Danh bạ tên AS IPv6
| tên AS | Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS) |
|---|---|
Freifunk Regensburg E.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freifunk Regensburg E.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:ddc::/48, 2001:678:e64::/48
|
Freifunk Regensburg E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212989
|
Maximilian Baehring
IPv6 Dải mạng (CIDR): Maximilian Baehring có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:de0::/48
|
Maximilian Baehring có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS21158
|
Gregor Radtke
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gregor Radtke có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:de4::/48
|
Gregor Radtke có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57632
|
Bastien Durel
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bastien Durel có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:de8::/48
|
Bastien Durel có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212834
|
ScaleUp Technologies GmbH & Co. KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): ScaleUp Technologies GmbH & Co. KG có 11 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:df0::/48, 2001:67c:2e78::/48, 2a00:12e8::/32, 2a00:1c38::/47, 2a00:1c39::/32, 2a02:358::/32, 2a0b:2a41::/32, 2a0b:2a42::/31, 2a0b:2a44::/30, 2a0e:37c0::/32, 2a0e:7b80::/29
|
ScaleUp Technologies GmbH & Co. KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS29014
|
State Educational Institution of Higher Professional Education Moscow State Institute of A Radio Engineering Electronics and Automatics (MIREA)
IPv6 Dải mạng (CIDR): State Educational Institution of Higher Professional Education Moscow State Institute of A Radio Engineering Electronics and Automatics (MIREA) có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:df4::/48, 2001:b08:14::/48
|
State Educational Institution of Higher Professional Education Moscow State Institute of A Radio Engineering Electronics and Automatics (MIREA) có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS212899, AS28800
|
Ministry of Higher Education and Scientific Research
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ministry of Higher Education and Scientific Research có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:dfc::/48
|
Ministry of Higher Education and Scientific Research có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS49248
|
Thomas Menari
IPv6 Dải mạng (CIDR): Thomas Menari có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e00::/48
|
Thomas Menari có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS44471
|
Benjamin Vandendriessche
IPv6 Dải mạng (CIDR): Benjamin Vandendriessche có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e04::/48
|
Benjamin Vandendriessche có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212810
|
Vaskiani Ventures Limited
IPv6 Dải mạng (CIDR): Vaskiani Ventures Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e08::/48
|
Vaskiani Ventures Limited có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS204453
|
Gaetan Ferez
IPv6 Dải mạng (CIDR): Gaetan Ferez có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e0c::/48
|
Gaetan Ferez có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212783
|
Tim Zuidema Trading As Tizu
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tim Zuidema Trading As Tizu có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e20::/48
|
Tim Zuidema Trading As Tizu có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS210882
|
Tietoevry Banking Latvia SIA
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tietoevry Banking Latvia SIA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e24::/48
|
Tietoevry Banking Latvia SIA có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212717
|
Netzwerge GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Netzwerge GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:e28::/48, 2a01:55e0::/30
|
Netzwerge GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS199938
|
DWDM.RU LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): DWDM.RU LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e2c::/48
|
DWDM.RU LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS59698
|
Dmitrii Vladimirovich Malkov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Dmitrii Vladimirovich Malkov có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:e30::/48, 2a06:c3c0:1::/48, 2a0a:2e80::/29, 2a0d:3043:8c97::/48, 2a0f:c086::/32, 2a11:7e40::/29, 2a11:8480::/29, 2a11:df40::/29, 2a12:6700::/29, 2a12:6940::/32, 2a12:6943::/32, 2a12:6944::/30
|
Dmitrii Vladimirovich Malkov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48108
|
Blocka AB
IPv6 Dải mạng (CIDR): Blocka AB có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e34::/48
|
Blocka AB có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212515
|
D-Conect LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): D-Conect LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e38::/48
|
D-Conect LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212651
|
Artikel10 E.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Artikel10 E.V. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e3c::/48
|
Artikel10 E.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS208169
|
Hosttech GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Hosttech GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:e44::/48, 2001:67c:3d4::/48, 2a11:8b81::/32, 2a11:8b82::/31, 2a11:8b84::/30
|
Hosttech GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS207143
|
BSE Software GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): BSE Software GmbH có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:1680::/29, 2001:678:e48::/48, 2a01:bf00:2000::/35, 2a01:bf00:4000::/34, 2a01:bf00:8000::/33, 2a01:bf00::/36, 2a04:a2c0::/32, 2a04:e702:97f::/48
|
BSE Software GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS9044
|
Live Comm LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Live Comm LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e4c::/48
|
Live Comm LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212622
|
Fashion Digital GmbH & Co.KG
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fashion Digital GmbH & Co.KG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e50::/48
|
Fashion Digital GmbH & Co.KG có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS43241
|
CoProSys
IPv6 Dải mạng (CIDR): CoProSys có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:e54::/48, 2a02:da8::/32
|
CoProSys có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS39906
|
