Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Smith & Hammaker
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smith & Hammaker có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:9a40:69::/48, 2605:9a40:6a::/48, 2620:131:c008::/48
|
Smith & Hammaker có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18934
|
Webhosting.net Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Webhosting.net Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9a80::/32
|
Webhosting.net Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS27229
|
Braintree Electric Light Dept.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Braintree Electric Light Dept. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9b00::/32
|
Braintree Electric Light Dept. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32220
|
Howard County Maryland
IPv6 Dải mạng (CIDR): Howard County Maryland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9b40::/32
|
Howard County Maryland có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26297
|
Hiawatha Broadband Communications Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hiawatha Broadband Communications Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9b80::/32
|
Hiawatha Broadband Communications Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14828
|
Tekwav
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tekwav có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9bc0::/32
|
Tekwav có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40694
|
Clark County School District
IPv6 Dải mạng (CIDR): Clark County School District có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9c00::/32
|
Clark County School District có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22164
|
Davenpro Enterprises LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Davenpro Enterprises LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9c40::/32
|
Davenpro Enterprises LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23420
|
iCastCenter
IPv6 Dải mạng (CIDR): iCastCenter có 24 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:9d00:0:1000::/52, 2605:9d00:0:2000::/51, 2605:9d00:0:200::/55, 2605:9d00:0:4000::/50, 2605:9d00:0:400::/54, 2605:9d00:0:8000::/49, 2605:9d00:0:800::/53, 2605:9d00:1000::/36, 2605:9d00:100::/40, 2605:9d00:10::/44, 2605:9d00:1::/48, 2605:9d00:2000::/35, 2605:9d00:200::/39, 2605:9d00:20::/43, 2605:9d00:2::/47, 2605:9d00:4000::/34, 2605:9d00:400::/38, 2605:9d00:40::/42, 2605:9d00:4::/46, 2605:9d00:8000::/33, 2605:9d00:800::/37, 2605:9d00:80::/41, 2605:9d00:8::/45, 2605:9d00::/56
|
iCastCenter có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53767
|
Tekco
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tekco có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9e00::/32
|
Tekco có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15082
|
Antigua Wireless Ventures Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Antigua Wireless Ventures Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9e40::/32
|
Antigua Wireless Ventures Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396304
|
Alameda County Office of Education
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alameda County Office of Education có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9e80::/32
|
Alameda County Office of Education có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS6099
|
Goldfield Telephone Company LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Goldfield Telephone Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9ec0::/32
|
Goldfield Telephone Company LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40837
|
Hillside (Technology US) LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hillside (Technology US) LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9f40::/32
|
Hillside (Technology US) LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397065
|
FairlawnGig.net
IPv6 Dải mạng (CIDR): FairlawnGig.net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:9fc0::/32
|
FairlawnGig.net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396238
|
Ambient Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ambient Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a040::/32
|
Ambient Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14077
|
Oakland University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oakland University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a0c0::/32
|
Oakland University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14581
|
Nubes LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nubes LLC có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:a140::/30, 2607:4740::/32, 2a10:aa80::/29
|
Nubes LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212136, AS40021
|
BLIP Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): BLIP Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a1c0::/32
|
BLIP Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11738
|
Digicel Jamaica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digicel Jamaica có 55 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:a200:2000:1000::/52, 2605:a200:2000:100::/56, 2605:a200:2000:2000::/51, 2605:a200:2000:200::/55, 2605:a200:2000:4000::/50, 2605:a200:2000:400::/54, 2605:a200:2000:8000::/49, 2605:a200:2000:800::/53, 2605:a200:2000::/56, 2605:a200:2001::/48, 2605:a200:2002::/47, 2605:a200:2004::/46, 2605:a200:2008::/45, 2605:a200:2010::/44, 2605:a200:2020::/43, 2605:a200:2040::/42, 2605:a200:2080::/41, 2605:a200:2100::/40, 2605:a200:2200::/39, 2605:a200:2400::/38, 2605:a200:2800::/37, 2605:a200:3000::/47, 2605:a200:3002::/47, 2605:a200:3004::/46, 2605:a200:3008::/45, 2605:a200:3010::/44, 2605:a200:3020::/43, 2605:a200:3040::/42, 2605:a200:3080::/41, 2605:a200:3100::/40
và 25 các dải mạng khác.
