Danh bạ tên AS IPv6
| AS Name | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
MCEC Fiber Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MCEC Fiber Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:bf40::/32
|
MCEC Fiber Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394475
|
iBasis Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): iBasis Inc. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:bf80:1000::/36, 2605:bf80:100::/40, 2605:bf80:2000::/35, 2605:bf80:200::/39, 2605:bf80:4000::/34, 2605:bf80:400::/38, 2605:bf80:8000::/33, 2605:bf80:800::/37, 2605:bf80::/40, 2a02:e38:8100::/40
|
iBasis Inc. có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS11889, AS13556, AS14616
|
Berry-IT Incorporated
IPv6 Dải mạng (CIDR): Berry-IT Incorporated có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:bfc0::/32
|
Berry-IT Incorporated có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36048
|
Cybercon Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cybercon Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c000::/32
|
Cybercon Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7393
|
Amazon Technologies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amazon Technologies Inc. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:c040::/32, 2606:7b40::/32, 2606:8140::/32, 2631::/24
|
Amazon Technologies Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS400098, AS699
|
Aislecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aislecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c080::/32
|
Aislecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393682
|
Ocient Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ocient Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c0c0::/32
|
Ocient Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398300
|
Netrix LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netrix LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:c100::/32, 2607:fd40::/32
|
Netrix LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16567
|
Blue Hill Data Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blue Hill Data Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c140::/32
|
Blue Hill Data Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS32674
|
1st Class Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1st Class Hosting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c180::/36
|
1st Class Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14397
|
Alternative Choice Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Alternative Choice Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c1c0::/32
|
Alternative Choice Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63264
|
Corkat Data Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Corkat Data Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c280::/32
|
Corkat Data Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53983
|
State of Louisiana Office of Technology Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): State of Louisiana Office of Technology Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c300::/32
|
State of Louisiana Office of Technology Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13504
|
TMGCore Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TMGCore Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c340::/32
|
TMGCore Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398309
|
Bulloch County Rural Telephone Cooperative Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bulloch County Rural Telephone Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c380::/32
|
Bulloch County Rural Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21713
|
Itron Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Itron Inc. có 20 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:c3c0:8000::/34, 2605:c3c0::/33, 2605:c3c0:c000::/41, 2605:c3c0:c080::/42, 2605:c3c0:c0c0::/43, 2605:c3c0:c0e0::/44, 2605:c3c0:c0f0::/45, 2605:c3c0:c0f8::/46, 2605:c3c0:c0fc::/47, 2605:c3c0:c100::/40, 2605:c3c0:c200::/39, 2605:c3c0:c400::/38, 2605:c3c0:c800::/37, 2605:c3c0:d000::/36, 2620:10::/48, 2620:cb:1::/48, 2620:cb:2::/47, 2620:cb:4::/47, 2620:cb:7::/48, 2620:cb:8::/45
|
Itron Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS11735, AS27441
|
Simply Bits LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simply Bits LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c400::/32
|
Simply Bits LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19381
|
Sena Wave LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sena Wave LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c440::/32
|
Sena Wave LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29844
|
Green Cloud TechnologiesLLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Green Cloud TechnologiesLLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c480::/32
|
Green Cloud TechnologiesLLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS54155
|
Puma Telecommunications of South Florida Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Puma Telecommunications of South Florida Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c4c0::/32
|
Puma Telecommunications of South Florida Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398338
|
Oricom Internet Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Oricom Internet Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c500::/32
|
Oricom Internet Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19515
|
DISH Wireless L.L.C.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DISH Wireless L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c540::/32
|
DISH Wireless L.L.C. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398378
|
Datahive.ca
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datahive.ca có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c580::/32
|
Datahive.ca có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS18638
|
NYC Mesh Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NYC Mesh Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c5c0::/32
|
NYC Mesh Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395853
|
Volo Broadband
IPv6 Dải mạng (CIDR): Volo Broadband có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c600::/32
|
Volo Broadband có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33097
