information und Kommunikation GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29081
|
Deutsche Glasfaser Wholesale GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Glasfaser Wholesale GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1f38::/32, 2a00:6020::/32, 2a00:61e0::/32, 2a03:1d60::/32, 2a03:fc0::/32
|
Deutsche Glasfaser Wholesale GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60294
|
Giganet Internet Szolgaltato Kft
IPv6 Dải mạng (CIDR): Giganet Internet Szolgaltato Kft có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1f40::/29, 2a05:f5c0::/29, 2a0c:f1c0::/29
|
Giganet Internet Szolgaltato Kft có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42864
|
Net Global Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Global Srl có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1f48::/29, 2a01:6d60::/29, 2a05:4a00::/29, 2a06:9c80::/29, 2a07:a2c0::/29, 2a07:adc0::/29, 2a0a:2480::/29, 2a0a:41c0::/29, 2a0a:c180::/29, 2a0a:fb40::/29, 2a0b:e040::/29, 2a0d:5780::/29, 2a0d:e540::/29, 2a0e:85c0::/29, 2a0f:3c00::/29, 2a0f:73c0::/29, 2a10:be00::/29
|
Net Global Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50316
|
Nivos Energia Oy
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nivos Energia Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1f50::/32
|
Nivos Energia Oy có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196655
|
NA-NET Communications GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NA-NET Communications GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1f58::/29
|
NA-NET Communications GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44385
|
Interworks Single Member S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Interworks Single Member S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1f68::/32
|
Interworks Single Member S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50919
|
Innogames Gmbh
IPv6 Dải mạng (CIDR): Innogames Gmbh có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1f78:fffd::/48, 2a13:5a40::/30, 2a13:5a44::/31, 2a13:5a46::/32, 2a13:5a47:4000::/34, 2a13:5a47:8000::/33, 2a13:5a47::/36
|
Innogames Gmbh có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208058
|
Corpex Internet GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corpex Internet GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1f78:fffe::/48
|
Corpex Internet GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39227
|
iPlace Internet & Network Services GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): iPlace Internet & Network Services GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1f88::/32
|
iPlace Internet & Network Services GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29545
|
Is Net Elektonik Bilgi Uretim Dagitim Ticaret ve Iletisim Hizmetleri A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Is Net Elektonik Bilgi Uretim Dagitim Ticaret ve Iletisim Hizmetleri A.S. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1f90::/32
|
Is Net Elektonik Bilgi Uretim Dagitim Ticaret ve Iletisim Hizmetleri A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9021
|
Tusass A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tusass A/S có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1fa8::/32, 2a03:fdc0::/32
|
Tusass A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8818
|
iDAQ Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): iDAQ Ltd. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1fb0::/29, 2a02:20d0::/29
|
iDAQ Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34660
|
Eckoh UK Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eckoh UK Limited có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1fd0:8000::/35, 2a00:1fd0::/33, 2a00:1fd0:a000::/37, 2a00:1fd0:a800::/38, 2a00:1fd0:ac00::/39, 2a00:1fd0:ae00::/42, 2a00:1fd0:ae40::/48, 2a00:1fd0:ae43::/48, 2a00:1fd0:ae44::/46, 2a00:1fd0:ae48::/45, 2a00:1fd0:ae50::/44, 2a00:1fd0:ae60::/43, 2a00:1fd0:ae80::/41, 2a00:1fd0:af00::/40, 2a00:1fd0:b000::/36, 2a00:1fd0:c000::/34, 2a00:1fd1::/32, 2a00:1fd2::/31, 2a00:1fd4::/30
|
Eckoh UK Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29033
|
Photonium NetSolutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Photonium NetSolutions GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1fd8::/32
|
Photonium NetSolutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31572
|
Parvaresh Dadeha Co. Private Joint Stock
IPv6 Dải mạng (CIDR): Parvaresh Dadeha Co. Private Joint Stock có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1fe0::/32, 2a0e:d540::/29
|
Parvaresh Dadeha Co. Private Joint Stock có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39501
|
Configo Systems Gesellschaft fuer Systemloesungen mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Configo Systems Gesellschaft fuer Systemloesungen mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1fe8::/32
|
Configo Systems Gesellschaft fuer Systemloesungen mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34154
|
Business France Epic
IPv6 Dải mạng (CIDR): Business France Epic có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1ff0::/32
|
Business France Epic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43717
|
PLANinterNET GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): PLANinterNET GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1ff8::/32
|
PLANinterNET GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47138
|
Asr-e Enteghal-e Dadeha Company (Private J.S.)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Asr-e Enteghal-e Dadeha Company (Private J.S.) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4000::/29
|
Asr-e Enteghal-e Dadeha Company (Private J.S.) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49103
|
BornFiber Service Provider ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): BornFiber Service Provider ApS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4020::/32, 2a00:4820::/32
|
BornFiber Service Provider ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24800
|
OVER-LINK s.a.s.
