Danh bạ tên AS IPv6

AS Name Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

West Networks LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): West Networks LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:55c0::/32
West Networks LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397696

Exigo Office Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Exigo Office Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5600::/32
Exigo Office Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40871

Southern Alberta Institute of Technology

IPv6 Dải mạng (CIDR): Southern Alberta Institute of Technology có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5640::/32
Southern Alberta Institute of Technology có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25635

Columbia Power and Water Systems

IPv6 Dải mạng (CIDR): Columbia Power and Water Systems có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5700::/32
Columbia Power and Water Systems có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30264

Payg LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Payg LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5740::/36
Payg LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397743

Ember Infrastructure Services LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ember Infrastructure Services LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:57c0::/32
Ember Infrastructure Services LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1613

Cable and Wireless Jamaica

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cable and Wireless Jamaica có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:5900::/32, 2606:c500::/32
Cable and Wireless Jamaica có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS35878

State of New Mexico

IPv6 Dải mạng (CIDR): State of New Mexico có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5940::/32
State of New Mexico có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14235

Computer Solutions / Csolutions

IPv6 Dải mạng (CIDR): Computer Solutions / Csolutions có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5980::/32
Computer Solutions / Csolutions có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12284

SpaceX Services Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): SpaceX Services Inc. có 84 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:59c0:1800::/37, 2605:59c0:2400::/38, 2605:59c0:2800::/37, 2605:59c0:3400::/38, 2605:59c0:3800::/37, 2605:59c0:4400::/38, 2605:59c0:4800::/37, 2605:59c0:5000::/36, 2605:59c0:6000::/35, 2605:59c0:8000::/33, 2605:59c0:800::/37, 2605:59c1::/32, 2605:59c2::/31, 2605:59c4::/31, 2605:59c6::/32, 2605:59c7:2000::/48, 2605:59c7:2002::/47, 2605:59c7:2004::/46, 2605:59c7:2008::/45, 2605:59c7:2010::/44, 2605:59c7:2020::/43, 2605:59c7:2040::/42, 2605:59c7:2080::/41, 2605:59c7:2100::/40, 2605:59c7:2200::/39, 2605:59c7:2400::/38, 2605:59c7:2800::/37, 2605:59c7:3000::/36, 2605:59c7:4000::/34, 2605:59c7:8000::/36 và 54 các dải mạng khác.
SpaceX Services Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397763

TerraNovaNet

IPv6 Dải mạng (CIDR): TerraNovaNet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5a00::/32
TerraNovaNet có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46215

Highland Communications LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Highland Communications LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5a40::/32
Highland Communications LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395437

TNC Wireless Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): TNC Wireless Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5ac0::/32
TNC Wireless Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS1076

Serverel Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Serverel Inc. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:5b00::/28, 2a02:128:7::/48, 2a13:f980::/29
Serverel Inc. có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15317, AS50245

Viridio

IPv6 Dải mạng (CIDR): Viridio có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5b40::/32
Viridio có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36363

Luminate Fiber LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Luminate Fiber LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5bc0::/32
Luminate Fiber LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397879

Faction

IPv6 Dải mạng (CIDR): Faction có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5c00::/32
Faction có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14701

Elevate Technology Group

IPv6 Dải mạng (CIDR): Elevate Technology Group có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5c40::/32
Elevate Technology Group có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26038

Latam Telecommunications L.L.C.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Latam Telecommunications L.L.C. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5cc0::/32
Latam Telecommunications L.L.C. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46090

Digital Path

IPv6 Dải mạng (CIDR): Digital Path có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5d00::/32
Digital Path có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27288

Beeksfx VPS USA Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Beeksfx VPS USA Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5d80::/32
Beeksfx VPS USA Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29697

Peoples Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Peoples Communications Inc. có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:5e00:1001::/48, 2605:5e00:1002::/47, 2605:5e00:1004::/46, 2605:5e00:1008::/45, 2605:5e00:1010::/44, 2605:5e00:1020::/43, 2605:5e00:1040::/42, 2605:5e00:1080::/41, 2605:5e00:1100::/40, 2605:5e00:1200::/39, 2605:5e00:1400::/38, 2605:5e00:1800::/37, 2605:5e00:2000::/35, 2605:5e00:4000::/34, 2605:5e00:8000::/33, 2605:5e00::/36
Peoples Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40317

Team Worldwide

IPv6 Dải mạng (CIDR): Team Worldwide có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5e00:1000::/48
Team Worldwide có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13869

