Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Druzstvo EUROSIGNAL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Druzstvo EUROSIGNAL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1aa8::/29
|
Druzstvo EUROSIGNAL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42189
|
Bizway BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bizway BV có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1ac0::/32, 2a00:1ac1::/32, 2a00:1ac2::/31, 2a00:1ac4::/30, 2a05:b000::/32
|
Bizway BV có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS203318, AS35260
|
Euronet Norbert Saniewski Spolka Jawna
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euronet Norbert Saniewski Spolka Jawna có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1ac8::/32
|
Euronet Norbert Saniewski Spolka Jawna có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41931
|
Schiphol Telematics B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Schiphol Telematics B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1ae8::/32
|
Schiphol Telematics B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42517
|
Adamo Telecom Iberia S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adamo Telecom Iberia S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1af0::/29
|
Adamo Telecom Iberia S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35699
|
AO IK Informsvyaz-Chernozemye
IPv6 Dải mạng (CIDR): AO IK Informsvyaz-Chernozemye có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1af8::/32
|
AO IK Informsvyaz-Chernozemye có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6856
|
Decknet S.a.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Decknet S.a.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1b10::/29
|
Decknet S.a.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29152
|
DLX A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): DLX A/S có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1b18::/29, 2a00:1cf0::/32, 2a00:b920:200::/40, 2a00:b921::/32
|
DLX A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47527
|
iHome LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): iHome LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1b30::/32
|
iHome LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25478
|
Mightycare Solutions GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mightycare Solutions GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1b40::/32, 2a0c:a480::/29
|
Mightycare Solutions GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47777
|
Domain Names Registrar Reg.ru Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Domain Names Registrar Reg.ru Ltd có 61 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1b48::/32, 2a00:f940:1000::/36, 2a00:f940:100::/40, 2a00:f940:10::/44, 2a00:f940:1::/48, 2a00:f940:2000::/35, 2a00:f940:200::/39, 2a00:f940:20::/43, 2a00:f940:2::/47, 2a00:f940:4000::/34, 2a00:f940:400::/38, 2a00:f940:40::/42, 2a00:f940:4::/46, 2a00:f940:8000::/33, 2a00:f940:800::/37, 2a00:f940:80::/41, 2a00:f940:8::/47, 2a00:f940:a::/47, 2a00:f940:c::/46, 2a02:f20::/32, 2a03:4900:1000::/36, 2a03:4900:100::/40, 2a03:4900:10::/44, 2a03:4900:2000::/35, 2a03:4900:200::/39, 2a03:4900:20::/43, 2a03:4900:2::/48, 2a03:4900:3::/48, 2a03:4900:4000::/34, 2a03:4900:400::/38
và 31 các dải mạng khác.
|
Domain Names Registrar Reg.ru Ltd có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS197695, AS39561
|
Private Joint-Stock Company (PrJSC) DORIS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Private Joint-Stock Company (PrJSC) DORIS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1b50::/32
|
Private Joint-Stock Company (PrJSC) DORIS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8343
|
OMG.de GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): OMG.de GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1b58::/32
|
OMG.de GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50621
|
SafeData LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SafeData LLC có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1b68::/32, 2a00:9720::/32, 2a03:99e0::/32, 2a03:9ca0::/32, 2a03:a2a0::/32, 2a07:8340::/29
|
SafeData LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43226
|
Norlys Digital A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Norlys Digital A/S có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1b70::/29, 2a00:1f98::/29, 2a02:25c8::/29, 2a02:2b98::/32, 2a02:6940::/32, 2a03:7400::/29, 2a0c:63c0::/48, 2a13:8a00::/29
|
Norlys Digital A/S có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS213320, AS39642
|
P.A.K.T LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): P.A.K.T LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1b78::/29, 2a0f:a3c0::/29
|
P.A.K.T LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39087
|
Telinea d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telinea d.o.o. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1b80::/29, 2a04:ea00::/29, 2a0c:ee40::/29
|
Telinea d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47959
|
Ielo-Liazo Services SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ielo-Liazo Services SAS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1b88::/29, 2a02:2178::/29, 2a04:cc0::/29, 2a0a:fc40::/29
|
Ielo-Liazo Services SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29075
|
RLAN Internet Tavkozlesi Szolgaltato Kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): RLAN Internet Tavkozlesi Szolgaltato Kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1b90::/32