Adminos GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Adminos GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e58::/48
|
Adminos GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212586
|
Fiberdom Sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fiberdom Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e5c::/48
|
Fiberdom Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212570
|
Bastian Schlecht
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bastian Schlecht có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e60::/48
|
Bastian Schlecht có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212596
|
Freie Netze Muenchen e.V.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Freie Netze Muenchen e.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:e68::/48, 2001:678:ed0::/48
|
Freie Netze Muenchen e.V. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212567
|
SecurityTrails LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): SecurityTrails LLC có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:e70::/48, 2a10:b640::/29
|
SecurityTrails LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS211607
|
Telekomunikacja Wschod sp. z o.o.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Telekomunikacja Wschod sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e74::/48
|
Telekomunikacja Wschod sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS196994
|
Bartlomiej Kos
IPv6 Dải mạng (CIDR): Bartlomiej Kos có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e78::/48
|
Bartlomiej Kos có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS41225
|
VIP-Telecom LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): VIP-Telecom LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e84::/48
|
VIP-Telecom LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS57418
|
Petrol d.d. Ljubljana
IPv6 Dải mạng (CIDR): Petrol d.d. Ljubljana có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e88::/48
|
Petrol d.d. Ljubljana có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212548
|
Robin Boucquet
IPv6 Dải mạng (CIDR): Robin Boucquet có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e8c::/48
|
Robin Boucquet có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212518
|
A1 Telekom Austria AG
IPv6 Dải mạng (CIDR): A1 Telekom Austria AG có 16 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:4bb8::/29, 2001:678:e90::/48, 2001:67c:211c::/48, 2001:67c:2588::/48, 2001:67c:2604::/48, 2001:67c:2aa4::/48, 2001:67c:5fc::/48, 2001:850::/29, 2001:870::/29, 2001:890:8000::/34, 2001:890::/33, 2001:890:c000::/34, 2001:891::/32, 2001:892::/31, 2001:894::/30, 2a14:2c0::/29
|
A1 Telekom Austria AG có liên kết với 2 các số AS.
Đây là: AS8447, AS8562
|
Link Telecom Service Ltd
IPv6 Dải mạng (CIDR): Link Telecom Service Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e94::/48
|
Link Telecom Service Ltd có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212695
|
Tobias Heinlein
IPv6 Dải mạng (CIDR): Tobias Heinlein có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:e98::/48
|
Tobias Heinlein có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212495
|
Archidiecezja Lubelska
IPv6 Dải mạng (CIDR): Archidiecezja Lubelska có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ea0::/48
|
Archidiecezja Lubelska có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS48992
|
Romain Lecat
IPv6 Dải mạng (CIDR): Romain Lecat có 6 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:ea8::/48, 2001:678:eac::/48, 2001:67c:1788::/48, 2001:67c:2888::/48, 2001:67c:288c::/48, 2a11:900::/29
|
Romain Lecat có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS209295
|
Chojin Corp Association Declaree
IPv6 Dải mạng (CIDR): Chojin Corp Association Declaree có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:eb0::/48
|
Chojin Corp Association Declaree có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212351
|
SPD Chernega Aleksandr Anatolevich
IPv6 Dải mạng (CIDR): SPD Chernega Aleksandr Anatolevich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:eb4::/48
|
SPD Chernega Aleksandr Anatolevich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56400
|
Ser.I.tel. (Servizi Ed Impianti Per Telecomunicazioni) SRL
IPv6 Dải mạng (CIDR): Ser.I.tel. (Servizi Ed Impianti Per Telecomunicazioni) SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:eb8::/48
|
Ser.I.tel. (Servizi Ed Impianti Per Telecomunicazioni) SRL có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212349
|
Media Service Center LLC
IPv6 Dải mạng (CIDR): Media Service Center LLC có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ebc::/48
|
Media Service Center LLC có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212300
|
Universitatea TRANSILVANIA Brasov
IPv6 Dải mạng (CIDR): Universitatea TRANSILVANIA Brasov có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ecc::/48
|
Universitatea TRANSILVANIA Brasov có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS25304
|
Sander Ruitenbeek Trading as NKHN
IPv6 Dải mạng (CIDR): Sander Ruitenbeek Trading as NKHN có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ed4::/48
|
Sander Ruitenbeek Trading as NKHN có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS203151
|
Deutsche Telekom MMS GmbH
IPv6 Dải mạng (CIDR): Deutsche Telekom MMS GmbH có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR).
Bao gồm: 2001:678:ee0::/48, 2001:67c:6c4::/48
|
Deutsche Telekom MMS GmbH có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS38914
|
IP Petrosyan Maksim Markslenovich
IPv6 Dải mạng (CIDR): IP Petrosyan Maksim Markslenovich có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ee4::/48
|
IP Petrosyan Maksim Markslenovich có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212206
|
Teleradiocompany Bytradiotehnika Ltd.
IPv6 Dải mạng (CIDR): Teleradiocompany Bytradiotehnika Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:ee8::/48
|
Teleradiocompany Bytradiotehnika Ltd. có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS47349
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education M.I.Platov South-Russian State Polytechnic University (NPI)
IPv6 Dải mạng (CIDR): Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education M.I.Platov South-Russian State Polytechnic University (NPI) có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:eec::/48
|
Federal State Budgetary Educational Institution of Higher Education M.I.Platov South-Russian State Polytechnic University (NPI) có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS56374
|
Fop Sharoyko Artem
IPv6 Dải mạng (CIDR): Fop Sharoyko Artem có 1 dải mạng IPv6 (CIDR).
Dải mạng là: 2001:678:efc::/48
|
Fop Sharoyko Artem có liên kết với 1 số AS.
Số AS là: AS212135
|
Trang 23 trên 903