Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
PNO Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): PNO Solutions Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:cb0::/48, 2a05:dfc1:4c00::/43, 2a05:dfc1:4c20::/44, 2a06:a005:2bc0::/45
|
PNO Solutions Limited có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS204931, AS60431
|
Amobee EMEA Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Amobee EMEA Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:cb4::/48
|
Amobee EMEA Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56396
|
Certit Hosting Handelsbolag
IPv6 Dải mạng (CIDR): Certit Hosting Handelsbolag có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:cbc::/48
|
Certit Hosting Handelsbolag có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43021
|
JSC Farmak
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Farmak có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:cc0::/48
|
JSC Farmak có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206823
|
Ro&Ni EOOD
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ro&Ni EOOD có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:cc4::/48
|
Ro&Ni EOOD có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42086
|
Datacenter d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Datacenter d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:cc8::/48
|
Datacenter d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41427
|
Christiaan de die le Clercq Trading as Wolfined
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christiaan de die le Clercq Trading as Wolfined có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:ccc::/48, 2a0e:8f02:f02b::/48, 2a0e:8f02:f02c::/47, 2a0e:8f02:f02e::/48
|
Christiaan de die le Clercq Trading as Wolfined có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206477
|
Michael Hayler
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Hayler có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:cd0::/48, 2001:678:cd4::/48, 2001:678:cd8::/48, 2001:67c:15c0::/48
|
Michael Hayler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207278
|
Cavefox LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cavefox LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:cdc::/48, 2a06:e881:8600::/40
|
Cavefox LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210660
|
Christian Scholz Trading as Netchron IT Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Scholz Trading as Netchron IT Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ce0::/48
|
Christian Scholz Trading as Netchron IT Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206384
|
Krik Van der Vinne Trading as Alpine North
IPv6 Dải mạng (CIDR): Krik Van der Vinne Trading as Alpine North có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:ce4::/48, 2001:678:ce8::/48, 2001:678:cec::/48, 2001:678:cf0::/48, 2a0d:8d06::/32, 2a0e:fd45:da0::/48
|
Krik Van der Vinne Trading as Alpine North có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60557
|
Xdata Cloud SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Xdata Cloud SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:cf4::/48
|
Xdata Cloud SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213400
|
JSC Faberlic
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Faberlic có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:cf8::/48, 2001:67c:1708::/48
|
JSC Faberlic có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38974
|
Kutumova Olena
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kutumova Olena có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:cfc::/48
|
Kutumova Olena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51264
|
Algathia Sasu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Algathia Sasu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d04::/48
|
Algathia Sasu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205684
|
Herve Rousseau
IPv6 Dải mạng (CIDR): Herve Rousseau có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d08::/48
|
Herve Rousseau có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213376
|
Daniel Stjernholm Andersen Trading as Klein-Data
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Stjernholm Andersen Trading as Klein-Data có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d10::/48
|
Daniel Stjernholm Andersen Trading as Klein-Data có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59979
|
Steinn Orvar Bjarnarson
IPv6 Dải mạng (CIDR): Steinn Orvar Bjarnarson có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d14::/48
|
Steinn Orvar Bjarnarson có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213364
|
Florent Bautista
IPv6 Dải mạng (CIDR): Florent Bautista có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d18::/48
|
Florent Bautista có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213343
|
Medizinischer Dienst Berlin-Brandenburg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Medizinischer Dienst Berlin-Brandenburg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d1c::/48
|
Medizinischer Dienst Berlin-Brandenburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56948
|
Gerald Buchholz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gerald Buchholz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d20::/48
|
Gerald Buchholz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213330
|
Equinix (EMEA) Acquisition Enterprises B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Equinix (EMEA) Acquisition Enterprises B.V. có 132 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:12e8::/32, 2001:1540::/32, 2001:1668::/32, 2001:1a08::/32, 2001:1a0a::/31, 2001:4120::/32, 2001:4818:4000::/35, 2001:4818::/34, 2001:4d78:1000::/39, 2001:4d78:100::/40, 2001:4d78:1200::/39, 2001:4d78:1400::/39, 2001:4d78:1600::/40, 2001:4d78:1700::/40, 2001:4d78:1800::/39, 2001:4d78:1a00::/39, 2001:4d78:1c00::/38, 2001:4d78:2000::/40, 2001:4d78:200::/39, 2001:4d78:2100::/40, 2001:4d78:2200::/39, 2001:4d78:2400::/40, 2001:4d78:2500::/40, 2001:4d78:2600::/40, 2001:4d78:2700::/40, 2001:4d78:2800::/37, 2001:4d78:3000::/36, 2001:4d78:4000::/34, 2001:4d78:400::/38, 2001:4d78:8000::/34
và 102 các dải mạng khác.