Averistar Consulting LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Averistar Consulting LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5e40::/32
Averistar Consulting LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397810

Zoom Fiber

IPv6 Dải mạng (CIDR): Zoom Fiber có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5ec0::/32
Zoom Fiber có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS400684

NBT Labs LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): NBT Labs LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5f00::/32
NBT Labs LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15257

3C Information Solutions Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): 3C Information Solutions Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:5f40::/32
3C Information Solutions Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS396374

TunBroker LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): TunBroker LLC có 30 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:5fc0:ffff::/48, 2a05:eac0::/29, 2a07:c740::/29, 2a07:eb40::/29, 2a07:f640::/29, 2a07:fa40::/29, 2a09:c00::/29, 2a0c:3a00::/29, 2a0c:d840::/29, 2a0c:d9c0::/29, 2a0d:dc40::/29, 2a0e:3f80::/29, 2a0e:c0c0::/29, 2a0e:ddc0::/29, 2a0e:fac0::/29, 2a0f:300::/29, 2a0f:3e00::/29, 2a0f:f80::/29, 2a11:f900::/29, 2a11:fb00::/29, 2a12:7240::/29, 2a12:73c0::/29, 2a12:74c0::/29, 2a12:9ec0::/29, 2a12:9f40::/29, 2a12:a240::/29, 2a12:a2c0::/29, 2a12:a540::/29, 2a12:a640::/29, 2a12:a6c0::/29
TunBroker LLC có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS398559, AS400842

Hudson Fiber Network Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hudson Fiber Network Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6080::/32
Hudson Fiber Network Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS62833

Ongoing Operations LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ongoing Operations LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6100::/32
Ongoing Operations LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS13480

Aspen Wireless Technologies Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Aspen Wireless Technologies Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6140::/32
Aspen Wireless Technologies Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS36593

New Hope Telephone Cooperative

IPv6 Dải mạng (CIDR): New Hope Telephone Cooperative có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:61c0::/32
New Hope Telephone Cooperative có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21921

The Santa Fe Institute

IPv6 Dải mạng (CIDR): The Santa Fe Institute có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6240::/32
The Santa Fe Institute có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397870

Hostiserver Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hostiserver Ltd có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2605:6280::/32, 2a05:44c0::/31, 2a07:68c0::/31, 2a07:68c2::/32, 2a0b:85c0::/32, 2a0e:9480::/34
Hostiserver Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32338

CloudSafe Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): CloudSafe Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:62c0::/32
CloudSafe Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS395349

NetworkMaryland

IPv6 Dải mạng (CIDR): NetworkMaryland có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6300::/32
NetworkMaryland có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27026

Red-Spectrum Communications

IPv6 Dải mạng (CIDR): Red-Spectrum Communications có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6340::/32
Red-Spectrum Communications có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS40033

Global Data Link Inc

IPv6 Dải mạng (CIDR): Global Data Link Inc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6380::/32
Global Data Link Inc có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS14633

Field Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Field Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:63c0::/32
Field Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS20270

Clarkson University

IPv6 Dải mạng (CIDR): Clarkson University có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6480::/32
Clarkson University có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS92

DigitalFilm Tree LLC

IPv6 Dải mạng (CIDR): DigitalFilm Tree LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:64c0::/32
DigitalFilm Tree LLC có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS63294

Single Point Global Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Single Point Global Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6500::/32
Single Point Global Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS26512

Data Stream Mobile Technologies Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Data Stream Mobile Technologies Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:65c0::/32
Data Stream Mobile Technologies Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS398076

Ben Lomand Rural Telephone Cooperative Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ben Lomand Rural Telephone Cooperative Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6600::/32
Ben Lomand Rural Telephone Cooperative Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS21766

City of Marshall

IPv6 Dải mạng (CIDR): City of Marshall có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6640::/32
City of Marshall có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397797

Carolina West Wireless

IPv6 Dải mạng (CIDR): Carolina West Wireless có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6680::/32
Carolina West Wireless có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS46347

Fidelity Communication International Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fidelity Communication International Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6700::/32
Fidelity Communication International Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS11976

Eh!Tel Networks Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eh!Tel Networks Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6740::/32
Eh!Tel Networks Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS32473

Surfnet Communications Inc.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Surfnet Communications Inc. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:6780::/32
Surfnet Communications Inc. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS27348

Wifi Squared

IPv6 Dải mạng (CIDR): Wifi Squared có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2605:67c0::/32
Wifi Squared có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS397911