Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Przedsiebiorstwo Wielobranzowe Interbit Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Przedsiebiorstwo Wielobranzowe Interbit Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f00::/48
|
Przedsiebiorstwo Wielobranzowe Interbit Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208930
|
Adrian Heeren Trading As Sandelcom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adrian Heeren Trading As Sandelcom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f04::/48
|
Adrian Heeren Trading As Sandelcom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211646
|
4Media Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): 4Media Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f08::/48
|
4Media Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202325
|
David Freyne
IPv6 Dải mạng (CIDR): David Freyne có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f0c::/48
|
David Freyne có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211638
|
OTP Bank Nyrt. Hungary
IPv6 Dải mạng (CIDR): OTP Bank Nyrt. Hungary có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f10::/48
|
OTP Bank Nyrt. Hungary có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211595
|
M-net Telekommunikations GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): M-net Telekommunikations GmbH có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f14::/48, 2001:67c:1b6c::/48, 2001:67c:20c4::/48, 2001:67c:2ed0::/48, 2001:a60::/29, 2a00:a8e0:101::/48, 2a01:4800::/32, 2a02:f340::/29, 2a03:1e80:ff6::/47, 2a0e:a680::/47, 2a10:ae02::/48
|
M-net Telekommunikations GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8767
|
Dirk Steingaesser
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dirk Steingaesser có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f18::/48
|
Dirk Steingaesser có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211586
|
Kodmyran AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kodmyran AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f20::/48
|
Kodmyran AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211551
|
Yan Grunenberger
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yan Grunenberger có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f24::/48, 2a06:a005:484::/48, 2a06:a005:5ae::/48
|
Yan Grunenberger có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211514
|
Mihaly Szummer
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mihaly Szummer có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f28::/48
|
Mihaly Szummer có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211523
|
Hosting 2 Go B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosting 2 Go B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f2c::/48, 2a06:f700::/29
|
Hosting 2 Go B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208332, AS211499
|
Mike Marchal
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mike Marchal có 114 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f30::/48, 2a12:4940::/32, 2a12:4941::/32, 2a12:4942:1000::/36, 2a12:4942:100::/42, 2a12:4942:140::/43, 2a12:4942:160::/44, 2a12:4942:170::/46, 2a12:4942:174::/48, 2a12:4942:175::/48, 2a12:4942:176::/47, 2a12:4942:178::/45, 2a12:4942:180::/41, 2a12:4942:2000::/35, 2a12:4942:200::/39, 2a12:4942:4000::/34, 2a12:4942:400::/38, 2a12:4942:8000::/33, 2a12:4942:800::/37, 2a12:4942::/40, 2a12:4943::/32, 2a12:4945::/32, 2a12:4946:1000::/37, 2a12:4946:100::/40, 2a12:4946:1801::/48, 2a12:4946:1802::/47, 2a12:4946:1804::/46, 2a12:4946:1808::/45, 2a12:4946:1810::/44, 2a12:4946:1820::/43
và 84 các dải mạng khác.
|
Mike Marchal có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS209958, AS211398
|
Breitband in Bayern GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Breitband in Bayern GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f34::/48
|
Breitband in Bayern GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS64396
|
Traffic Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Traffic Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f38::/48
|
Traffic Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211362
|
Neofelis Communications
IPv6 Dải mạng (CIDR): Neofelis Communications có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f3c::/48, 2602:f93a::/36, 2a10:2f00:168::/48
|
Neofelis Communications có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS17160
|
Hugo Blom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hugo Blom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f40::/48
|
Hugo Blom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52192
|
NTT Global Data Centers EMEA GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): NTT Global Data Centers EMEA GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f44::/48, 2a00:b404:e000::/36, 2a07:e80::/29
|
NTT Global Data Centers EMEA GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203329
|
JSC Commercial Bank Evrofinance Mosnarbank
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Commercial Bank Evrofinance Mosnarbank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f4c::/48
|
JSC Commercial Bank Evrofinance Mosnarbank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56793
|
Infraweb Manage Services Provider S.r.l.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infraweb Manage Services Provider S.r.l. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f50::/48
|
Infraweb Manage Services Provider S.r.l. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62350
|
Anzen Solutions Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Anzen Solutions Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f54::/48
|
Anzen Solutions Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211287
|
Teleradiocompany Studio TV-9 Beregsasom Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompany Studio TV-9 Beregsasom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f58::/48
|
Teleradiocompany Studio TV-9 Beregsasom Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197602
|
IAN Chilton
IPv6 Dải mạng (CIDR): IAN Chilton có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f5c::/48, 2a05:dfc1:9174::/48, 2a06:9f81:2500::/40, 2a06:9f81:2602::/48, 2a06:9f81:260a::/48, 2a0c:2f04:100::/40
|
IAN Chilton có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57483
|
Computec S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Computec S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f60::/48
|
Computec S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215701
|
Caramelfox Networks LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Caramelfox Networks LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f68::/48, 2a0e:b107:15b0::/44
|
Caramelfox Networks LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211169
|
Ruschemalliance LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ruschemalliance LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f6c::/48
|
Ruschemalliance LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211185
|
Infra.run Service GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infra.run Service GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f70::/48, 2001:678:f74::/48, 2a11:a00::/29
|
Infra.run Service GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213027
|
Reviro AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reviro AB có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f78::/48, 2001:678:f7c::/48, 2001:67c:26e8::/48
|
Reviro AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198902
|
Rail Power Systems GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rail Power Systems GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f80::/48
|
Rail Power Systems GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS52158
|
SAP America Inc.
