Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
DV Info Informatikai kft.
IPv6 Dải mạng (CIDR): DV Info Informatikai kft. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9bc::/48
|
DV Info Informatikai kft. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197523
|
JSC Business-center Capital
IPv6 Dải mạng (CIDR): JSC Business-center Capital có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9c4::/48
|
JSC Business-center Capital có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35522
|
Open Line BV
IPv6 Dải mạng (CIDR): Open Line BV có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:9c8::/48, 2a00:11e8::/29, 2a03:3300::/32, 2a10:dac0:100::/48
|
Open Line BV có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS50399
|
TK NEON Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): TK NEON Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9cc::/48
|
TK NEON Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS61384
|
LLC Zenit-Arena
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Zenit-Arena có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9d0::/48
|
LLC Zenit-Arena có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS34944
|
Primoz Pokerznik
IPv6 Dải mạng (CIDR): Primoz Pokerznik có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9d8::/48
|
Primoz Pokerznik có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215844
|
Telenor Norge AS
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telenor Norge AS có 49 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1400:ffef::/48, 2001:4600::/24, 2001:678:9dc::/48, 2001:67c:1118::/48, 2001:67c:17e4::/48, 2001:67c:19e4::/48, 2001:67c:2458::/48, 2001:67c:2cfc::/48, 2001:67c:2f50::/48, 2001:67c:c60::/48, 2a00:6e80::/32, 2a02:1400::/26, 2a02:2120::/30, 2a02:2580::/32, 2a02:2640::/29, 2a02:7720::/32, 2a02:a38::/32, 2a02:d8c0::/29, 2a03:7360:1000::/36, 2a03:7360:100::/40, 2a03:7360:10::/44, 2a03:7360:1::/48, 2a03:7360:2000::/35, 2a03:7360:200::/39, 2a03:7360:20::/43, 2a03:7360:2::/47, 2a03:7360:4000::/34, 2a03:7360:400::/38, 2a03:7360:40::/42, 2a03:7360:4::/46
và 19 các dải mạng khác.
|
Telenor Norge AS có liên kết với 3 các số AS.
Đây là: AS197943, AS200168, AS2119
|
Commercial League - Global Pharma Centre Jsc
IPv6 Dải mạng (CIDR): Commercial League - Global Pharma Centre Jsc có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9e0::/48
|
Commercial League - Global Pharma Centre Jsc có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203312
|
Aleksei Papulovskii
IPv6 Dải mạng (CIDR): Aleksei Papulovskii có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:9e4::/48, 2001:678:ec0::/48, 2001:678:ec4::/48, 2001:67c:11f0::/48
|
Aleksei Papulovskii có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212378
|
LLC Fastmile
IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC Fastmile có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9e8::/48
|
LLC Fastmile có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208447
|
BornHack ApS
IPv6 Dải mạng (CIDR): BornHack ApS có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9ec::/48
|
BornHack ApS có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208647
|
IT-Zavod LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): IT-Zavod LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9f4::/48
|
IT-Zavod LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207209
|
Pixtel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Pixtel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9f8::/48
|
Pixtel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS31660
|
COUNT-CARE Verwaltungs GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): COUNT-CARE Verwaltungs GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:9fc::/48
|
COUNT-CARE Verwaltungs GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15550
|
Volkan Salih
IPv6 Dải mạng (CIDR): Volkan Salih có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a08::/48
|
Volkan Salih có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209395
|
Trans.eu Group S.A.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Trans.eu Group S.A. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a0c::/48
|
Trans.eu Group S.A. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS35408
|
Rick Bakker Trading As Bakker IT
IPv6 Dải mạng (CIDR): Rick Bakker Trading As Bakker IT có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a10::/48, 2001:678:c04::/48, 2001:7f8:12f::/48
|
Rick Bakker Trading As Bakker IT có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204526
|
TNG Stadtnetz GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): TNG Stadtnetz GmbH có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a14::/48, 2a00:12d0::/29, 2a03:c140::/29, 2a06:9040::/29
|
