Danh bạ tên AS IPv6

tên AS Số hiệu Hệ thống Tự trị (AS) (AS)

Focus Telecom Polska Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Focus Telecom Polska Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:104::/48
Focus Telecom Polska Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS198595

PP Wef-Trans

IPv6 Dải mạng (CIDR): PP Wef-Trans có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:108::/48
PP Wef-Trans có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS202244

Bram Wittendorp

IPv6 Dải mạng (CIDR): Bram Wittendorp có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:10c::/48, 2a12:4440::/32
Bram Wittendorp có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS213052

ML Consultancy

IPv6 Dải mạng (CIDR): ML Consultancy có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:4018::/29, 2001:67c:114::/48, 2a03:88c0::/32, 2a04:f840::/40, 2a07:3506:c1::/48
ML Consultancy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS9150

Eye Pea Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Eye Pea Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:118::/48
Eye Pea Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50419

MT Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia

IPv6 Dải mạng (CIDR): MT Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:11c::/48
MT Spolka Z Ograniczona Odpowiedzialnoscia có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196883

Worldline Financial Solutions SA

IPv6 Dải mạng (CIDR): Worldline Financial Solutions SA có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:120::/48
Worldline Financial Solutions SA có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS6716

ZD Communications Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): ZD Communications Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:12c::/48
ZD Communications Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS43692

Communications Space & Technology Commission (Saudi Arabia)

IPv6 Dải mạng (CIDR): Communications Space & Technology Commission (Saudi Arabia) có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:130::/48, 2001:67c:18c8::/47
Communications Space & Technology Commission (Saudi Arabia) có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS30857

Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V. có 25 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:134::/48, 2001:67c:34c::/48, 2001:67c:61c::/48, 2a03:db80:3410::/48, 2a03:db80:3810::/48, 2a03:db80:4404::/48, 2a03:db80:4410::/48, 2a03:db80:4414::/48, 2a03:db80:4420::/48, 2a03:db80:4424::/48, 2a03:db80:4480::/48, 2a03:db80:4484::/48, 2a03:db80:4810::/48, 2a03:db80:4814::/48, 2a03:db80:5460::/48, 2a03:db80:5464::/48, 2a03:db80:5470::/48, 2a03:db80:5474::/48, 2a10:9040::/32, 2a10:9041::/32, 2a10:9042::/32, 2a10:9043::/32, 2a10:9044::/32, 2a10:9045::/32, 2a10:9046::/31
Fraunhofer-Gesellschaft zur Foerderung der angewandten Forschung e.V. có liên kết với 8 các số AS. Đây là: AS12643, AS200943, AS208162, AS212795, AS28714, AS5501, AS60824, AS9020

TAZ Verlags- und Vertriebsgesellschaft mit beschraenkter Haftung Berlin

IPv6 Dải mạng (CIDR): TAZ Verlags- und Vertriebsgesellschaft mit beschraenkter Haftung Berlin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:13c::/48
TAZ Verlags- und Vertriebsgesellschaft mit beschraenkter Haftung Berlin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS16075

Sven Wefels

IPv6 Dải mạng (CIDR): Sven Wefels có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:140::/48
Sven Wefels có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48344

Amt der Ooe. Landesregierung

IPv6 Dải mạng (CIDR): Amt der Ooe. Landesregierung có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:148::/48
Amt der Ooe. Landesregierung có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS12991

Proact Deutschland GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Proact Deutschland GmbH có 5 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:14c::/48, 2001:67c:14d::/48, 2001:7f8:29::/48, 2a04:f500::/29, 2a0b:8f00::/29
Proact Deutschland GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS21083, AS33988

Azimut Telecom Ltd.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Azimut Telecom Ltd. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:150::/48
Azimut Telecom Ltd. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS61372

SC Provision Software Division SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): SC Provision Software Division SRL có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:154::/48
SC Provision Software Division SRL có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25318

Ringsted Kommune

IPv6 Dải mạng (CIDR): Ringsted Kommune có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:158::/48
Ringsted Kommune có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47249

Netcrew Ry

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netcrew Ry có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15c::/48, 2001:67c:2d74::/48
Netcrew Ry có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34387

Loopback Oy

IPv6 Dải mạng (CIDR): Loopback Oy có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:164::/48
Loopback Oy có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49866

