Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
University of North Carolina at Charlotte
IPv6 Dải mạng (CIDR): University of North Carolina at Charlotte có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7b40::/32
|
University of North Carolina at Charlotte có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53384
|
GigSouth LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): GigSouth LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7b80::/32
|
GigSouth LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2728
|
Jackson Electric Cooperative
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jackson Electric Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7bc0::/32
|
Jackson Electric Cooperative có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395439
|
CipherKey Exchange Corp.
IPv6 Dải mạng (CIDR): CipherKey Exchange Corp. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7c00::/32
|
CipherKey Exchange Corp. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25668
|
Wilson Creek Communications LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wilson Creek Communications LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:7c40:6000::/35, 2605:7c40:8000::/33
|
Wilson Creek Communications LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS395500
|
North Texas Fiber Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): North Texas Fiber Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7cc0::/32
|
North Texas Fiber Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397161
|
Wabash Independent Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wabash Independent Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7d00::/32
|
Wabash Independent Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS23188
|
Celltex Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Celltex Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7d80::/32
|
Celltex Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16843
|
Grand Valley State University
IPv6 Dải mạng (CIDR): Grand Valley State University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7dc0::/32
|
Grand Valley State University có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398179
|
NRTC Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): NRTC Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7e40::/32
|
NRTC Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS40440
|
ABC Allen Business Communications Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): ABC Allen Business Communications Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7e80::/32
|
ABC Allen Business Communications Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62969
|
Tristate Wifi LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tristate Wifi LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7ec0::/32
|
Tristate Wifi LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397354
|
Digicel BVI Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digicel BVI Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7f40::/32
|
Digicel BVI Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396357
|
Wireless Etc Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Wireless Etc Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:7f80::/32
|
Wireless Etc Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19032
|
Intermart Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Intermart Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8000::/32
|
Intermart Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS4261
|
Krakr Enterprises Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krakr Enterprises Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8040::/32
|
Krakr Enterprises Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398008
|
SipRadius
IPv6 Dải mạng (CIDR): SipRadius có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8080::/36
|
SipRadius có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS63136
|
TecInfo Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TecInfo Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:80c0::/32
|
TecInfo Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10700
|
Frontier Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frontier Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8100::/32
|
Frontier Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS7311
|
nmacs.com LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): nmacs.com LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8140::/32
|
nmacs.com LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398190
|
PD Fiber LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): PD Fiber LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:81c0::/32
|
PD Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53971
|
CTS Communications Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): CTS Communications Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8200::/32
|
CTS Communications Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19653
|
Gateway Fiber LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gateway Fiber LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8240::/32
|
Gateway Fiber LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398113
|
City of Chanute Kansas
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Chanute Kansas có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:8280::/32, 2606:8a00::/32
|
City of Chanute Kansas có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS36069
|
New Age Consulting Service Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): New Age Consulting Service Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:82c0::/32
|
New Age Consulting Service Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11573
|
1GServers LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): 1GServers LLC có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:8340::/32, 2605:9d00:0:100::/56, 2620:13e:500e::/48, 2a0c:9f00:a000::/48
|
1GServers LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14315
|
Home Telephone Co.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Home Telephone Co. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:83c0::/32
|
Home Telephone Co. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33556
|
US Internet Corp
IPv6 Dải mạng (CIDR): US Internet Corp có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8400::/28
|
US Internet Corp có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS10242
|
Agility Communications and Technology Services Company
IPv6 Dải mạng (CIDR): Agility Communications and Technology Services Company có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:8440::/32, 2605:bdc0::/32, 2605:be40::/32, 2606:5840::/32
|
Agility Communications and Technology Services Company có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS396281
|
Your Town Online
IPv6 Dải mạng (CIDR): Your Town Online có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8480::/32
|
Your Town Online có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11472
|
NGA 911
IPv6 Dải mạng (CIDR): NGA 911 có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:84c0::/32
|
NGA 911 có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17045
|
Geostar LLC.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Geostar LLC. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8500::/32
|
Geostar LLC. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22062
|
Ridgewood Holdings LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ridgewood Holdings LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8540::/32
|
Ridgewood Holdings LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64281
|
Precision Technology Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Precision Technology Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8580::/32
|
Precision Technology Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS19585
|
Cobalt Ridge
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cobalt Ridge có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:85c0::/32
|
Cobalt Ridge có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398196
|
EPB Fiber Optics
IPv6 Dải mạng (CIDR): EPB Fiber Optics có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8600::/32
|
EPB Fiber Optics có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS26827
|
Digicom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digicom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8640::/32
|
Digicom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS2568
|
Prairie Hills Wireless LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Prairie Hills Wireless LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:86c0::/32
|
Prairie Hills Wireless LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398009
|
M/A/R/C Inc
IPv6 Dải mạng (CIDR): M/A/R/C Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8700::/32
|
M/A/R/C Inc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS22528
|
Succeed.Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): Succeed.Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8740::/28
|
Succeed.Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS11620
|
ACE Fiber
IPv6 Dải mạng (CIDR): ACE Fiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:87c0::/32
|
ACE Fiber có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS398156
|
Ocala Fiber Network
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ocala Fiber Network có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8800::/32
|
Ocala Fiber Network có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS30444
|
Dissident Technologies Integrateur en Telecom Incorporee
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dissident Technologies Integrateur en Telecom Incorporee có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8840::/32
|
Dissident Technologies Integrateur en Telecom Incorporee có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS397867
|
King County IT/I-Net
IPv6 Dải mạng (CIDR): King County IT/I-Net có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8880::/32
|
King County IT/I-Net có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS14357
|
RAM Host
IPv6 Dải mạng (CIDR): RAM Host có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:8900:8000::/34, 2605:8900::/33, 2605:8900:c000::/35, 2605:8900:e000::/36
|
RAM Host có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS53841
|
Nuday Networks Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nuday Networks Inc. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2605:8900:f000::/36, 2606:6680:55::/48, 2606:6680:56::/48, 2606:a80::/32, 2606:fac0::/32
|
Nuday Networks Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS1100
|
World Host Group
IPv6 Dải mạng (CIDR): World Host Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8940::/32
|
World Host Group có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS33408
|
TotalChoice Hosting LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): TotalChoice Hosting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:89c0::/32
|
TotalChoice Hosting LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS16556
|
Virtustream Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtustream Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8a00::/32
|
Virtustream Inc. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS46977
|
City of Pella
IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Pella có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2605:8a40::/32
|
City of Pella có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS400528
|
Trang 317 trên 903