Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Johannes Mueller
IPv6 Dải mạng (CIDR): Johannes Mueller có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:aac::/48
|
Johannes Mueller có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208658
|
Kurochkin Evgeniy Anatolievich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Kurochkin Evgeniy Anatolievich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ab0::/48
|
Kurochkin Evgeniy Anatolievich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS214525
|
Loesberg.com B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Loesberg.com B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:ab4::/48, 2a06:a005:460::/44
|
Loesberg.com B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208584
|
Resurs Bank AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Resurs Bank AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ab8::/48
|
Resurs Bank AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35814
|
LLC Rivne Telecom
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Rivne Telecom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:abc::/48
|
LLC Rivne Telecom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29186
|
JSC Freight One
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Freight One có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ac0::/48
|
JSC Freight One có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34910
|
Michael Vieira
IPv6 Dải mạng (CIDR): Michael Vieira có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:ac4::/48, 2a0c:b641:610::/48, 2a0c:b641:61b::/48, 2a0c:b641:61e::/48
|
Michael Vieira có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208505
|
Charles Allom
IPv6 Dải mạng (CIDR): Charles Allom có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ac8::/48
|
Charles Allom có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47988
|
Dennis Przytarski
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dennis Przytarski có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:acc::/48
|
Dennis Przytarski có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS139321
|
Christian Frost
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christian Frost có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:ad0::/48, 2001:678:ad4::/48, 2001:67c:2d00::/48
|
Christian Frost có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205597
|
Thorsten Alteholz
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thorsten Alteholz có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ad8::/48
|
Thorsten Alteholz có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208562
|
Fastlan Technology LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fastlan Technology LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ae0::/48
|
Fastlan Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208433
|
PM Factory BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): PM Factory BV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ae8::/48
|
PM Factory BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS205307
|
Christoffer Hansen
IPv6 Dải mạng (CIDR): Christoffer Hansen có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:aec::/48
|
Christoffer Hansen có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208391
|
LLC Likonet
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Likonet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:af0::/48
|
LLC Likonet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208369
|
Virtualne Misto LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Virtualne Misto LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:af4::/48
|
Virtualne Misto LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208347
|
Sauber Motorsport AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sauber Motorsport AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:af8::/48
|
Sauber Motorsport AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208980
|
Jacob Mansfield
IPv6 Dải mạng (CIDR): Jacob Mansfield có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b04::/48
|
Jacob Mansfield có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208242
|
Segretariato Generale della Presidenza della Repubblica
IPv6 Dải mạng (CIDR): Segretariato Generale della Presidenza della Repubblica có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b08::/48
|
Segretariato Generale della Presidenza della Repubblica có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21006
|
Absolute Guff Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Absolute Guff Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b0c::/48
|
Absolute Guff Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204946
|
MOGS S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): MOGS S.R.L. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b14::/48
|
MOGS S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208166
|
P4 Sp. Z O.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): P4 Sp. Z O.O. có 10 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:b18::/48, 2a00:13a0::/32, 2a00:1980::/32, 2a00:1982::/32, 2a00:1983::/32, 2a00:1984::/30, 2a00:ea00::/32, 2a02:6400::/32, 2a03:8880::/32, 2a10:ac00::/32
|
P4 Sp. Z O.O. có liên kết với 4 các số AS.
Đây là: AS15507, AS201019, AS31242, AS9141
|
Euan Galloway
IPv6 Dải mạng (CIDR): Euan Galloway có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b20::/48
|
Euan Galloway có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208120
|
Meghna Rai Sharma
IPv6 Dải mạng (CIDR): Meghna Rai Sharma có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b24::/48
|
Meghna Rai Sharma có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208113
|
Lightning Wire Labs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lightning Wire Labs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b28::/48
|
Lightning Wire Labs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204867
|
Ian Kirk
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ian Kirk có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b2c::/48
|
Ian Kirk có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208079
|
Svea Hosting AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Svea Hosting AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:b30::/48, 2a12:1e00::/29
|
Svea Hosting AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41634
|
SR2 Communications Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): SR2 Communications Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b34::/48
|
SR2 Communications Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208051
|
INVITRO-Information Technology LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): INVITRO-Information Technology LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b3c::/48
|
INVITRO-Information Technology LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197379
|
Tsyapa Oleg Anatolyevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tsyapa Oleg Anatolyevich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b40::/48
|
Tsyapa Oleg Anatolyevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208003
|
Lambda LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Lambda LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b44::/48
|
Lambda LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25526
|
Le Monlid LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Le Monlid LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b48::/48
|
Le Monlid LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208008
|
PP Lurenet
IPv6 Dải mạng (CIDR): PP Lurenet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b4c::/48
|
PP Lurenet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50643
|
Informatica System S.R.L.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Informatica System S.R.L. có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:b50::/48, 2a04:c240::/29, 2a0f:8a80::/29
|
Informatica System S.R.L. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS62009
|
LANTA Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): LANTA Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:b54::/48, 2a03:2c00::/32
|
LANTA Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41268
|
Softech SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Softech SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b5c::/48
|
Softech SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS60033
|
Infinity Developments Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Infinity Developments Limited có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:b60::/48, 2001:67c:a24::/48, 2a02:390::/32
|
Infinity Developments Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS12496
|
Free Pro SAS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Free Pro SAS có 14 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:b64::/48, 2a00:68c0::/32, 2a00:78c0::/29, 2a01:240::/32, 2a01:290::/32, 2a02:398::/32, 2a03:1a0::/32, 2a03:bdc0::/32, 2a03:f4c0::/32, 2a04:cc00::/29, 2a05:6e00::/29, 2a07:5300::/29, 2a0b:41c0::/29, 2a0c:d040::/32
|
Free Pro SAS có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS199636, AS30781
|
Mara Sophie Grosch
IPv6 Dải mạng (CIDR): Mara Sophie Grosch có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b6c::/48
|
Mara Sophie Grosch có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207880
|
Ecomp Spol S R.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ecomp Spol S R.O. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:b70::/48, 2a10:8140::/29
|
Ecomp Spol S R.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207886
|
Frankfurter Allgemeine Zeitung GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Frankfurter Allgemeine Zeitung GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b78::/48
|
Frankfurter Allgemeine Zeitung GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8794
|
Freifunk Duesseldorf E.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freifunk Duesseldorf E.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b7c::/48
|
Freifunk Duesseldorf E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207871
|
Smart-M Solutions LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Smart-M Solutions LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b8c::/48
|
Smart-M Solutions LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57498
|
Viewpoint Photo SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Viewpoint Photo SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:b94::/48
|
Viewpoint Photo SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34601
|
NPK Morsvyazavtomatica LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NPK Morsvyazavtomatica LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:b98::/48, 2a0a:f00::/29
|
NPK Morsvyazavtomatica LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207822
|
NPO Unimach LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): NPO Unimach LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:b9c::/48, 2a07:b1c0::/29
|
NPO Unimach LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207853
|
Fop Kolesov K.O.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fop Kolesov K.O. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ba0::/48
|
Fop Kolesov K.O. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207848
|
Knut Petter Olberg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Knut Petter Olberg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ba4::/48
|
Knut Petter Olberg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207824
|
Rok Potocnik S.P.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rok Potocnik S.P. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ba8::/48
|
Rok Potocnik S.P. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212170
|
Stadt Flensburg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Stadt Flensburg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:bac::/48
|
Stadt Flensburg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8956
|
Trang 20 trên 903