NTS Workspace AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): NTS Workspace AG có 28 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:168::/48, 2001:67c:18c4::/48, 2a00:c38::/32, 2a01:a480::/32, 2a02:388::/32, 2a03:580::/32, 2a06:5100::/29, 2a06:6400::/29, 2a09:900:100::/40, 2a09:900:200::/40, 2a09:900::/46, 2a0b:9e80:2001::/48, 2a0b:9e80:2002::/47, 2a0b:9e80:2004::/46, 2a0b:9e80:2008::/45, 2a0b:9e80:2010::/44, 2a0b:9e80:2020::/43, 2a0b:9e80:2040::/42, 2a0b:9e80:2080::/41, 2a0b:9e80:2100::/40, 2a0b:9e80:2200::/39, 2a0b:9e80:2400::/38, 2a0b:9e80:2800::/37, 2a0b:9e80:3000::/36, 2a0b:9e80:4000::/34, 2a0b:9e80:8000::/33, 2a0b:9e80::/36, 2a14:3e44::/32
NTS Workspace AG có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS15576, AS39040

Legioncom Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Legioncom Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:16c::/48
Legioncom Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41554

Cleondris GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Cleondris GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:170::/48
Cleondris GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47908

Abavia S.r.l.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Abavia S.r.l. có 4 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:15b8::/48, 2001:67c:174::/48, 2001:67c:28d8::/48, 2a0e:d340::/32
Abavia S.r.l. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48345

LKW Walter Internationale Transportorganisation AG

IPv6 Dải mạng (CIDR): LKW Walter Internationale Transportorganisation AG có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:178::/48
LKW Walter Internationale Transportorganisation AG có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS34735

XINON GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): XINON GmbH có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:17c::/48, 2001:7f8:71::/48, 2a00:a6a0:1000::/36, 2a00:a6a0:100::/40, 2a00:a6a0:10::/44, 2a00:a6a0:1::/48, 2a00:a6a0:2000::/35, 2a00:a6a0:200::/39, 2a00:a6a0:20::/43, 2a00:a6a0:2::/47, 2a00:a6a0:4000::/34, 2a00:a6a0:400::/38, 2a00:a6a0:40::/42, 2a00:a6a0:4::/46, 2a00:a6a0:8000::/33, 2a00:a6a0:800::/37, 2a00:a6a0:80::/41, 2a00:a6a0:8::/45, 2a00:a6a0::/48
XINON GmbH có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS50719, AS60587

Coloplast A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Coloplast A/S có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:184::/48
Coloplast A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS25111

Third Circle Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Third Circle Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:188::/48
Third Circle Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS60210

A2 Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): A2 Ltd có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:18c::/48
A2 Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS47682

Atea Sverige AB

IPv6 Dải mạng (CIDR): Atea Sverige AB có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:190::/48, 2a00:1f80::/32
Atea Sverige AB có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS198568, AS50924

rrbone GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): rrbone GmbH có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:194::/48, 2001:67c:2b9c::/48, 2a01:a700::/29
rrbone GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39138

N.Henulin

IPv6 Dải mạng (CIDR): N.Henulin có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:19c::/48
N.Henulin có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS196967

Pro Plus d.o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pro Plus d.o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1a0::/48
Pro Plus d.o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS44615

VANCIS IP B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): VANCIS IP B.V. có 8 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:14a0::/32, 2001:40e0::/32, 2001:67c:1a4::/48, 2001:898::/29, 2001:9a0::/32, 2a02:f18::/32, 2a02:f30::/32, 2a0e:4980::/32
VANCIS IP B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS15879

Julian Lannert

IPv6 Dải mạng (CIDR): Julian Lannert có 12 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:18d4::/48, 2001:67c:1b0::/48, 2a0d:2d40::/32, 2a0d:2d41::/32, 2a0d:2d42::/31, 2a0d:2d44::/32, 2a0d:2d45::/32, 2a0d:2d46::/31, 2a0e:c6c0::/32, 2a0e:c6c1::/32, 2a0e:c6c2::/31, 2a0e:c6c4::/30
Julian Lannert có liên kết với 3 các số AS. Đây là: AS209419, AS50395, AS62075

Portfast Ltd

IPv6 Dải mạng (CIDR): Portfast Ltd có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1b8::/48, 2a03:9800::/29
Portfast Ltd có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS8916

LLC RT-Inform

IPv6 Dải mạng (CIDR): LLC RT-Inform có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1c0::/48
LLC RT-Inform có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48723

Elekta Limited

IPv6 Dải mạng (CIDR): Elekta Limited có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1c4::/48
Elekta Limited có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51113

dhosting.pl Sp. z o.o.