IPv6 Dải mạng (CIDR): OVER-LINK s.a.s. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4040::/32
|
OVER-LINK s.a.s. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48426
|
Xstream Srl
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xstream Srl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4060::/29
|
Xstream Srl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198102
|
Standart AG LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Standart AG LLC có 81 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4080::/29, 2a04:1bc0::/29, 2a0f:cdc0::/31, 2a0f:cdc2::/32, 2a0f:cdc3::/32, 2a0f:cdc4::/31, 2a0f:cdc6:1000::/48, 2a0f:cdc6:1002::/47, 2a0f:cdc6:1004::/46, 2a0f:cdc6:1008::/48, 2a0f:cdc6:100a::/47, 2a0f:cdc6:100c::/46, 2a0f:cdc6:1010::/44, 2a0f:cdc6:1020::/43, 2a0f:cdc6:1040::/42, 2a0f:cdc6:1080::/41, 2a0f:cdc6:1100::/40, 2a0f:cdc6:110::/44, 2a0f:cdc6:1200::/39, 2a0f:cdc6:120::/43, 2a0f:cdc6:1400::/40, 2a0f:cdc6:140::/42, 2a0f:cdc6:1510::/44, 2a0f:cdc6:1520::/43, 2a0f:cdc6:1540::/42, 2a0f:cdc6:1580::/41, 2a0f:cdc6:1600::/39, 2a0f:cdc6:1800::/37, 2a0f:cdc6:180::/41, 2a0f:cdc6:2038::/45
và 51 các dải mạng khác.
|
Standart AG LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS34535, AS49549
|
Marcin Malolepszy @Alfanet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marcin Malolepszy @Alfanet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:40a0::/32
|
Marcin Malolepszy @Alfanet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49528
|
Vorarlberger Informatik- und Telekommunikationsdienstleistungsgesellschaft mbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vorarlberger Informatik- und Telekommunikationsdienstleistungsgesellschaft mbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:40c0::/29
|
Vorarlberger Informatik- und Telekommunikationsdienstleistungsgesellschaft mbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12762
|
Mandala Internet EDV Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mandala Internet EDV Service GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4100::/32
|
Mandala Internet EDV Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12460
|
Exatel S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Exatel S.A. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4120:8000::/46, 2a00:4120:8004::/48, 2a00:4120:8006::/47, 2a00:4120:8008::/45, 2a00:4120:8010::/44, 2a00:4120:8020::/43, 2a00:4120:8040::/42, 2a00:4120:8080::/41, 2a00:4120:8100::/40, 2a00:4120:8200::/39, 2a00:4120:8400::/38, 2a00:4120:8800::/37, 2a00:4120:9000::/36, 2a00:4120::/33, 2a00:4120:a000::/35, 2a00:4120:c000::/34, 2a00:4121::/32, 2a00:4122::/31, 2a00:4124::/30
|
Exatel S.A. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS20804, AS6778
|
Suntech S.A
IPv6 Dải mạng (CIDR): Suntech S.A có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4120:8005::/48
|
Suntech S.A có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210587
|
XXLNet B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): XXLNet B.V. có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4140::/29, 2a02:5160::/32, 2a06:7bc0::/29, 2a06:900::/29, 2a07:3500:1778::/48, 2a0b:57c0::/29, 2a0b:ec00::/29
|
XXLNet B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34373
|
Proximus Luxembourg S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Proximus Luxembourg S.A. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4180:1000::/36, 2a00:4180:100::/40, 2a00:4180:10::/44, 2a00:4180:1::/48, 2a00:4180:2000::/35, 2a00:4180:200::/39, 2a00:4180:20::/43, 2a00:4180:2::/47, 2a00:4180:4000::/34, 2a00:4180:400::/38, 2a00:4180:40::/42, 2a00:4180:4::/46, 2a00:4180:8000::/33, 2a00:4180:800::/37, 2a00:4180:80::/41, 2a00:4180:8::/45, 2a00:4180::/48, 2a03:1580::/32, 2a04:81c0::/29
|
Proximus Luxembourg S.A. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS13088, AS48526, AS56665
|
Adista SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adista SAS có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:41e0::/29, 2a00:6780::/29, 2a00:bc80::/32, 2a01:648::/29, 2a01:6d8::/32, 2a01:728::/30, 2a01:72c::/31, 2a01:72e::/32, 2a01:72f::/32, 2a03:4c00::/29, 2a03:bf40::/32, 2a04:4640::/29, 2a04:ac40::/29, 2a05:b780::/29, 2a05:c100::/29, 2a05:df00::/29
|
Adista SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS12395, AS16347
|
Limited Liability Company MVM Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Limited Liability Company MVM Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4200::/32
|
Limited Liability Company MVM Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41349
|
Yesilbir Bilisim Teknolojileri Bilgisayar Yayincilik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yesilbir Bilisim Teknolojileri Bilgisayar Yayincilik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4260::/32, 2a09:bf40::/29
|
Yesilbir Bilisim Teknolojileri Bilgisayar Yayincilik Sanayi ve Ticaret Ltd. Sti. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199366
|
Orange Business Services SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Orange Business Services SA có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4280::/32, 2a01:8920::/32, 2a01:9940::/32, 2a04:2500::/29
|
Orange Business Services SA có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS12807, AS15401, AS199749, AS60940
|
Data Net Telecom Co. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Net Telecom Co. Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4360::/32
|
Data Net Telecom Co. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60815
|
Jakobstadsnejdens Telefon Ab
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jakobstadsnejdens Telefon Ab có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4380::/29
|
Jakobstadsnejdens Telefon Ab có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24751
|
Solution Computers Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Solution Computers Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:43a0::/32
|
Solution Computers Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61093
|
Parvati SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Parvati SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:43e0::/32
|
Parvati SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60975
|
Bundesrechenzentrum GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bundesrechenzentrum GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4400::/32
|
Bundesrechenzentrum GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8692
|
Institute for Automation and Control Processes of
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institute for Automation and Control Processes of có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4420::/32
|
Institute for Automation and Control Processes of có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15913
|
Netlogic doo
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netlogic doo có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4440::/32
|
Netlogic doo có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57595
|
Syddansk Erhvervsskole Odense-Vejle
IPv6 Dải mạng (CIDR): Syddansk Erhvervsskole Odense-Vejle có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:4460::/32
|
Syddansk Erhvervsskole Odense-Vejle có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199374
|
.Concept Comm. Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): .Concept Comm. Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:4480::/32, 2a00:dea0::/32
|
.Concept Comm. Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62462
|
Trang 637 trên 903