|
Equinix (EMEA) Acquisition Enterprises B.V. có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS15830, AS5562
|
Akademia Sztuk Pieknych w Warszawie
IPv6 Dải mạng (CIDR): Akademia Sztuk Pieknych w Warszawie có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d28::/48
|
Akademia Sztuk Pieknych w Warszawie có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209314
|
Jens Zimperfeld
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jens Zimperfeld có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:d30::/48, 2001:678:d34::/48, 2001:67c:2148::/48, 2a10:cc44:1d0::/48, 2a10:cc44:1da::/48
|
Jens Zimperfeld có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS208454, AS59570
|
SPD Bilopol Roman Leonidovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPD Bilopol Roman Leonidovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d38::/48
|
SPD Bilopol Roman Leonidovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS42504
|
TIANYU-ZHU
IPv6 Dải mạng (CIDR): TIANYU-ZHU có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:d3c::/48, 2602:fd50:20::/48, 2a0f:85c1:30::/47
|
TIANYU-ZHU có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS206628
|
vSolutions Pawel Gruszecki
IPv6 Dải mạng (CIDR): vSolutions Pawel Gruszecki có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1a68:2::/48, 2001:678:d40::/48
|
vSolutions Pawel Gruszecki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198430
|
Reliably Coded B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Reliably Coded B.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d44::/48
|
Reliably Coded B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213279
|
Zitro International SARL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Zitro International SARL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d48::/48
|
Zitro International SARL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211093
|
Marvin Gaube
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marvin Gaube có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:d50::/48, 2a0f:3784:100::/40
|
Marvin Gaube có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213204
|
Lider-Net Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lider-Net Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d54::/48
|
Lider-Net Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213187
|
Magdalena Maria Jaskowska
IPv6 Dải mạng (CIDR): Magdalena Maria Jaskowska có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d60::/48
|
Magdalena Maria Jaskowska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213174
|
Nick Bouwhuis
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nick Bouwhuis có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:d64::/48, 2a12:bec0:5e0::/48, 2a12:bec0:5e4::/48
|
Nick Bouwhuis có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202585
|
Bastiaan Visser Trading As Enox
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bastiaan Visser Trading As Enox có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:d68::/48, 2001:678:d6c::/48, 2001:678:d70::/48
|
Bastiaan Visser Trading As Enox có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213100
|
Pimonenko Sergey
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pimonenko Sergey có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d74::/48
|
Pimonenko Sergey có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197058
|
IPng Networks GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): IPng Networks GmbH có 13 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:d78::/48, 2a0b:dd80:2000::/36, 2a0b:dd80:3000::/40, 2a0b:dd80:3100::/40, 2a0b:dd80:3200::/39, 2a0b:dd80:3400::/38, 2a0b:dd80:3800::/37, 2a0b:dd80:4000::/34, 2a0b:dd80:8000::/33, 2a0b:dd80::/35, 2a0b:dd81::/32, 2a0b:dd82::/31, 2a0b:dd84::/30
|
IPng Networks GmbH có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS50869, AS8298
|
Janis Streib
IPv6 Dải mạng (CIDR): Janis Streib có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d7c::/48
|
Janis Streib có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213003
|
Latvijas Biozinatnu Un Tehnologiju Universitaete
IPv6 Dải mạng (CIDR): Latvijas Biozinatnu Un Tehnologiju Universitaete có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d80::/48
|
Latvijas Biozinatnu Un Tehnologiju Universitaete có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13242
|
Maria Merkel Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maria Merkel Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d84::/48
|
Maria Merkel Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207908
|
RUSAL Global Management BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): RUSAL Global Management BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:d8c::/48
|
RUSAL Global Management BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34121
|
Marble Information Systems Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Marble Information Systems Limited có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:d90::/48, 2a0f:9400:7370::/44, 2a0f:9400:8023::/48, 2a10:2f01:280::/44
|
Marble Information Systems Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213092
|
Galichina Telekommunication Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Galichina Telekommunication Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:146b::/35, 2001:678:d94::/48
|
Galichina Telekommunication Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49183
|
Karlsruhe Institute of Technology
IPv6 Dải mạng (CIDR): Karlsruhe Institute of Technology có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:da0::/48, 2001:678:da4::/48, 2001:678:da8::/48, 2001:678:dac::/48, 2001:7c0:2310::/44, 2001:7f8:103::/48, 2a00:1398::/31, 2a00:139a::/32, 2a00:139b::/32, 2a00:139c::/32, 2a00:139d::/32, 2a00:139e::/31
|
Karlsruhe Institute of Technology có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS204680, AS213068, AS34878, AS58069
|
KP Intertelecom Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): KP Intertelecom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:db8::/48
|
KP Intertelecom Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43656
|
Joint Stock Company Tuapse Commercial Sea Port
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joint Stock Company Tuapse Commercial Sea Port có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:dbc::/48
|
Joint Stock Company Tuapse Commercial Sea Port có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213067
|
Daniel Muehlbachler-Pietrzykowski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Daniel Muehlbachler-Pietrzykowski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:dc0::/48
|
Daniel Muehlbachler-Pietrzykowski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS201421
|
Fleggaard Holding A/S
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fleggaard Holding A/S có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:dc4::/48, 2001:678:dc8::/48, 2001:67c:27c4::/48
|
Fleggaard Holding A/S có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS213032
|
Simone Salsi
IPv6 Dải mạng (CIDR): Simone Salsi có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:dcc::/48
|
Simone Salsi có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS200398
|
Onit AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Onit AS có 26 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:dd0::/48, 2001:7f8:120::/48, 2a10:a640::/31, 2a10:a642:1000::/36, 2a10:a642:100::/40, 2a10:a642:2000::/35, 2a10:a642:200::/39, 2a10:a642:4000::/34, 2a10:a642:400::/38, 2a10:a642:8000::/35, 2a10:a642:800::/37, 2a10:a642:a000::/37, 2a10:a642:a800::/39, 2a10:a642:aa02::/47, 2a10:a642:aa04::/46, 2a10:a642:aa08::/45, 2a10:a642:aa10::/44, 2a10:a642:aa20::/43, 2a10:a642:aa40::/42, 2a10:a642:aa80::/41, 2a10:a642:ab00::/40, 2a10:a642:ac00::/38, 2a10:a642:b000::/36, 2a10:a642:c000::/34, 2a10:a643::/32, 2a10:a644::/30
|
Onit AS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47753
|
Victor Roman Archidona
IPv6 Dải mạng (CIDR): Victor Roman Archidona có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:dd4::/48
|
Victor Roman Archidona có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212998
|
Trang 22 trên 903