IPv6 Dải mạng (CIDR): dhosting.pl Sp. z o.o. có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1c8::/48
dhosting.pl Sp. z o.o. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS48896

Luciad NV

IPv6 Dải mạng (CIDR): Luciad NV có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1cc::/48
Luciad NV có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50906

LINZ STROM GAS WAERME GmbH fuer Energiedienstleistungen und Telekommunikation

IPv6 Dải mạng (CIDR): LINZ STROM GAS WAERME GmbH fuer Energiedienstleistungen und Telekommunikation có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1d0::/48, 2a00:1860::/32
LINZ STROM GAS WAERME GmbH fuer Energiedienstleistungen und Telekommunikation có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS35369, AS42061

KPN B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): KPN B.V. có 69 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:104c::/48, 2001:67c:1d4::/48, 2001:67c:21ac::/48, 2001:67c:24f0::/48, 2001:67c:2500::/45, 2001:67c:3c4::/48, 2001:67c:5a0::/48, 2001:698:1000::/36, 2001:698:100::/40, 2001:698:10::/44, 2001:698:2000::/35, 2001:698:200::/39, 2001:698:20::/43, 2001:698:2::/47, 2001:698:4000::/34, 2001:698:400::/38, 2001:698:40::/42, 2001:698:4::/46, 2001:698:8000::/33, 2001:698:800::/37, 2001:698:80::/41, 2001:698:8::/45, 2001:888::/29, 2001:980::/29, 2a00:9a40::/32, 2a02:2b50:8000::/34, 2a02:2b50::/33, 2a02:2b50:c000::/35, 2a02:2b50:e000::/36, 2a02:2b50:f000::/37 và 39 các dải mạng khác.
KPN B.V. có liên kết với 6 các số AS. Đây là: AS1134, AS1136, AS197727, AS2043, AS21286, AS3265

N-ERGIE IT GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): N-ERGIE IT GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1d8::/48
N-ERGIE IT GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS41086

Lansoft Data SRL

IPv6 Dải mạng (CIDR): Lansoft Data SRL có 3 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:115c::/48, 2001:67c:1e0::/48, 2a10:c300::/29
Lansoft Data SRL có liên kết với 2 các số AS. Đây là: AS31554, AS39629

Pictura Imaginis B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Pictura Imaginis B.V. có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1e8::/48, 2a10:87c0::/29
Pictura Imaginis B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS49820

Henning Solberg

IPv6 Dải mạng (CIDR): Henning Solberg có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1ec::/48
Henning Solberg có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS29607

Dragonfly Holding B.V.

IPv6 Dải mạng (CIDR): Dragonfly Holding B.V. có 19 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1f0::/48, 2a00:c2c0:8000::/34, 2a00:c2c0::/33, 2a00:c2c0:c000::/35, 2a00:c2c0:e000::/36, 2a00:c2c0:f000::/37, 2a00:c2c0:f800::/38, 2a00:c2c0:fc00::/39, 2a00:c2c0:fe00::/40, 2a00:c2c0:ff00::/41, 2a00:c2c0:ff80::/42, 2a00:c2c0:ffc0::/43, 2a00:c2c0:ffe0::/44, 2a00:c2c0:fff0::/45, 2a00:c2c0:fff8::/46, 2a00:c2c0:fffc::/47, 2a00:c2c0:fffe::/48, 2a00:c2c2::/31, 2a00:c2c4::/30
Dragonfly Holding B.V. có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS31172

Frode Laursen A/S

IPv6 Dải mạng (CIDR): Frode Laursen A/S có 2 các dải mạng IPv6 (CIDR). Bao gồm: 2001:67c:1f4::/48, 2a07:7f40::/29
Frode Laursen A/S có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS39500

Nagarro ES GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Nagarro ES GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:1f8::/48
Nagarro ES GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50458

Hospices Civils de Lyon

IPv6 Dải mạng (CIDR): Hospices Civils de Lyon có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:200::/48
Hospices Civils de Lyon có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS51038

Netspring GmbH

IPv6 Dải mạng (CIDR): Netspring GmbH có 1 dải mạng IPv6 (CIDR). Dải mạng là: 2001:67c:204::/48
Netspring GmbH có liên kết với 1 số AS. Số AS là: AS50997