|
Digicel Jamaica có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS33576, AS40786
|
AISG
IPv6 Dải mạng (CIDR): AISG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a280::/32
|
AISG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15008
|
Alta Resources Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alta Resources Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a300::/32
|
Alta Resources Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30650
|
Conway Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Conway Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a340::/32
|
Conway Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12231
|
Network Innovations LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Network Innovations LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a380::/32
|
Network Innovations LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53828
|
Stratos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stratos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a3c0::/32
|
Stratos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395731
|
Kansas Broadband Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kansas Broadband Internet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a440::/32
|
Kansas Broadband Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17279
|
Tech North Solutions Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tech North Solutions Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a4c0::/32
|
Tech North Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398157
|
Power Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Power Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a540::/32
|
Power Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23180
|
Manti Tele Communication Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Manti Tele Communication Company có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a580::/32
|
Manti Tele Communication Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31811
|
ION
IPv6 Dải mạng (CIDR): ION có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a5c0::/32
|
ION có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54161
|
Google Fiber Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Google Fiber Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a600::/31
|
Google Fiber Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16591
|
City of Westfield (Gas & Electric Light Department)
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Westfield (Gas & Electric Light Department) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a640::/32
|
City of Westfield (Gas & Electric Light Department) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393856
|
Bijou Telephone Co-op Association Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bijou Telephone Co-op Association Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a6c0::/32
|
Bijou Telephone Co-op Association Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63107
|
Hill Country Wireless & Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hill Country Wireless & Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a740::/32
|
Hill Country Wireless & Technology có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398270
|
Call One Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Call One Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a780::/32
|
Call One Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63186
|
VMware Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VMware Inc. có 81 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:a7c0:1000::/36, 2605:a7c0:10e::/47, 2605:a7c0:110::/44, 2605:a7c0:12e::/47, 2605:a7c0:13e::/47, 2605:a7c0:14e::/47, 2605:a7c0:15e::/47, 2605:a7c0:160::/43, 2605:a7c0:180::/41, 2605:a7c0:2000::/35, 2605:a7c0:201::/48, 2605:a7c0:202::/47, 2605:a7c0:204::/46, 2605:a7c0:208::/45, 2605:a7c0:20::/46, 2605:a7c0:210::/44, 2605:a7c0:220::/43, 2605:a7c0:241::/48, 2605:a7c0:242::/47, 2605:a7c0:244::/46, 2605:a7c0:248::/45, 2605:a7c0:24::/48, 2605:a7c0:250::/44, 2605:a7c0:25::/48, 2605:a7c0:260::/43, 2605:a7c0:26::/47, 2605:a7c0:28::/45, 2605:a7c0:2a8::/45, 2605:a7c0:2b0::/45, 2605:a7c0:2b8::/46
và 51 các dải mạng khác.
|
VMware Inc. có liên kết với 7 các số AS.
Đây là: AS22918, AS395632, AS395730, AS40816, AS53512, AS53766, AS54557
|
QuickPacket LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): QuickPacket LLC có 46 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:a880:1000::/36, 2605:a880:100::/40, 2605:a880:10::/44, 2605:a880:1::/48, 2605:a880:2000::/35, 2605:a880:200::/39, 2605:a880:20::/43, 2605:a880:2::/47, 2605:a880:4000::/34, 2605:a880:400::/38, 2605:a880:40::/42, 2605:a880:4::/46, 2605:a880:8000::/48, 2605:a880:8001::/48, 2605:a880:8002::/47, 2605:a880:8004::/46, 2605:a880:8008::/45, 2605:a880:800::/37, 2605:a880:8010::/44, 2605:a880:8020::/43, 2605:a880:8040::/42, 2605:a880:8080::/41, 2605:a880:80::/41, 2605:a880:8100::/40, 2605:a880:8200::/39, 2605:a880:8400::/38, 2605:a880:8800::/37, 2605:a880:8::/45, 2605:a880:9000::/36, 2605:a880::/48
và 16 các dải mạng khác.
|
QuickPacket LLC có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS26636, AS46261
|
Washington State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Washington State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a8c0::/32
|
Washington State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11827
|
RWA Wealth Partners LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): RWA Wealth Partners LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a900:3005::/48
|
RWA Wealth Partners LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS55088
|
Tombigbee Fiber LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tombigbee Fiber LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a940::/32
|
Tombigbee Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15171
|
Fairdinkum Consulting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fairdinkum Consulting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a980::/32
|
Fairdinkum Consulting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1996
|
Scala Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Scala Hosting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:a9c0::/32
|
Scala Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40476
|
Eastern Kentucky University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Eastern Kentucky University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:aa00::/32
|
Eastern Kentucky University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13327
|
xyTel LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): xyTel LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:aa40::/32
|
xyTel LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395394
|
HCI LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): HCI LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:aac0::/32
|
HCI LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396169
|
Tbaytel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tbaytel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ab00::/32
|
Tbaytel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32277
|
SUNY Oneonta
IPv6 Dải mạng (CIDR): SUNY Oneonta có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ab40::/32
|
SUNY Oneonta có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62810
|
Paragould Municipal Utilities
IPv6 Dải mạng (CIDR): Paragould Municipal Utilities có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ab80::/32
|
Paragould Municipal Utilities có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46792
|
AZ Airnet
IPv6 Dải mạng (CIDR): AZ Airnet có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:abc0::/32, 2606:e6c0::/32
|
AZ Airnet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16436
|
Parsa Janbeglou Media Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Parsa Janbeglou Media Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ac40::/32
|
Parsa Janbeglou Media Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS956
|
Trang 319 trên 903