TNG Stadtnetz GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS13101
|
NForce Entertainment B.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NForce Entertainment B.V. có 15 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a18::/48, 2a00:1768::/29, 2a02:2ca0:10::/48, 2a02:2ca0:1111::/48, 2a02:2ca0:64::/48, 2a02:2ca0:aaa::/48, 2a03:3740::/32, 2a04:b040:2::/48, 2a04:b040::/47, 2a05:840::/47, 2a06:e80::/36, 2a07:bd80::/29, 2a0b:8400:1::/48, 2a0d:ea80::/29, 2a0f:2b86:10::/48
|
NForce Entertainment B.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43350
|
Shaun O.Neil Trading as Dma Computer Services
IPv6 Dải mạng (CIDR): Shaun O.Neil Trading as Dma Computer Services có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a1c::/48
|
Shaun O.Neil Trading as Dma Computer Services có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29001
|
Air Navigation Services of the Czech Republic State Enterprise
IPv6 Dải mạng (CIDR): Air Navigation Services of the Czech Republic State Enterprise có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a20::/48
|
Air Navigation Services of the Czech Republic State Enterprise có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS15380
|
Apteka24 LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Apteka24 LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a24::/48
|
Apteka24 LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209233
|
Performance-Net LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Performance-Net LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a28::/48, 2a0d:6f80:1f73::/48
|
Performance-Net LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209221
|
Startnet Pawel Jopek
IPv6 Dải mạng (CIDR): Startnet Pawel Jopek có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a2c::/48
|
Startnet Pawel Jopek có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209201
|
Messer Business & IT Consulting GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Messer Business & IT Consulting GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a34::/48
|
Messer Business & IT Consulting GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51567
|
Ablative Hosting Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ablative Hosting Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a38::/48, 2a06:3000:1000::/36
|
Ablative Hosting Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209220
|
Government ICT Authority - Israel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Government ICT Authority - Israel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a3c::/48
|
Government ICT Authority - Israel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS8867
|
Digitale Partizipation e.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Digitale Partizipation e.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a40::/48
|
Digitale Partizipation e.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204911
|
Maxnet Zbigniew Czarnecki
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maxnet Zbigniew Czarnecki có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a44::/48
|
Maxnet Zbigniew Czarnecki có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208817
|
Auchan Retail International SA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Auchan Retail International SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a48::/48
|
Auchan Retail International SA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209163
|
Institut Mines Telecom (IMT) Atlantique - Bretagne - Pays de la Loire
IPv6 Dải mạng (CIDR): Institut Mines Telecom (IMT) Atlantique - Bretagne - Pays de la Loire có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a4c::/48, 2001:67c:1718::/47
|
Institut Mines Telecom (IMT) Atlantique - Bretagne - Pays de la Loire có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209136
|
Master Internet s.r.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Master Internet s.r.o. có 27 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a50::/48, 2001:67c:68::/48, 2001:7f8:5e::/48, 2a00:8220::/32, 2a00:a5a0::/32, 2a01:430:1000::/36, 2a01:430:100::/40, 2a01:430:10::/48, 2a01:430:12::/47, 2a01:430:14::/46, 2a01:430:18::/45, 2a01:430:2000::/35, 2a01:430:200::/39, 2a01:430:20::/43, 2a01:430:4000::/34, 2a01:430:400::/38, 2a01:430:40::/42, 2a01:430:8000::/33, 2a01:430:800::/37, 2a01:430:80::/41, 2a01:430::/44, 2a03:3b40::/38, 2a03:7460::/32, 2a04:16c0:200::/48, 2a07:4880::/29, 2a0b:3240::/32, 2a0c:6380::/29
|
Master Internet s.r.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS24971
|
AS LHV Pank
IPv6 Dải mạng (CIDR): AS LHV Pank có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a54::/48
|
AS LHV Pank có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197611
|