|
IPFail Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPFail Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c640::/32
|
IPFail Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62538
|
Metro Wireless International Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Metro Wireless International Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c680::/32
|
Metro Wireless International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63251
|
LARG*net London and Region Global Computer Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): LARG*net London and Region Global Computer Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c700::/32
|
LARG*net London and Region Global Computer Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS819
|
HUB66 Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): HUB66 Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c740::/32
|
HUB66 Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395510
|
Baylor University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Baylor University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c780::/32
|
Baylor University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30674
|
Speedwavz LLP
IPv6 Dải mạng (CIDR): Speedwavz LLP có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c7c0::/32
|
Speedwavz LLP có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398430
|
RigNet Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): RigNet Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c800::/32
|
RigNet Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS393924
|
WeLink Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): WeLink Communications Inc. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:c840:1000::/36, 2605:c840:100::/40, 2605:c840:2000::/35, 2605:c840:200::/39, 2605:c840:4000::/34, 2605:c840:400::/38, 2605:c840:8000::/33, 2605:c840:800::/37, 2605:c840:80::/42, 2605:c840::/41, 2605:c840:c0::/43, 2605:c840:e0::/44, 2605:c840:f0::/45, 2605:c840:f8::/46, 2605:c840:fc::/47, 2605:c840:fe::/48
|
WeLink Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397303
|
QCSTelecom Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): QCSTelecom Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c880::/32
|
QCSTelecom Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63290
|
Mississippi State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mississippi State University có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:c8c0::/32, 2620:0:1a30::/48
|
Mississippi State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10546
|
Silver Star Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Silver Star Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c900::/32
|
Silver Star Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26223
|
OCBA
IPv6 Dải mạng (CIDR): OCBA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:c9c0::/32
|
OCBA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398371
|
Agri-Valley Services Corporation
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agri-Valley Services Corporation có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ca00::/32
|
Agri-Valley Services Corporation có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14374
|
Mavenir Systems Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mavenir Systems Inc. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:ca40:1000::/36, 2605:ca40:100::/40, 2605:ca40:10::/44, 2605:ca40:2000::/35, 2605:ca40:200::/39, 2605:ca40:20::/43, 2605:ca40:3::/48, 2605:ca40:4000::/34, 2605:ca40:400::/38, 2605:ca40:40::/42, 2605:ca40:4::/46, 2605:ca40:8000::/33, 2605:ca40:800::/37, 2605:ca40:80::/41, 2605:ca40:8::/45, 2605:ca40::/47
|
Mavenir Systems Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397011
|
Mavenir Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mavenir Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:ca40:2::/48, 2a11:ad00::/29
|
Mavenir Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16158
|
Magemojo LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magemojo LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ca80::/32
|
Magemojo LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53902
|
MYBC Datacom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): MYBC Datacom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:cac0::/32
|
MYBC Datacom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398425
|
GlobeOp Financial Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): GlobeOp Financial Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:cb00::/32
|
GlobeOp Financial Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19618
|
Shadow Internet Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shadow Internet Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:cb40::/32
|
Shadow Internet Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46539
|
Everywhere Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Everywhere Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:cb80::/32
|
Everywhere Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17210
|
Slic Network Solutions Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Slic Network Solutions Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:cc00::/32
|
Slic Network Solutions Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15065
|
The Interpublic Group of Companies Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): The Interpublic Group of Companies Inc. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:cc40::/32, 2620:114:e000::/40
|
The Interpublic Group of Companies Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS17044, AS46713
|
Cactus International Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cactus International Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:cc80::/32
|
Cactus International Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398700
|
East Central BOCES
IPv6 Dải mạng (CIDR): East Central BOCES có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:ccc0::/32
|
East Central BOCES có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS394209
|
MTC Communications Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MTC Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:cd40::/32
|
MTC Communications Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14363
|
Trang 321 trên 903