Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Belwave Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Belwave Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:ac80::/32
Belwave Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33481

Roll-Call Security & Communications LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Roll-Call Security & Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:acc0::/32
Roll-Call Security & Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23543

Aicent Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aicent Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:ad00::/32
Aicent Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS19440

North East Fiber LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): North East Fiber LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:ad40::/32
North East Fiber LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20432

Canal - Telecom SAS

IPv6 Dải mạng (CIDR): Canal - Telecom SAS có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:adc0:2000::/36, 2803:1680:3000::/36, 2a02:1390::/29, 2c0f:f608:4000::/36
Canal - Telecom SAS có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21351

Global IP Networks Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global IP Networks Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:ae00::/32
Global IP Networks Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS7819

Local Government Information Systems Association

IPv6 Dải mạng (CIDR): Local Government Information Systems Association có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:ae40::/32
Local Government Information Systems Association có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398846

Mercury Broadband

IPv6 Dải mạng (CIDR): Mercury Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:ae80::/32
Mercury Broadband có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11597

Splash Wireless Internet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Splash Wireless Internet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:aec0::/32
Splash Wireless Internet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35932

Plateau Telecommunications Incorporated

IPv6 Dải mạng (CIDR): Plateau Telecommunications Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:af00::/32
Plateau Telecommunications Incorporated có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21782

Cityless Internet Services LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cityless Internet Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:af40::/32
Cityless Internet Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395308

Collins Communications Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Collins Communications Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:af80::/32
Collins Communications Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11624

City of Williamstown

IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Williamstown có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:afc0::/32
City of Williamstown có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14488

The Wire Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Wire Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b000::/32
The Wire Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS33361

Proofpoint Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Proofpoint Inc. có 36 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:b040:1000::/36, 2605:b040:101::/48, 2605:b040:102::/47, 2605:b040:104::/46, 2605:b040:108::/45, 2605:b040:10::/44, 2605:b040:110::/44, 2605:b040:120::/43, 2605:b040:140::/42, 2605:b040:180::/41, 2605:b040:2000::/35, 2605:b040:200::/39, 2605:b040:20::/43, 2605:b040:4000::/34, 2605:b040:400::/38, 2605:b040:40::/42, 2605:b040:5::/48, 2605:b040:6::/47, 2605:b040:8000::/33, 2605:b040:800::/37, 2605:b040:80::/41, 2605:b040:8::/45, 2620:0:2900::/48, 2620:0:2901::/48, 2620:0:2902::/48, 2620:0:2903::/48, 2620:0:2904::/46, 2620:0:2908::/45, 2620:100:9000::/47, 2620:100:9002::/47 và 6 các dải mạng khác.
Proofpoint Inc. có liên kết với 4 các số AS. Đây là: AS13916, AS22843, AS26211, AS52129

City of North Kansas City MO

IPv6 Dải mạng (CIDR): City of North Kansas City MO có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b080::/32
City of North Kansas City MO có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11708

Bell Mobility Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bell Mobility Inc. có 77 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:b100:1200::/39, 2605:b100:1400::/39, 2605:b100:1700::/40, 2605:b100:1800::/37, 2605:b100:180::/41, 2605:b100:2000::/35, 2605:b100:282::/47, 2605:b100:284::/46, 2605:b100:288::/45, 2605:b100:290::/44, 2605:b100:2a0::/43, 2605:b100:2c0::/42, 2605:b100:380::/41, 2605:b100:4000::/34, 2605:b100:482::/47, 2605:b100:484::/46, 2605:b100:488::/45, 2605:b100:490::/44, 2605:b100:4a0::/47, 2605:b100:4a4::/46, 2605:b100:4a8::/45, 2605:b100:4b0::/44, 2605:b100:4c0::/42, 2605:b100:580::/41, 2605:b100:681::/48, 2605:b100:682::/47, 2605:b100:684::/46, 2605:b100:688::/46, 2605:b100:68c::/47, 2605:b100:690::/44 và 47 các dải mạng khác.
Bell Mobility Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36522

Amazon.com Services LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Amazon.com Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b140::/32
Amazon.com Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62785