|
RLAN Internet Tavkozlesi Szolgaltato Kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35263
|
Netnorth Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netnorth Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1b98::/32, 2a00:c2a0::/32, 2a01:8560::/32, 2a02:f0a0::/30
|
Netnorth Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25376
|
Magistrat der Stadt Wien Magistratsabteilung 01
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magistrat der Stadt Wien Magistratsabteilung 01 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1ba0::/32
|
Magistrat der Stadt Wien Magistratsabteilung 01 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6720
|
Central Technology Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Central Technology Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1ba8::/32
|
Central Technology Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57653
|
Alpilink Cloud S.A.S.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpilink Cloud S.A.S. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1bb0::/32, 2a03:9060::/32
|
Alpilink Cloud S.A.S. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28768
|
TWS Technologies B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TWS Technologies B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1bc8::/29
|
TWS Technologies B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50554
|
MICSO SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): MICSO SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1be0::/32
|
MICSO SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21034
|
Micso S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Micso S.r.l. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1be1::/32, 2a00:1be2::/31, 2a00:1be4::/30
|
Micso S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205005
|
Trident Net Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trident Net Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1bf0::/32
|
Trident Net Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30803
|
Phibee Telecom SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Phibee Telecom SAS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1bf8::/32, 2a02:c88::/32
|
Phibee Telecom SAS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8487
|
Multimedia Polska Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Multimedia Polska Sp. z o.o. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c00::/32, 2a00:bde0::/32, 2a02:2a40::/32, 2a03:e800::/32
|
Multimedia Polska Sp. z o.o. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS16340, AS21021
|
nocyo GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): nocyo GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1c08::/32
|
nocyo GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44335
|
CustodianDC Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): CustodianDC Limited có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c10::/32, 2a14:2080:1::/48
|
CustodianDC Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50300
|
4D Data Centres Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): 4D Data Centres Limited có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c18::/29, 2a00:5780::/32, 2a07:45c2::/40, 2a0d:4140::/32, 2a0f:64c0::/29, 2a10:4a40:4ddc::/48
|
4D Data Centres Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31463
|
Sitab Infrastruktur
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sitab Infrastruktur có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1c20::/32
|
Sitab Infrastruktur có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50989
|
CJSC Rascom
IPv6 Dải mạng (CIDR): CJSC Rascom có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c28:1000::/36, 2a00:1c28:100::/40, 2a00:1c28:10::/44, 2a00:1c28:2000::/35, 2a00:1c28:200::/39, 2a00:1c28:20::/43, 2a00:1c28:4000::/34, 2a00:1c28:400::/38, 2a00:1c28:40::/42, 2a00:1c28:4::/47, 2a00:1c28:7::/48, 2a00:1c28:8000::/33, 2a00:1c28:800::/37, 2a00:1c28:80::/41, 2a00:1c28:8::/45, 2a00:1c28::/46, 2a00:1c29::/32, 2a00:1c2a::/31, 2a00:1c2c::/30
|
CJSC Rascom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20764
|
Siacom JSC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Siacom JSC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c28:6::/48, 2a13:9cc0::/29
|
Siacom JSC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198150
|
Backbone Networks Europe Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Backbone Networks Europe Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1c30::/32
|
Backbone Networks Europe Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12659
|
Knipp Medien und Kommunikation GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Knipp Medien und Kommunikation GmbH có 41 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c3e:96::/47, 2a00:1c3e:98::/47, 2a01:5b0:1000::/36, 2a01:5b0:100::/40, 2a01:5b0:10::/47, 2a01:5b0:12::/47, 2a01:5b0:14::/46, 2a01:5b0:18::/45, 2a01:5b0:2000::/35, 2a01:5b0:200::/39, 2a01:5b0:20::/46, 2a01:5b0:24::/48, 2a01:5b0:25::/48, 2a01:5b0:26::/48, 2a01:5b0:27::/48, 2a01:5b0:28::/46, 2a01:5b0:2::/48, 2a01:5b0:2c::/47, 2a01:5b0:2e::/48, 2a01:5b0:2f::/48, 2a01:5b0:30::/48, 2a01:5b0:31::/48, 2a01:5b0:32::/47, 2a01:5b0:34::/46, 2a01:5b0:38::/45, 2a01:5b0:3::/48, 2a01:5b0:4000::/34, 2a01:5b0:400::/38, 2a01:5b0:40::/42, 2a01:5b0:4::/48
và 11 các dải mạng khác.