Hugo Boss AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hugo Boss AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a58::/48
|
Hugo Boss AG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209081
|
Klara Modin
IPv6 Dải mạng (CIDR): Klara Modin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a5c::/48
|
Klara Modin có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209075
|
OngNet Plus LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): OngNet Plus LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a60::/48
|
OngNet Plus LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51156
|
RESOLV Sarl
IPv6 Dải mạng (CIDR): RESOLV Sarl có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a64::/48
|
RESOLV Sarl có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS198423
|
Denis Nolan
IPv6 Dải mạng (CIDR): Denis Nolan có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a68::/48, 2a10:cc40:1b0::/48, 2a10:cc40:1ba::/48
|
Denis Nolan có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204882
|
Nektarios Dimos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nektarios Dimos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a6c::/48
|
Nektarios Dimos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212043
|
VostokMediaSvyaz Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): VostokMediaSvyaz Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a70::/48
|
VostokMediaSvyaz Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49749
|
Cheeloo J. Turczyn i Wspolnicy Sp. J.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Cheeloo J. Turczyn i Wspolnicy Sp. J. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a74::/48, 2a03:6607::/32
|
Cheeloo J. Turczyn i Wspolnicy Sp. J. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS197838
|
Yamine Bulach
IPv6 Dải mạng (CIDR): Yamine Bulach có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a80::/48
|
Yamine Bulach có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS215872
|
Enrico Dominic Straehler
IPv6 Dải mạng (CIDR): Enrico Dominic Straehler có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a84::/48
|
Enrico Dominic Straehler có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208713
|
NEO IT d.o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): NEO IT d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a88::/48
|
NEO IT d.o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS51509
|
Freifunk Kitzingen E.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freifunk Kitzingen E.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a8c::/48
|
Freifunk Kitzingen E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208727
|
Polska Spolka Gazownictwa sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Polska Spolka Gazownictwa sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a94::/48
|
Polska Spolka Gazownictwa sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57593
|
Joachim Ernst
IPv6 Dải mạng (CIDR): Joachim Ernst có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:a98::/48
|
Joachim Ernst có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208702
|
S-IT Verwaltungs GmbH TRADING AS S-IT Informationstechnologie Betreiber GmbH & Co. Kg Im Nordschwarzwald
IPv6 Dải mạng (CIDR): S-IT Verwaltungs GmbH TRADING AS S-IT Informationstechnologie Betreiber GmbH & Co. Kg Im Nordschwarzwald có 7 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:a9c::/48, 2001:678:cac::/48, 2a01:4d80::/32, 2a05:fe80::/29, 2a07:9b40:1aa5::/48, 2a07:9b40:d00f::/48, 2a0e:a2c0::/32
|
S-IT Verwaltungs GmbH TRADING AS S-IT Informationstechnologie Betreiber GmbH & Co. Kg Im Nordschwarzwald có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39702
|
Nemsis Technologies GmbH & Co.Kg
IPv6 Dải mạng (CIDR): Nemsis Technologies GmbH & Co.Kg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:aa0::/48
|
Nemsis Technologies GmbH & Co.Kg có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208614
|
Skylon Solutions Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Skylon Solutions Limited có 56 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:aa4::/48, 2001:678:aa8::/48, 2a04:ff00:1000::/36, 2a04:ff00:2000::/35, 2a04:ff00:200::/40, 2a04:ff00:301::/48, 2a04:ff00:302::/47, 2a04:ff00:304::/46, 2a04:ff00:308::/45, 2a04:ff00:310::/44, 2a04:ff00:320::/43, 2a04:ff00:340::/42, 2a04:ff00:380::/41, 2a04:ff00:4000::/34, 2a04:ff00:400::/39, 2a04:ff00:600::/40, 2a04:ff00:700::/44, 2a04:ff00:711::/48, 2a04:ff00:712::/47, 2a04:ff00:714::/46, 2a04:ff00:718::/45, 2a04:ff00:720::/43, 2a04:ff00:740::/42, 2a04:ff00:780::/42, 2a04:ff00:7c0::/43, 2a04:ff00:7e0::/44, 2a04:ff00:7f0::/45, 2a04:ff00:7f8::/46, 2a04:ff00:7fc::/48, 2a04:ff00:8000::/35
và 26 các dải mạng khác.
|
Skylon Solutions Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS202297
|
Trang 19 trên 903