Cirbn LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cirbn LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b180::/32
Cirbn LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62523

City of Wichita

IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Wichita có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b1c0::/32
City of Wichita có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14404

Labyrinth Solutions Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Labyrinth Solutions Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b200::/32
Labyrinth Solutions Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26097

Vacares LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Vacares LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b240::/32
Vacares LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13820

Racksquared

IPv6 Dải mạng (CIDR): Racksquared có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b280::/32
Racksquared có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26709

VirtuDataCenter Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): VirtuDataCenter Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b2c0::/32
VirtuDataCenter Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36747

Codex Streaming Company LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Codex Streaming Company LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b3c0::/32
Codex Streaming Company LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16576

Alpheus Data Services L.L.C.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Alpheus Data Services L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b400::/32
Alpheus Data Services L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25956

Nexusnet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nexusnet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b440::/32
Nexusnet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397876

2267921 Ontario Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): 2267921 Ontario Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b480::/32
2267921 Ontario Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55053

Zeecon Wireless Internet L.L.C.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zeecon Wireless Internet L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b580::/32
Zeecon Wireless Internet L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54979

Cougar Wireless

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cougar Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b5c0::/32
Cougar Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS2145

Venture Computers of Canada

IPv6 Dải mạng (CIDR): Venture Computers of Canada có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b600::/32
Venture Computers of Canada có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53525

Nutanix

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nutanix có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b640::/32
Nutanix có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS53736

LR Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): LR Communications Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:b680::/32, 2606:eb80::/32
LR Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS55044

T-Systems North America Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): T-Systems North America Inc. có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:b740:1000::/36, 2605:b740:100::/40, 2605:b740:2000::/35, 2605:b740:200::/39, 2605:b740:20::/43, 2605:b740:4000::/34, 2605:b740:400::/38, 2605:b740:8000::/33, 2605:b740:800::/37, 2605:b740:80::/44, 2605:b740::/44, 2605:b740:a0::/43, 2605:b740:c0::/42
T-Systems North America Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS18704

Host Duplex LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Host Duplex LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b780::/32
Host Duplex LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS54555

Hub Advanced Networks LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hub Advanced Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b800::/32
Hub Advanced Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS23550

CloudWyze Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudWyze Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b840::/32
CloudWyze Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36027

Gazelle Communications Corp.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Gazelle Communications Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b880::/32
Gazelle Communications Corp. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62782

CS Technologies

IPv6 Dải mạng (CIDR): CS Technologies có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b8c0::/32
CS Technologies có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22534

Voxtelesys LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Voxtelesys LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:b9c0::/32
Voxtelesys LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400011

AFR-IX Telecom Sau

IPv6 Dải mạng (CIDR): AFR-IX Telecom Sau có 9 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:ba40::/32, 2a00:dd60::/32, 2c0f:1d00::/32, 2c0f:3700::/32, 2c0f:5900::/32, 2c0f:7800::/32, 2c0f:e870::/32, 2c0f:e878::/32, 2c0f:e890::/32
AFR-IX Telecom Sau có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60171

MNJ Technology Services LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): MNJ Technology Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:bb40::/32
MNJ Technology Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12223

Erisco LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Erisco LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:bb80::/32
Erisco LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63037

Bertram Communications LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bertram Communications LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:bbc0::/32, 2606:3d00::/32, 2606:ab80::/32, 2607:580::/32
Bertram Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36001

Tonaquint Data Center Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Tonaquint Data Center Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:bc00::/32
Tonaquint Data Center Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46309

Bee Line Cable

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bee Line Cable có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:bcc0::/32
Bee Line Cable có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40718

Public Utility District No. 1 of Okanogan County

IPv6 Dải mạng (CIDR): Public Utility District No. 1 of Okanogan County có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:bd40::/32
Public Utility District No. 1 of Okanogan County có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS22608

Parker Fibernet LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Parker Fibernet LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:bd80::/32
Parker Fibernet LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40111

A Small Orange LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): A Small Orange LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:be80::/32
A Small Orange LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62729

Big Network Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Big Network Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:bec0::/32
Big Network Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32313