|
Knipp Medien und Kommunikation GmbH có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS48519, AS50611, AS8391, AS8561
|
Optimizely AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Optimizely AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1c50::/32
|
Optimizely AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30811
|
VXholding B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VXholding B.V. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c58::/32, 2a01:a681::/32, 2a01:a682::/31, 2a01:a684::/30
|
VXholding B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57845
|
Net Solutions - Consultoria em Tecnologias de Informacao Sociedade Unipessoal Lda
IPv6 Dải mạng (CIDR): Net Solutions - Consultoria em Tecnologias de Informacao Sociedade Unipessoal Lda có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c60::/32, 2a02:7a60::/32
|
Net Solutions - Consultoria em Tecnologias de Informacao Sociedade Unipessoal Lda có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47674
|
Insys LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Insys LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c70::/32, 2a01:61e0::/32
|
Insys LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS28890
|
OOO Svyaz.-Invest Severo-Zapad
IPv6 Dải mạng (CIDR): OOO Svyaz.-Invest Severo-Zapad có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1c78:1::/48
|
OOO Svyaz.-Invest Severo-Zapad có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215106
|
Reliable Communications s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reliable Communications s.r.o. có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c88:1000::/36, 2a00:1c88:101::/48, 2a00:1c88:102::/47, 2a00:1c88:104::/46, 2a00:1c88:108::/45, 2a00:1c88:110::/44, 2a00:1c88:120::/43, 2a00:1c88:140::/42, 2a00:1c88:180::/41, 2a00:1c88:2000::/35, 2a00:1c88:200::/39, 2a00:1c88:4000::/34, 2a00:1c88:400::/38, 2a00:1c88:8000::/33, 2a00:1c88:800::/37, 2a00:1c88::/40, 2a00:1c89::/32, 2a00:1c8a::/31, 2a00:1c8c::/30, 2a01:57c0::/29, 2a03:3ae0::/29, 2a07:e4c0::/29, 2a0b:7300::/29, 2a0c:ff40::/29
|
Reliable Communications s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2118
|
Webhuset AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webhuset AS có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1c90::/32, 2a02:2690::/32
|
Webhuset AS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS29486, AS39783
|
Scalaxy B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scalaxy B.V. có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1ca8:45::/48, 2a00:1ca8:9c::/48, 2a00:1ca8:d3::/48, 2a00:1ca8:d4::/48, 2a02:c6c1:10::/48, 2a02:c6c1:2::/47, 2a02:c6c3::/32, 2a02:c6c7::/32, 2a03:3f40:2::/48, 2a0c:6740::/29, 2a0e:92c0::/29, 2a0e:9a40::/29
|
Scalaxy B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS58061
|
Naml B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Naml B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1ca8:56::/48, 2a10:b9c0::/29
|
Naml B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211623
|
Scala Solutions BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scala Solutions BV có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1ca8:84::/48, 2a00:1ca8:89::/48
|
Scala Solutions BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204963
|
Iccom S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Iccom S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1cb0::/29
|
Iccom S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44219
|
Ote SA (Hellenic Telecommunications Organisation)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ote SA (Hellenic Telecommunications Organisation) có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2a00:1cb8:1000::/36, 2a00:1cb8:100::/40, 2a00:1cb8:10::/44, 2a00:1cb8:1::/48, 2a00:1cb8:2000::/35, 2a00:1cb8:200::/39, 2a00:1cb8:20::/43, 2a00:1cb8:2::/48, 2a00:1cb8:3::/48, 2a00:1cb8:4000::/34, 2a00:1cb8:400::/38, 2a00:1cb8:40::/42, 2a00:1cb8:4::/46, 2a00:1cb8:8000::/33, 2a00:1cb8:800::/37, 2a00:1cb8:80::/41, 2a00:1cb8:8::/45, 2a00:1cb8::/48, 2a02:1388::/29, 2a02:580::/29
|
Ote SA (Hellenic Telecommunications Organisation) có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS12713, AS29247, AS6799
|
Bellnet Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bellnet Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2a00:1cc0::/32
|
Bellnet Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS20521
|
Trang 635 trên 903