IPv6 Dải mạng (CIDR): SAP America Inc. có 17 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f88::/48, 2605:5a80:8000::/34, 2605:5a80::/33, 2605:5a80:c000::/41, 2605:5a80:c080::/43, 2605:5a80:c0a1::/48, 2605:5a80:c0a2::/47, 2605:5a80:c0a4::/46, 2605:5a80:c0a8::/45, 2605:5a80:c0b0::/44, 2605:5a80:c0c0::/42, 2605:5a80:c100::/40, 2605:5a80:c200::/39, 2605:5a80:c400::/38, 2605:5a80:c800::/37, 2605:5a80:d000::/36, 2605:5a80:e000::/35
|
SAP America Inc. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS14114, AS6979
|
Jan Ahlert
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jan Ahlert có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:f94::/48, 2a12:4946:a000::/40
|
Jan Ahlert có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211088
|
Egt-Kommunikationstechnik UG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Egt-Kommunikationstechnik UG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f98::/48
|
Egt-Kommunikationstechnik UG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211069
|
Rackfarm
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rackfarm có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:f9c::/48
|
Rackfarm có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209878
|
Livehosting Datacenter SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Livehosting Datacenter SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:fa0::/48
|
Livehosting Datacenter SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41635
|
AIUT-AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): AIUT-AS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:fa4::/48
|
AIUT-AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43173
|
Teamnorr IT-Partner AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teamnorr IT-Partner AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:fa8::/48
|
Teamnorr IT-Partner AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211564
|
Svenljunga Kommun
IPv6 Dải mạng (CIDR): Svenljunga Kommun có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:fac::/48
|
Svenljunga Kommun có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39643
|
GoFiber Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): GoFiber Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:fb0::/48, 2a0e:fd45:2ba0::/44
|
GoFiber Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211041
|
Frank Chang
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frank Chang có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:fb8::/48, 2a0e:b107:14c0::/44
|
Frank Chang có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211042
|
SwissSign AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): SwissSign AG có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:fbc::/48, 2001:67c:8ac::/48
|
SwissSign AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43183
|
Bonet.Systems S. R. O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bonet.Systems S. R. O. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:fc0::/48, 2a01:b200::/32, 2a03:89a0::/32
|
Bonet.Systems S. R. O. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS196944, AS44185
|
AS207960 Cyfyngedig
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS207960 Cyfyngedig có 61 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:fc8::/48, 2a0d:1a40:7900::/47, 2a0e:1cc1::/47, 2a11:f2c0:1000::/36, 2a11:f2c0:100::/40, 2a11:f2c0:10::/44, 2a11:f2c0:1::/48, 2a11:f2c0:2000::/35, 2a11:f2c0:200::/39, 2a11:f2c0:20::/43, 2a11:f2c0:2::/47, 2a11:f2c0:4000::/34, 2a11:f2c0:400::/38, 2a11:f2c0:40::/42, 2a11:f2c0:4::/46, 2a11:f2c0:8000::/35, 2a11:f2c0:800::/37, 2a11:f2c0:80::/41, 2a11:f2c0:8::/45, 2a11:f2c0::/48, 2a11:f2c0:a000::/37, 2a11:f2c0:a800::/38, 2a11:f2c0:ac00::/41, 2a11:f2c0:ac80::/43, 2a11:f2c0:acb0::/44, 2a11:f2c0:acc0::/42, 2a11:f2c0:ad00::/40, 2a11:f2c0:ae00::/39, 2a11:f2c0:b000::/36, 2a11:f2c0:c000::/35
và 31 các dải mạng khác.
|
AS207960 Cyfyngedig có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS202359, AS207960
|
Dumont Systems GmbH Trading as Dumont Systems GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dumont Systems GmbH Trading as Dumont Systems GmbH & Co. KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:fcc::/48
|
Dumont Systems GmbH Trading as Dumont Systems GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211023
|
We Are Code SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): We Are Code SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:fd4::/48
|
We Are Code SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56951
|
SIA Oss Networks
IPv6 Dải mạng (CIDR): SIA Oss Networks có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:fdc::/48
|
SIA Oss Networks có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206362
|
Fusix Networks B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fusix Networks B.V. có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:fe0::/48, 2a00:a7c0::/32, 2a0c:c080::/29, 2a11:7b80::/29, 2a13:ea80:4588::/48
|
Fusix Networks B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS211005, AS57866
|
Roberscheuten B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Roberscheuten B.V. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:fe4::/48, 2001:678:fe8::/48, 2a09:c600::/29
|
Roberscheuten B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57518
|
BLUEKOM - Tomasz Wasniewski
IPv6 Dải mạng (CIDR): BLUEKOM - Tomasz Wasniewski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:fec::/48
|
BLUEKOM - Tomasz Wasniewski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201754
|
Jose Poyato Prieto
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jose Poyato Prieto có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ff4::/48
|
Jose Poyato Prieto có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211033
|
DM Auto EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): DM Auto EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ff8::/48
|
DM Auto EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207812
|
Softwarestudio Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia
IPv6 Dải mạng (CIDR): Softwarestudio Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ffc::/48
|
Softwarestudio Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210959
|
Trang 24 trên 903